Bà viết rằng tôi luôn làm bánh lê ít ngọt hơn bà, nhưng lại nói dối khách là theo công thức cũ vì sợ họ không thích sự thay đổi. Bà bảo công thức không phải cái lồng. Nếu tôi muốn dùng gừng thay hoa quế, cứ dùng. Nếu muốn bán bánh mì thay bánh lê, cũng được.” Cô đặt tờ giấy lên quầy. Ở cuối trang là hàng chữ đậm hơn: Tiệm bánh mang tên con, không mang tên công thức. “Tôi đã mất tám năm cố nhớ chính xác từng gram,” Hạ Tử Kỳ nói. “Thật ra tôi ghét bánh quá ngọt.” Chu Hoài Xuyên mở hộp bánh cô mang đến. “Vậy hôm nay cô làm vị gì?” “Lê, gừng và một chút tiêu hồng.” Anh cắn thử, suy nghĩ nghiêm túc như đang thẩm định một cây cầu. “Ngon.” Hạ Tử Kỳ quay sang tôi. “Chị ấy mới là người cần nếm. Hồi nhỏ chị ấy chê bánh của tôi giống đá lát đường.” “Tôi mười lăm tuổi.” “Và rất khó ưa.” Tôi cắn một miếng. Vỏ bánh giòn, nhân lê ấm, vị gừng đi sau vị ngọt một nhịp. Nó không giống chiếc bánh nào trong ký ức, và chính vì thế mà ngon. “Không giống ngày trước,” tôi nói. Nụ cười của Hạ Tử Kỳ chùng xuống. “Tốt hơn,” tôi nói tiếp. Cô ném khăn giấy vào tôi. Chu Hoài Xuyên quay đi ho, nhưng rõ ràng đang cười. Hạ Tử Kỳ hứa mang bánh đến nếu chúng tôi tổ chức một ngày mở cửa cuối cùng cho trạm. Tôi chưa hề nói sẽ có ngày ấy. Không hiểu vì sao, đến chiều, Tần Nhược Lan đã treo tấm bảng viết tay ngoài cửa: Hạnh Vũ mở lại tạm thời để tìm người nhận bảy lá thư. Người trong phố bắt đầu ghé qua. Một ông lão nhớ hiệu đồng hồ Minh Nhật từng nằm cạnh giếng nước. Một phụ nữ bán hoa biết em gái La Duy Thành. Ba học sinh xin dán tem lên thẻ bản đồ. Có người mang trà, có người mang ghế, có người chỉ đứng đọc hai dòng trên tường rồi kể về một lá thư mình chưa từng gửi. Tôi vốn định phân loại căn phòng thành đồ giữ và đồ bỏ.