Khi tôi bước lên bục gỗ giữa Nhà Thư Cẩm Đường, lá thư thứ bảy nằm trong túi áo như một nhịp tim mượn tạm. Ngoài cửa kính, mưa tháng bảy kéo thành những sợi bạc trên mái hiên. Những dải ruy băng màu kem rung nhẹ giữa mùi giấy cũ, gỗ thông mới và bánh quế vừa ra lò. Hơn một trăm người đứng kín căn phòng từng là trạm bưu chính Hạnh Vũ. Tần Nhược Lan ngồi hàng đầu, hai tay đặt trên cuộn rèm bà tự may. Phó Minh Triết chỉnh chiếc đồng hồ quả quýt trong túi áo đến lần thứ ba. Ở góc cửa sổ, Kỷ Thanh Du ôm cây đàn cello, chờ tôi ra hiệu. Chu Hoài Xuyên đứng bên cột gạch đã được giữ nguyên những vết nứt. Anh không giục. Suốt sáu tháng qua, anh chưa từng giục tôi mở lá thư ấy. Tôi đặt tay lên phong bì. Trên mặt giấy ố vàng là nét chữ của tôi năm mười bảy tuổi, nhưng phần người nhận chỉ có một dòng kỳ lạ. Gửi tôi, ở nơi mình không còn muốn bỏ đi. Tôi nhìn xuống những gương mặt đã đưa bảy lá thư về đúng địa chỉ. Rồi tôi nhìn Chu Hoài Xuyên. “Lá thư cuối cùng,” tôi nói, “đã đến chậm mười hai năm.” Mười hai ngày trước đó, tôi trở về Hải Ninh với một vali quần áo, một hộp găng tay cotton và tờ giấy ủy quyền đóng cửa trạm bưu chính Hạnh Vũ. Tôi đã định chỉ ở lại bốn mươi tám giờ. Chuyến xe buýt từ ga trung tâm chạy qua đại lộ mới, nơi những tòa nhà kính mọc lên như các khối băng xanh. Nhưng khi rẽ vào khu Cẩm Đường, thành phố đột nhiên thấp xuống. Mái ngói xếp sát nhau. Dây thường xuân bám quanh ban công. Những biển hiệu viết tay nghiêng về phía con đường lát đá, như người già ghé tai nghe một câu chuyện quen. Trạm Hạnh Vũ nằm cuối phố, tường gạch đỏ sẫm và mái hiên màu xanh đã bạc. Hộp thư tròn trước cửa nghiêng sang trái. Tấm biển “Nhận thư đến mười tám giờ” vẫn treo đó, dù trạm đã ngừng hoạt động từ ba tháng trước, khi dì Lâm Tú Hà nhập viện. Tôi đứng dưới mái hiên rất lâu mới tra chìa khóa vào ổ. Bên trong vẫn còn mùi hồ dán, bụi giấy và trà hoa quế. Quầy gỗ cao đến ngực tôi hồi nhỏ giờ chỉ ngang hông. Sau lớp kính chia ô là những con dấu ngày tháng, dây gai, cân đồng, các ngăn thư trống. Trên ghế của dì có một chiếc áo len mỏng gấp ngay ngắn, như thể bà vừa ra sau nhà đun nước. Tôi đặt vali xuống và mở toàn bộ cửa sổ. “Chỉ là đồ vật,” tôi tự nói. Câu ấy nghe giả đến mức căn phòng cũng im lặng phản đối. Tôi bắt đầu kiểm kê từ ngăn tủ phía đông. Hồ sơ chuyển phát đã hết thời hạn lưu được cho vào thùng hủy bảo mật. Con dấu cũ để riêng cho bảo tàng quận. Những lá thư khách không đến nhận đã được hoàn trả từ trước. Tôi làm việc nhanh, theo thói quen của một người phục hồi giấy: đeo găng, kiểm tra độ ẩm, tách kim loại gỉ khỏi tài liệu, ghi nhãn từng hộp. Đến gần trưa, một tiếng cộc cộc vang lên trên mái. Tôi ngẩng đầu. Bụi vôi rơi xuống vai áo. Tiếng thứ hai đến từ bức tường sau dãy hộp thư. Rồi một mũi thước gỗ thò qua ô cửa sổ đang mở. “Tường phía tây rỗng ba phân,” một giọng nam nói. “Nếu cô dự định chất thùng sát vào đó, đừng làm.” Tôi bước ra sân sau. Một người đàn ông đang đứng trên thang, nửa người khuất dưới mái hiên. Anh mặc sơ mi màu than xắn tay, quần vải sẫm và đôi giày phủ bụi gạch. Kính gọng mảnh trượt xuống sống mũi khi anh cúi ghi số đo vào sổ. Bên hông anh là một chiếc thước gấp bằng gỗ đã sẫm màu ở các khớp. “Anh là ai?” tôi hỏi. Anh nhìn xuống. Gương mặt bình tĩnh đến mức câu hỏi của tôi có vẻ hơi thừa. “Chu Hoài Xuyên. Kiến trúc sư bảo tồn.” “Tôi không thuê kiến trúc sư.” “Tôi biết.” “Ủy ban khu phố thuê anh?” “Cũng không.” Tôi khoanh tay. “Vậy anh đang đo nhà của tôi mà không được phép.” Chu Hoài Xuyên gập thước, xuống thang và đặt hai chân thật chắc trên nền sân trước khi trả lời. “Cô là Lâm Vãn Ý?” “Phải.” “Người thừa kế của bà Lâm Tú Hà?” “Phải.” “Vậy tôi xin phép cô bây giờ. Tôi cần thêm một giờ để hoàn tất khảo sát kết cấu. Nếu cô từ chối, tôi sẽ rời đi.” Cách anh nói không hề có vẻ thách thức. Chính sự thẳng thắn ấy làm tôi khó chịu hơn. “Khảo sát để làm gì?” “Chứng minh căn nhà chưa cần phá.” “Tôi không định phá. Tôi bàn giao cho đơn vị quản lý tài sản.” “Trong hợp đồng bàn giao có điều khoản cho phép họ tháo dỡ nếu chi phí gia cố vượt mười lăm phần trăm giá trị khai thác.” Tôi nhìn anh. “Anh đã đọc hợp đồng của tôi?” “Bản thông báo quy hoạch được niêm yết ở ủy ban. Không có tên cô.” Anh mở sổ, đưa tôi xem một bản phác tay. Mái trạm được chia thành những mảng nhỏ, mỗi đường nứt có ký hiệu và ngày đo. Dưới góc giấy là ba phương án gia cố. Không có logo công ty, không có dấu của cơ quan nào. “Tôi chỉ cần bán xong,” tôi nói. “Tôi sống ở Lâm Châu. Công việc của tôi ở đó.” “Cô có quyền bán.” “Cảm ơn anh đã cho phép.” “Tôi không cho phép cô.” Chu Hoài Xuyên khép sổ. “Tôi chỉ nói quyền quyết định là của cô. Nhưng quyết định dựa trên một báo giá phá dỡ được viết như kết luận kỹ thuật thì không công bằng.” Tôi đã gặp đủ kiểu người nhân danh ký ức để giữ lại những thứ không còn khả năng sống. Ở xưởng phục hồi, khách hàng thường mang đến một cuốn sổ mục nát rồi yêu cầu tôi làm nó mới như ngày đầu, không chấp nhận rằng sửa quá tay cũng là một cách xóa lịch sử. Tôi biết giá trị của vết cũ. Tôi cũng biết không phải vết cũ nào cũng đáng trả giá để giữ. “Anh có một giờ,” tôi nói. “Không mở tủ, không di chuyển hồ sơ.” Chu Hoài Xuyên gật đầu. “Được.” Anh không cảm ơn quá mức, cũng không tranh thủ thuyết phục thêm. Điều đó khiến tôi dịu đi một chút, dù tôi không muốn thừa nhận. Tôi quay vào trong, tiếp tục tháo dãy hộp thư bằng đồng. Đến ô số ba mươi mốt, con vít trên cùng quay trơn nhưng tấm kim loại không nhúc nhích. Tôi đổi tua vít, luồn lưỡi mỏng vào khe. Một lớp bụi đỏ rơi xuống. Phía sau hộp thư không phải tường gạch mà là một tấm gỗ mỏng đã cong. Tôi gọi ra sân. “Chu Hoài Xuyên.” Anh xuất hiện gần như ngay lập tức, nhưng dừng cách tôi hai bước. “Cần tôi chạm vào không?” Câu hỏi ấy làm tôi bất ngờ. Tôi chỉ vào tấm gỗ. “Có khoảng rỗng phía sau. Anh nghe tiếng cộc lúc nãy từ đây à?” Anh gõ rất nhẹ bằng khớp ngón tay, rồi soi đèn qua khe. “Có thể là hốc kỹ thuật cũ. Cô quyết định mở.” Tôi tháo nốt hai con vít. Chu Hoài Xuyên giữ tấm gỗ khi tôi kéo ra, tránh để nó gãy. Trong hốc tường là một hộp thiếc xanh, loại hộp bánh quy từng phổ biến cách đây hai mươi năm. Mép hộp quấn ba vòng dây gai. Trên nắp có một mảnh giấy dán bằng hồ bột, nét chữ của dì Tú Hà đã nhòe ở chữ cuối. Thư chưa tìm được người nhận. Tôi đặt hộp lên bàn phân loại. Dây gai giòn, chỉ cần kéo mạnh sẽ đứt, nên tôi dùng nhíp nâng từng vòng. Chu Hoài Xuyên đứng đối diện, hai tay chống lên thành ghế chứ không chạm vào bất cứ thứ gì. “Anh có thể đi tiếp tục đo,” tôi nói. “Có thể. Nhưng nếu trong đó có giấy bị ẩm, cô cần người mở cửa sổ phía bắc và mang quạt xuống.” “Anh biết bảo quản giấy?” “Biết nghe người có chuyên môn.” Tôi ngước nhìn anh. “Đó là một kỹ năng hiếm.” “Cô cũng chưa bảo tôi đi hẳn.” Tôi suýt bật cười, nhưng chỉ cúi xuống tháo nút dây cuối cùng. Bên trong có bảy phong bì, một cuốn sổ giao nhận bìa vải và một túi hạt chống ẩm đã đổi màu. Sáu phong bì mang tên người nhận. Phần địa chỉ đều bị gạch đỏ, kèm con dấu “không tồn tại” hoặc “đã chuyển đi”. Phong bì thứ bảy quay mặt xuống dưới. Tôi cầm cuốn sổ trước. Mỗi trang ghi ngày nhận thư, ngày thử giao và một dòng chú thích bằng bút mực xanh của dì. Lá thứ nhất: Tần Nhược Lan. Tiệm may Mộc Miên, ngõ Trăng Non. Địa chỉ đã đổi tên sau quy hoạch. Lá thứ hai: Phó Minh Triết. Hiệu đồng hồ Minh Nhật. Người nhận chuyển đi, không để địa chỉ. Lá thứ ba: Hạ Tử Kỳ. Bếp bánh Bạch Sa. Cửa hàng đóng cửa. Lá thứ tư: La Duy Thành. Tuyến xe số mười một cũ. Không có số nhà. Lá thứ năm: Kỷ Thanh Du. Phòng nhạc thiếu nhi Cẩm Đường. Tòa nhà đã tháo dỡ. Lá thứ sáu chỉ ghi tên tôi. Bên dưới, dì Tú Hà viết: Chờ Vãn Ý tự quay về. Không chuyển tiếp. Tôi nghe tiếng quạt trần xoay qua một vòng khô khốc. Chu Hoài Xuyên không hỏi trong thư có gì. Anh chỉ kéo rèm cửa để ánh nắng không chiếu thẳng lên mặt giấy. “Bà ấy biết địa chỉ của tôi,” tôi nói. “Có lẽ bà muốn trao tận tay.” “Tôi gọi mỗi tuần. Dì có thể nói.” “Có lẽ bà không biết nói thế nào.” Tôi đóng sổ hơi mạnh. “Anh không biết dì tôi.” “Đúng.” Anh lùi lại một bước. “Tôi xin lỗi.” Lời xin lỗi đến nhanh, không kèm biện hộ. Tôi bỗng không còn chỗ để trút bực bội. Tôi lật phong bì thứ bảy. Không có tên người gửi. Không có địa chỉ cụ thể. Chỉ một dòng mực tím đã phai. Gửi tôi, ở nơi mình không còn muốn bỏ đi. Nét chữ tròn, hơi nghiêng về bên phải. Tôi thấy quen, nhưng không nhớ đã gặp ở đâu. “Bảy lá thư này hết trách nhiệm chuyển phát từ nhiều năm trước,” tôi nói, như thể đang đọc một quy định. “Về pháp lý, có thể đưa vào hồ sơ vô chủ hoặc tiêu hủy theo thủ tục.” Chu Hoài Xuyên nhìn cuốn sổ. “Còn về phần không nằm trong thủ tục?” “Không có phần đó trong công việc của tôi.” “Vậy tại sao cô đang đeo găng mới?” Tôi nhìn xuống. Không biết từ lúc nào, tôi đã thay đôi găng dính bụi bằng đôi cotton sạch thường chỉ dùng cho tài liệu cần giữ. Chu Hoài Xuyên quay ra cửa sổ, cho tôi một khoảng im lặng. Ngoài phố, tiếng kéo cửa sắt vang lên từ tiệm may đối diện. Một phụ nữ tóc điểm bạc bước ra, treo lên móc cửa dải vải màu xanh ngọc. Trên biển hiệu mới sơn có ba chữ Tần Nhược Lan. Tôi nhìn lá thư thứ nhất. Rồi nhìn sang tiệm may. “Đó có phải là Tần Nhược Lan không?” tôi hỏi. Chu Hoài Xuyên không tỏ vẻ thắng cuộc. Anh chỉ đáp: “Phải.” “Tôi sẽ giao một lá. Chỉ để xác định tình trạng người nhận.” “Được.” “Nếu không thành công, sáu lá còn lại xử lý theo thủ tục.” “Được.” “Và anh đừng đi cùng.” Chu Hoài Xuyên gập thước gỗ, nhét vào túi áo. “Tôi còn năm mươi hai phút khảo sát.” Tôi cầm lá thư bước qua đường. Chuông gió ở cửa tiệm may rung lên khi tôi đẩy cửa. Tần Nhược Lan đang cúi bên máy may, cặp kính dây mảnh nằm thấp trên mũi. Những cuộn chỉ xếp sau lưng bà thành một bức tường màu sắc. Bà nhìn tôi vài giây rồi đứng bật dậy. “Vãn Ý?” Tôi chưa kịp trả lời, bà đã vòng qua bàn, nắm hai tay tôi. “Con bé này. Sao về mà không báo? Dì con chờ con đến mức cứ nghe xe dừng ngoài ngõ là ngẩng lên.” Câu nói chạm đúng nơi tôi đã cố khóa lại từ ngày nhận tin dì mất. Tôi rút tay ra chậm hơn mức cần thiết. “Tôi về làm thủ tục trạm.” “Đóng thật sao?” “Tòa nhà sẽ được bàn giao.” Ánh mắt Tần Nhược Lan lướt qua vai tôi, sang mái hiên xanh bên kia đường. “Ừ. Nhà không có người thì cũng lạnh.” Tôi đặt phong bì lên bàn cắt vải. “Tôi tìm thấy thứ này.” Bà nhìn tên mình, rồi đưa tay lên miệng. “Không thể nào.” “Bà biết người gửi?” Tần Nhược Lan không trả lời. Bà tháo kính, lau hai lần dù tròng không có bụi, rồi mới mở ngăn kéo lấy một con dao rọc chỉ nhỏ. “Tôi có thể mở không?” bà hỏi. “Thư gửi cho bà.” Bên trong chỉ có một tờ giấy gấp tư và một tấm ảnh lớp học đã bạc màu. Tần Nhược Lan đọc được ba dòng thì ngồi xuống ghế. Vai bà rung rất nhẹ. Tôi quay mặt đi, giả vờ xem những mẫu cổ áo trên tường. Một lúc sau, bà gọi tôi lại. “Người viết là Mạnh Tiểu Dư, học trò cuối cùng của tôi trước khi tiệm cũ đóng cửa. Con bé thuận tay trái, bị trường dạy nghề từ chối vì bảo nó chậm. Tôi cho nó ngồi cạnh cửa sổ, tập cắt từng đường cong. Sau đó gia đình chuyển đi. Tôi tưởng nó bỏ nghề.” Bà đưa tôi tấm ảnh. Một cô gái trẻ đứng bên chiếc váy cưới chưa hoàn chỉnh, tay trái cầm kéo. “Trong thư nói gì?” tôi hỏi. “Nó nói đã mở một xưởng may phục hồi trang phục sân khấu. Nó viết, nếu ngày ấy tôi không chờ nó cắt hỏng mười bảy miếng vải, nó đã tin mình không làm được việc gì bằng đôi tay này.” Tần Nhược Lan cười qua nước mắt. “Lá thư đề ngày chín năm trước.” “Tại sao không đến được?” “Ngõ Trăng Non bị đổi thành đường Cẩm Tú. Tiệm Mộc Miên cũ bị dỡ. Tôi chuyển sang đây nhưng giữ biển tên mình, chắc dì con đã tìm.” Bà lật mặt sau tấm ảnh. Có một địa chỉ mới và dòng chữ: Khi cô nhận được thư, hãy cho con biết rèm cửa trạm bưu chính nên màu gì. Tần Nhược Lan nhìn qua cửa kính. Những ô cửa trạm Hạnh Vũ trống trơn dưới nắng trưa. “Dì con từng bảo muốn thay rèm,” bà nói. “Tôi cứ trì hoãn, nghĩ còn nhiều thời gian.” Tôi không biết phải đáp thế nào. Bà gấp lá thư lại, nâng niu như một mảnh vải quý. “Nếu trạm chưa đóng ngay hôm nay, cho tôi đo cửa sổ được không?” “Bà không cần làm thế.” “Tôi biết.” Tần Nhược Lan đeo kính lên. “Tôi muốn làm.” Đó là lá thư đầu tiên được giao sau chín năm. Khi tôi trở lại trạm, Chu Hoài Xuyên đang ghi số đo cuối cùng. Anh không hỏi kết quả, nhưng ánh mắt dừng ở cuộn thước dây Tần Nhược Lan vừa nhét vào tay tôi. “Tôi sẽ thử giao đủ bảy lá,” tôi nói. “Trước khi bàn giao.” “Hạn bàn giao khi nào?” “Mười hai ngày nữa.” Anh nhìn mái trạm, rồi nhìn hộp thư trên bàn. “Tôi có bản đồ địa chỉ cũ của Cẩm Đường.” “Tôi chưa nhờ anh.” “Cô cũng chưa từ chối.” Lần này tôi đã cười. Rất khẽ, nhưng đủ để căn phòng lâu ngày không có người bỗng nghe giống một nơi vẫn còn chờ được mở cửa. Bản đồ địa chỉ cũ của Chu Hoài Xuyên không giống bất kỳ tấm bản đồ nào tôi từng thấy. Anh trải nó trên quầy phân loại thư vào sáng hôm sau. Những con đường hiện tại được vẽ bằng mực đen. Phía dưới là tên phố cũ bằng chì xanh, mép giấy chi chít mũi tên, năm tháo dỡ và ký hiệu những căn nhà đã đổi số. Anh còn phủ lên trên một tờ giấy can, đánh dấu các tuyến xe buýt, cửa hàng lâu năm và nơi cư dân cũ chuyển tới. “Tôi tưởng kiến trúc sư chỉ quan tâm đến nhà,” tôi nói. “Nhà không tự nhớ được ai đã sống trong đó.” “Vậy anh điều tra cả người?” “Tôi hỏi. Họ có quyền không trả lời.” Anh chỉ vào tên Phó Minh Triết trong cuốn sổ của dì. Hiệu đồng hồ Minh Nhật từng ở cuối phố Bạch Lộ, nhưng khu ấy đã đổi thành bãi đỗ xe. Trên bản đồ của anh, cạnh địa chỉ cũ có một dấu chấm màu nâu và ghi chú: quầy sửa nhỏ trong chợ sớm Đông Kiều, chỉ mở đến mười giờ. Tôi nhìn đồng hồ. Chín giờ mười lăm. Chu Hoài Xuyên cuộn bản đồ lại. “Nếu đi bộ sẽ mất hai mươi phút.” “Xe của anh đâu?” “Tôi đi xe đạp.” Mười phút sau, tôi ngồi sau chiếc xe đạp cũ của anh, một tay giữ ống bản đồ, tay kia nắm thanh sắt dưới yên chứ nhất quyết không vịn áo người lái. Đường lát đá khiến tôi phải trả giá cho lòng tự trọng ấy ở mỗi ổ gà. “Cô có thể bám vào giá sau,” anh nói mà không quay đầu. “Tôi đang bám.” “Đó là thanh chắn bùn.” “Anh tập trung nhìn đường đi.” “Cô đang làm xe nghiêng sang trái.” Tôi miễn cưỡng nắm lấy vạt áo sơ mi của anh. Chu Hoài Xuyên không nói thêm, nhưng vai anh rung rất nhẹ. Tôi không biết anh đang cười hay đường quá xóc. Chợ Đông Kiều nằm dưới một cầu cạn, chen giữa hàng rau và quầy sửa khóa là một tủ kính nhỏ treo đầy dây đồng hồ. Phó Minh Triết ngồi sau tủ, cúi sát một bộ máy bé bằng đồng xu. Chiếc kính lúp gắn trên mắt phải khiến ông trông như đang nhìn thế giới qua một cánh cửa tròn. Khi tôi đưa phong bì, ông không nhận ngay. “Người gửi là ai?” “Trên thư đề tên Ngụy Thừa Lễ.” Cây nhíp trong tay ông rơi xuống tấm nỉ. “Ông biết người ấy?” Chu Hoài Xuyên hỏi. Phó Minh Triết tháo kính lúp, nhìn chúng tôi lần lượt. “Biết. Một khách hàng làm hỏng chiếc đồng hồ của cha anh ta rồi đổ lỗi cho tôi.” “Vậy ông có quyền từ chối thư,” tôi nói. Ông im lặng khá lâu. Cuối cùng, ông chìa tay. “Đã đến tận đây thì đọc.” Lá thư không phải lời buộc tội như ông từng chờ đợi. Ngụy Thừa Lễ viết rằng chiếc đồng hồ đã hỏng trước khi mang đến tiệm. Khi ấy anh ta vừa mất việc, quá xấu hổ để thừa nhận đã tự tháo máy và làm gãy trục. Phó Minh Triết sửa miễn phí, còn nhận lỗi trước mặt cha anh ta để hai cha con khỏi cãi nhau. Nhiều năm sau, trong một đêm Ngụy Thừa Lễ định rời nhà mà không nói với ai, tiếng chuông của chiếc đồng hồ đã khiến anh ta dừng lại. Anh ta quay về, thú nhận mọi chuyện, rồi cùng cha mở một xưởng đồ gỗ nhỏ. Cuối thư là một câu ngắn: Cháu nợ bác không phải một chiếc đồng hồ, mà một lần được phép quay về. Phó Minh Triết đọc lại câu ấy ba lần. Ông mở ngăn kéo dưới cùng, lấy ra một chiếc hộp nhung đã sờn. “Ông vẫn giữ sao?” tôi hỏi. “Chiếc đồng hồ khác.” Ông bật nắp. “Của cha tôi. Từ ngày bị vu làm hỏng đồ của khách, tôi không nhận sửa đồng hồ kỷ niệm nữa. Chỉ thay pin, thay dây, việc gì không thể bị ai gắn vào một câu chuyện.” Ông xoay núm lên dây. Tiếng tích tắc mảnh và đều nổi lên giữa tiếng chợ. Chu Hoài Xuyên không bảo ông nên tha thứ. Anh chỉ hỏi: “Ông có muốn tôi tìm số điện thoại trong địa chỉ người gửi không?” Phó Minh Triết vuốt mép phong bì. “Tìm giúp tôi. Nhưng đừng nói tôi đã tha thứ. Tôi chưa biết.” “Chúng tôi sẽ chỉ nói thư đã đến.” Trước khi rời đi, ông gọi tôi lại. “Trạm Hạnh Vũ thật sự đóng à?” “Đúng kế hoạch là vậy.” Ông lấy từ tủ một chiếc đồng hồ tròn đường kính bằng bàn tay, mặt men trắng đã nứt một vệt ở số sáu. “Cái này từng treo trong phòng chia thư. Dì cô đưa tôi sửa rồi không kịp lấy. Nếu trạm còn mở đến cuối tuần, tôi mang sang lắp.” “Ông không cần làm thế.” “Tôi biết.” Đó là lần thứ hai trong hai ngày một người trả lời tôi bằng đúng câu ấy. Trên đường về, tôi chủ động ngồi gần hơn để chiếc hộp đồng hồ không va vào khung xe. Khi dừng đèn đỏ, Chu Hoài Xuyên hỏi: “Cô luôn nói người khác không cần làm điều họ muốn làm sao?” “Tôi không thích mắc nợ.” “Nhận một việc tử tế không tự động biến thành khoản nợ.” “Thường thì có.” “Vậy hôm qua cô giao thư cho Tần Nhược Lan vì muốn bà trả lại gì?” Tôi không đáp. Đèn chuyển xanh. Anh đạp xe chậm hơn trước, đủ để tôi không phải nắm chặt vạt áo. Buổi chiều, Tần Nhược Lan sang đo cửa sổ. Bà mang theo sáu mẫu vải, nhất quyết hỏi ý kiến cả tôi lẫn Chu Hoài Xuyên. Tôi chọn màu xám nhạt. Anh chọn xanh ngọc. Tần Nhược Lan gạt cả hai sang một bên và quyết định dùng vải kem có đường chỉ xanh, vì “một người chỉ biết trốn trong màu buồn, một người thì cái gì cũng muốn giữ nguyên”. “Bà đang nói ai?” tôi hỏi. “Người nào thấy đúng thì tự nhận.” Chu Hoài Xuyên cúi xuống bản vẽ, khóe miệng nhếch lên. Tôi phát hiện anh đã dành một góc quầy làm nơi truy tìm địa chỉ. Trên tường, anh ghim bản đồ và bảy thẻ giấy. Hai thẻ đầu đã chuyển từ cột “chưa tìm thấy” sang “đã trao”. Dưới mỗi tên có một dòng ghi ngắn, không phải nội dung thư mà là điều người nhận đồng ý công khai. Tần Nhược Lan: một người học trò đã tiếp tục nghề may. Phó Minh Triết: một người khách đã quay về nhà. “Anh định biến việc này thành triển lãm à?” tôi hỏi. “Không. Chỉ để chúng ta nhớ mình đang tìm người, không phải săn bí mật.” Tôi nhìn năm thẻ còn lại. Lá thư thứ ba gửi Hạ Tử Kỳ, Bếp bánh Bạch Sa. Tên ấy không có trên bản đồ của anh. Chúng tôi tìm được manh mối trong một cuốn danh bạ quảng cáo cũ. Bếp bánh Bạch Sa từng nổi tiếng với bánh lê hấp mật, nhưng đóng cửa sau một vụ cháy nhỏ. Chủ tiệm chuyển khỏi khu Cẩm Đường. Số điện thoại không còn dùng. Địa chỉ đăng ký dẫn tới một cửa hàng bán đèn. Tôi tưởng sẽ mất nhiều ngày. Nhưng sáng hôm sau, một cô gái mặc tạp dề màu kem bước vào trạm, đặt lên quầy hai hộp bánh còn ấm. “Tôi nghe bà Nhược Lan nói có người tìm Hạ Tử Kỳ.” “Tôi là Lâm Vãn Ý.” “Tôi biết. Chị từng lấy trộm bánh hạt dẻ của tôi rồi để lại một con tem hình chim.” Tôi nhìn kỹ gương mặt cô. Đôi mắt cong lên khi cười khiến ký ức trở lại: cô bé hơn tôi ba tuổi, thường ngồi sau bếp nặn bột thành những con vật méo mó. “Tử Kỳ?” “May quá, chị chưa quên hết.” Hạ Tử Kỳ hiện là chủ một xe bánh nhỏ gần trường tiểu học. Cô không mở lại tiệm vì tin rằng công thức gia truyền đã mất trong vụ cháy. Lá thư gửi cho cô lại đến từ chính mẹ cô, được viết trước khi bà sang nước ngoài chữa bệnh và qua đời. Chúng tôi để Hạ Tử Kỳ đọc một mình trong phòng nghỉ phía sau. Khi trở ra, cô mang theo tờ giấy có những vệt dầu cũ và khuôn mặt vừa khóc vừa cười. “Mẹ tôi không để lại công thức,” cô nói. Tôi khựng lại. “Có nhầm thư không?” “Không. Bà viết rằng tôi luôn làm bánh lê ít ngọt hơn bà, nhưng lại nói dối khách là theo công thức cũ vì sợ họ không thích sự thay đổi. Bà bảo công thức không phải cái lồng. Nếu tôi muốn dùng gừng thay hoa quế, cứ dùng. Nếu muốn bán bánh mì thay bánh lê, cũng được.” Cô đặt tờ giấy lên quầy. Ở cuối trang là hàng chữ đậm hơn: Tiệm bánh mang tên con, không mang tên công thức. “Tôi đã mất tám năm cố nhớ chính xác từng gram,” Hạ Tử Kỳ nói. “Thật ra tôi ghét bánh quá ngọt.” Chu Hoài Xuyên mở hộp bánh cô mang đến. “Vậy hôm nay cô làm vị gì?” “Lê, gừng và một chút tiêu hồng.” Anh cắn thử, suy nghĩ nghiêm túc như đang thẩm định một cây cầu. “Ngon.” Hạ Tử Kỳ quay sang tôi. “Chị ấy mới là người cần nếm. Hồi nhỏ chị ấy chê bánh của tôi giống đá lát đường.” “Tôi mười lăm tuổi.” “Và rất khó ưa.” Tôi cắn một miếng. Vỏ bánh giòn, nhân lê ấm, vị gừng đi sau vị ngọt một nhịp. Nó không giống chiếc bánh nào trong ký ức, và chính vì thế mà ngon. “Không giống ngày trước,” tôi nói. Nụ cười của Hạ Tử Kỳ chùng xuống. “Tốt hơn,” tôi nói tiếp. Cô ném khăn giấy vào tôi. Chu Hoài Xuyên quay đi ho, nhưng rõ ràng đang cười. Hạ Tử Kỳ hứa mang bánh đến nếu chúng tôi tổ chức một ngày mở cửa cuối cùng cho trạm. Tôi chưa hề nói sẽ có ngày ấy. Không hiểu vì sao, đến chiều, Tần Nhược Lan đã treo tấm bảng viết tay ngoài cửa: Hạnh Vũ mở lại tạm thời để tìm người nhận bảy lá thư. Người trong phố bắt đầu ghé qua. Một ông lão nhớ hiệu đồng hồ Minh Nhật từng nằm cạnh giếng nước. Một phụ nữ bán hoa biết em gái La Duy Thành. Ba học sinh xin dán tem lên thẻ bản đồ. Có người mang trà, có người mang ghế, có người chỉ đứng đọc hai dòng trên tường rồi kể về một lá thư mình chưa từng gửi. Tôi vốn định phân loại căn phòng thành đồ giữ và đồ bỏ. Chỉ sau ba ngày, nó tự chia thành những nơi khác: bàn tìm địa chỉ, bàn sửa giấy, góc uống trà, ô cửa trẻ con đóng dấu lên bưu thiếp. Những món đồ tôi dán nhãn thanh lý lần lượt quay về vị trí cũ. Tôi không tháo nhãn. Chúng lủng lẳng dưới những con dấu và cân đồng như bằng chứng về một kế hoạch đang mất dần hiệu lực. Đêm thứ ba, mưa đến bất ngờ. Một luồng nước rơi thẳng từ trần xuống bàn bản đồ. Chu Hoài Xuyên lao tới kéo tấm giấy can. Tôi ôm hộp thư, trượt chân trên nền gạch ướt. Anh chặn trước mép bàn, một tay giữ vai tôi, tay kia đỡ đáy hộp. “Có đau không?” “Không.” “Cô đang nhăn mặt.” “Vì anh đè vào khuỷu tay tôi.” Anh lập tức buông ra. “Xin lỗi.” Nước tiếp tục nhỏ. Chúng tôi không có thời gian ngượng ngùng. Tôi chuyển thư vào tủ kín, anh trèo lên gác mái phủ bạt. Gió giật bung một góc mái ngói. Mưa tạt qua cửa sổ. Tần Nhược Lan từ đối diện chạy sang với chậu nhựa; Hạ Tử Kỳ mang khăn; Phó Minh Triết xuất hiện cùng hộp dụng cụ dù chợ sớm đã đóng từ lâu. Trong nửa giờ, căn phòng đầy người chuyền nhau xô nước, lau quầy và di chuyển hồ sơ. Khi chỗ dột cuối cùng được hứng, Chu Hoài Xuyên từ gác mái bước xuống, tóc và vai ướt sũng. Một đường máu nhỏ chạy trên cổ tay anh. “Anh bị cứa.” Tôi kéo ghế. “Ngồi xuống.” “Chỉ xước thôi.” “Tôi có quyền không chữa, anh có quyền chảy máu. Nhưng nếu máu dính lên giấy, tôi sẽ tính phí phục hồi.” Anh ngồi xuống. Tôi rửa vết cắt bằng nước sạch, lau khô rồi dán băng. Cổ tay anh có nhiều vết sẹo mảnh, loại sẹo của người thường xuyên chạm vào gạch, kính và kim loại cũ. “Anh làm miễn phí tất cả việc này thật sao?” tôi hỏi. “Khảo sát thôi.” “Bản vẽ gia cố, bản đồ địa chỉ, tối nay trèo lên mái. Cũng là khảo sát?” “Phần trèo mái là phản xạ thiếu suy nghĩ.” “Tại sao anh quan tâm đến trạm?” Chu Hoài Xuyên nhìn về ô cửa phía tây. Mưa chảy thành vệt trên kính. “Ngày nhỏ, tôi từng ngồi ở ghế kia mỗi chiều thứ sáu.” “Đợi thư?” “Đợi cha.” Anh nói cha mình là kỹ sư công trình, thường đi xa, hứa mỗi tháng sẽ về một lần nhưng hiếm khi đúng hẹn. Mẹ anh làm ca tối ở bệnh viện. Những hôm không ai đón, Chu Hoài Xuyên đến trạm Hạnh Vũ làm bài tập. Dì Tú Hà cho anh ngồi cạnh lò sưởi, đổi việc xếp phong bì lấy một cốc sữa đậu nành. “Cha anh có viết thư không?” “Một lần.” “Anh còn giữ chứ?” “Không. Ông gửi bưu thiếp, chỉ ghi ba chữ: Đừng chờ cha.” Tôi dừng tay trên miếng băng. “Dì tôi đã làm gì?” “Bà không bảo ông ấy là người xấu. Không bảo tôi phải tha thứ. Bà đưa tôi một xấp bưu thiếp trắng và nói, người khác không viết thì mình vẫn có thể viết cho chính mình.” Anh kéo tay áo xuống. “Vì vậy tôi biết căn phòng này không chỉ là nơi chuyển thư.” Tôi nghĩ đến lá thứ bảy. Một câu ghi địa chỉ cho chính mình. Nét chữ quen thuộc vẫn lẩn khỏi ký ức như con cá dưới mặt nước. “Anh muốn giữ trạm vì dì tôi từng cho anh ngồi nhờ?” “Ban đầu.” Chu Hoài Xuyên nhìn quanh những chiếc xô hứng nước và người trong phố đang tranh nhau lau sàn. “Bây giờ tôi muốn giữ vì nó vẫn đang làm công việc của một nơi công cộng.” Tôi tháo găng, đặt lên bàn. “Nhưng anh chưa trả lời ai thuê anh.” “Không ai.” “Chi phí khảo sát?” “Tôi tự trả.” “Vì một món nợ?” “Vì một lựa chọn.” Câu trả lời của anh làm tôi khó chịu theo cách khác. Tôi sợ những người biến sự hy sinh thành thói quen rồi một ngày âm thầm yêu cầu người khác sống theo cái giá họ đã trả. “Đừng tính phần của tôi vào lựa chọn ấy,” tôi nói. Chu Hoài Xuyên nhìn thẳng vào tôi. “Tôi chưa từng làm vậy.” Ngoài mái hiên, mưa đập đều xuống tấm bạt mới phủ. Trong trạm, Hạ Tử Kỳ chuyền bánh nóng, Phó Minh Triết chỉnh lại chiếc đồng hồ tường, Tần Nhược Lan đo rèm dưới ánh đèn khẩn cấp. Tôi hiểu anh nói thật. Chính điều đó lại khiến tôi không biết nên lùi về đâu. Sáng hôm sau, đồng hồ cũ được treo lên tường. Nó chạy chậm mười hai giây mỗi giờ, nhưng Phó Minh Triết bảo đừng sửa thêm. “Một nơi giữ thư chín năm không cần đúng giờ đến mức tàn nhẫn,” ông nói. Tấm rèm kem có đường chỉ xanh cũng được lắp. Khi nắng xuyên qua, những đường chỉ đổ bóng lên sàn như các tuyến đường nhỏ. Trên tường bản đồ, ba thẻ đã chuyển sang cột “đã trao”. Dưới tên Hạ Tử Kỳ, tôi viết: một người con được phép thay đổi công thức. Chu Hoài Xuyên đứng sau vai tôi. “Còn bốn lá.” “Tám ngày.” “Cô lo không kịp?” “Tôi lo sẽ kịp.” Anh im lặng chờ tôi nói tiếp. Tôi đặt bút xuống. “Mỗi lá thư đến nơi, căn nhà này lại có thêm một lý do để không thể xử lý như tài sản. Nhưng lý do không trả tiền sửa mái, không ký hồ sơ sử dụng và không giải quyết công việc của tôi ở Lâm Châu.” “Đúng.” “Tại sao anh không tranh luận?” “Vì cô vừa nói sự thật.” “Anh luôn khiến người khác khó cãi như vậy sao?” “Chỉ khi tôi đồng ý.” Tôi quay lại. Khoảng cách giữa chúng tôi gần hơn tôi nghĩ. Trên tóc anh còn một hạt bụi vôi trắng. Tôi đưa tay lên theo phản xạ rồi dừng giữa chừng. Chu Hoài Xuyên hơi cúi đầu, không tiến lại cũng không né đi. Tôi phủi hạt bụi khỏi tóc anh. “Đừng hiểu lầm,” tôi nói. “Bụi có thể rơi vào tài liệu.” “Được.” Nhưng khi anh quay sang bản đồ, tôi thấy vành tai anh đỏ lên. Tôi cúi xuống cuốn sổ, giả vờ tìm địa chỉ lá thư thứ tư. Bên cạnh tên La Duy Thành, dì Tú Hà không ghi số nhà. Bà chỉ viết một câu: Người luôn chờ thêm một phút ở chuyến cuối. Chu Hoài Xuyên nhìn nét chữ rồi mở tờ bản đồ tuyến xe cũ. “Tuyến mười một,” anh nói. “Nếu còn lái, ông ấy sẽ qua bến phía nam lúc mười chín giờ bốn mươi.” Tôi nhìn chiếc đồng hồ chạy chậm trên tường. “Vậy tối nay,” tôi nói, “chúng ta thử chờ một chuyến xe.” Bến phía nam không còn mái che cũ, chỉ có một tấm bảng điện tử và hai hàng ghế kim loại lạnh ngắt. Tôi cùng Chu Hoài Xuyên đến sớm mười lăm phút. Anh mang theo bản đồ tuyến xe, tôi giữ lá thư trong túi chống ẩm. Mưa đã ngừng nhưng mặt đường còn loang nước, phản chiếu đèn cửa hàng thành những vệt vàng dài. “Tuyến mười một đổi tài xế nhiều lần,” tôi nói. “Chúng ta chỉ có một câu ghi chú.” “Và một cái tên.” “Nếu gặp sai người?” “Xin lỗi rồi về.” “Nếu không gặp?” “Ngày mai thử lại.” Cách anh chia thất bại thành những việc nhỏ luôn làm tôi bớt sợ nó hơn. Mười chín giờ bốn mươi hai, chiếc xe số mười một rẽ vào bến. Người lái là một người đàn ông ngoài bốn mươi, vai rộng, tóc cắt ngắn. Khi hành khách cuối cùng xuống xe, ông vẫn ngồi sau vô-lăng, nhìn một phụ nữ lớn tuổi chạy từ đầu phố tới. Ông giữ cửa mở thêm gần một phút. Tôi và Chu Hoài Xuyên nhìn nhau. La Duy Thành nhận lá thư nhưng không mở ngay. Ông đặt nó trên bảng điều khiển, hoàn tất sổ chuyến rồi mới mời chúng tôi ngồi hàng ghế đầu. “Người gửi là Trình Hạo Dương,” tôi nói. Ông cau mày. “Tôi không nhớ.” Lá thư kể về một đêm mùa đông mười một năm trước. Trình Hạo Dương khi ấy là sinh viên năm cuối, vừa biết mẹ mình phải phẫu thuật gấp. Anh chạy tới bến trong lúc chiếc xe cuối đã đóng cửa. La Duy Thành nhìn thấy qua gương, chờ thêm một phút và cho anh lên dù lịch trình đã muộn. Chỉ một phút ấy giúp anh kịp chuyến tàu đêm về nhà. Mẹ anh qua khỏi ca mổ. Sau này, anh trở thành điều dưỡng cấp cứu và đặt đồng hồ ở quầy trực chậm hơn một phút để nhắc mình đừng đóng cửa quá sớm trước bất kỳ ai. La Duy Thành đọc xong, đưa mắt nhìn đồng hồ điện tử trên xe. “Tôi bị khiển trách vì chuyến đó về bến trễ,” ông nói. “Vợ tôi còn mắng tôi suốt một tuần.” “Ông có nhớ người chạy tới không?” Chu Hoài Xuyên hỏi. “Không. Đêm nào cũng có người chạy.” Ông gấp thư thật chậm. “Tôi cứ nghĩ thói quen chờ thêm làm phiền mọi người.” “Có lẽ đôi khi có,” tôi nói. “Nhưng với một người, nó đã thay đổi cả đêm ấy.” La Duy Thành cười. “Cô nói giống dì cô. Bà ấy không bao giờ biến một việc tốt thành huy chương. Bà chỉ bảo ghi lại để lần sau biết nó có giá.” Ông xin một tờ giấy trắng, viết vài dòng gửi Trình Hạo Dương. Không phải lời cảm ơn dài. Chỉ là: Tôi vẫn lái tuyến mười một. Nếu có dịp về Hải Ninh, đừng chạy. Tôi sẽ chờ. Khi chúng tôi xuống xe, ông bấm còi hai tiếng ngắn trước lúc rời bến. Trên đường về, Chu Hoài Xuyên đi bộ bên cạnh xe đạp. Tôi hỏi sao không đạp. “Cô mang giày không hợp ngồi xe.” Tôi nhìn đôi giày da đã cọ đỏ gót. “Anh quan sát từ lúc nào?” “Từ khi cô xuống xe buýt mà bước hụt.” “Anh có thể nói sớm.” “Cô có thể cho là tôi xen vào.” Tôi không phản bác được. Anh dắt xe sát phía lòng đường, để tôi đi phía trong. Giữa chúng tôi không có lời nào quan trọng, nhưng sự im lặng không còn giống một bức tường. Ngày hôm sau, bốn thẻ trên bản đồ đã chuyển cột. Tin về những lá thư lan ra khỏi khu phố. Người ta mang tới trạm các phong bì cũ, không phải để nhờ tìm người nhận, mà để ngồi viết một lá mới. Trẻ con xin con dấu ngày. Người già hỏi liệu trạm có thể giữ thư hẹn mở sau một năm. Chu Hoài Xuyên kê thêm một chiếc bàn dài từ kho phụ. Tôi lau sạch những ngăn kéo. Tần Nhược Lan treo rèm. Hạ Tử Kỳ đặt một lọ bánh bên quầy. Phó Minh Triết sửa chuông cửa rồi cằn nhằn rằng nó reo quá vui đối với một căn nhà sắp bán. Tôi vẫn chưa nói với ai rằng đơn vị quản lý đã gửi lịch ký bàn giao vào sáng ngày thứ mười hai. Lá thư thứ năm dẫn chúng tôi đến trường nghệ thuật Hải Ninh. Kỷ Thanh Du đang dạy một nhóm trẻ kéo những nốt đầu tiên trên đàn cello. Âm thanh không đẹp, nhưng đầy cố gắng. Chúng tôi đứng ngoài cửa đến hết tiết. Khi thấy tên người gửi, cô siết chặt hộp đàn. “Cha tôi mất mười năm rồi.” “Tôi rất tiếc,” tôi nói. “Cô có muốn nhận thư không?” Cô nhìn con dấu cũ của trạm Hạnh Vũ. “Tôi đã chờ một lời giải thích quá lâu. Bây giờ tôi không biết còn cần không.” “Không mở cũng là quyền của cô.” Kỷ Thanh Du đưa chúng tôi vào phòng nhạc trống. Cô đặt phong bì lên giá bản nhạc, đi một vòng quanh chiếc ghế rồi mới rạch mép giấy. Bên trong không chỉ có thư. Có bốn trang nhạc chép tay, tiêu đề là Khúc Đường Về. Cha cô viết rằng ông đã bán cây đàn tốt nhất để trả nợ cho gia đình, khiến con gái tin ông coi giấc mơ của cô là xa xỉ. Thật ra ông giữ lại bản nhạc hai người từng viết cùng nhau, định gửi sau khi kiếm đủ tiền mua một cây đàn khác. Ông không kịp làm điều đó. Kỷ Thanh Du không khóc. Cô ngồi xuống, dựng cello và chơi những ô nhịp đầu. Giai điệu vụng ở chỗ chuyển cung, có đoạn dừng như người viết chưa quyết định đường đi. Đến trang cuối, phần bè dưới bỏ trống. “Ông ấy chừa cho tôi,” cô nói. Chu Hoài Xuyên đứng bên cửa, mắt nhìn ra hành lang. Tôi hiểu anh đang cho cô một khoảng riêng tư. Kỷ Thanh Du chơi lại từ đầu. Lần này, ở đoạn trống, cô tự thêm một câu nhạc thấp và ấm. Những nốt ấy không sửa phần của cha cô; chúng nâng nó lên rồi đưa về đúng chủ âm. “Cuối tuần trạm có mở cửa không?” cô hỏi. “Có thể là ngày cuối.” “Tôi muốn chơi bản này ở đó.” “Cô không cần—” Tôi dừng lại trước khi nói hết câu quen thuộc. Kỷ Thanh Du mỉm cười. “Tôi muốn làm.” Trên đường ra, Chu Hoài Xuyên nói: “Cô tiến bộ.” “Ở điểm nào?” “Không biến lòng tốt thành hóa đơn.” “Tôi chỉ học cách im lặng đúng lúc.” “Đó là một kỹ năng hiếm.” Anh trả lại tôi chính câu đã nói ngày đầu. Tôi bật cười giữa hành lang, khiến hai học sinh quay lại nhìn. Buổi tối, chúng tôi ngồi trên sàn trạm, vây quanh bản vẽ phương án bảo tồn. Chu Hoài Xuyên đã tính lại toàn bộ kết cấu. Mái chính cần thay hai xà, tường phía tây phải gia cố bằng khung thép mảnh, hệ điện cần đi lại. Chi phí thấp hơn báo giá tháo dỡ rất nhiều, nhưng vẫn vượt khả năng của vài cuộc quyên góp nhỏ. “Nếu chuyển thành không gian cộng đồng,” anh nói, “cần một tổ chức đứng tên sử dụng, ít nhất ba năm. Phải có kế hoạch hoạt động, cam kết an toàn và chữ ký của cư dân.” “Bao nhiêu chữ ký?” “Không có con số bắt buộc. Nhưng năm người vừa nhận thư có thể chứng minh nhu cầu thật hơn năm trăm chữ ký trên mạng.” “Anh chuẩn bị phương án này từ trước khi tôi về.” “Chỉ là khung.” “Vì sao không gửi cho đơn vị quản lý?” “Vì tôi không có quyền đại diện chủ sở hữu.” “Anh chờ tôi đồng ý?” “Không.” Anh dùng bút chì gõ nhẹ lên bản vẽ. “Tôi chờ cô có đủ thông tin để tự chọn.” Tôi nhìn những đường thẳng anh vẽ. Mỗi phần cũ được giữ lại đều có lý do kỹ thuật, không phải vì hoài niệm. Những viên gạch hỏng được thay. Vết nứt ổn định được giữ. Quầy phân loại biến thành bàn viết thư. Kho phụ thành phòng nhạc nhỏ. Không có chỗ nào bị đóng băng thành bảo tàng. “Anh sẽ nhận phí thiết kế nếu dự án tiếp tục,” tôi nói. “Có.” “Cuối cùng cũng có một câu trả lời bình thường.” “Nhưng khảo sát ban đầu vẫn là tôi tự trả.” “Tại sao?” Chu Hoài Xuyên tháo kính, lau một vệt bụi trên tròng. “Vì nếu không có số liệu, căn nhà sẽ bị kết luận là quá đắt để sống tiếp. Tôi chỉ muốn nó có cơ hội được đánh giá đúng.” Tôi nhớ những tài liệu mang đến xưởng của mình. Có cuốn sách người ta muốn cứu bằng mọi giá. Có tờ giấy người ta sẵn sàng bỏ đi vì không biết một nét mực mờ có ý nghĩa gì. Công việc của tôi chưa bao giờ là quyết định thay chủ sở hữu. Tôi chỉ làm cho giá trị thật hiện ra đủ rõ để họ chọn. Chu Hoài Xuyên đang làm điều tương tự với một căn nhà. “Cho tôi xem dự toán đầy đủ,” tôi nói. Anh đeo kính lại. “Ngày mai.” “Anh đã có sẵn rồi đúng không?” “Trong máy tính.” “Vậy sao phải ngày mai?” “Vì bây giờ đã gần nửa đêm, và cô chưa ăn tối.” Tôi định phản đối thì bụng kêu một tiếng rất không đúng lúc. Anh không cười. Điều đó còn đáng xấu hổ hơn. Chúng tôi ăn bánh lê gừng còn lại trên bậc cửa. Phố Cẩm Đường đã tắt gần hết đèn. Chiếc đồng hồ Phó Minh Triết sửa chạy chậm đâu đó sau lưng. Chu Hoài Xuyên bẻ đôi chiếc bánh cuối cùng, đưa tôi phần lớn hơn. “Anh có nhớ tấm bưu thiếp cha gửi không?” tôi hỏi. “Nhớ.” “Dì tôi đưa anh giấy trắng. Anh đã viết gì?” “Rất nhiều thứ trẻ con thường viết khi giận.” “Ví dụ?” “Sau này tôi sẽ xây một căn nhà không ai phải chờ.” “Tại sao lại thành kiến trúc sư bảo tồn? Xây mới dễ hơn.” “Vì lớn lên tôi hiểu không có căn nhà nào bảo đảm người ta không bỏ đi.” Anh nhìn mái hiên. “Chỉ có những nơi khiến người ta biết mình vẫn được chào đón nếu quay về.” Gió đưa mùi đất ẩm qua sân. Tôi nghĩ đến căn hộ ở Lâm Châu, nơi mọi thứ đều gọn, sạch và không có món đồ nào cần tôi ở lại. Tôi từng xem sự nhẹ nhõm ấy là tự do. Chu Hoài Xuyên đứng lên phủi vụn bánh. Một tấm bưu thiếp rơi khỏi cuốn sổ của anh. Tôi cúi nhặt trước. Mặt trước là hình trạm Hạnh Vũ dưới tuyết, được in cách đây hơn mười năm. Mặt sau chỉ có bốn dòng mực tím. Nếu một ngày anh xây được nơi không ai phải chờ, nhớ chừa một cửa sổ cho người đến muộn. Có khi họ không bỏ đi. Có khi họ chỉ chưa biết đường về. Không có chữ ký. Nhưng tôi nhận ra nét móc ở chữ “người”, dấu chấm tròn sau chữ “về”, và kiểu nghiêng sang phải giống hệt phong bì thứ bảy. Tôi nghe giọng mình khô đi. “Anh lấy tấm này ở đâu?” Chu Hoài Xuyên nhìn bưu thiếp trong tay tôi. “Trong hộp thư của trạm, năm tôi hai mươi tuổi. Tôi vừa trượt học bổng, định bỏ ngành.” “Dì tôi viết?” “Bà nói không phải.” “Anh chưa từng tìm người gửi?” “Từng hỏi vài lần. Sau đó tôi nghĩ người ấy không muốn được tìm.” Tôi đọc lại bốn dòng. Một mảnh ký ức bật sáng: căn phòng chia thư mùa đông, tôi mười bảy tuổi ngồi sau quầy trong lúc dì kiểm kê; một cậu sinh viên thường cúi trên bản vẽ ở ghế cạnh lò sưởi; tôi đã nghe cậu nói với dì rằng một căn nhà không giữ được ai. Tối đó, tôi lấy một tấm bưu thiếp, viết nhanh rồi thả vào hộp mà không ghi tên. “Tôi viết,” tôi nói. Chu Hoài Xuyên bất động. “Tấm bưu thiếp này là tôi viết.” Anh ngồi xuống bậc cửa lần nữa, như thể cần một mặt phẳng chắc chắn. “Tại sao cô không ký?” “Tôi không biết tên anh. Tôi chỉ nghe dì gọi anh là cậu Chu.” “Cô có thể hỏi.” “Tôi mười bảy tuổi và cho rằng hỏi tên một người là việc quá rõ ràng.” Anh cười, rất chậm. “Tôi đã giữ một lời nhắn của cô mười hai năm.” “Anh có thể trả lại.” “Không.” Câu trả lời đến nhanh đến mức cả hai cùng im lặng. Chu Hoài Xuyên đặt tấm bưu thiếp giữa chúng tôi. “Tôi không giữ vì muốn cô mắc nợ. Tôi giữ vì nó giúp tôi ở lại với lựa chọn của mình.” “Tôi không nghĩ vài dòng ấy quan trọng.” “Người viết thường không biết thư nặng bao nhiêu ở đầu bên kia.” Khoảng cách giữa chúng tôi chỉ còn độ rộng của tấm bưu thiếp. Anh đưa tay, nhưng dừng lại trước khi chạm vào tôi. “Tôi có thể không?” anh hỏi. Tôi biết anh không hỏi về tấm giấy. Tôi gật đầu. Chu Hoài Xuyên nắm lấy tay tôi. Không kéo lại gần, không hứa điều gì. Chỉ là lòng bàn tay ấm, những vết chai nhỏ và một khoảng bình yên tôi không biết mình đã nhớ từ khi nào. Chúng tôi ngồi như thế cho đến khi đồng hồ trong trạm điểm mười hai tiếng, dù theo giờ thật mới chỉ mười một giờ năm mươi tám. Sáng hôm sau, điện thoại từ Lâm Châu gọi đến. Xưởng phục hồi đề nghị tôi vị trí trưởng bộ phận, điều tôi đã chờ suốt ba năm. Hợp đồng cần ký trong bốn ngày. Ngày bắt đầu công việc trùng đúng tuần đầu tiên nếu dự án bảo tồn trạm được thông qua. Tôi đứng sau rèm cửa, nhìn Chu Hoài Xuyên đang đo lại cột gạch ngoài sân. “Vâng,” tôi nói vào điện thoại. “Tôi nhận.” Khi cúp máy, tôi không kể cho anh. Trên tường, năm lá thư đã đến nơi. Còn lá thứ sáu mang tên tôi, lá thứ bảy không có địa chỉ, và bốn ngày trước buổi bàn giao mà tôi vừa tự biến thành hạn chót cho hai cuộc đời khác nhau. Tôi giấu cuộc gọi từ Lâm Châu được đúng sáu giờ. Buổi chiều, Chu Hoài Xuyên đặt bản dự toán lên bàn. Bên dưới là mẫu đơn xin chuyển đổi công năng và danh sách những giấy tờ còn thiếu. Anh đã tô màu ba dòng quan trọng: cam kết sử dụng cộng đồng, phương án vận hành và chữ ký của chủ sở hữu. “Đơn vị quản lý sẽ đến ký bàn giao sáng thứ hai,” tôi nói. “Chúng ta còn ba ngày.” “Tôi cũng phải về Lâm Châu sáng thứ hai.” Anh ngẩng lên. Tôi ghét vẻ bình tĩnh trong mắt anh lúc ấy, bởi nó buộc tôi phải nói rõ thay vì trốn sau một lý do thuận tiện. “Xưởng đề nghị tôi làm trưởng bộ phận. Tôi đã nhận.” “Chúc mừng cô.” “Anh không cần nói như vậy.” “Đó là điều cô đã làm việc nhiều năm để đạt được.” “Nhưng nếu tôi ký dự án này, anh sẽ nghĩ tôi ở lại.” “Tôi sẽ nghĩ cô ký dự án này.” Anh khép tập hồ sơ. “Còn cô sống ở đâu, làm công việc gì, ở lại bao lâu là những quyết định khác.” “Tại sao anh không hỏi tôi định chọn gì?” “Vì cô vừa nói cô đã chọn công việc.” Tôi nghe trong câu trả lời không có trách móc, chỉ có một khoảng cách mới được đặt xuống rất ngay ngắn. “Anh không thất vọng sao?” “Có.” Sự thành thật ấy đau hơn nếu anh phủ nhận. Chu Hoài Xuyên nhìn tấm bản đồ với năm thẻ đã chuyển cột. “Nhưng thất vọng của tôi không phải nghĩa vụ của cô.” Tôi muốn anh giữ tôi lại, rồi lập tức tức giận với chính mình vì mong muốn ấy. Nếu anh bảo tôi bỏ công việc, tôi sẽ có lý do để xem anh như mọi sợi dây từng khiến tôi bỏ chạy. Nếu anh không bảo, tôi lại thấy mình không đủ quan trọng. “Anh lúc nào cũng đúng mực như vậy sao?” tôi hỏi. “Không. Tôi chỉ đang cố không nói điều khiến cô phải lựa chọn để làm tôi yên lòng.” Anh thu thước gấp, đi ra sân kiểm tra mái. Tôi đứng lại bên quầy, bàn tay đặt lên lá thư thứ sáu. Tên tôi viết bằng nét chữ dì Tú Hà. Phong bì nhẹ đến mức dường như bên trong chỉ có một câu. Tôi đã trì hoãn mở nó từ ngày đầu vì sợ câu ấy sẽ là lời trách: tại sao không về, tại sao để dì chờ, tại sao cuộc gọi mỗi tuần lại được dùng thay cho một chuyến tàu hai giờ. Tần Nhược Lan bước vào mang theo xấp vải. Bà nhìn phong bì rồi nhìn tôi. “Dì con không nhờ ta khuyên con mở.” “Bà ấy có nói gì không?” “Chỉ bảo khi con quay về, đừng để ai đọc thay.” Tôi ngồi xuống chiếc ghế của dì. Mép phong bì đã bong hồ, không cần dao. Bên trong là hai trang giấy và một chìa khóa nhỏ. Vãn Ý, Nếu con đang đọc, chắc dì đã không còn cơ hội nói vụng về trước mặt con nữa. Dì xin lỗi vì đã biến im lặng thành một thứ trông giống hy sinh. Năm con mười bảy tuổi, con đỗ học viện ở Lâm Châu nhưng định từ bỏ vì sợ để dì một mình. Dì đã nói: “Ở đây không có chỗ cho con.” Dì nghĩ một câu lạnh sẽ giúp con đi mà không áy náy. Dì không biết nó sẽ khiến con tin rằng quay về là thất bại. Dì không muốn con ở lại vì thương hại. Cũng không muốn con rời đi vì giận. Dì chỉ muốn lần tới con chọn, quyết định ấy thật sự là của con. Chìa khóa mở ngăn cuối trong bàn chia thư. Ở đó có sổ tiết kiệm nhỏ dành để sửa mái, nhưng đừng giữ trạm chỉ vì dì đã dành tiền. Nếu căn nhà hết việc để làm, hãy để nó nghỉ. Nếu nó còn có ích, đừng biến nó thành đền thờ của dì. Hãy cho người sống dùng nó. Dì đã cất lá thư mang địa chỉ kỳ lạ cùng sáu lá kia. Dì không biết người nhận ở đâu, nhưng nét chữ khiến dì nghĩ người viết sẽ tự tìm ra. Đừng chờ một người đã mất cho phép con sống. Dì Tú Hà. Tôi đọc đến cuối mà không nhận ra nước mắt rơi lúc nào. Trong nhiều năm, tôi đã giữ câu “ở đây không có chỗ cho con” như một mảnh kính trong lòng bàn tay. Mỗi lần nhớ dì, tôi lại siết nó chặt hơn để chứng minh mình đã có lý do ra đi. Tần Nhược Lan ngồi bên kia quầy, không ôm tôi, không nói dì thương tôi thế nào. Bà chỉ đặt một chiếc khăn tay sạch cạnh lá thư. “Tôi đã hiểu sai bà ấy,” tôi nói. “Bà ấy đã nói sai trước.” “Dì có thể gọi cho tôi.” “Có thể.” “Tôi cũng có thể về.” “Có thể.” Tần Nhược Lan xỏ chỉ qua kim. “Hai người thương nhau vẫn có thể làm nhau đau mà không ai là kẻ xấu. Điều đó khó chịu hơn nhiều, nhưng là thật.” Tôi lau mặt, lấy chìa khóa mở ngăn cuối. Bên trong có một cuốn sổ tiết kiệm, vài hóa đơn sửa chữa và một phong bì đựng giấy tờ quyền sở hữu. Số tiền không đủ làm toàn bộ dự án, nhưng đủ thay mái và gia cố bức tường phía tây. Dì không để lại một mệnh lệnh. Bà để lại cho tôi quyền chọn có kèm một nền móng. Tôi tìm Chu Hoài Xuyên trên gác mái. Anh đang quỳ cạnh thanh xà, đo độ ẩm bằng thiết bị cầm tay. Tôi đưa anh lá thư nhưng giữ phần chữ quay vào mình. “Dì để lại một khoản sửa mái.” Anh tắt máy đo. “Cô muốn dùng không?” “Tôi chưa biết. Nhưng tôi muốn hoàn thành hồ sơ trước hạn. Không phải để cam kết ở đây mãi. Để phương án sống tiếp có cơ hội được đặt cạnh phương án bán.” “Được.” “Tôi cần năm người nhận ký xác nhận nhu cầu cộng đồng.” “Chúng ta sẽ hỏi. Họ có quyền từ chối.” “Tôi biết.” Tôi ngồi xuống thanh sàn cách anh một khoảng. “Anh có muốn biết thư viết gì không?” “Chỉ khi cô muốn kể.” “Dì xin lỗi vì từng đẩy tôi đi.” Chu Hoài Xuyên chờ. “Và bảo tôi đừng ở lại vì người đã mất.” “Bà Lâm Tú Hà hiểu cô.” “Muộn quá.” “Có những lá thư đến muộn vẫn làm được việc của nó.” Tôi nhìn cổ tay anh, nơi miếng băng tôi dán đã hơi bong. “Còn anh? Anh muốn tôi ở lại vì điều gì?” Anh không né câu hỏi. “Vì tôi muốn sáng mở cửa thấy cô đang cãi với chiếc máy pha trà. Muốn nghe cô sửa cách tôi chạm vào giấy. Muốn cùng cô xem nơi này sẽ thành gì nếu không ai phải sở hữu ký ức một mình.” Anh ngừng một nhịp. “Nhưng tôi không muốn cô ở lại nếu mỗi ngày cô phải dùng tôi làm lý do cho phần đời mình đã bỏ.” Tôi cúi đầu. “Anh nói như thể lựa chọn nào cũng có thể tách riêng.” “Không thể. Chúng chỉ cần được gọi đúng tên.” Tôi đã định nắm tay anh. Điện thoại của anh rung trước. Dự báo mưa lớn được nâng lên cảnh báo đỏ. Chu Hoài Xuyên nhìn số đo trên máy rồi đứng dậy. “Mái kho phụ không chịu được thêm một trận như hôm trước.” Chúng tôi không còn thời gian cho phần còn lại của câu chuyện. Trong hai ngày kế tiếp, cả khu phố giúp hoàn tất hồ sơ. Tần Nhược Lan ký cam kết mở lớp vá sửa miễn phí mỗi tháng và may rèm cho phòng đọc. Phó Minh Triết nhận bảo dưỡng đồng hồ, nhưng gạch cụm “suốt đời” tôi viết đùa rồi thay bằng “một năm, gia hạn nếu đôi bên còn chịu được nhau”. Hạ Tử Kỳ đăng ký bếp bánh cuối tuần. La Duy Thành đề xuất một hòm thư đặt trên tuyến xe số mười một cho người già khó đi lại. Kỷ Thanh Du hứa tổ chức buổi hòa nhạc gây quỹ, đồng thời sửa phần bè còn trống trong Khúc Đường Về thành bản nhạc khai trương. Không ai ký vì muốn trả nợ một lá thư. Họ ký vì mỗi người nhìn thấy một việc mình muốn làm tiếp. Tôi lập mô hình vận hành: bàn viết thư, tủ lưu thư hẹn ngày mở, phòng phục hồi giấy cộng đồng, các lớp thủ công và góc đọc. Chu Hoài Xuyên hoàn tất bản vẽ gia cố. Chúng tôi làm việc cạnh nhau đến rạng sáng, lịch sự một cách mệt mỏi sau cuộc trò chuyện trên gác mái. Đến tối trước ngày điều trần, hồ sơ chỉ còn thiếu chữ ký của tôi. Tôi đặt bút lên dòng chủ sở hữu rồi dừng lại. “Nếu ký, tôi cam kết ở lại sáu tháng để vận hành giai đoạn thử nghiệm,” tôi nói. “Đúng.” “Xưởng Lâm Châu không chờ sáu tháng.” “Có thể không.” “Anh không định giúp tôi quyết định.” “Không.” Tôi bật cười mệt mỏi. “Ít nhất anh nhất quán.” Chu Hoài Xuyên đẩy về phía tôi hai tờ giấy. Một là hồ sơ bảo tồn. Tờ kia là lịch tàu sáng hôm sau, đã in sẵn. “Tôi không mua vé,” anh nói. “Chỉ để cô biết chuyến sớm nhất nếu muốn về ký hợp đồng.” “Anh chuẩn bị đường cho tôi rời đi?” “Tôi chuẩn bị để cô không phải ở lại vì nghĩ không còn đường khác.” Tôi nhìn hai tờ giấy. Một người cố giữ tôi có lẽ sẽ dễ hiểu hơn. Chu Hoài Xuyên lại trao cả cánh cửa lẫn lối ra, để tôi không thể đổ quyết định của mình lên anh. Tôi chưa kịp ký thì sấm nổ trên mái. Mưa trút xuống nhanh đến mức con phố biến thành một dải nước trắng. Chu Hoài Xuyên chạy ra đóng cửa chớp. Tôi chuyển hộp thư vào tủ kín. Gió luồn qua mái kho phụ, kéo theo tiếng gỗ rên. “Ra khỏi đó!” anh hét. Tôi vừa bước qua ngưỡng thì một tiếng gãy lớn vang lên. Mái kho phụ sập xuống, bụi và nước bắn vào phòng sau. Bức tường rung mạnh. Chiếc tủ đựng sáu lá thư đã trao vẫn đứng, nhưng hộp thiếc trên quầy trượt xuống nền. Nắp hộp bật ra. Lá thư thứ bảy bị gió hút qua cửa kho vừa vỡ. Tôi thấy phong bì mực tím lướt trên dòng nước, mắc một giây ở chân tường rồi biến vào khoảng tối giữa những viên gạch sập. “Lá thư!” Tôi lao tới. Chu Hoài Xuyên giữ ngang vai tôi. “Không vào. Xà chưa ổn định.” “Nó ở ngay đó.” “Mái có thể sập tiếp.” “Buông tôi ra!” Anh không buông, nhưng cũng không kéo tôi đi. “Nhìn tôi. Chúng ta sẽ tìm khi chống được xà. Không đổi một lá thư lấy cô.” Tôi đứng giữa tiếng mưa, thở không ra hơi. Câu địa chỉ trên phong bì hiện lên rõ hơn mọi thứ. Gửi tôi, ở nơi mình không còn muốn bỏ đi. Và lần đầu tiên, tôi nhớ được bàn tay đã viết nó. Mười hai năm trước, tôi đã viết lá thư thứ bảy trong đêm trước khi rời Hải Ninh. Tôi ngồi một mình sau quầy trạm Hạnh Vũ, giận dì Tú Hà vì câu nói ở đây không có chỗ cho tôi, giận thành phố vì mọi con đường quen đều giống một lời giữ chân. Tôi muốn gửi thư cho tương lai, nhưng không biết mình sẽ sống ở đâu. Cuối cùng, tôi ghi một địa chỉ mà khi ấy tôi tin sẽ không bao giờ tồn tại. Gửi tôi, ở nơi mình không còn muốn bỏ đi. Tôi thả phong bì vào hộp thư rồi lên chuyến tàu sáng. Có lẽ dì nhận ra nét chữ. Có lẽ bà hiểu người nhận chưa xuất hiện nên đặt nó cùng những lá thư chưa tìm được địa chỉ. Ký ức ấy không khiến tôi bớt hoảng khi phong bì biến dưới đống gạch. Nhưng nó khiến tôi hiểu thứ cần tìm không phải lời tiên tri của dì. Đó là lời của chính tôi, được giữ lại cho đến lúc tôi đủ sức trả lời. Chu Hoài Xuyên cùng đội cứu hộ khu phố chống tạm thanh xà. Khi mưa dịu, anh bò vào kho qua lối bên hông, buộc dây an toàn quanh eo. Tôi đứng ngoài soi đèn, đọc từng khoảng cách theo bản vẽ anh đưa. “Bên trái ba mươi phân,” tôi nói. “Có hốc tường cũ sau viên gạch ngang.” Anh gạt lớp vữa ướt, luồn tay vào khe rồi rút ra một phong bì phủ bụi đỏ. Tôi chỉ thở được khi anh bước qua ngưỡng cửa. Giấy ẩm ở một góc nhưng mực chưa nhòe. Tôi đặt thư giữa hai lớp giấy thấm, ép nhẹ dưới tấm kính. Chu Hoài Xuyên ngồi cạnh, bùn dính đến đầu gối. “Cô nhớ rồi?” anh hỏi. “Tôi là người gửi.” Anh nhìn dòng địa chỉ. “Cô có muốn mở ngay không?” Tôi lắc đầu. “Sáng mai.” “Ở buổi điều trần?” “Không. Lá thư không phải bằng chứng để thuyết phục họ.” Tôi đặt tay lên bộ hồ sơ chưa ký. “Cái này mới là.” Tôi ký tên vào cam kết vận hành sáu tháng. Sau đó tôi gọi cho xưởng ở Lâm Châu. Tôi không từ chối công việc; tôi đề nghị lùi ngày nhận và làm cố vấn từ xa trong giai đoạn đầu. Họ im lặng rất lâu rồi cho tôi bốn mươi tám giờ để gửi phương án. Lần đầu tiên, tôi không xem một điều kiện mới là cánh cửa đóng lại. Sáng hôm sau, chúng tôi mang hồ sơ đến hội trường quận. Đơn vị quản lý tài sản đã chuẩn bị sẵn biên bản bàn giao. Đại diện của họ nói về hiệu suất sử dụng, chi phí bảo trì và rủi ro an toàn. Tất cả đều đúng nếu trạm Hạnh Vũ chỉ là một căn nhà cũ không có người dùng. Đến lượt mình, tôi không kể câu chuyện cảm động về dì. Tôi trình bày bản khảo sát kết cấu của Chu Hoài Xuyên, nguồn tiền sửa mái, kế hoạch doanh thu tối thiểu, lịch hoạt động và cam kết của năm cư dân. Tần Nhược Lan đưa mẫu rèm. Hạ Tử Kỳ đưa bảng dự toán bếp cuối tuần. Phó Minh Triết đặt chiếc đồng hồ tròn lên bàn. La Duy Thành nộp phương án hòm thư lưu động. Kỷ Thanh Du gửi danh sách tám mươi người đã đăng ký buổi hòa nhạc. “Chúng tôi không xin giữ một di tích vì sợ thay đổi,” tôi nói. “Chúng tôi xin sáu tháng để chứng minh tòa nhà có công việc mới. Nếu không đạt các mốc an toàn và vận hành, tôi chấp nhận bàn giao theo điều khoản cũ.” Một thành viên hội đồng hỏi: “Cô có ở lại Hải Ninh không?” “Tôi cam kết trực tiếp vận hành sáu tháng. Sau đó, mô hình phải thuộc về cộng đồng, không phụ thuộc một mình tôi.” “Cô từ bỏ vị trí ở Lâm Châu?” “Đó là thỏa thuận nghề nghiệp riêng. Tôi không dùng sự hy sinh làm bằng chứng cho tính khả thi của dự án.” Ở cuối phòng, Chu Hoài Xuyên khẽ cúi đầu. Tôi biết anh nghe thấy câu của chính mình trong câu trả lời ấy. Hội đồng thảo luận gần một giờ. Cuối cùng, họ chấp thuận hoãn bàn giao và cấp giấy phép sử dụng thử sáu tháng, với điều kiện gia cố khẩn cấp hoàn tất trong ba tuần. Không ai vỗ tay ngay. Chúng tôi nhìn nhau, như những người vừa nhận một lá thư khó tin và cần đọc lại địa chỉ. Rồi Kỷ Thanh Du bật khóc. Hạ Tử Kỳ ôm lấy Tần Nhược Lan. Phó Minh Triết tuyên bố chiếc đồng hồ của ông đã chạy đúng giờ suốt buổi, dù không ai hỏi. Chu Hoài Xuyên đứng trước cửa hội trường chờ tôi. “Chúc mừng cô,” anh nói. “Lần này anh có thể nói như vậy.” “Tôi vẫn nói thật lần trước.” “Tôi biết.” Tôi đưa anh email xác nhận từ xưởng. Họ đồng ý để tôi bắt đầu bằng chế độ cố vấn, sau sáu tháng sẽ đánh giá vị trí trưởng bộ phận tại chi nhánh phục hồi giấy mà họ dự định mở ở Hải Ninh. “Cô không phải bỏ việc,” anh nói. “Cũng không phải bỏ trạm.” “Và cô không chọn vì tôi.” “Tôi chọn có tính đến anh.” Tôi bước gần hơn. “Hai chuyện đó khác nhau.” Chu Hoài Xuyên nhìn tôi, như thể vẫn để lại một lối lui cuối cùng. Tôi tự khép khoảng cách ấy và hôn anh. Nụ hôn có mùi trà nguội, mưa và bụi gạch. Anh chỉ đặt tay lên lưng tôi sau khi tôi nắm lấy cổ tay anh. Không ai hứa mãi mãi giữa bậc thềm hội trường. Chúng tôi chỉ hứa tối nay cùng về trạm, vì mái kho vẫn cần che và lá thư thứ bảy cần thêm vài giờ để khô. Sáu tháng sau, trạm Hạnh Vũ mở cửa lại với tên Nhà Thư Cẩm Đường. Chúng tôi giữ quầy chia thư, những vết nứt ổn định và chiếc đồng hồ chạy chậm. Kho phụ được dựng lại thành phòng nhạc. Góc phía đông là bàn phục hồi giấy của tôi. Trên tường treo bản đồ địa chỉ cũ, nhưng bảy thẻ đã được thay bằng những tấm bưu thiếp trắng để khách tự ghi nơi mình muốn đến. Trong lễ khai trương, Kỷ Thanh Du chơi Khúc Đường Về. Tần Nhược Lan kéo rèm để nắng tràn vào. Hạ Tử Kỳ phát bánh lê gừng. La Duy Thành đến muộn ba phút vì đã chờ một hành khách. Phó Minh Triết chỉ vào đồng hồ và bảo ông đến hoàn toàn đúng giờ. Tôi bước lên bục với lá thư thứ bảy trong túi áo. “Lá thư cuối cùng,” tôi nói, “đã đến chậm mười hai năm.” Tôi mở phong bì trước những người đã giúp nó tìm được địa chỉ. Bên trong là một trang giấy của cô gái mười bảy tuổi, chữ chen chúc vì sợ hết chỗ. Gửi Vãn Ý, Nếu cậu nhận được thư này, hãy trả lời ba câu. Cậu còn nghĩ rời đi là cách duy nhất để trở thành người mình muốn không? Cậu có một nơi được phép quay về mà không phải xin lỗi không? Và có ai ở đó khiến cậu muốn mở cửa vào sáng hôm sau không? Nếu cả ba câu vẫn là không, cứ đi tiếp. Đừng ở lại vì sợ. Nhưng nếu một ngày câu trả lời thay đổi, xin cậu đừng bỏ đi chỉ để chứng minh mình vẫn tự do. Phía dưới không có chữ ký, chỉ có hình một hộp thư nhỏ vẽ bằng mực tím. Tôi ngẩng lên. Căn phòng trước mặt không phải căn nhà dì để lại nguyên vẹn. Nó có xà mới, dây điện mới, những vết gạch cũ, mùi bánh mới và rất nhiều người đang làm những việc dì chưa từng nghĩ tới. “Tôi đã có địa chỉ,” tôi nói. Sau buổi lễ, Chu Hoài Xuyên tìm thấy tôi bên bàn viết thư. Anh đặt trước mặt tôi hai tấm bưu thiếp. “Một tấm cho cô, một tấm cho tôi.” “Gửi khi nào?” “Một năm nữa.” Tôi viết: Nếu anh đang đọc, nhớ kiểm tra mái phía tây trước mùa mưa và đừng tự trèo lên một mình. Anh che tấm của mình bằng bàn tay. “Thư riêng.” “Anh đang viết ngay trước mặt tôi.” “Quyền riêng tư không phụ thuộc khoảng cách.” Tôi đóng dấu ngày lên hai phong bì rồi đặt vào ngăn hẹn mở. Trên nhãn người nhận, Chu Hoài Xuyên ghi tên tôi đầy đủ. Tôi cũng ghi tên anh đầy đủ, không rút ngắn một âm nào. Khi khách cuối cùng ra về, chúng tôi tắt bớt đèn. Chiếc đồng hồ trên tường chậm hơn giờ thật gần hai phút. Ngoài cửa, hộp thư tròn đã được dựng thẳng nhưng vẫn giữ lớp sơn xanh bạc cũ. Chu Hoài Xuyên khóa cửa sổ phía tây. Tôi pha hai cốc trà, lần này không cãi nhau với chiếc máy. “Ngày mai mở lúc mấy giờ?” anh hỏi. “Tám giờ.” “Đồng hồ của ông Phó hay giờ thật?” “Giờ thật. Nếu theo đồng hồ của ông ấy, chúng ta sẽ muộn.” Anh nhận cốc trà rồi đứng cạnh tôi dưới mái hiên. Mưa bắt đầu rơi, nhẹ và đều, không còn là thứ khiến ai phải chạy trốn. Tôi nhìn con đường dẫn ra ga, rồi nhìn ánh đèn trong Nhà Thư Cẩm Đường. Có những nơi giữ người bằng nghĩa vụ. Có những nơi giữ người bằng nỗi sợ. Còn nơi này không giữ tôi. Nó chỉ mở cửa, để mỗi sáng tôi có thể tự chọn bước vào. Và lần đầu tiên trong đời, tự do của tôi có một địa chỉ.