Bản đồ địa chỉ cũ của Chu Hoài Xuyên không giống bất kỳ tấm bản đồ nào tôi từng thấy. Anh trải nó trên quầy phân loại thư vào sáng hôm sau. Những con đường hiện tại được vẽ bằng mực đen. Phía dưới là tên phố cũ bằng chì xanh, mép giấy chi chít mũi tên, năm tháo dỡ và ký hiệu những căn nhà đã đổi số. Anh còn phủ lên trên một tờ giấy can, đánh dấu các tuyến xe buýt, cửa hàng lâu năm và nơi cư dân cũ chuyển tới. “Tôi tưởng kiến trúc sư chỉ quan tâm đến nhà,” tôi nói. “Nhà không tự nhớ được ai đã sống trong đó.” “Vậy anh điều tra cả người?” “Tôi hỏi. Họ có quyền không trả lời.” Anh chỉ vào tên Phó Minh Triết trong cuốn sổ của dì. Hiệu đồng hồ Minh Nhật từng ở cuối phố Bạch Lộ, nhưng khu ấy đã đổi thành bãi đỗ xe. Trên bản đồ của anh, cạnh địa chỉ cũ có một dấu chấm màu nâu và ghi chú: quầy sửa nhỏ trong chợ sớm Đông Kiều, chỉ mở đến mười giờ. Tôi nhìn đồng hồ. Chín giờ mười lăm. Chu Hoài Xuyên cuộn bản đồ lại. “Nếu đi bộ sẽ mất hai mươi phút.” “Xe của anh đâu?” “Tôi đi xe đạp.” Mười phút sau, tôi ngồi sau chiếc xe đạp cũ của anh, một tay giữ ống bản đồ, tay kia nắm thanh sắt dưới yên chứ nhất quyết không vịn áo người lái. Đường lát đá khiến tôi phải trả giá cho lòng tự trọng ấy ở mỗi ổ gà. “Cô có thể bám vào giá sau,” anh nói mà không quay đầu. “Tôi đang bám.” “Đó là thanh chắn bùn.” “Anh tập trung nhìn đường đi.” “Cô đang làm xe nghiêng sang trái.” Tôi miễn cưỡng nắm lấy vạt áo sơ mi của anh. Chu Hoài Xuyên không nói thêm, nhưng vai anh rung rất nhẹ. Tôi không biết anh đang cười hay đường quá xóc. Chợ Đông Kiều nằm dưới một cầu cạn, chen giữa hàng rau và quầy sửa khóa là một tủ kính nhỏ treo đầy dây đồng hồ. Phó Minh Triết ngồi sau tủ, cúi sát một bộ máy bé bằng đồng xu. Chiếc kính lúp gắn trên mắt phải khiến ông trông như đang nhìn thế giới qua một cánh cửa tròn. Khi tôi đưa phong bì, ông không nhận ngay. “Người gửi là ai?” “Trên thư đề tên Ngụy Thừa Lễ.” Cây nhíp trong tay ông rơi xuống tấm nỉ. “Ông biết người ấy?” Chu Hoài Xuyên hỏi. Phó Minh Triết tháo kính lúp, nhìn chúng tôi lần lượt. “Biết. Một khách hàng làm hỏng chiếc đồng hồ của cha anh ta rồi đổ lỗi cho tôi.” “Vậy ông có quyền từ chối thư,” tôi nói. Ông im lặng khá lâu. Cuối cùng, ông chìa tay. “Đã đến tận đây thì đọc.” Lá thư không phải lời buộc tội như ông từng chờ đợi. Ngụy Thừa Lễ viết rằng chiếc đồng hồ đã hỏng trước khi mang đến tiệm. Khi ấy anh ta vừa mất việc, quá xấu hổ để thừa nhận đã tự tháo máy và làm gãy trục. Phó Minh Triết sửa miễn phí, còn nhận lỗi trước mặt cha anh ta để hai cha con khỏi cãi nhau. Nhiều năm sau, trong một đêm Ngụy Thừa Lễ định rời nhà mà không nói với ai, tiếng chuông của chiếc đồng hồ đã khiến anh ta dừng lại. Anh ta quay về, thú nhận mọi chuyện, rồi cùng cha mở một xưởng đồ gỗ nhỏ. Cuối thư là một câu ngắn: Cháu nợ bác không phải một chiếc đồng hồ, mà một lần được phép quay về. Phó Minh Triết đọc lại câu ấy ba lần. Ông mở ngăn kéo dưới cùng, lấy ra một chiếc hộp nhung đã sờn. “Ông vẫn giữ sao?” tôi hỏi. “Chiếc đồng hồ khác.” Ông bật nắp. “Của cha tôi. Từ ngày bị vu làm hỏng đồ của khách, tôi không nhận sửa đồng hồ kỷ niệm nữa. Chỉ thay pin, thay dây, việc gì không thể bị ai gắn vào một câu chuyện.” Ông xoay núm lên dây. Tiếng tích tắc mảnh và đều nổi lên giữa tiếng chợ. Chu Hoài Xuyên không bảo ông nên tha thứ. Anh chỉ hỏi: “Ông có muốn tôi tìm số điện thoại trong địa chỉ người gửi không?” Phó Minh Triết vuốt mép phong bì. “Tìm giúp tôi. Nhưng đừng nói tôi đã tha thứ. Tôi chưa biết.” “Chúng tôi sẽ chỉ nói thư đã đến.” Trước khi rời đi, ông gọi tôi lại. “Trạm Hạnh Vũ thật sự đóng à?” “Đúng kế hoạch là vậy.” Ông lấy từ tủ một chiếc đồng hồ tròn đường kính bằng bàn tay, mặt men trắng đã nứt một vệt ở số sáu. “Cái này từng treo trong phòng chia thư. Dì cô đưa tôi sửa rồi không kịp lấy. Nếu trạm còn mở đến cuối tuần, tôi mang sang lắp.” “Ông không cần làm thế.” “Tôi biết.” Đó là lần thứ hai trong hai ngày một người trả lời tôi bằng đúng câu ấy. Trên đường về, tôi chủ động ngồi gần hơn để chiếc hộp đồng hồ không va vào khung xe. Khi dừng đèn đỏ, Chu Hoài Xuyên hỏi: “Cô luôn nói người khác không cần làm điều họ muốn làm sao?” “Tôi không thích mắc nợ.” “Nhận một việc tử tế không tự động biến thành khoản nợ.” “Thường thì có.” “Vậy hôm qua cô giao thư cho Tần Nhược Lan vì muốn bà trả lại gì?” Tôi không đáp. Đèn chuyển xanh. Anh đạp xe chậm hơn trước, đủ để tôi không phải nắm chặt vạt áo. Buổi chiều, Tần Nhược Lan sang đo cửa sổ. Bà mang theo sáu mẫu vải, nhất quyết hỏi ý kiến cả tôi lẫn Chu Hoài Xuyên. Tôi chọn màu xám nhạt. Anh chọn xanh ngọc. Tần Nhược Lan gạt cả hai sang một bên và quyết định dùng vải kem có đường chỉ xanh, vì “một người chỉ biết trốn trong màu buồn, một người thì cái gì cũng muốn giữ nguyên”. “Bà đang nói ai?” tôi hỏi. “Người nào thấy đúng thì tự nhận.” Chu Hoài Xuyên cúi xuống bản vẽ, khóe miệng nhếch lên. Tôi phát hiện anh đã dành một góc quầy làm nơi truy tìm địa chỉ. Trên tường, anh ghim bản đồ và bảy thẻ giấy. Hai thẻ đầu đã chuyển từ cột “chưa tìm thấy” sang “đã trao”. Dưới mỗi tên có một dòng ghi ngắn, không phải nội dung thư mà là điều người nhận đồng ý công khai. Tần Nhược Lan: một người học trò đã tiếp tục nghề may. Phó Minh Triết: một người khách đã quay về nhà. “Anh định biến việc này thành triển lãm à?” tôi hỏi. “Không. Chỉ để chúng ta nhớ mình đang tìm người, không phải săn bí mật.” Tôi nhìn năm thẻ còn lại. Lá thư thứ ba gửi Hạ Tử Kỳ, Bếp bánh Bạch Sa. Tên ấy không có trên bản đồ của anh. Chúng tôi tìm được manh mối trong một cuốn danh bạ quảng cáo cũ. Bếp bánh Bạch Sa từng nổi tiếng với bánh lê hấp mật, nhưng đóng cửa sau một vụ cháy nhỏ. Chủ tiệm chuyển khỏi khu Cẩm Đường. Số điện thoại không còn dùng. Địa chỉ đăng ký dẫn tới một cửa hàng bán đèn. Tôi tưởng sẽ mất nhiều ngày. Nhưng sáng hôm sau, một cô gái mặc tạp dề màu kem bước vào trạm, đặt lên quầy hai hộp bánh còn ấm. “Tôi nghe bà Nhược Lan nói có người tìm Hạ Tử Kỳ.” “Tôi là Lâm Vãn Ý.” “Tôi biết. Chị từng lấy trộm bánh hạt dẻ của tôi rồi để lại một con tem hình chim.” Tôi nhìn kỹ gương mặt cô. Đôi mắt cong lên khi cười khiến ký ức trở lại: cô bé hơn tôi ba tuổi, thường ngồi sau bếp nặn bột thành những con vật méo mó. “Tử Kỳ?” “May quá, chị chưa quên hết.” Hạ Tử Kỳ hiện là chủ một xe bánh nhỏ gần trường tiểu học. Cô không mở lại tiệm vì tin rằng công thức gia truyền đã mất trong vụ cháy. Lá thư gửi cho cô lại đến từ chính mẹ cô, được viết trước khi bà sang nước ngoài chữa bệnh và qua đời. Chúng tôi để Hạ Tử Kỳ đọc một mình trong phòng nghỉ phía sau. Khi trở ra, cô mang theo tờ giấy có những vệt dầu cũ và khuôn mặt vừa khóc vừa cười. “Mẹ tôi không để lại công thức,” cô nói. Tôi khựng lại. “Có nhầm thư không?” “Không. Bà viết rằng tôi luôn làm bánh lê ít ngọt hơn bà, nhưng lại nói dối khách là theo công thức cũ vì sợ họ không thích sự thay đổi. Bà bảo công thức không phải cái lồng. Nếu tôi muốn dùng gừng thay hoa quế, cứ dùng. Nếu muốn bán bánh mì thay bánh lê, cũng được.” Cô đặt tờ giấy lên quầy. Ở cuối trang là hàng chữ đậm hơn: Tiệm bánh mang tên con, không mang tên công thức. “Tôi đã mất tám năm cố nhớ chính xác từng gram,” Hạ Tử Kỳ nói. “Thật ra tôi ghét bánh quá ngọt.” Chu Hoài Xuyên mở hộp bánh cô mang đến. “Vậy hôm nay cô làm vị gì?” “Lê, gừng và một chút tiêu hồng.” Anh cắn thử, suy nghĩ nghiêm túc như đang thẩm định một cây cầu. “Ngon.” Hạ Tử Kỳ quay sang tôi. “Chị ấy mới là người cần nếm. Hồi nhỏ chị ấy chê bánh của tôi giống đá lát đường.” “Tôi mười lăm tuổi.” “Và rất khó ưa.” Tôi cắn một miếng. Vỏ bánh giòn, nhân lê ấm, vị gừng đi sau vị ngọt một nhịp. Nó không giống chiếc bánh nào trong ký ức, và chính vì thế mà ngon. “Không giống ngày trước,” tôi nói. Nụ cười của Hạ Tử Kỳ chùng xuống. “Tốt hơn,” tôi nói tiếp. Cô ném khăn giấy vào tôi. Chu Hoài Xuyên quay đi ho, nhưng rõ ràng đang cười. Hạ Tử Kỳ hứa mang bánh đến nếu chúng tôi tổ chức một ngày mở cửa cuối cùng cho trạm. Tôi chưa hề nói sẽ có ngày ấy. Không hiểu vì sao, đến chiều, Tần Nhược Lan đã treo tấm bảng viết tay ngoài cửa: Hạnh Vũ mở lại tạm thời để tìm người nhận bảy lá thư. Người trong phố bắt đầu ghé qua. Một ông lão nhớ hiệu đồng hồ Minh Nhật từng nằm cạnh giếng nước. Một phụ nữ bán hoa biết em gái La Duy Thành. Ba học sinh xin dán tem lên thẻ bản đồ. Có người mang trà, có người mang ghế, có người chỉ đứng đọc hai dòng trên tường rồi kể về một lá thư mình chưa từng gửi. Tôi vốn định phân loại căn phòng thành đồ giữ và đồ bỏ. Chỉ sau ba ngày, nó tự chia thành những nơi khác: bàn tìm địa chỉ, bàn sửa giấy, góc uống trà, ô cửa trẻ con đóng dấu lên bưu thiếp. Những món đồ tôi dán nhãn thanh lý lần lượt quay về vị trí cũ. Tôi không tháo nhãn. Chúng lủng lẳng dưới những con dấu và cân đồng như bằng chứng về một kế hoạch đang mất dần hiệu lực. Đêm thứ ba, mưa đến bất ngờ. Một luồng nước rơi thẳng từ trần xuống bàn bản đồ. Chu Hoài Xuyên lao tới kéo tấm giấy can. Tôi ôm hộp thư, trượt chân trên nền gạch ướt. Anh chặn trước mép bàn, một tay giữ vai tôi, tay kia đỡ đáy hộp. “Có đau không?” “Không.” “Cô đang nhăn mặt.” “Vì anh đè vào khuỷu tay tôi.” Anh lập tức buông ra. “Xin lỗi.” Nước tiếp tục nhỏ. Chúng tôi không có thời gian ngượng ngùng. Tôi chuyển thư vào tủ kín, anh trèo lên gác mái phủ bạt. Gió giật bung một góc mái ngói. Mưa tạt qua cửa sổ. Tần Nhược Lan từ đối diện chạy sang với chậu nhựa; Hạ Tử Kỳ mang khăn; Phó Minh Triết xuất hiện cùng hộp dụng cụ dù chợ sớm đã đóng từ lâu. Trong nửa giờ, căn phòng đầy người chuyền nhau xô nước, lau quầy và di chuyển hồ sơ. Khi chỗ dột cuối cùng được hứng, Chu Hoài Xuyên từ gác mái bước xuống, tóc và vai ướt sũng. Một đường máu nhỏ chạy trên cổ tay anh. “Anh bị cứa.” Tôi kéo ghế. “Ngồi xuống.” “Chỉ xước thôi.” “Tôi có quyền không chữa, anh có quyền chảy máu. Nhưng nếu máu dính lên giấy, tôi sẽ tính phí phục hồi.” Anh ngồi xuống. Tôi rửa vết cắt bằng nước sạch, lau khô rồi dán băng. Cổ tay anh có nhiều vết sẹo mảnh, loại sẹo của người thường xuyên chạm vào gạch, kính và kim loại cũ. “Anh làm miễn phí tất cả việc này thật sao?” tôi hỏi. “Khảo sát thôi.” “Bản vẽ gia cố, bản đồ địa chỉ, tối nay trèo lên mái. Cũng là khảo sát?” “Phần trèo mái là phản xạ thiếu suy nghĩ.” “Tại sao anh quan tâm đến trạm?” Chu Hoài Xuyên nhìn về ô cửa phía tây. Mưa chảy thành vệt trên kính. “Ngày nhỏ, tôi từng ngồi ở ghế kia mỗi chiều thứ sáu.” “Đợi thư?” “Đợi cha.” Anh nói cha mình là kỹ sư công trình, thường đi xa, hứa mỗi tháng sẽ về một lần nhưng hiếm khi đúng hẹn. Mẹ anh làm ca tối ở bệnh viện. Những hôm không ai đón, Chu Hoài Xuyên đến trạm Hạnh Vũ làm bài tập. Dì Tú Hà cho anh ngồi cạnh lò sưởi, đổi việc xếp phong bì lấy một cốc sữa đậu nành. “Cha anh có viết thư không?” “Một lần.” “Anh còn giữ chứ?” “Không. Ông gửi bưu thiếp, chỉ ghi ba chữ: Đừng chờ cha.” Tôi dừng tay trên miếng băng. “Dì tôi đã làm gì?” “Bà không bảo ông ấy là người xấu. Không bảo tôi phải tha thứ. Bà đưa tôi một xấp bưu thiếp trắng và nói, người khác không viết thì mình vẫn có thể viết cho chính mình.” Anh kéo tay áo xuống. “Vì vậy tôi biết căn phòng này không chỉ là nơi chuyển thư.” Tôi nghĩ đến lá thứ bảy. Một câu ghi địa chỉ cho chính mình. Nét chữ quen thuộc vẫn lẩn khỏi ký ức như con cá dưới mặt nước. “Anh muốn giữ trạm vì dì tôi từng cho anh ngồi nhờ?” “Ban đầu.” Chu Hoài Xuyên nhìn quanh những chiếc xô hứng nước và người trong phố đang tranh nhau lau sàn. “Bây giờ tôi muốn giữ vì nó vẫn đang làm công việc của một nơi công cộng.” Tôi tháo găng, đặt lên bàn. “Nhưng anh chưa trả lời ai thuê anh.” “Không ai.” “Chi phí khảo sát?” “Tôi tự trả.” “Vì một món nợ?” “Vì một lựa chọn.” Câu trả lời của anh làm tôi khó chịu theo cách khác. Tôi sợ những người biến sự hy sinh thành thói quen rồi một ngày âm thầm yêu cầu người khác sống theo cái giá họ đã trả. “Đừng tính phần của tôi vào lựa chọn ấy,” tôi nói. Chu Hoài Xuyên nhìn thẳng vào tôi. “Tôi chưa từng làm vậy.” Ngoài mái hiên, mưa đập đều xuống tấm bạt mới phủ. Trong trạm, Hạ Tử Kỳ chuyền bánh nóng, Phó Minh Triết chỉnh lại chiếc đồng hồ tường, Tần Nhược Lan đo rèm dưới ánh đèn khẩn cấp. Tôi hiểu anh nói thật. Chính điều đó lại khiến tôi không biết nên lùi về đâu. Sáng hôm sau, đồng hồ cũ được treo lên tường. Nó chạy chậm mười hai giây mỗi giờ, nhưng Phó Minh Triết bảo đừng sửa thêm. “Một nơi giữ thư chín năm không cần đúng giờ đến mức tàn nhẫn,” ông nói. Tấm rèm kem có đường chỉ xanh cũng được lắp. Khi nắng xuyên qua, những đường chỉ đổ bóng lên sàn như các tuyến đường nhỏ. Trên tường bản đồ, ba thẻ đã chuyển sang cột “đã trao”. Dưới tên Hạ Tử Kỳ, tôi viết: một người con được phép thay đổi công thức. Chu Hoài Xuyên đứng sau vai tôi. “Còn bốn lá.” “Tám ngày.” “Cô lo không kịp?” “Tôi lo sẽ kịp.” Anh im lặng chờ tôi nói tiếp. Tôi đặt bút xuống. “Mỗi lá thư đến nơi, căn nhà này lại có thêm một lý do để không thể xử lý như tài sản. Nhưng lý do không trả tiền sửa mái, không ký hồ sơ sử dụng và không giải quyết công việc của tôi ở Lâm Châu.” “Đúng.” “Tại sao anh không tranh luận?” “Vì cô vừa nói sự thật.” “Anh luôn khiến người khác khó cãi như vậy sao?” “Chỉ khi tôi đồng ý.” Tôi quay lại. Khoảng cách giữa chúng tôi gần hơn tôi nghĩ. Trên tóc anh còn một hạt bụi vôi trắng. Tôi đưa tay lên theo phản xạ rồi dừng giữa chừng. Chu Hoài Xuyên hơi cúi đầu, không tiến lại cũng không né đi. Tôi phủi hạt bụi khỏi tóc anh. “Đừng hiểu lầm,” tôi nói. “Bụi có thể rơi vào tài liệu.” “Được.” Nhưng khi anh quay sang bản đồ, tôi thấy vành tai anh đỏ lên. Tôi cúi xuống cuốn sổ, giả vờ tìm địa chỉ lá thư thứ tư. Bên cạnh tên La Duy Thành, dì Tú Hà không ghi số nhà. Bà chỉ viết một câu: Người luôn chờ thêm một phút ở chuyến cuối. Chu Hoài Xuyên nhìn nét chữ rồi mở tờ bản đồ tuyến xe cũ. “Tuyến mười một,” anh nói. “Nếu còn lái, ông ấy sẽ qua bến phía nam lúc mười chín giờ bốn mươi.” Tôi nhìn chiếc đồng hồ chạy chậm trên tường. “Vậy tối nay,” tôi nói, “chúng ta thử chờ một chuyến xe.”