mùi bánh mới và rất nhiều người đang làm những việc dì chưa từng nghĩ tới. “Tôi đã có địa chỉ,” tôi nói. Sau buổi lễ, Chu Hoài Xuyên tìm thấy tôi bên bàn viết thư. Anh đặt trước mặt tôi hai tấm bưu thiếp. “Một tấm cho cô, một tấm cho tôi.” “Gửi khi nào?” “Một năm nữa.” Tôi viết: Nếu anh đang đọc, nhớ kiểm tra mái phía tây trước mùa mưa và đừng tự trèo lên một mình. Anh che tấm của mình bằng bàn tay. “Thư riêng.” “Anh đang viết ngay trước mặt tôi.” “Quyền riêng tư không phụ thuộc khoảng cách.” Tôi đóng dấu ngày lên hai phong bì rồi đặt vào ngăn hẹn mở. Trên nhãn người nhận, Chu Hoài Xuyên ghi tên tôi đầy đủ. Tôi cũng ghi tên anh đầy đủ, không rút ngắn một âm nào. Khi khách cuối cùng ra về, chúng tôi tắt bớt đèn. Chiếc đồng hồ trên tường chậm hơn giờ thật gần hai phút. Ngoài cửa, hộp thư tròn đã được dựng thẳng nhưng vẫn giữ lớp sơn xanh bạc cũ. Chu Hoài Xuyên khóa cửa sổ phía tây. Tôi pha hai cốc trà, lần này không cãi nhau với chiếc máy. “Ngày mai mở lúc mấy giờ?” anh hỏi. “Tám giờ.” “Đồng hồ của ông Phó hay giờ thật?” “Giờ thật. Nếu theo đồng hồ của ông ấy, chúng ta sẽ muộn.” Anh nhận cốc trà rồi đứng cạnh tôi dưới mái hiên. Mưa bắt đầu rơi, nhẹ và đều, không còn là thứ khiến ai phải chạy trốn. Tôi nhìn con đường dẫn ra ga, rồi nhìn ánh đèn trong Nhà Thư Cẩm Đường. Có những nơi giữ người bằng nghĩa vụ. Có những nơi giữ người bằng nỗi sợ. Còn nơi này không giữ tôi. Nó chỉ mở cửa, để mỗi sáng tôi có thể tự chọn bước vào. Và lần đầu tiên trong đời, tự do của tôi có một địa chỉ.