Chu Hoài Xuyên gập thước, xuống thang và đặt hai chân thật chắc trên nền sân trước khi trả lời. “Cô là Lâm Vãn Ý?” “Phải.” “Người thừa kế của bà Lâm Tú Hà?” “Phải.” “Vậy tôi xin phép cô bây giờ. Tôi cần thêm một giờ để hoàn tất khảo sát kết cấu. Nếu cô từ chối, tôi sẽ rời đi.” Cách anh nói không hề có vẻ thách thức. Chính sự thẳng thắn ấy làm tôi khó chịu hơn. “Khảo sát để làm gì?” “Chứng minh căn nhà chưa cần phá.” “Tôi không định phá. Tôi bàn giao cho đơn vị quản lý tài sản.” “Trong hợp đồng bàn giao có điều khoản cho phép họ tháo dỡ nếu chi phí gia cố vượt mười lăm phần trăm giá trị khai thác.” Tôi nhìn anh. “Anh đã đọc hợp đồng của tôi?” “Bản thông báo quy hoạch được niêm yết ở ủy ban. Không có tên cô.” Anh mở sổ, đưa tôi xem một bản phác tay. Mái trạm được chia thành những mảng nhỏ, mỗi đường nứt có ký hiệu và ngày đo. Dưới góc giấy là ba phương án gia cố. Không có logo công ty, không có dấu của cơ quan nào. “Tôi chỉ cần bán xong,” tôi nói. “Tôi sống ở Lâm Châu. Công việc của tôi ở đó.” “Cô có quyền bán.” “Cảm ơn anh đã cho phép.” “Tôi không cho phép cô.” Chu Hoài Xuyên khép sổ. “Tôi chỉ nói quyền quyết định là của cô. Nhưng quyết định dựa trên một báo giá phá dỡ được viết như kết luận kỹ thuật thì không công bằng.” Tôi đã gặp đủ kiểu người nhân danh ký ức để giữ lại những thứ không còn khả năng sống. Ở xưởng phục hồi, khách hàng thường mang đến một cuốn sổ mục nát rồi yêu cầu tôi làm nó mới như ngày đầu, không chấp nhận rằng sửa quá tay cũng là một cách xóa lịch sử. Tôi biết giá trị của vết cũ. Tôi cũng biết không phải vết cũ nào cũng đáng trả giá để giữ. “Anh có một giờ,” tôi nói. “Không mở tủ, không di chuyển hồ sơ.” Chu Hoài Xuyên gật đầu. “Được.” Anh không cảm ơn quá mức, cũng không tranh thủ thuyết phục thêm.