Ông xoay núm lên dây. Tiếng tích tắc mảnh và đều nổi lên giữa tiếng chợ. Chu Hoài Xuyên không bảo ông nên tha thứ. Anh chỉ hỏi: “Ông có muốn tôi tìm số điện thoại trong địa chỉ người gửi không?” Phó Minh Triết vuốt mép phong bì. “Tìm giúp tôi. Nhưng đừng nói tôi đã tha thứ. Tôi chưa biết.” “Chúng tôi sẽ chỉ nói thư đã đến.” Trước khi rời đi, ông gọi tôi lại. “Trạm Hạnh Vũ thật sự đóng à?” “Đúng kế hoạch là vậy.” Ông lấy từ tủ một chiếc đồng hồ tròn đường kính bằng bàn tay, mặt men trắng đã nứt một vệt ở số sáu. “Cái này từng treo trong phòng chia thư. Dì cô đưa tôi sửa rồi không kịp lấy. Nếu trạm còn mở đến cuối tuần, tôi mang sang lắp.” “Ông không cần làm thế.” “Tôi biết.” Đó là lần thứ hai trong hai ngày một người trả lời tôi bằng đúng câu ấy. Trên đường về, tôi chủ động ngồi gần hơn để chiếc hộp đồng hồ không va vào khung xe. Khi dừng đèn đỏ, Chu Hoài Xuyên hỏi: “Cô luôn nói người khác không cần làm điều họ muốn làm sao?” “Tôi không thích mắc nợ.” “Nhận một việc tử tế không tự động biến thành khoản nợ.” “Thường thì có.” “Vậy hôm qua cô giao thư cho Tần Nhược Lan vì muốn bà trả lại gì?” Tôi không đáp. Đèn chuyển xanh. Anh đạp xe chậm hơn trước, đủ để tôi không phải nắm chặt vạt áo. Buổi chiều, Tần Nhược Lan sang đo cửa sổ. Bà mang theo sáu mẫu vải, nhất quyết hỏi ý kiến cả tôi lẫn Chu Hoài Xuyên. Tôi chọn màu xám nhạt. Anh chọn xanh ngọc. Tần Nhược Lan gạt cả hai sang một bên và quyết định dùng vải kem có đường chỉ xanh, vì “một người chỉ biết trốn trong màu buồn, một người thì cái gì cũng muốn giữ nguyên”. “Bà đang nói ai?” tôi hỏi. “Người nào thấy đúng thì tự nhận.” Chu Hoài Xuyên cúi xuống bản vẽ, khóe miệng nhếch lên. Tôi phát hiện anh đã dành một góc quầy làm nơi truy tìm địa chỉ. Trên tường, anh ghim bản đồ và bảy thẻ giấy.