Ba ngày trong xưởng mới dạy tôi rằng độc lập có mùi bụi gỗ, cà phê nguội và hóa đơn chưa thanh toán. Khải Dương xin nghỉ phép ở công ty để giúp tôi hoàn thiện bản thử. Tôi trả anh theo ngày, dù anh bảo có thể chờ. “Không,” tôi nói. “Tôi mở xưởng để mọi người được đứng đúng tên và nhận đúng phần. Không thể bắt đầu bằng một món nợ tình nghĩa.” Anh nhận tiền rồi gửi lại cho tôi hóa đơn mua dây dẫn, chính xác đến từng đồng. Chúng tôi dựng bàn từ hai cánh cửa cũ, mượn máy cắt của xưởng biển hiệu bên cạnh và treo một tấm rèm đen làm phòng thử. Mỗi tối, ánh hổ phách len qua khe cửa cuốn, khiến người đi đường dừng lại nhìn. Một bé gái hỏi mẹ: “Trong đó có mặt trời à?” Tôi nghe thấy, tự nhiên thấy ba ngày mất ngủ đáng giá. Tần Mộc Thanh trả lời yêu cầu của tôi vào chiều thứ tư. Hội đồng đồng ý họp khẩn trước lễ công bố hai ngày. Bà yêu cầu hai bên nộp bằng chứng nguồn, danh sách người truy cập và tuyên bố về mọi xung đột lợi ích. Tôi kê cả hôn ước. Tối đó, Hoài Chu gửi một thư điện tử chỉ có một câu: “Anh xin gặp với tư cách người giữ một vật thuộc về em.” Tôi đọc câu ấy ba lần rồi trả lời: “Ngày mai, mười tám giờ, tại xưởng. Khải Dương có mặt ở phòng ngoài.” Hoài Chu đến đúng giờ. Anh đặt một túi hồ sơ niêm phong lên bàn, sau đó lấy chiếc vé tàu màu xanh nhạt khỏi ví. Tôi không chạm vào nó. “Ga Nam Thành, sáu năm trước,” anh nói. “Tàu chậm ba tiếng. Em ngồi cạnh anh và bảo ánh đèn trắng khiến người mệt thấy mình như đang bị thẩm vấn.” Tôi nhớ căn phòng chờ lạnh ngắt. Tôi nhớ người đàn ông trẻ mặc áo khoác đen đã tháo tờ giấy màu hổ phách khỏi một biển quảng cáo, che lên chiếc đèn bàn giữa chúng tôi. Ánh sáng dịu đi, và hai người xa lạ nói chuyện đến khi tàu chạy. “Anh nhận ra tôi từ khi nào?” “Ngày em trình bày ý tưởng cây cầu. Em gấp góc bản ghi chú.” “Vậy là ngày đầu.” “Ừ.” “Vì sao không nói?” “Anh nghĩ nếu nói, em sẽ nghi mình được chọn vì chuyện cũ.” Tôi nhìn anh. “Anh nghĩ đúng.” “Và anh nghĩ sai khi tự quyết định em không cần biết.” Hoài Chu đẩy chiếc vé về phía tôi. “Em đánh rơi lúc chạy lên tàu. Anh đã đuổi theo nhưng cửa đóng. Anh giữ nó vì tối hôm đó là lần đầu có người nói với anh rằng ánh sáng không chỉ để nhìn rõ. Nó còn quyết định người ta cảm thấy mình được đón tiếp hay bị xua đi.” Góc vé đã mềm vì được mở ra gấp lại nhiều lần. Ở mặt sau có một nét bút mờ: đèn hổ phách, ba mươi phần trăm. Chính là ghi chú tôi đã viết khi thử che chiếc đèn bàn. Tôi chạm đầu ngón tay vào mép giấy. “Anh từng tìm tôi?” “Anh quay lại ga hai lần. Không biết tên.” Anh kể lần gặp ấy đã khiến anh đổi phần chiếu sáng cho một khu chờ xe buýt trong dự án đầu tiên. Thay vì dùng toàn đèn trắng, anh thêm một dải hổ phách ở ghế chờ đêm. Tôi từng đi qua nơi đó mà không biết. Chi tiết này không phải lời thề yêu từ sáu năm trước. Nó nhỏ hơn và thật hơn: một ý nghĩ của tôi đã sống trong công việc của anh trước khi anh biết tôi là ai. Tôi thấy ấm lòng, rồi tự nhắc mình rằng được truyền cảm hứng cho ai đó không đồng nghĩa phải trao họ quyền sắp xếp đời mình. “Rồi sáu năm sau, anh có tên nhưng vẫn im lặng.” “Ừ.” Không có lời giải thích nào biến sáu năm thành định mệnh đẹp đẽ. Nhưng sự thật làm những chi tiết cũ đổi nghĩa: đĩa củ cải muối, món không rau mùi, cách anh nhìn nhịp sáng hổ phách như đã từng thấy nó trước đây. “Chiếc vé không sửa được chữ ký của anh,” tôi nói. “Anh biết.” “Cũng không khôi phục quyền tác giả.” “Anh biết.” “Và việc anh nhớ tôi không cho anh quyền quyết định thay tôi.” “Anh biết.” Ba câu trả lời không phòng thủ khiến cơn giận trong tôi mất chỗ bám, nhưng nỗi đau vẫn còn nguyên. Hoài Chu chỉ vào túi hồ sơ. “Trong đó là phần lịch sử anh có thể giao mà không làm hỏng việc truy nguồn. Em có quyền mở hoặc từ chối.” “Tại sao bây giờ lại được?” “Vì anh đã mất quyền yêu cầu em tin mà không có bằng chứng.” Tôi mở niêm phong. Các bản ghi cho thấy công ty phát hiện một tệp thiết kế bị sao chép ra ngoài từ hai tuần trước. Hoài Chu đã cho tạo một bản mồi, nghĩa là một phiên bản có vài chi tiết khác bản thật, rồi đặt nó trong thư mục chỉ một nhóm nhỏ truy cập được. Nếu bản mồi xuất hiện bên ngoài, lịch sử sẽ thu hẹp người có khả năng lấy nó. “Tôi có nằm trong nhóm biết không?” “Không.” “Nhưng tác phẩm thật của tôi được dùng làm nền cho cái bẫy.” “Ừ.” “Anh không hỏi tôi.” “Không.” Tôi khép hồ sơ. “Vậy anh đã biến tôi thành quân cờ để bắt người làm hại tôi.” Hoài Chu không né ánh mắt tôi. “Đúng.” “Anh có biết lệnh đổi tên trước khi nó xảy ra không?” “Không. Nhưng anh biết quyền truy cập có lỗ hổng và vẫn chọn im lặng.” “Chữ ký của anh?” “Anh chưa xác định được ai dùng. Phiên ủy quyền của anh đáng lẽ phải đóng sau cuộc họp. Nó không được thu hồi.” “Bất cẩn của anh.” “Trách nhiệm của anh.” Tôi đứng dậy, đi đến mô hình nhỏ. Ánh hổ phách chạy dưới mặt cầu, đều và ấm. Sáu năm trước, màu ấy từng khiến hai người xa lạ nói thật với nhau. Sáu năm sau, chúng tôi cần nhiều hơn một kỷ niệm để làm điều tương tự. “Tôi sẽ dùng hồ sơ này ở hội đồng.” “Đó là quyền của em.” “Tôi vẫn rút khỏi hôn ước nếu tên tôi không được khôi phục trước lễ công bố.” Hoài Chu nhìn chiếc nhẫn trên tay tôi. “Em không cần chờ đến lúc đó để có quyền rút.” Tôi tháo nhẫn, đặt lên bàn cạnh chiếc vé cũ. “Vậy bây giờ tôi rút.” Sắc mặt anh nhợt đi, nhưng anh không chạm vào nhẫn. “Anh hiểu.” “Không, Hoài Chu. Anh mới bắt đầu phải hiểu.” Trước khi đi, Hoài Chu dừng ở cửa và hỏi liệu tôi có muốn anh mang chiếc nhẫn về hay không. Tôi nói không; nó cần ở lại cho đến khi luật sư ghi nhận việc rút khỏi hôn ước. Anh không biến khoảnh khắc ấy thành một màn níu kéo. Anh gọi Khải Dương vào làm chứng, cùng tôi chụp biên bản và ký xác nhận thời điểm. Sự lạnh lùng của thủ tục làm mắt tôi cay. Nhưng chính thủ tục ấy giữ lời từ chối của tôi khỏi bị giải thích thành một cơn giận có thể chờ nguôi. Anh rời xưởng một mình. Tôi giữ lại chiếc vé vì nó thuộc về tôi, và giữ cả tập hồ sơ vì sự thật thuộc về mọi người bị kế hoạch của anh làm tổn hại. Trên bàn, chiếc nhẫn nằm lại. Lần đầu tiên, quá khứ được trả về đúng người. Hiện tại thì chưa.