Nắp hộp bật ra. Lá thư thứ bảy bị gió hút qua cửa kho vừa vỡ. Tôi thấy phong bì mực tím lướt trên dòng nước, mắc một giây ở chân tường rồi biến vào khoảng tối giữa những viên gạch sập. “Lá thư!” Tôi lao tới. Chu Hoài Xuyên giữ ngang vai tôi. “Không vào. Xà chưa ổn định.” “Nó ở ngay đó.” “Mái có thể sập tiếp.” “Buông tôi ra!” Anh không buông, nhưng cũng không kéo tôi đi. “Nhìn tôi. Chúng ta sẽ tìm khi chống được xà. Không đổi một lá thư lấy cô.” Tôi đứng giữa tiếng mưa, thở không ra hơi. Câu địa chỉ trên phong bì hiện lên rõ hơn mọi thứ. Gửi tôi, ở nơi mình không còn muốn bỏ đi. Và lần đầu tiên, tôi nhớ được bàn tay đã viết nó. Mười hai năm trước, tôi đã viết lá thư thứ bảy trong đêm trước khi rời Hải Ninh. Tôi ngồi một mình sau quầy trạm Hạnh Vũ, giận dì Tú Hà vì câu nói ở đây không có chỗ cho tôi, giận thành phố vì mọi con đường quen đều giống một lời giữ chân. Tôi muốn gửi thư cho tương lai, nhưng không biết mình sẽ sống ở đâu. Cuối cùng, tôi ghi một địa chỉ mà khi ấy tôi tin sẽ không bao giờ tồn tại. Gửi tôi, ở nơi mình không còn muốn bỏ đi. Tôi thả phong bì vào hộp thư rồi lên chuyến tàu sáng. Có lẽ dì nhận ra nét chữ. Có lẽ bà hiểu người nhận chưa xuất hiện nên đặt nó cùng những lá thư chưa tìm được địa chỉ. Ký ức ấy không khiến tôi bớt hoảng khi phong bì biến dưới đống gạch. Nhưng nó khiến tôi hiểu thứ cần tìm không phải lời tiên tri của dì. Đó là lời của chính tôi, được giữ lại cho đến lúc tôi đủ sức trả lời. Chu Hoài Xuyên cùng đội cứu hộ khu phố chống tạm thanh xà. Khi mưa dịu, anh bò vào kho qua lối bên hông, buộc dây an toàn quanh eo. Tôi đứng ngoài soi đèn, đọc từng khoảng cách theo bản vẽ anh đưa. “Bên trái ba mươi phân,” tôi nói. “Có hốc tường cũ sau viên gạch ngang.”