Khi tôi bước lên bục gỗ giữa Nhà Thư Cẩm Đường, lá thư thứ bảy nằm trong túi áo như một nhịp tim mượn tạm. Ngoài cửa kính, mưa tháng bảy kéo thành những sợi bạc trên mái hiên. Những dải ruy băng màu kem rung nhẹ giữa mùi giấy cũ, gỗ thông mới và bánh quế vừa ra lò. Hơn một trăm người đứng kín căn phòng từng là trạm bưu chính Hạnh Vũ. Tần Nhược Lan ngồi hàng đầu, hai tay đặt trên cuộn rèm bà tự may. Phó Minh Triết chỉnh chiếc đồng hồ quả quýt trong túi áo đến lần thứ ba. Ở góc cửa sổ, Kỷ Thanh Du ôm cây đàn cello, chờ tôi ra hiệu. Chu Hoài Xuyên đứng bên cột gạch đã được giữ nguyên những vết nứt. Anh không giục. Suốt sáu tháng qua, anh chưa từng giục tôi mở lá thư ấy. Tôi đặt tay lên phong bì. Trên mặt giấy ố vàng là nét chữ của tôi năm mười bảy tuổi, nhưng phần người nhận chỉ có một dòng kỳ lạ. Gửi tôi, ở nơi mình không còn muốn bỏ đi. Tôi nhìn xuống những gương mặt đã đưa bảy lá thư về đúng địa chỉ. Rồi tôi nhìn Chu Hoài Xuyên. “Lá thư cuối cùng,” tôi nói, “đã đến chậm mười hai năm.” Mười hai ngày trước đó, tôi trở về Hải Ninh với một vali quần áo, một hộp găng tay cotton và tờ giấy ủy quyền đóng cửa trạm bưu chính Hạnh Vũ. Tôi đã định chỉ ở lại bốn mươi tám giờ. Chuyến xe buýt từ ga trung tâm chạy qua đại lộ mới, nơi những tòa nhà kính mọc lên như các khối băng xanh. Nhưng khi rẽ vào khu Cẩm Đường, thành phố đột nhiên thấp xuống. Mái ngói xếp sát nhau. Dây thường xuân bám quanh ban công. Những biển hiệu viết tay nghiêng về phía con đường lát đá, như người già ghé tai nghe một câu chuyện quen. Trạm Hạnh Vũ nằm cuối phố, tường gạch đỏ sẫm và mái hiên màu xanh đã bạc. Hộp thư tròn trước cửa nghiêng sang trái. Tấm biển “Nhận thư đến mười tám giờ” vẫn treo đó, dù trạm đã ngừng hoạt động từ ba tháng trước, khi dì Lâm Tú Hà nhập viện.