Tiếng thìa bạc rơi xuống nền đá vang lên đúng lúc người đàn ông ở bàn danh dự ôm cổ, bật khỏi ghế rồi quỵ xuống giữa đại sảnh. Tống Nhã Tâm đang đứng sau quầy bếp mở. Cô chỉ mất một nhịp để hiểu chuyện gì xảy ra. Gương mặt vị khách đỏ bừng, môi sưng nhanh, hơi thở phát thành tiếng rít. Trên tấm thẻ trước mặt ông có dòng cảnh báo dị ứng hạnh nhân được in bằng mực đỏ. Chiếc đĩa món chính đặt ngay bên cạnh vẫn còn một nửa phần xốt màu hổ phách. “Gọi đội y tế. Mang hộp phản ứng khẩn cấp số hai ra đây.” Nhã Tâm nói đủ lớn để át tiếng la hét. Cô lao qua khoảng trống giữa những chiếc ghế, quỳ xuống, nới cổ áo cho vị khách và hỏi người đi cùng về thuốc cấp cứu. Một nhân viên còn đứng chết lặng. Cô quát lần thứ hai, người ấy mới chạy. Khi hộp thuốc được đưa tới, Nhã Tâm kiểm tra nhãn, giao đúng dụng cụ cho bác sĩ có mặt trong buổi tiệc rồi yêu cầu mọi người lùi lại để bệnh nhân có không khí. Chưa đầy ba phút sau, xe cấp cứu của trung tâm y tế Tinh Hà đã tới cửa sảnh. Vị khách bắt đầu thở được, nhưng đại tiệc mừng hai mươi năm của Hội quán Vân Đình đã biến thành một biển điện thoại giơ cao. Giữa những tiếng xì xào, Hứa Minh Uy bước đến, cầm chiếc thực đơn như cầm một bản án. “Món này là chữ ký của Bếp Trưởng Tống.” Ông ta nói thẳng vào máy quay của một khách mời. Rồi ông ta quay sang Nhã Tâm. “Cô đã duyệt từng phần ăn. Tại sao món dành cho người dị ứng lại có mùi hạnh nhân?” Nhã Tâm ngửi thấy mùi ấy ngay khi cúi gần chiếc đĩa, rất nhẹ, bị bơ nâu và vỏ cam che phủ. Nhưng cô không trả lời bằng phỏng đoán. Cô nhìn dãy bàn, nhìn những đĩa cùng món đã được nhân viên phục vụ thu vội về xe đẩy. “Khóa toàn bộ món còn lại. Không ai đổ xốt, rửa đĩa hay dọn thùng rác. Phó Hải Đăng, lập biên bản giữ mẫu.” Phó Hải Đăng, kỹ thuật viên an toàn thực phẩm, vừa chạy tới cửa bếp thì khựng lại. Anh nhìn Hứa Minh Uy trước khi nhìn cô. Chỉ một cái chớp mắt đó cũng đủ cho Nhã Tâm biết quyền điều hành đã đổi hướng. Hứa Minh Uy giơ tay. “Cô không còn quyền ra lệnh.” “Người vừa bị sốc phản vệ. Nếu chuỗi món có lỗi, những khách khác có thể gặp nguy hiểm.” “Đội của tôi sẽ xử lý.” “Đây cũng là đội của tôi.” “Không còn nữa.” Ba chữ rơi xuống giữa đại sảnh im dần. Mạc Tuấn Kiệt, chủ Hội quán Vân Đình, bước ra từ sau rèm sân khấu. Gương mặt ông tái đi vì cuộc gọi từ bệnh viện, nhưng ánh mắt dành cho Nhã Tâm lạnh hơn cả sàn đá dưới chân cô. “Đình chỉ Bếp Trưởng Tống ngay tại chỗ,” Chủ Tịch Mạc nói. “Niêm phong tạp dề, dao cá nhân và quyền truy cập bếp. Cho đến khi có kết luận, cô không được chạm vào bất kỳ thứ gì liên quan đến buổi tiệc.” Đường Bảo Châu lập tức gọi hai nhân viên an ninh. Quản lý sự kiện không hỏi Nhã Tâm đã cứu khách thế nào. Bảo Châu chỉ vào biểu tượng thêu trên tay áo cô, nói với mọi người rằng toàn bộ thực đơn đã được bếp trưởng ký duyệt vào sáng hôm đó. Vài khách mời nghe vậy liền lùi khỏi cô như thể chất độc còn bám trên quần áo. Một phụ nữ ở bàn bên nghẹn giọng: “Biết người ta dị ứng mà vẫn làm món có hạnh nhân, đây đâu phải sơ suất.” Người khác tiếp lời: “Có khi đầu bếp nổi tiếng quá nên chẳng xem mạng người ra gì.” Nhã Tâm nghe rõ từng câu. Cô cũng thấy Hứa Minh Uy không hề ngăn họ. Trái lại, ông ta kéo chiếc đĩa gặp sự cố tới trước ống kính, đặt tấm thẻ đỏ bên cạnh, tạo thành một hình ảnh ai nhìn cũng có thể hiểu theo một cách duy nhất. Cô đứng dậy, đôi đầu gối còn dính vệt xốt. “Chiếc đĩa này phải được niêm phong cùng mẫu lưu trong bếp. Người thu giữ phải ký tên, ghi giờ và không được rời khỏi tầm quan sát.” Bảo Châu cười nhạt. “Cô đang dạy chúng tôi che giấu bằng chứng sao?” “Ngược lại. Tôi đang ngăn bất kỳ ai biến một sự cố thành câu chuyện theo ý họ.” Nụ cười trên môi Bảo Châu tắt đi. Hứa Minh Uy bước chắn giữa Nhã Tâm và xe đẩy. Ông ta bảo an ninh đưa cô vào phòng thay đồ, đồng thời yêu cầu Phó Hải Đăng kiểm kê món ăn. Nhã Tâm không chống cự. Trước khi quay đi, cô chỉ nói với Hải Đăng một câu ngắn: “Theo đúng quy trình giữ mẫu bảy mươi hai giờ.” Hải Đăng gật đầu rất nhẹ. Trong bếp, ngọn lửa dưới các nồi đã bị tắt. Hơi nóng còn quẩn trên trần, mùi thịt nướng, cam cháy và bơ quyện thành thứ hương quen thuộc đến đau lòng. Mười bốn năm làm nghề của Nhã Tâm nằm trong căn phòng này: con dao cô tự mài, bảng định lượng cô viết, những vết bỏng trên cổ tay và cả đội ngũ cô đã dạy phải xem cảnh báo dị ứng như ranh giới không được phép sai. An ninh đặt một túi niêm phong lên bàn. Cô tháo tạp dề, gấp ngay ngắn rồi đặt vào trong. Khi người nhân viên định gom luôn cuốn sổ tay bỏ túi, Nhã Tâm giữ lại. “Đây là tài sản cá nhân.” “Giám đốc yêu cầu thu mọi ghi chép công thức.” “Tôi chưa nghe thấy yêu cầu đó trong quyết định đình chỉ.” Người nhân viên nhìn qua cửa. Hứa Minh Uy đang đứng ở cuối hành lang. Ông ta không nói gì, chỉ nhìn cuốn sổ một lúc lâu rồi quay đi. Ánh mắt ấy khiến Nhã Tâm lạnh sống lưng hơn mọi lời kết tội ngoài sảnh. Lâm Gia Nghi từ khu bánh chạy tới, nhưng bị Bảo Châu chặn trước cửa. Gia Nghi tháo khẩu trang, đôi mắt đỏ hoe. “Xốt chính không có hạnh nhân. Em đã nếm trước lúc ra món.” “Đừng phát biểu khi chưa được hỏi,” Bảo Châu cắt ngang. “Nếu bảo vệ sai người, cô cũng sẽ bị đình chỉ.” Gia Nghi im bặt. Sự im lặng ấy không giống phản bội; nó giống một người vừa nhận ra bất kỳ câu nào cũng có thể trở thành chiếc thòng lọng cho cả hai. Nhã Tâm bước ra cửa sau trong tiếng mưa. Điện thoại rung liên tục. Đoạn phim Hứa Minh Uy chỉ vào món ăn đã xuất hiện trên nhóm nội bộ với chú thích: bếp trưởng bị nghi cố ý bỏ qua cảnh báo dị ứng. Không ai đăng khoảnh khắc cô quỳ xuống cứu người. Không ai nhắc cô là người đầu tiên yêu cầu khóa món và giữ mẫu. Cô mở cuốn sổ nhỏ dưới mái hiên. Trang cuối là danh sách kiểm tra trước phục vụ, có chữ ký của cô, Gia Nghi và Hải Đăng. Dòng cuối cùng ghi rõ: mẫu xốt gốc đã được niêm phong lúc mười tám giờ mười, trước khi chia món. Nhã Tâm không biết trong mẫu ấy có gì, cũng chưa thể kết luận chất gây dị ứng xuất hiện ở đâu. Nhưng cô biết một điều: khi tất cả đang vội tìm người chịu tội, quy trình là thứ duy nhất không biết sợ quyền lực. Cô chụp lại trang sổ, gửi bản sao vào hòm thư cá nhân rồi tắt điện thoại. Phía sau cánh cửa thép, tiếng khóa niêm phong bật lên khô khốc. Chiếc tạp dề của cô đã bị giữ lại. Danh dự của cô cũng bị treo cùng nó. Nhưng những mẫu lưu vẫn còn trong kho lạnh, và ít nhất vào lúc này, chúng chưa thuộc về lời kể của Hứa Minh Uy.