Bốn mươi phút trước lễ công bố, tôi đặt chiếc nhẫn đính hôn lên bàn điều khiển ánh sáng. Mặt bàn đen bóng phản chiếu viên đá thành một chấm trắng lạnh. Ngoài lớp kính, mưa quất nghiêng qua bờ sông. Hàng nghìn người đã đứng dưới những mái che, chờ cây cầu mô hình của tôi bừng sáng trên mặt nước thật. Trên màn hình lớn, tên tác giả lại là Hạ Tư Đồng. “Tôi rút khỏi dự án.” Tôi tháo thẻ nhân viên, đặt cạnh chiếc nhẫn. “Và hủy hôn.” Cố Hoài Chu đứng ở cửa phòng điều khiển. Áo khoác anh còn đẫm mưa. Trong tay anh là một tập hồ sơ mỏng đến mức không thể chứa đủ sáu tháng công sức của tôi. “Cho anh mười phút,” anh nói. “Anh đã có ba tuần.” Tôi đi ngang qua anh. Hoài Chu không giữ tay tôi, cũng không chắn cửa. Anh chỉ quay sang người phụ trách chương trình. “Khóa tín hiệu công bố. Mở lịch sử chỉnh sửa trên màn hình chính.” Cả phòng lặng đi. Người phụ trách hỏi lại liệu anh có hiểu hàng nghìn khán giả đang chờ hay không. “Hiểu.” Hoài Chu đặt tập hồ sơ xuống. Một vật nhỏ màu xanh nhạt trượt khỏi mép giấy. Tôi dừng bước. Đó là chiếc vé tàu tôi đã đánh rơi sáu năm trước. Góc bên phải vẫn được gấp thành một tam giác nhỏ, đúng thói quen tôi chưa từng kể với anh. Ba tuần trước, tôi còn tin vấn đề lớn nhất của đời mình là làm sao khiến một cây cầu bằng thép trông như đang thở. Xưởng thiết kế nằm trong một nhà máy dệt cũ bên bờ sông Tiền Đường. Trần nhà cao, cửa kính mờ vì mưa, những dãy bàn dài phủ đầy dây điện và các tấm vật liệu trong suốt. Chính giữa xưởng là mô hình cây cầu dài mười hai mét. Mỗi thanh cầu gắn một dải đèn nhỏ, sáng dần từ hổ phách sang trắng, rồi tắt theo nhịp chậm như lồng ngực đang ngủ. Tôi quỳ dưới gầm mô hình, tay giữ một đầu dây, miệng ngậm chiếc kẹp nhựa. Lâm Khải Dương đứng phía trên đọc con số trên bảng thử. “Nhịp thứ ba vẫn chậm nửa giây.” Tôi nhả chiếc kẹp ra. “Không phải đèn chậm. Phần phản chiếu dưới mặt nước chạy sớm.” “Cô nói với vẻ rất tự tin của người đã thức hai mươi chín tiếng.” “Tôi mới thức hai mươi sáu tiếng.” “Vậy xin lỗi vì đã xúc phạm sức khỏe của cô.” Khải Dương là người duy nhất trong nhóm có thể nói một câu đùa bằng giọng đọc biên bản. Anh cúi xuống đưa tôi cốc nước, rồi nhìn chiếc nhẫn trên tay tôi. “Giám đốc Cố biết vị hôn thê sắp cưới đang sống dưới gầm cầu không?” “Anh ấy biết nhà thiết kế chính đang làm việc.” “Tôi hỏi vị hôn thê.” “Tôi trả lời bằng chức danh có ích hơn.” Khải Dương nhướng mày nhưng không hỏi tiếp. Lễ hội ánh sáng ven sông là hợp đồng lớn nhất tôi từng đứng tên. Nếu buổi công bố thành công, khoản tạm ứng còn lại đủ để tôi thuê một xưởng nhỏ và mở nơi làm việc của riêng mình. Tôi không muốn rời công ty vì giận dữ. Tôi muốn rời đi với một tác phẩm đủ vững để không ai nói cơ hội đầu tiên của tôi đến từ hôn ước với giám đốc dự án. Tôi đã theo dự án từ lúc bờ sông còn là một dãy rào tôn. Ý tưởng ban đầu của ban tổ chức là phủ thật nhiều đèn lên cây cầu, càng sáng càng tốt. Tôi đã mất hai tháng để thuyết phục họ rằng người đi dạo không cần bị ánh sáng đuổi theo. Họ cần một nhịp đủ chậm để nhìn mặt người bên cạnh. Sáu người trong nhóm đã thử hơn bốn mươi bảng màu, thay từng tấm phản chiếu và đứng ngoài bờ sông đến nửa đêm để xem sương làm ánh sáng đổi ra sao. Nếu tên tôi biến khỏi tác phẩm này, thứ bị lấy không chỉ là một dòng chữ. Đó là quyền chứng minh tôi có thể dẫn một nhóm đi từ ý tưởng đến kết quả. Hôn ước ấy được hai gia đình đề nghị tám tháng trước. Hoài Chu và tôi đều đã trưởng thành, đều có quyền từ chối, và đều ký một thỏa thuận ghi rõ bất kỳ ai cũng có thể rút lui mà không ảnh hưởng hợp đồng nghề nghiệp. Tôi đã đọc điều khoản ấy ba lần trước khi đồng ý. Lúc đó, tôi nghĩ sự rõ ràng trên giấy là một dạng an toàn. Cửa xưởng mở ra. Hạ Tư Đồng bước vào trước, theo sau là hai người của ban truyền thông. Cô mặc áo khoác màu kem, tóc buộc gọn, nụ cười dịu đến mức mọi câu phản đối nghe qua miệng cô đều giống một sự hiểu lầm đáng tiếc. “Vãn Ninh, bản trình chiếu chiều nay cần đổi thứ tự,” cô nói. “Ban tổ chức muốn đưa câu chuyện thương hiệu lên trước phần thiết kế.” “Tên nhóm thiết kế vẫn ở trang đầu?” “Tất nhiên. Tôi chỉ nghĩ khán giả sẽ dễ đồng cảm hơn nếu biết giám đốc Cố đã biến một khu bờ sông cũ thành điểm đến như thế nào.” Tôi đứng dậy, đầu va nhẹ vào thanh mô hình. “Cây cầu sáng vì sáu người đã làm việc ở đây suốt nửa năm. Nó không sáng nhờ câu chuyện một người.” Tư Đồng cười nhẹ. “Tôi đang bảo vệ cách công chúng tiếp nhận công sức của mọi người.” “Tôi muốn công chúng tiếp nhận đúng tên tác giả trước.” Không khí trong xưởng mỏng đi. Hai nhân viên truyền thông nhìn xuống máy tính bảng. Khải Dương xen vào bằng giọng đều đều. “Tôi có thể gửi danh sách đóng góp. Chỉ dài hai trang, chưa đến mức làm công chúng kiệt sức.” Tư Đồng bỏ qua anh. Cô đặt một tập giấy bên cạnh tôi. “Giám đốc Cố đã duyệt khung kể chuyện. Nếu cô muốn đổi, hãy nói với anh ấy.” Đó là cách Tư Đồng thường làm. Cô không nói tôi không có quyền. Cô chỉ dẫn tôi đến một cánh cửa luôn bận họp, khiến việc giữ tên mình trông như đòi hỏi đặc ân. Đúng lúc ấy, Hoài Chu bước vào. Anh mặc sơ mi xám, tay áo xắn đến khuỷu, trên cổ tay còn vết mực từ cuộc họp sáng. Ánh mắt anh đi từ tập giấy tới mô hình, rồi dừng ở quầng thâm dưới mắt tôi. “Cuộc thử đến đâu rồi?” “Nhịp phản chiếu bị lệch,” tôi nói. “Và truyền thông muốn đặt tên anh lên trước nhóm thiết kế.” Tư Đồng định giải thích. Hoài Chu giơ tay, không phải ra lệnh im lặng mà để xin một nhịp suy nghĩ. “Tên tác giả giữ nguyên vị trí,” anh nói. “Phần thương hiệu chuyển xuống sau mô hình.” Tư Đồng khựng lại rất nhanh. “Nhưng phía tài trợ đã xem khung cũ.” “Gửi lại. Ghi rõ tôi yêu cầu sửa.” Đó đáng lẽ là một chiến thắng nhỏ. Tôi vẫn thấy khó chịu. Hoài Chu đã giải quyết đúng điều tôi muốn, nhưng anh không hỏi tôi muốn tự trả lời thế nào. Cảm giác ấy giống được trao lại một chiếc chìa khóa sau khi người khác đã tự tiện mở cửa phòng mình. Khi Tư Đồng rời đi, anh bước đến gần mô hình. “Em cần nghỉ.” “Tôi cần sửa nhịp phản chiếu.” “Anh đã bảo Khải Dương gọi đội thay ca.” Tôi nhìn anh. “Anh bảo?” “Em đang quá mệt.” “Vậy anh có thể nói với tôi. Không cần sắp xếp sau lưng tôi.” Hoài Chu im lặng. Anh luôn im lặng khi tin hành động của mình hợp lý nhưng không biết giải thích vì sao nó làm tôi giận. “Anh không muốn em ngã xuống giữa buổi thử,” anh nói sau cùng. “Còn tôi không muốn tỉnh dậy và biết mọi quyết định của mình đã được người khác làm hộ.” Ngoài cửa kính, mưa rơi thành những đường sáng mờ. Cây cầu mô hình chớp lên, hổ phách chạy dọc từng nhịp rồi hụt mất ở đoạn giữa. Hoài Chu nhìn khoảng tối đó rất lâu. “Anh sẽ hỏi lần sau.” “Tôi cần anh nhớ, không cần anh hứa cho đẹp.” Anh gật đầu. Tôi quay lại bàn, mở tệp điều khiển và thấy tên mình ở góc màn hình: Tống Vãn Ninh, tác giả chính. Dòng chữ nhỏ, nhưng đủ rõ. Ba tuần sau, chính chỗ ấy sẽ mang tên một người khác. Và người đàn ông vừa nói sẽ nhớ lại là người yêu cầu tôi chờ trong im lặng.