Tần Nhược Lan đọc được ba dòng thì ngồi xuống ghế. Vai bà rung rất nhẹ. Tôi quay mặt đi, giả vờ xem những mẫu cổ áo trên tường. Một lúc sau, bà gọi tôi lại. “Người viết là Mạnh Tiểu Dư, học trò cuối cùng của tôi trước khi tiệm cũ đóng cửa. Con bé thuận tay trái, bị trường dạy nghề từ chối vì bảo nó chậm. Tôi cho nó ngồi cạnh cửa sổ, tập cắt từng đường cong. Sau đó gia đình chuyển đi. Tôi tưởng nó bỏ nghề.” Bà đưa tôi tấm ảnh. Một cô gái trẻ đứng bên chiếc váy cưới chưa hoàn chỉnh, tay trái cầm kéo. “Trong thư nói gì?” tôi hỏi. “Nó nói đã mở một xưởng may phục hồi trang phục sân khấu. Nó viết, nếu ngày ấy tôi không chờ nó cắt hỏng mười bảy miếng vải, nó đã tin mình không làm được việc gì bằng đôi tay này.” Tần Nhược Lan cười qua nước mắt. “Lá thư đề ngày chín năm trước.” “Tại sao không đến được?” “Ngõ Trăng Non bị đổi thành đường Cẩm Tú. Tiệm Mộc Miên cũ bị dỡ. Tôi chuyển sang đây nhưng giữ biển tên mình, chắc dì con đã tìm.” Bà lật mặt sau tấm ảnh. Có một địa chỉ mới và dòng chữ: Khi cô nhận được thư, hãy cho con biết rèm cửa trạm bưu chính nên màu gì. Tần Nhược Lan nhìn qua cửa kính. Những ô cửa trạm Hạnh Vũ trống trơn dưới nắng trưa. “Dì con từng bảo muốn thay rèm,” bà nói. “Tôi cứ trì hoãn, nghĩ còn nhiều thời gian.” Tôi không biết phải đáp thế nào. Bà gấp lá thư lại, nâng niu như một mảnh vải quý. “Nếu trạm chưa đóng ngay hôm nay, cho tôi đo cửa sổ được không?” “Bà không cần làm thế.” “Tôi biết.” Tần Nhược Lan đeo kính lên. “Tôi muốn làm.” Đó là lá thư đầu tiên được giao sau chín năm. Khi tôi trở lại trạm, Chu Hoài Xuyên đang ghi số đo cuối cùng. Anh không hỏi kết quả, nhưng ánh mắt dừng ở cuộn thước dây Tần Nhược Lan vừa nhét vào tay tôi. “Tôi sẽ thử giao đủ bảy lá,” tôi nói. “Trước khi bàn giao.”