Bốn mươi phút trước lễ công bố, tôi đặt chiếc nhẫn đính hôn lên bàn điều khiển ánh sáng. Mặt bàn đen bóng phản chiếu viên đá thành một chấm trắng lạnh. Ngoài lớp kính, mưa quất nghiêng qua bờ sông. Hàng nghìn người đã đứng dưới những mái che, chờ cây cầu mô hình của tôi bừng sáng trên mặt nước thật. Trên màn hình lớn, tên tác giả lại là Hạ Tư Đồng. “Tôi rút khỏi dự án.” Tôi tháo thẻ nhân viên, đặt cạnh chiếc nhẫn. “Và hủy hôn.” Cố Hoài Chu đứng ở cửa phòng điều khiển. Áo khoác anh còn đẫm mưa. Trong tay anh là một tập hồ sơ mỏng đến mức không thể chứa đủ sáu tháng công sức của tôi. “Cho anh mười phút,” anh nói. “Anh đã có ba tuần.” Tôi đi ngang qua anh. Hoài Chu không giữ tay tôi, cũng không chắn cửa. Anh chỉ quay sang người phụ trách chương trình. “Khóa tín hiệu công bố. Mở lịch sử chỉnh sửa trên màn hình chính.” Cả phòng lặng đi. Người phụ trách hỏi lại liệu anh có hiểu hàng nghìn khán giả đang chờ hay không. “Hiểu.” Hoài Chu đặt tập hồ sơ xuống. Một vật nhỏ màu xanh nhạt trượt khỏi mép giấy. Tôi dừng bước. Đó là chiếc vé tàu tôi đã đánh rơi sáu năm trước. Góc bên phải vẫn được gấp thành một tam giác nhỏ, đúng thói quen tôi chưa từng kể với anh. Ba tuần trước, tôi còn tin vấn đề lớn nhất của đời mình là làm sao khiến một cây cầu bằng thép trông như đang thở. Xưởng thiết kế nằm trong một nhà máy dệt cũ bên bờ sông Tiền Đường. Trần nhà cao, cửa kính mờ vì mưa, những dãy bàn dài phủ đầy dây điện và các tấm vật liệu trong suốt. Chính giữa xưởng là mô hình cây cầu dài mười hai mét. Mỗi thanh cầu gắn một dải đèn nhỏ, sáng dần từ hổ phách sang trắng, rồi tắt theo nhịp chậm như lồng ngực đang ngủ. Tôi quỳ dưới gầm mô hình, tay giữ một đầu dây, miệng ngậm chiếc kẹp nhựa. Lâm Khải Dương đứng phía trên đọc con số trên bảng thử. “Nhịp thứ ba vẫn chậm nửa giây.” Tôi nhả chiếc kẹp ra. “Không phải đèn chậm. Phần phản chiếu dưới mặt nước chạy sớm.” “Cô nói với vẻ rất tự tin của người đã thức hai mươi chín tiếng.” “Tôi mới thức hai mươi sáu tiếng.” “Vậy xin lỗi vì đã xúc phạm sức khỏe của cô.” Khải Dương là người duy nhất trong nhóm có thể nói một câu đùa bằng giọng đọc biên bản. Anh cúi xuống đưa tôi cốc nước, rồi nhìn chiếc nhẫn trên tay tôi. “Giám đốc Cố biết vị hôn thê sắp cưới đang sống dưới gầm cầu không?” “Anh ấy biết nhà thiết kế chính đang làm việc.” “Tôi hỏi vị hôn thê.” “Tôi trả lời bằng chức danh có ích hơn.” Khải Dương nhướng mày nhưng không hỏi tiếp. Lễ hội ánh sáng ven sông là hợp đồng lớn nhất tôi từng đứng tên. Nếu buổi công bố thành công, khoản tạm ứng còn lại đủ để tôi thuê một xưởng nhỏ và mở nơi làm việc của riêng mình. Tôi không muốn rời công ty vì giận dữ. Tôi muốn rời đi với một tác phẩm đủ vững để không ai nói cơ hội đầu tiên của tôi đến từ hôn ước với giám đốc dự án. Tôi đã theo dự án từ lúc bờ sông còn là một dãy rào tôn. Ý tưởng ban đầu của ban tổ chức là phủ thật nhiều đèn lên cây cầu, càng sáng càng tốt. Tôi đã mất hai tháng để thuyết phục họ rằng người đi dạo không cần bị ánh sáng đuổi theo. Họ cần một nhịp đủ chậm để nhìn mặt người bên cạnh. Sáu người trong nhóm đã thử hơn bốn mươi bảng màu, thay từng tấm phản chiếu và đứng ngoài bờ sông đến nửa đêm để xem sương làm ánh sáng đổi ra sao. Nếu tên tôi biến khỏi tác phẩm này, thứ bị lấy không chỉ là một dòng chữ. Đó là quyền chứng minh tôi có thể dẫn một nhóm đi từ ý tưởng đến kết quả. Hôn ước ấy được hai gia đình đề nghị tám tháng trước. Hoài Chu và tôi đều đã trưởng thành, đều có quyền từ chối, và đều ký một thỏa thuận ghi rõ bất kỳ ai cũng có thể rút lui mà không ảnh hưởng hợp đồng nghề nghiệp. Tôi đã đọc điều khoản ấy ba lần trước khi đồng ý. Lúc đó, tôi nghĩ sự rõ ràng trên giấy là một dạng an toàn. Cửa xưởng mở ra. Hạ Tư Đồng bước vào trước, theo sau là hai người của ban truyền thông. Cô mặc áo khoác màu kem, tóc buộc gọn, nụ cười dịu đến mức mọi câu phản đối nghe qua miệng cô đều giống một sự hiểu lầm đáng tiếc. “Vãn Ninh, bản trình chiếu chiều nay cần đổi thứ tự,” cô nói. “Ban tổ chức muốn đưa câu chuyện thương hiệu lên trước phần thiết kế.” “Tên nhóm thiết kế vẫn ở trang đầu?” “Tất nhiên. Tôi chỉ nghĩ khán giả sẽ dễ đồng cảm hơn nếu biết giám đốc Cố đã biến một khu bờ sông cũ thành điểm đến như thế nào.” Tôi đứng dậy, đầu va nhẹ vào thanh mô hình. “Cây cầu sáng vì sáu người đã làm việc ở đây suốt nửa năm. Nó không sáng nhờ câu chuyện một người.” Tư Đồng cười nhẹ. “Tôi đang bảo vệ cách công chúng tiếp nhận công sức của mọi người.” “Tôi muốn công chúng tiếp nhận đúng tên tác giả trước.” Không khí trong xưởng mỏng đi. Hai nhân viên truyền thông nhìn xuống máy tính bảng. Khải Dương xen vào bằng giọng đều đều. “Tôi có thể gửi danh sách đóng góp. Chỉ dài hai trang, chưa đến mức làm công chúng kiệt sức.” Tư Đồng bỏ qua anh. Cô đặt một tập giấy bên cạnh tôi. “Giám đốc Cố đã duyệt khung kể chuyện. Nếu cô muốn đổi, hãy nói với anh ấy.” Đó là cách Tư Đồng thường làm. Cô không nói tôi không có quyền. Cô chỉ dẫn tôi đến một cánh cửa luôn bận họp, khiến việc giữ tên mình trông như đòi hỏi đặc ân. Đúng lúc ấy, Hoài Chu bước vào. Anh mặc sơ mi xám, tay áo xắn đến khuỷu, trên cổ tay còn vết mực từ cuộc họp sáng. Ánh mắt anh đi từ tập giấy tới mô hình, rồi dừng ở quầng thâm dưới mắt tôi. “Cuộc thử đến đâu rồi?” “Nhịp phản chiếu bị lệch,” tôi nói. “Và truyền thông muốn đặt tên anh lên trước nhóm thiết kế.” Tư Đồng định giải thích. Hoài Chu giơ tay, không phải ra lệnh im lặng mà để xin một nhịp suy nghĩ. “Tên tác giả giữ nguyên vị trí,” anh nói. “Phần thương hiệu chuyển xuống sau mô hình.” Tư Đồng khựng lại rất nhanh. “Nhưng phía tài trợ đã xem khung cũ.” “Gửi lại. Ghi rõ tôi yêu cầu sửa.” Đó đáng lẽ là một chiến thắng nhỏ. Tôi vẫn thấy khó chịu. Hoài Chu đã giải quyết đúng điều tôi muốn, nhưng anh không hỏi tôi muốn tự trả lời thế nào. Cảm giác ấy giống được trao lại một chiếc chìa khóa sau khi người khác đã tự tiện mở cửa phòng mình. Khi Tư Đồng rời đi, anh bước đến gần mô hình. “Em cần nghỉ.” “Tôi cần sửa nhịp phản chiếu.” “Anh đã bảo Khải Dương gọi đội thay ca.” Tôi nhìn anh. “Anh bảo?” “Em đang quá mệt.” “Vậy anh có thể nói với tôi. Không cần sắp xếp sau lưng tôi.” Hoài Chu im lặng. Anh luôn im lặng khi tin hành động của mình hợp lý nhưng không biết giải thích vì sao nó làm tôi giận. “Anh không muốn em ngã xuống giữa buổi thử,” anh nói sau cùng. “Còn tôi không muốn tỉnh dậy và biết mọi quyết định của mình đã được người khác làm hộ.” Ngoài cửa kính, mưa rơi thành những đường sáng mờ. Cây cầu mô hình chớp lên, hổ phách chạy dọc từng nhịp rồi hụt mất ở đoạn giữa. Hoài Chu nhìn khoảng tối đó rất lâu. “Anh sẽ hỏi lần sau.” “Tôi cần anh nhớ, không cần anh hứa cho đẹp.” Anh gật đầu. Tôi quay lại bàn, mở tệp điều khiển và thấy tên mình ở góc màn hình: Tống Vãn Ninh, tác giả chính. Dòng chữ nhỏ, nhưng đủ rõ. Ba tuần sau, chính chỗ ấy sẽ mang tên một người khác. Và người đàn ông vừa nói sẽ nhớ lại là người yêu cầu tôi chờ trong im lặng. Tối hôm đó, Hoài Chu đưa tôi về căn hộ bằng chiếc xe đã đỗ dưới xưởng từ chiều. Tôi ngồi ghế sau, không phải vì giận, mà vì hàng ghế trước chất đầy hồ sơ. Anh gọi tài xế nghỉ sớm rồi tự lái. Thành phố Hàng Châu sau mưa trôi qua cửa kính, đèn đường kéo thành những vệt vàng dài. “Thứ bảy hai nhà ăn tối,” anh nói. “Nếu em không muốn bàn chuyện lễ cưới, anh sẽ báo trước.” “Tôi sẽ tự báo.” Anh nhìn tôi qua gương. “Được.” Tôi chờ một câu giải thích về đội thay ca. Không có. Hôn ước của chúng tôi kỳ lạ ở chỗ mọi điều lớn đều được viết rất rõ. Tài sản độc lập. Công việc độc lập. Không bên nào được buộc bên kia rời nghề. Nếu chia tay, hai dự án đang làm phải được hội đồng bên ngoài rà soát để tránh trả đũa nghề nghiệp. Những điều nhỏ lại mơ hồ. Ai được gọi bác sĩ khi người kia sốt. Ai có quyền hủy một cuộc họp. Một câu “vì tốt cho em” có thể đi xa đến đâu trước khi biến thành “anh đã quyết rồi”. Khi xe dừng dưới nhà, Hoài Chu xuống trước và mở cốp lấy một túi giấy. “Cháo hạt sen,” anh nói. “Không có rau mùi.” Tôi nhận túi. “Trợ lý của anh cập nhật hồ sơ khá đầy đủ.” “Anh tự nhớ.” “Anh nhớ từ lúc nào?” Câu hỏi khiến tay anh dừng trên nắp cốp. Chỉ một nhịp, nhưng tôi nhìn thấy. “Sáu tháng làm cùng đủ để nhớ.” Anh đóng cốp. Tôi không hỏi thêm. Sáng hôm sau, chúng tôi họp về thỏa thuận hợp tác sau lễ hội. Phòng họp nhìn xuống bờ sông, bàn dài đủ chỗ cho mười hai người nhưng chỉ có tôi, Hoài Chu và luật sư dự án. Bản dự thảo ghi công ty sẽ có quyền ưu tiên thuê nhóm của tôi trong hai năm nếu tôi mở xưởng riêng. Tôi gạch bỏ điều khoản ấy. Luật sư nhìn Hoài Chu. Anh không nhìn lại. “Cô Tống là bên đề xuất. Hỏi cô ấy.” Tôi hơi bất ngờ, nhưng vẫn nói: “Quyền ưu tiên khiến mọi khách hàng khác phải chờ công ty từ chối. Tôi không chấp nhận.” “Vậy sửa thành quyền nhận thông báo?” luật sư hỏi. “Không. Xóa hẳn.” Luật sư ghi chú. Hoài Chu không can thiệp. Đến điều khoản tiếp theo, anh mới lên tiếng. “Nếu xưởng của em dùng người từ nhóm hiện tại, họ phải tự nguyện và được thanh toán phần việc đã làm ở đây.” “Tôi đồng ý.” “Ghi thành nghĩa vụ của cả hai bên,” tôi nói với luật sư. “Công ty cũng không được giữ người bằng cách đe dọa cắt hồ sơ nghề nghiệp.” Hoài Chu nhìn tôi. “Anh chưa từng làm vậy.” “Vậy anh không có lý do phản đối.” Khóe miệng anh động nhẹ. “Không phản đối.” Trước khi ký biên bản, tôi yêu cầu thêm một dòng: mọi thay đổi tên tác giả phải được chính tác giả xác nhận. Luật sư cho rằng quy định ấy quá chi tiết. Hoài Chu đọc lại rồi bảo cứ ghi. Anh còn yêu cầu thông báo phải gửi tới cả nhóm, không chỉ trưởng dự án. Khi ấy, tôi đã nhìn anh lâu hơn cần thiết. Một người hiểu rõ tên gọi quan trọng đến vậy đáng lẽ không thể để nó bị đổi sau lưng tôi. Chính vì thế, bằng chứng xuất hiện sau này mới đau. Nó không va vào một người vốn thờ ơ. Nó va vào người từng ngồi đối diện tôi và giúp khóa cánh cửa ấy bằng giấy trắng mực đen. Buổi họp kết thúc sau một giờ. Luật sư thu giấy đi trước. Tôi gom các bản vẽ thì một mảnh giấy xanh nhạt rơi khỏi ví Hoài Chu đang đặt trên bàn. Anh nhặt nhanh hơn tôi, nhưng tôi vẫn thấy góc giấy được gấp thành tam giác. “Vé gì vậy?” “Một chuyến tàu cũ.” “Anh giữ hóa đơn sáu năm à?” “Không phải hóa đơn.” Anh cất nó vào ngăn trong, đóng ví lại. Tôi nhìn bàn tay anh. Sáu năm trước, ở ga Nam Thành, tôi từng gấp góc vé như vậy để phân biệt với vé của đoàn sinh viên. Hôm ấy mưa lớn, tàu chậm ba tiếng, điện ở phòng chờ tắt một nửa. Tôi ngồi cạnh một người đàn ông xa lạ và tranh luận với anh ta về lý do ánh đèn trắng làm mọi người đang mệt trông còn tuyệt vọng hơn. Tôi chưa biết tên người ấy. Khi gặp Hoài Chu lần đầu trong dự án hiện tại, tôi đã nhận ra anh sau câu thứ ba. Anh không nhận ra tôi. Hoặc tôi đã nghĩ vậy. Tôi giữ im lặng vì không muốn lần tái ngộ của mình trở thành một món nợ lãng mạn. Tôi muốn anh nhìn bản thiết kế trước khi nhìn ký ức. “Chiều nay anh có xuống xưởng không?” tôi hỏi, như thể chưa thấy gì. “Có buổi duyệt kỹ thuật.” “Vậy nhớ đến với tư cách giám đốc dự án.” “Còn tư cách vị hôn phu?” “Đứng ngoài cửa nếu định gọi đội thay ca mà không hỏi.” Lần này anh thật sự cười, rất ngắn. “Đã rõ.” Buổi duyệt chiều có ba đại diện ban tổ chức và hai nhà tài trợ. Nhiệm vụ của tôi rất đơn giản: cho họ thấy mô hình cây cầu chuyển từ màu hổ phách ấm sang ánh trắng trong, phản chiếu xuống mặt sàn như dòng nước. Khi tôi chạm nút bắt đầu, đoạn giữa cây cầu lóe sáng màu xanh lạnh. Không ai trong nhóm dùng màu đó. Khải Dương lập tức cắt nguồn. Bóng đèn tắt trước khi nhịp sai lan hết mô hình. Một đại diện cau mày. “Đây là bản trình diễn cuối sao?” Tư Đồng đứng bên bàn khách, nhẹ nhàng nói: “Có lẽ nhóm thiết kế vừa cập nhật chưa đồng bộ. Chúng ta có thể xem phần câu chuyện thương hiệu trước.” Tôi mở lịch sử thay đổi. Một bảng màu lạ được thêm vào lúc mười một giờ đêm qua, bằng tài khoản chung của phòng thử. Hoài Chu bước đến cạnh tôi. “Cần bao lâu?” “Tám phút.” “Em có năm.” “Tôi cần tám.” Anh quay sang khách. “Chúng ta nghỉ mười phút.” Không ai phản đối giọng nói ấy. Tôi nhìn anh. “Tôi không cần anh cho thêm thời gian vì tôi.” “Anh cho dự án thời gian để người có năng lực sửa đúng lỗi.” Câu trả lời đủ chính xác để tôi không thể giận. Tôi và Khải Dương tách bảng màu lạ khỏi tệp, nhưng lỗi vẫn còn ở đoạn giữa. Tôi nhận ra dữ liệu phản chiếu bị ghi đè, khiến hệ thống gọi nhầm màu dự phòng. Thay vì phục hồi toàn bộ, tôi dùng chính lớp phản chiếu làm nhịp dẫn, hạ sáng phần trên rồi cho màu hổ phách chạy từ mặt nước lên thân cầu. Mười phút sau, cây cầu không còn giống bản trình diễn cũ. Nó đẹp hơn. Ánh hổ phách nổi lên từ khoảng tối, chạm từng thanh cầu như một hơi ấm tìm được đường về. Khi màu trắng xuất hiện, nó không xóa màu cũ mà đứng cạnh, khiến mô hình vừa rõ vừa dịu. Căn phòng im lặng hai giây rồi có tiếng vỗ tay. Người đại diện khó tính nhất hỏi: “Ai nghĩ ra cách đảo nhịp?” Hoài Chu lùi nửa bước, để tôi đứng một mình trước mô hình. “Tống Vãn Ninh,” anh nói. “Tác giả chính.” Tôi nhận được lời công nhận mình cần. Vậy mà khi nhìn bàn tay anh đặt gần túi áo có chiếc vé cũ, tôi lại nghe một câu hỏi khác. Nếu anh đã nhận ra tôi, tại sao anh cũng chọn im lặng? Sau buổi duyệt, ban tổ chức gửi thư xác nhận giữ nguyên tên nhóm thiết kế trên mọi tài liệu. Họ còn yêu cầu dùng nhịp ánh sáng mới cho đêm công bố. Khải Dương in thư ra, dán lên bảng xưởng bằng bốn miếng băng dính. “Tại sao bốn?” tôi hỏi. “Vì thành quả nghề nghiệp hay rơi đúng lúc không ai để ý.” “Anh có thể lưu tệp.” “Tệp bị người khác sửa được. Bức tường này chỉ có cô Tư Đồng dám động.” Anh nói đủ nhỏ để chỉ tôi nghe. Tôi liếc về phía cửa. Tư Đồng đang hướng dẫn thợ quay chụp mô hình, nụ cười vẫn hoàn hảo. Tôi không có bằng chứng cô liên quan đến bảng màu lạ. Tài khoản phòng thử được sáu người dùng. Lỗi có thể là bất cẩn, cũng có thể là ai đó muốn phần trình diễn thất bại để truyền thông tiếp quản buổi duyệt. Tôi ghi lại thời điểm và sao lưu lịch sử thay đổi vào một ổ lưu trữ riêng. Đó là lần đầu tôi làm vậy. Tôi còn lập một sổ thay đổi bằng giấy, ghi người chạm vào mô hình, thời điểm và mục đích. Tư Đồng nhìn cuốn sổ rồi cười rằng nhóm thiết kế đang biến xưởng thành phòng lưu trữ. Tôi đáp một căn phòng có quá nhiều người được quyền vào thì trí nhớ không đủ làm khóa. Cô ký tên rất đẹp ở dòng dành cho khách truyền thông. Sau này, chữ ký ấy không chứng minh cô lấy tệp nào. Nó chỉ chứng minh cô hiểu từ hôm đó rằng tôi đã bắt đầu theo dấu đường đi của tác phẩm. Hoài Chu đứng ở đầu kia xưởng, xem bản báo cáo lỗi. Tôi chờ anh hỏi ai đã sửa tệp. Anh chỉ nói với quản trị viên khóa tài khoản dùng chung và cấp quyền riêng cho từng người. “Anh không điều tra sao?” tôi hỏi khi mọi người đã về. “Có.” “Ai phụ trách?” “Bộ phận an toàn dữ liệu.” “Tôi được xem kết quả không?” “Khi có kết luận.” Tôi dựa vào bàn. “Tệp của tôi bị sửa. Tôi không muốn là người cuối cùng biết.” “Anh chưa có gì chắc chắn.” “Vậy nói phần chưa chắc chắn.” Hoài Chu khép báo cáo. “Một tài khoản chung không chứng minh được người dùng. Nói sớm chỉ khiến cả nhóm nghi nhau.” “Anh lại quyết định hộ tôi rằng tôi nên biết gì.” Anh nhìn tôi rất lâu. “Anh đang bảo vệ cuộc điều tra.” “Còn tôi đang bảo vệ tác phẩm.” Không ai nhường câu nào. Cuối cùng, anh đặt bản báo cáo xuống trước mặt tôi. “Em có thể đọc phần kỹ thuật. Tên người truy cập tạm thời bị che theo quy trình.” Tôi đọc. Dữ liệu cho thấy bảng màu được đưa vào từ một máy thuộc phòng truyền thông, nhưng máy ấy nằm trong khu làm việc chung. Chưa đủ để kết luận. “Lần sau,” anh nói, “anh sẽ cho em biết ngay khi tác phẩm bị ảnh hưởng.” “Đừng đợi lần sau.” Anh khẽ gật. Đêm ấy, chúng tôi rời xưởng gần một giờ sáng. Quán ăn dưới chân cầu chỉ còn một bàn trống. Tôi định gọi mì bò, Hoài Chu nói với chủ quán: “Một bát không rau mùi, không hành sống. Một bát bình thường.” Tôi kéo ghế ngồi. “Trợ lý của anh còn quản cả quán này?” “Anh đã nói anh tự nhớ.” “Vậy anh nhớ vì vị hôn thê hay vì nhà thiết kế chính?” “Có khác nhau không?” “Rất khác. Một người có thể rút khỏi hôn ước. Người kia vẫn cần được trả tiền đúng hạn.” Chủ quán đặt hai bát mì xuống, vô tình cứu anh khỏi trả lời. Tôi đói đến mức ăn hết nửa bát mới nhận ra anh đã đẩy đĩa củ cải muối về phía tôi. Sáu năm trước ở ga Nam Thành, người đàn ông xa lạ cũng từng làm vậy sau khi nghe tôi phàn nàn mì quá nhạt. Tôi ngẩng lên. Hoài Chu đang nhìn mưa chảy ngoài cửa kính. “Anh từng bị kẹt tàu ở ga Nam Thành chưa?” tôi hỏi. Đũa trong tay anh dừng lại. “Có.” “Khoảng sáu năm trước?” “Vì sao em hỏi?” “Anh gấp góc vé.” Anh không trả lời ngay. Tiếng nước dùng sôi trong bếp lấp khoảng trống giữa chúng tôi. “Em để ý chiếc vé?” “Tôi để ý vật thể. Đó là nghề của tôi.” “Vậy em thấy gì?” “Một người giữ món đồ không còn giá trị sử dụng.” “Có những thứ hết giá trị sử dụng mới bắt đầu có ý nghĩa.” Câu nói ấy khiến lòng tôi rung lên, nhưng tôi không cho phép nó trở thành đáp án. Nếu anh muốn nói về quá khứ, anh có thể nói thẳng. Tôi đã im lặng trước; anh cũng đang làm vậy. Hai người trưởng thành không thể xây niềm tin bằng việc thi xem ai giấu kỹ hơn. Tôi đổi chủ đề. “Bản thử hôm nay, cảm ơn anh đã lùi lại.” “Em tự cứu nó.” “Đúng. Nhưng anh đã gọi đúng tên tôi.” Hoài Chu nhìn tôi. Ánh đèn hổ phách trên quầy phản vào mắt anh, làm vẻ lạnh lùng dịu đi. “Anh sẽ luôn gọi đúng tên em.” Tôi muốn tin câu ấy. Hai ngày sau, Tư Đồng mời tôi vào phòng họp nhỏ. Cô đóng cửa, đặt máy tính bảng trước mặt tôi. “Có chuyện này tôi không biết nên nói thế nào.” “Vậy nói theo thứ tự thời gian.” Cô mím môi như thể bị giọng tôi làm tổn thương. Trên màn hình là lịch sử của tệp trình diễn chính. Một lệnh đổi quyền tác giả được phát lúc hai giờ mười bảy phút sáng. Tên tôi bị chuyển xuống mục cộng tác. Tên Tư Đồng được đưa lên vị trí tác giả trình bày. Bên dưới lệnh là chữ ký điện tử của Cố Hoài Chu. Tôi đọc ba lần. “Tại sao tên cô ở đó?” “Tôi cũng vừa phát hiện.” Tư Đồng hạ giọng. “Bộ phận truyền thông nhận được bản này để chuẩn bị công bố. Tôi nghĩ có thể giám đốc Cố muốn bảo vệ dự án nếu cô mở studio trước lễ hội.” “Anh ấy nói vậy với cô?” “Không trực tiếp. Nhưng tài khoản ký là của anh ấy.” Cô vuốt sang trang tiếp theo. Một thư nội bộ yêu cầu giữ kín thay đổi cho đến ngày công bố, tránh phản ứng từ nhóm thiết kế. Tôi nhìn dấu thời gian, đường dẫn và mã xác nhận. Chúng đủ thật để một người bình tĩnh cũng phải nghi ngờ. Tư Đồng nói rất khẽ: “Vãn Ninh, tôi không muốn cô bước vào lễ cưới mà không biết người bên cạnh có thể làm gì với tên của cô.” Tôi khóa màn hình. “Tôi cần bản sao.” “Có thể vi phạm bảo mật.” “Vậy cô vừa cho tôi xem để làm gì?” Cô im lặng một nhịp rồi gửi tệp cho tôi. Tôi không gọi Hoài Chu ngay. Tôi quay về xưởng, mở bản thiết kế chính. Tên tác giả vẫn là tôi. Nhưng ở góc phải, biểu tượng đồng bộ đang quay. Ba giây sau, màn hình chớp nhẹ. Tên Tống Vãn Ninh biến mất. Khải Dương đặt bàn tay lên mép bàn, ngăn tôi chạm vào bàn phím theo phản xạ. Chúng tôi chụp cả đồng hồ treo tường, dây mạng đang cắm và số hiệu máy. Tôi nghe tiếng điều hòa, tiếng xe ngoài phố, tiếng máu dồn trong tai mình. Mọi thứ bình thường đến khó chịu. Không còi báo động nào vang lên khi công sức của một người bị chuyển sang tên khác. Chỉ có một dòng chữ đổi vị trí, lặng lẽ như thể nó vốn nên ở đó. Tôi chụp lại màn hình trước khi chạm vào bất cứ thứ gì. Khải Dương đang ở kho thiết bị. Tôi gọi anh trở về, yêu cầu mang theo máy tính riêng và không mở tin nhắn công ty trên đường. Mười phút sau, anh bước vào xưởng với vẻ mặt của người đã hiểu đây không còn là một lỗi hiển thị. “Cô đã gọi giám đốc Cố chưa?” “Chưa.” “Lý do nghề nghiệp hay lý do vị hôn thê?” “Cả hai đều chưa có đủ dữ kiện.” Khải Dương kéo ghế ngồi cạnh tôi. Chúng tôi ngắt máy khỏi mạng, sao chép lịch sử tệp và so dấu thời gian với bản tôi đã lưu sau buổi duyệt. Lệnh đổi quyền tác giả xuất hiện ở máy chủ trước khi màn hình của tôi đồng bộ. Chữ ký điện tử của Hoài Chu hợp lệ. Không có dấu sửa thô. “Chữ ký hợp lệ không có nghĩa người ký ngồi trước máy,” Khải Dương nói. “Nếu anh ấy để một phiên ủy quyền mở, người có quyền truy cập có thể phát lệnh dưới tên anh ấy.” “Có cách biết ai không?” “Có nhật ký máy, thẻ ra vào, địa chỉ thiết bị. Nhưng quyền lấy chúng nằm ở giám đốc dự án.” Tôi nhìn tên Hạ Tư Đồng trên màn hình. “Còn cách nào không cần quyền của anh ấy?” “Dựng lại nguồn gốc tác phẩm từ phía chúng ta. Bản phác tay, lần xuất tệp, ảnh mô hình, ghi chú thử đèn. Chậm hơn nhưng sạch.” “Làm đi.” Khải Dương nhìn tôi. “Nếu giám đốc Cố vô can, việc không hỏi anh ấy sẽ khiến điều tra khó hơn.” “Nếu anh ấy vô can, anh ấy vẫn đã để quyền của mình bị dùng. Nếu có can dự, gọi ngay chỉ giúp anh ấy biết tôi đang có gì.” Tôi nghe sự lạnh lùng trong chính giọng mình. Nó không làm tôi dễ chịu. Nhưng chiếc nhẫn trên tay bỗng nặng như một dấu phê duyệt tôi chưa đọc kỹ. Chúng tôi làm đến gần sáng. Khải Dương tìm được ảnh chụp mô hình từ bốn tháng trước, trên đó đã có nhịp sáng hổ phách và cấu trúc phản chiếu. Tôi tìm thấy một đoạn trao đổi với xưởng chế tạo về độ cong thanh cầu. Mỗi mẩu nhỏ chứng minh tác phẩm tồn tại trước khi Tư Đồng được đưa vào chiến dịch truyền thông. Sáu giờ mười, điện thoại tôi rung. Hoài Chu gọi. Tôi để chuông chạy hết. Một tin nhắn đến sau đó. “Anh đang ở dưới xưởng. Anh có thể lên không?” Ít nhất anh đã hỏi. Tôi trả lời: “Có. Khải Dương đang ở đây.” Hoài Chu bước vào với hai cốc cà phê, thấy máy tính đã ngắt mạng và những bản in phủ kín bàn. Anh đặt cà phê xuống, không tiến thêm. “Em biết rồi.” Không phải câu hỏi. Tôi xoay màn hình về phía anh. “Chữ ký của anh.” Hoài Chu đọc rất nhanh. Cơ hàm anh siết lại khi thấy tên Tư Đồng, nhưng không có vẻ kinh ngạc hoàn toàn. “Anh biết có người truy cập sai quyền?” “Anh biết dữ liệu bị rò rỉ.” “Anh biết tên tôi bị đổi?” “Không.” “Anh muốn tôi tin phần nào?” “Phần anh có thể chứng minh.” Anh nhìn Khải Dương. “Máy này đã được sao lưu ngoại tuyến chưa?” “Rồi.” “Đừng nối lại mạng công ty.” Tôi bật cười, nhưng tiếng cười không có chút vui nào. “Đây là lúc anh định ra lệnh?” Hoài Chu dừng lại. “Anh đề nghị giữ nguyên hiện trạng để bảo toàn bằng chứng.” Tôi yêu cầu anh gửi cho mình danh sách những người có quyền vào phòng truyền thông. Anh từ chối cung cấp tên khi chưa có phê duyệt, nhưng đồng ý để một đơn vị độc lập giữ danh sách và đối chiếu nếu xảy ra tranh chấp. Đó là một nhượng bộ có cấu trúc, thứ tôi thường tin hơn lời hứa. Tuy nhiên, anh vẫn giữ quyền chọn lúc nào tranh chấp đủ nghiêm trọng để mở đối chiếu. Tôi nhận ra chúng tôi luôn dừng cách công bằng một bước. Anh trả lại cho tôi một phần quyền, rồi vô thức giữ chìa khóa của phần còn lại. “Còn điều anh chưa nói?” Anh im lặng. Tôi đẩy cốc cà phê về phía anh. “Mang nó đi. Khi nào anh sẵn sàng nói toàn bộ, hãy quay lại.” “Anh cần thời gian xác nhận một việc.” “Anh luôn cần tôi chờ đúng lúc tôi cần được biết.” “Vãn Ninh.” “Đừng dùng tên tôi như thể gọi đúng là đủ.” Hoài Chu không phản bác. Anh cầm hai cốc cà phê lên và rời khỏi xưởng. Chiều hôm đó, mẹ tôi gọi, nhắc bữa ăn hai gia đình. Tôi định từ chối thì bà nói nhà họ Cố muốn bàn ngày cưới sau lễ hội. Tin tức đến vào đúng lúc khiến tôi thấy mọi người đang kéo một tấm rèm đẹp trước căn phòng đầy khói. Tôi vẫn đi. Bữa tối tổ chức tại nhà riêng của cha mẹ Hoài Chu. Bàn ăn dài, hoa trắng cắm thấp, trên mỗi chỗ đã đặt một tấm thiệp có tên. Tấm của tôi ghi “Cố phu nhân tương lai”. Tôi lật úp nó xuống. Mẹ Hoài Chu nhìn thấy nhưng chỉ cười. “Vãn Ninh mệt vì dự án. Sau lễ hội nên nghỉ một thời gian. Chuyện xưởng riêng có thể để sang năm.” “Tôi đã ký thuê địa điểm dự kiến.” “Con gái mới cưới mở công ty ngay sẽ rất vất vả. Hoài Chu cũng không yên tâm.” Tôi nhìn anh. “Anh không yên tâm?” Hoài Chu đặt đũa xuống. “Con không phản đối xưởng của Vãn Ninh.” Cha anh nói: “Phản đối hay không không quan trọng. Hai đứa thành gia đình thì phải tính lợi ích chung. Danh tiếng của con bé cũng đang đi cùng dự án của nhà ta.” “Danh tiếng của tôi đi cùng tên tác giả của tôi,” tôi nói. Không khí trên bàn đông cứng. Mẹ tôi khẽ chạm tay tôi dưới bàn, một lời nhắc giữ hòa khí. Hoài Chu nhìn thấy. Anh quay sang cha mẹ mình. “Hôn ước có điều khoản rút lui. Công việc của Vãn Ninh không thuộc quyền quyết định của con hay gia đình. Từ giờ xin đừng gọi cô ấy bằng danh xưng cô ấy chưa chọn.” Mẹ anh sững lại. “Hoài Chu, con nói như thể—” “Con đang nói đúng điều đã thỏa thuận.” Anh lấy tấm thiệp trước mặt tôi, xé phần “Cố phu nhân tương lai”, chỉ giữ lại ba chữ Tống Vãn Ninh rồi đặt xuống. Đó là một hành động bảo vệ đúng ranh giới. Tôi biết vậy. Trái tim tôi vẫn không thể quên màn hình đã xóa tên mình bằng chữ ký của anh. Sau bữa tối, anh đi theo tôi ra cổng nhưng giữ khoảng cách. “Anh có thể đưa em về không?” “Không.” “Anh có thể giải thích chưa?” “Anh có thể nói toàn bộ chưa?” Sự im lặng của anh là đáp án. Tôi gọi xe. Trước khi đóng cửa, tôi nhìn lại. Hoài Chu đứng dưới ánh đèn hiên màu hổ phách, bàn tay siết quanh chiếc ví có tấm vé cũ. Anh bảo vệ quyền được rời đi của tôi trước cả gia đình. Nhưng trong chuyện quan trọng nhất, anh vẫn chưa trả lại quyền được biết. Sáng hôm sau, tên tôi biến mất khỏi trang giới thiệu của lễ hội. Ban tổ chức gửi một thông báo ngắn: quyền tác giả đang có tranh chấp nội bộ, vì vậy mọi tên cá nhân tạm được gỡ cho đến khi có kết luận. Nhưng hình minh họa đi kèm vẫn là cây cầu của tôi, còn người phát ngôn trong bài là Hạ Tư Đồng. Tôi gọi cho người phụ trách. “Chúng tôi cần tránh rủi ro,” ông nói. “Phía công ty cô đã gửi hồ sơ cho thấy quyền trình bày thuộc nhóm truyền thông.” “Ai gửi?” “Thư được phát từ văn phòng giám đốc dự án.” “Cố Hoài Chu ký?” “Tôi không thể cung cấp nội bộ.” Tôi nhìn bản thông báo đến khi những chữ trên màn hình mất nghĩa. Đây không còn là một lệnh đổi tên nằm trong hệ thống. Tác phẩm của tôi đang được dùng trước công chúng trong lúc tên tôi bị coi như một rủi ro cần xóa. Hoài Chu gọi ngay sau đó. “Đừng ký bất cứ phản hồi nào trong hôm nay,” anh nói. “Anh sẽ xử lý.” “Tại sao?” “Vì nếu em công bố bằng chứng lúc này, người kia sẽ xóa dấu.” “Người kia là ai?” “Anh chưa thể nói.” “Vậy anh không được bảo tôi im lặng.” “Anh không bảo em im lặng mãi. Chỉ cần chờ đến ngày công bố.” “Tên tôi đã bị gỡ hôm nay.” “Anh sẽ khôi phục.” “Tôi không giao quyền đó cho anh.” Đầu dây bên kia lặng đi. “Tôi sẽ tự bảo vệ tên mình,” tôi nói. “Và từ giờ, mọi trao đổi về dự án phải bằng văn bản.” Tôi kết thúc cuộc gọi trước khi anh kịp đáp. Khải Dương đến xưởng mang theo ba ổ lưu trữ mới. Chúng tôi kiểm kê toàn bộ bằng chứng. Khi mở thư mục truyền thông dùng để chuẩn bị chiến dịch, tôi thấy một bản thiết kế gần giống bản của mình. Nó giữ nhịp hổ phách chạy từ mặt nước lên thân cầu, nhưng đổi vài đoạn màu và bỏ cấu trúc phản chiếu ở nhịp cuối. Tệp mang tên chiến dịch của Tư Đồng. Ngày tạo muộn hơn bản gốc của tôi bốn tháng. “Đây là bản sao,” tôi nói. “Gần như,” Khải Dương đáp. “Nhưng gần như không đủ trước hội đồng. Chúng ta phải chứng minh đường đi của ý tưởng.” Tôi mở máy tính cá nhân và dựng một bản thử độc lập từ những tệp đã có trước ngày tranh chấp. Không dùng máy chủ công ty. Không dùng thiết bị của dự án. Khải Dương quay liên tục từ lúc tôi mở thư mục nguồn đến khi mô hình nhỏ sáng hoàn chỉnh. Mỗi tệp xuất ra được đóng dấu thời gian bởi một dịch vụ xác nhận bên ngoài. Đến tối, chúng tôi có một cây cầu dài hai mét đặt trên bàn gỗ. Nó không hoàn hảo như mô hình ở xưởng chính, nhưng đủ chứng minh nhịp sáng, bảng màu và ý tưởng phản chiếu thuộc chuỗi làm việc của tôi. Tôi gửi yêu cầu triệu tập hội đồng nghề nghiệp do Tần Mộc Thanh phụ trách. Trong thư, tôi nêu rõ mình sẵn sàng cung cấp toàn bộ bản nháp, kể cả những phần thất bại. Khải Dương đọc rồi hỏi: “Cô chắc muốn đưa cả lỗi buổi duyệt vào?” “Lỗi đó cho thấy tôi biết cấu trúc đủ rõ để sửa tại chỗ.” “Nó cũng cho phía kia cơ hội nói hệ thống của cô không ổn định.” “Nếu tôi chỉ đưa phần đẹp, tôi đang làm giống họ.” Tôi nhấn gửi. Một giờ sau, ban tổ chức thông báo tôi tạm bị rút quyền truy cập xưởng chính vì có nguy cơ mang dữ liệu dự án ra ngoài. Tôi phải giao thẻ trước mười giờ sáng hôm sau. Cái giá đã có hình dạng cụ thể: tôi mất nơi làm việc, mất quyền chạm vào mô hình lớn, và có thể mất khoản thanh toán cuối. Không lời xin lỗi nào trả lại được những ngày chuẩn bị bị cắt khỏi tay tôi. Tôi thuê một xưởng nhỏ ở cuối con phố chuyên sửa biển hiệu. Trần thấp, cửa cuốn kêu như kim loại ho, nhưng chủ nhà đồng ý cho tôi trả từng tháng. Tôi dùng tiền tiết kiệm dành cho lễ cưới để đặt cọc. Chủ xưởng hỏi tôi cần ghi tên ai trên hợp đồng. Tôi đọc tên mình. Ông lại hỏi có cần thêm tên chồng sắp cưới để bảo đảm thanh toán không. Tôi nói không có chồng trong hợp đồng này. Ông nhún vai, gạch bỏ ô người bảo lãnh và yêu cầu tôi trả trước thêm một tháng. Quyền tự quyết không làm giá thuê rẻ hơn. Tôi chuyển khoản, nhìn số dư giảm xuống rồi nhận chìa khóa. Kim loại lạnh trong lòng bàn tay khiến tôi sợ, nhưng nỗi sợ ấy thuộc về một lựa chọn của chính tôi. Nó sạch hơn cảm giác an toàn được người khác sắp xếp. Khi ký tên, tay tôi run. Không phải vì hối hận. Vì tôi hiểu mình vừa biến điều khoản rút lui trên giấy thành một cánh cửa thật. Tối đó, Hoài Chu đứng ngoài xưởng mới. Anh không bước vào. “Anh có thể nói chuyện không?” “Bằng văn bản.” “Có những thứ không nên để lại dấu lúc này.” Tôi bật cười. “Anh có nghe mình vừa nói gì không?” Anh nhìn căn phòng trống phía sau tôi, những thùng thiết bị và mô hình nhỏ trên bàn. “Em dùng tiền dành cho lễ cưới?” “Tiền của tôi.” “Anh biết.” “Vậy đừng hỏi như thể tôi cần được phép.” Hoài Chu hít sâu. “Anh không đến để ngăn em mở xưởng.” “Anh đến để yêu cầu tôi chờ?” “Đúng.” “Không.” Tôi nói rất nhẹ. Anh nhận câu từ chối mà không tiến thêm một bước. “Ngày công bố, anh sẽ đưa em toàn bộ lịch sử chỉnh sửa,” anh nói. “Nếu anh đưa bây giờ, kế hoạch xác định nguồn rò rỉ sẽ thất bại.” “Anh lại đặt kế hoạch của anh cao hơn tổn thất của tôi.” “Anh đang cố giữ bằng chứng đủ để trả lại tên cho em.” “Không. Anh đang cố làm người trả lại. Tên ấy vốn là của tôi.” Câu nói khiến anh tái mặt. Tôi đóng cửa cuốn xuống giữa chúng tôi. Qua khe cửa cuối cùng, tôi thấy anh vẫn đứng dưới mưa, không gõ, không gọi. Sáng hôm sau, tôi giao thẻ xưởng chính. Tư Đồng chờ ở quầy tiếp nhận. “Tôi rất tiếc mọi chuyện thành thế này,” cô nói. “Cô có thể bắt đầu bằng việc không dùng tác phẩm của tôi.” “Quyền sở hữu thuộc dự án. Tôi chỉ làm nhiệm vụ.” “Vậy cô nên cầu mong nhiệm vụ của mình có lịch sử sạch.” Nụ cười của cô cứng lại. Tôi đặt thẻ xuống rồi rời đi. Lần đầu tiên trong sáu tháng, tôi không quay đầu nhìn cây cầu lớn sau lớp kính. Tôi đã mất quyền vào nơi chứa tác phẩm của mình. Khải Dương chờ tôi ở đầu phố với một xe đẩy chất đầy những vật dụng cá nhân đã được phép mang khỏi xưởng: sổ tay, thước đo, cốc uống nước và một tấm phản chiếu bị loại từ tháng đầu. Nhóm chế tạo lén kẹp vào đó tờ giấy ghi tên sáu người cùng một câu ngắn: “Chúng tôi nhớ ai dựng cây cầu.” Tôi gấp tờ giấy, không đăng lên mạng, chỉ dán bên trong cánh tủ ở xưởng mới. Công chúng chưa trả tên cho tôi, nhưng những người làm việc cạnh tôi thì chưa từng quên. Nhưng trong túi tôi là bản thử độc lập, và chìa khóa của một căn phòng không ai có thể đuổi tôi ra. Ba ngày trong xưởng mới dạy tôi rằng độc lập có mùi bụi gỗ, cà phê nguội và hóa đơn chưa thanh toán. Khải Dương xin nghỉ phép ở công ty để giúp tôi hoàn thiện bản thử. Tôi trả anh theo ngày, dù anh bảo có thể chờ. “Không,” tôi nói. “Tôi mở xưởng để mọi người được đứng đúng tên và nhận đúng phần. Không thể bắt đầu bằng một món nợ tình nghĩa.” Anh nhận tiền rồi gửi lại cho tôi hóa đơn mua dây dẫn, chính xác đến từng đồng. Chúng tôi dựng bàn từ hai cánh cửa cũ, mượn máy cắt của xưởng biển hiệu bên cạnh và treo một tấm rèm đen làm phòng thử. Mỗi tối, ánh hổ phách len qua khe cửa cuốn, khiến người đi đường dừng lại nhìn. Một bé gái hỏi mẹ: “Trong đó có mặt trời à?” Tôi nghe thấy, tự nhiên thấy ba ngày mất ngủ đáng giá. Tần Mộc Thanh trả lời yêu cầu của tôi vào chiều thứ tư. Hội đồng đồng ý họp khẩn trước lễ công bố hai ngày. Bà yêu cầu hai bên nộp bằng chứng nguồn, danh sách người truy cập và tuyên bố về mọi xung đột lợi ích. Tôi kê cả hôn ước. Tối đó, Hoài Chu gửi một thư điện tử chỉ có một câu: “Anh xin gặp với tư cách người giữ một vật thuộc về em.” Tôi đọc câu ấy ba lần rồi trả lời: “Ngày mai, mười tám giờ, tại xưởng. Khải Dương có mặt ở phòng ngoài.” Hoài Chu đến đúng giờ. Anh đặt một túi hồ sơ niêm phong lên bàn, sau đó lấy chiếc vé tàu màu xanh nhạt khỏi ví. Tôi không chạm vào nó. “Ga Nam Thành, sáu năm trước,” anh nói. “Tàu chậm ba tiếng. Em ngồi cạnh anh và bảo ánh đèn trắng khiến người mệt thấy mình như đang bị thẩm vấn.” Tôi nhớ căn phòng chờ lạnh ngắt. Tôi nhớ người đàn ông trẻ mặc áo khoác đen đã tháo tờ giấy màu hổ phách khỏi một biển quảng cáo, che lên chiếc đèn bàn giữa chúng tôi. Ánh sáng dịu đi, và hai người xa lạ nói chuyện đến khi tàu chạy. “Anh nhận ra tôi từ khi nào?” “Ngày em trình bày ý tưởng cây cầu. Em gấp góc bản ghi chú.” “Vậy là ngày đầu.” “Ừ.” “Vì sao không nói?” “Anh nghĩ nếu nói, em sẽ nghi mình được chọn vì chuyện cũ.” Tôi nhìn anh. “Anh nghĩ đúng.” “Và anh nghĩ sai khi tự quyết định em không cần biết.” Hoài Chu đẩy chiếc vé về phía tôi. “Em đánh rơi lúc chạy lên tàu. Anh đã đuổi theo nhưng cửa đóng. Anh giữ nó vì tối hôm đó là lần đầu có người nói với anh rằng ánh sáng không chỉ để nhìn rõ. Nó còn quyết định người ta cảm thấy mình được đón tiếp hay bị xua đi.” Góc vé đã mềm vì được mở ra gấp lại nhiều lần. Ở mặt sau có một nét bút mờ: đèn hổ phách, ba mươi phần trăm. Chính là ghi chú tôi đã viết khi thử che chiếc đèn bàn. Tôi chạm đầu ngón tay vào mép giấy. “Anh từng tìm tôi?” “Anh quay lại ga hai lần. Không biết tên.” Anh kể lần gặp ấy đã khiến anh đổi phần chiếu sáng cho một khu chờ xe buýt trong dự án đầu tiên. Thay vì dùng toàn đèn trắng, anh thêm một dải hổ phách ở ghế chờ đêm. Tôi từng đi qua nơi đó mà không biết. Chi tiết này không phải lời thề yêu từ sáu năm trước. Nó nhỏ hơn và thật hơn: một ý nghĩ của tôi đã sống trong công việc của anh trước khi anh biết tôi là ai. Tôi thấy ấm lòng, rồi tự nhắc mình rằng được truyền cảm hứng cho ai đó không đồng nghĩa phải trao họ quyền sắp xếp đời mình. “Rồi sáu năm sau, anh có tên nhưng vẫn im lặng.” “Ừ.” Không có lời giải thích nào biến sáu năm thành định mệnh đẹp đẽ. Nhưng sự thật làm những chi tiết cũ đổi nghĩa: đĩa củ cải muối, món không rau mùi, cách anh nhìn nhịp sáng hổ phách như đã từng thấy nó trước đây. “Chiếc vé không sửa được chữ ký của anh,” tôi nói. “Anh biết.” “Cũng không khôi phục quyền tác giả.” “Anh biết.” “Và việc anh nhớ tôi không cho anh quyền quyết định thay tôi.” “Anh biết.” Ba câu trả lời không phòng thủ khiến cơn giận trong tôi mất chỗ bám, nhưng nỗi đau vẫn còn nguyên. Hoài Chu chỉ vào túi hồ sơ. “Trong đó là phần lịch sử anh có thể giao mà không làm hỏng việc truy nguồn. Em có quyền mở hoặc từ chối.” “Tại sao bây giờ lại được?” “Vì anh đã mất quyền yêu cầu em tin mà không có bằng chứng.” Tôi mở niêm phong. Các bản ghi cho thấy công ty phát hiện một tệp thiết kế bị sao chép ra ngoài từ hai tuần trước. Hoài Chu đã cho tạo một bản mồi, nghĩa là một phiên bản có vài chi tiết khác bản thật, rồi đặt nó trong thư mục chỉ một nhóm nhỏ truy cập được. Nếu bản mồi xuất hiện bên ngoài, lịch sử sẽ thu hẹp người có khả năng lấy nó. “Tôi có nằm trong nhóm biết không?” “Không.” “Nhưng tác phẩm thật của tôi được dùng làm nền cho cái bẫy.” “Ừ.” “Anh không hỏi tôi.” “Không.” Tôi khép hồ sơ. “Vậy anh đã biến tôi thành quân cờ để bắt người làm hại tôi.” Hoài Chu không né ánh mắt tôi. “Đúng.” “Anh có biết lệnh đổi tên trước khi nó xảy ra không?” “Không. Nhưng anh biết quyền truy cập có lỗ hổng và vẫn chọn im lặng.” “Chữ ký của anh?” “Anh chưa xác định được ai dùng. Phiên ủy quyền của anh đáng lẽ phải đóng sau cuộc họp. Nó không được thu hồi.” “Bất cẩn của anh.” “Trách nhiệm của anh.” Tôi đứng dậy, đi đến mô hình nhỏ. Ánh hổ phách chạy dưới mặt cầu, đều và ấm. Sáu năm trước, màu ấy từng khiến hai người xa lạ nói thật với nhau. Sáu năm sau, chúng tôi cần nhiều hơn một kỷ niệm để làm điều tương tự. “Tôi sẽ dùng hồ sơ này ở hội đồng.” “Đó là quyền của em.” “Tôi vẫn rút khỏi hôn ước nếu tên tôi không được khôi phục trước lễ công bố.” Hoài Chu nhìn chiếc nhẫn trên tay tôi. “Em không cần chờ đến lúc đó để có quyền rút.” Tôi tháo nhẫn, đặt lên bàn cạnh chiếc vé cũ. “Vậy bây giờ tôi rút.” Sắc mặt anh nhợt đi, nhưng anh không chạm vào nhẫn. “Anh hiểu.” “Không, Hoài Chu. Anh mới bắt đầu phải hiểu.” Trước khi đi, Hoài Chu dừng ở cửa và hỏi liệu tôi có muốn anh mang chiếc nhẫn về hay không. Tôi nói không; nó cần ở lại cho đến khi luật sư ghi nhận việc rút khỏi hôn ước. Anh không biến khoảnh khắc ấy thành một màn níu kéo. Anh gọi Khải Dương vào làm chứng, cùng tôi chụp biên bản và ký xác nhận thời điểm. Sự lạnh lùng của thủ tục làm mắt tôi cay. Nhưng chính thủ tục ấy giữ lời từ chối của tôi khỏi bị giải thích thành một cơn giận có thể chờ nguôi. Anh rời xưởng một mình. Tôi giữ lại chiếc vé vì nó thuộc về tôi, và giữ cả tập hồ sơ vì sự thật thuộc về mọi người bị kế hoạch của anh làm tổn hại. Trên bàn, chiếc nhẫn nằm lại. Lần đầu tiên, quá khứ được trả về đúng người. Hiện tại thì chưa. Sáng diễn ra phiên họp hội đồng, Tư Đồng công bố một bức thư nội bộ lên mạng. Bức thư mang tên tôi, gửi cho một khách hàng tiềm năng ba tháng trước. Trong đó, tôi viết rằng sẽ “mang phương pháp ánh sáng phản chiếu” sang xưởng riêng sau khi rời công ty. Tư Đồng kèm lời bình rất khéo: cô không kết tội tôi lấy bí mật dự án; cô chỉ hỏi liệu một người chuẩn bị cạnh tranh có nên tiếp tục giữ quyền tác giả độc quyền hay không. Đoạn cô đăng là thật. Phần bị cắt đi cũng là thật. Ở câu tiếp theo, tôi đã ghi rõ phương pháp ấy do tôi phát triển trước dự án, và mọi cấu trúc làm riêng cho lễ hội sẽ được cấp phép hoặc loại bỏ. Nhưng trên mạng, không ai nhìn thấy câu đó. Các bình luận chia làm hai hướng. Một nửa nói tôi bị cướp công. Nửa còn lại cho rằng tôi dựng chuyện để mang danh tiếng sang xưởng mới. Ban tổ chức hoãn cuộc họp hội đồng hai giờ để xác minh. Khải Dương đặt điện thoại xuống. “Cô ta thích nghi nhanh.” “Tư Đồng lấy thư này ở đâu?” “Nó từng nằm trong hồ sơ đề nghị mở xưởng. Văn phòng giám đốc, pháp lý và truyền thông đều có quyền xem.” “Lại một vòng quyền truy cập.” Tôi có thể đăng toàn bộ bức thư ngay. Nhưng nếu phản ứng vội, cuộc tranh luận sẽ thành hai ảnh chụp màn hình đối đầu. Tôi cần nguồn gốc và người xác nhận. Tôi gọi khách hàng nhận thư. Ông đồng ý chuyển bản gốc trực tiếp cho hội đồng, kèm dấu thời gian. Đổi lại, ông yêu cầu tôi cho biết tranh chấp có khiến xưởng mới không thể làm việc trong ba tháng tới hay không. Tôi trả lời thành thật: “Có thể. Nếu tôi thua, hợp đồng lễ hội bị treo và tiền của tôi cạn trong sáu tuần.” Ông im lặng rồi nói sẽ cân nhắc lại đề nghị hợp tác. Chiều đó, ông gửi thư rút lui. Lý do được viết lịch sự: thời điểm chưa phù hợp, rủi ro danh tiếng vượt khả năng của dự án nhỏ. Tôi lưu thư vào hồ sơ thiệt hại rồi đóng máy. Khải Dương đặt một hộp cơm cạnh tôi, không nói câu mọi chuyện rồi sẽ ổn. Chúng tôi đều biết có những việc sẽ không trở lại. Tôi ăn hết hộp cơm vì xưởng vẫn phải trả tiền điện, và một người bị oan cũng cần đủ tỉnh táo để đọc hợp đồng. Một bức thư bị cắt không chỉ làm tôi xấu hổ. Nó lấy đi một khách hàng chưa kịp ký, và không ai có thể trả lại cơ hội đúng như cũ. Hoài Chu đến hội đồng cùng luật sư công ty. Anh không tiến về phía tôi. Trên ve áo không còn huy hiệu giám đốc dự án, chỉ có thẻ người cung cấp bằng chứng. Tần Mộc Thanh chủ trì cuộc họp trong một phòng sáng trắng, tường không trang trí. Bà ngoài năm mươi, tóc cắt ngắn, giọng điềm tĩnh. “Chúng ta không xét ai yêu ai, ai định cưới ai, hay ai trông đáng thương hơn,” bà nói. “Chúng ta xét nguồn gốc tác phẩm, quyền truy cập và trách nhiệm nghề nghiệp.” Tôi trình bày trước. Bản phác tay. Ảnh mô hình. Dấu thời gian của bản thử độc lập. Bản đầy đủ của bức thư. Tôi cũng đưa lỗi màu xanh ở buổi duyệt và giải thích cách mình sửa. Luật sư hỏi: “Cô thừa nhận đã chuẩn bị dùng phương pháp phản chiếu tại xưởng riêng?” “Có. Phương pháp chung do tôi phát triển. Thiết kế cụ thể của cây cầu thuộc hợp đồng lễ hội. Tôi phân biệt hai phần trong bản đầy đủ.” “Nhưng cô đã không báo kế hoạch rời công ty trước khi liên hệ khách hàng.” “Tôi không có nghĩa vụ báo trước một kế hoạch chưa ký. Tôi có nghĩa vụ không lấy tài sản dự án, và tôi đã ghi rõ giới hạn đó.” Tần Mộc Thanh hỏi: “Vì sao cô đưa cả phần bất lợi cho mình?” “Vì nếu quyền tác giả chỉ được bảo vệ bằng cách giấu phần xấu, nó không phải quyền tác giả. Nó là quảng cáo.” Bà gật đầu, ghi chép. Đến lượt Hoài Chu, anh nộp hồ sơ bản mồi. Căn phòng lạnh đi khi mọi người hiểu anh đã phát hiện rò rỉ nhưng giữ bí mật với nhóm thiết kế. “Anh có sự đồng thuận của tác giả chính không?” Tần Mộc Thanh hỏi. “Không.” “Anh có đánh giá nguy cơ bản thật bị thay đổi quyền tác giả?” “Có đánh giá nguy cơ sao chép, không đánh giá đủ nguy cơ chiếm tên.” “Vậy anh coi dữ liệu quan trọng hơn người tạo ra dữ liệu?” Hoài Chu không tìm cách làm mềm câu hỏi. “Trong kế hoạch đó, đúng.” Tôi nghe câu trả lời và thấy đau hơn cả khi anh phủ nhận. Anh không phải kẻ trực tiếp cướp tác phẩm. Anh là người thấy ngọn lửa nhỏ, dựng bẫy bắt kẻ châm lửa, nhưng quên báo cho tôi rằng căn phòng của tôi đang cháy. Tần Mộc Thanh yêu cầu nhật ký phiên ủy quyền. Công ty chỉ cung cấp một phần. Nó cho thấy chữ ký điện tử của Hoài Chu được phát từ một máy khác trong lúc thẻ ra vào của anh ghi nhận anh đang ở phòng họp tầng mười hai. “Điều này chứng minh anh không ngồi trước máy,” bà nói. “Chưa chứng minh ai đã dùng phiên mở.” Tư Đồng ngồi phía đối diện, hai tay đặt gọn trên bàn. “Tôi nhận tệp từ hệ thống,” cô nói. “Tôi không có năng lực điều khiển chữ ký của giám đốc.” Cô không thú nhận. Cũng không cần. Mọi câu của cô đều giữ mình trong vùng an toàn của sự hợp lý. Hội đồng tạm dừng để yêu cầu nhật ký đầy đủ. Ngoài hành lang, Hoài Chu đứng cách tôi hai mét. “Anh xin lỗi,” anh nói. “Tôi đã mất khách hàng sáng nay.” “Công ty sẽ bồi hoàn.” “Tiền không tạo lại thời điểm người ta còn tin tôi.” Anh hạ mắt. “Anh biết.” “Không. Anh chỉ biết con số. Tôi biết cảm giác gọi cho một người và nghe họ lùi khỏi mình vì một bức thư bị cắt.” “Anh sẽ công khai trách nhiệm.” “Tôi không cần một màn hy sinh để anh vẫn là người kiểm soát câu chuyện.” Hoài Chu im lặng rồi hỏi: “Em muốn anh làm gì?” “Giao toàn bộ quyền truy cập cho hội đồng. Rút khỏi vị trí có thể quyết định bằng chứng nào được nhìn thấy. Và đừng yêu cầu tôi tha thứ như phần thưởng.” Anh gật đầu. “Anh sẽ làm.” Tư Đồng đi ngang qua chúng tôi. Cô dừng lại, nhìn chiếc vé trong túi hồ sơ của tôi. “Thật lãng mạn,” cô nói. “Một kỷ niệm sáu năm có thể khiến mọi sai lầm hiện tại trông nhẹ đi.” Tôi nhìn thẳng cô. “Không. Nó chỉ chứng minh người ta có thể nhớ một vật rất lâu mà vẫn quên hỏi người đang đứng trước mặt.” Nụ cười của Tư Đồng tắt hẳn. Điện thoại Hoài Chu rung. Anh đọc tin nhắn rồi đưa màn hình cho Tần Mộc Thanh vừa bước ra khỏi phòng. Nhật ký đầy đủ đã được tìm thấy. Nhưng cùng lúc, ban tổ chức thông báo lễ công bố vẫn diễn ra theo kế hoạch. Nếu hội đồng không có kết luận trước tối hôm sau, tên Hạ Tư Đồng sẽ được giữ trên màn hình để tránh thay đổi kỹ thuật phút chót. Chúng tôi còn chưa đầy ba mươi giờ. Và Tư Đồng vừa hiểu mình chỉ cần kéo dài, không cần thắng. Nhật ký đầy đủ gồm hơn mười nghìn dòng. Khải Dương chuyển chúng thành một bảng thời gian dễ đọc. Phiên ủy quyền của Hoài Chu được mở lúc một giờ năm mươi tám phút sáng từ máy tính phòng họp. Anh rời phòng lúc hai giờ linh năm. Đáng lẽ hệ thống phải đóng phiên sau mười phút không hoạt động, nhưng một thiết lập cũ giữ quyền thêm hai giờ để phục vụ các cuộc duyệt xuyên đêm. Lệnh đổi tên được phát lúc hai giờ mười bảy phút từ máy tính của phòng truyền thông. Thẻ ra vào cho thấy Tư Đồng vào phòng lúc hai giờ mười hai và rời lúc hai giờ hai mươi sáu. Chưa đủ. Cô có thể nói mình làm việc ở đó, còn người khác sử dụng máy. Vì vậy Khải Dương tìm tiếp nhật ký thiết bị. Máy tính phòng truyền thông đã kết nối với điện thoại công việc của Tư Đồng đúng lúc lệnh được phát. Hệ thống gửi một mã xác nhận đến điện thoại ấy, nhưng hồ sơ chỉ ghi mã đã được nhận, không ghi ai bấm. “Chuỗi này mạnh,” Khải Dương nói. “Nhưng luật sư sẽ bảo điện thoại có thể để trên bàn.” “Tư Đồng còn làm gì sau lệnh?” “Mười phút sau, tài khoản của cô ấy xuất tệp trình bày mới.” “Đưa vào bảng.” Tôi gọi người quay buổi duyệt. Đoạn phim gốc cho thấy Tư Đồng đã chuẩn bị câu chuyện thương hiệu trước cả khi lỗi màu xanh xảy ra. Một nhân viên truyền thông xác nhận cô yêu cầu họ sẵn sàng thay phần thiết kế nếu mô hình không chạy. Đó là hành vi phù hợp động cơ, nhưng vẫn không phải vật chứng cuối. Hoài Chu gửi cho hội đồng toàn bộ thư mục bản mồi. Trong đó có một chi tiết tôi chưa từng biết: bản mồi được cài một nhịp sáng xanh lạnh ở đoạn giữa, đúng lỗi xuất hiện trong buổi duyệt. Tôi đọc đến đây thì bàn tay lạnh ngắt. “Anh biết màu xanh từ đâu,” tôi nói khi gặp anh trong phòng hội đồng. “Anh biết sau buổi duyệt.” “Và anh không nói.” “Anh muốn xem tệp mồi đi đến đâu.” “Trong lúc tôi đứng trước nhà tài trợ và tưởng hệ thống của mình hỏng.” Hoài Chu không né. “Đúng.” “Anh để tôi sửa một vết cắt do chính cái bẫy của anh tạo ra.” “Anh không ra lệnh chèn nó vào bản thử. Người lấy bản mồi đã làm.” “Nhưng nếu anh nói ngay, bản thật đã được tách khỏi bẫy.” Anh nhắm mắt một nhịp. “Đúng.” Sự thật đau nhất không phải Hoài Chu trực tiếp cướp tên tôi. Nó là việc anh có nhiều cơ hội dừng tổn hại, nhưng chọn giữ kín để kế hoạch của mình tiếp tục. Anh đã đặt kết quả điều tra lên trên quyền được bảo vệ tác phẩm của tôi. “Anh không được tẩy trắng chỉ vì Tư Đồng tệ hơn,” tôi nói. “Anh không yêu cầu điều đó.” “Vậy hãy nói trước hội đồng rằng kế hoạch của anh gây thiệt hại.” “Anh sẽ nói.” Đến lượt tôi cũng phải nói phần mình đã giấu. Trong phiên họp cuối chiều, tôi đặt chiếc vé tàu lên bàn. “Tôi nhận ra Cố Hoài Chu từ ngày đầu tái ngộ,” tôi nói. “Tôi không nói vì sợ anh ấy chọn tôi cho dự án do kỷ niệm cũ. Tôi cũng không hỏi khi thấy dấu hiệu anh ấy nhận ra tôi. Sự né tránh đó không gây ra lệnh đổi tên, nhưng nó khiến tôi dùng suy đoán thay cho đối thoại trong quan hệ riêng.” Luật sư của công ty hỏi ngay: “Vậy cô thừa nhận đã nghi ngờ động cơ tuyển chọn từ đầu?” “Tôi thừa nhận nỗi sợ của mình. Không thừa nhận nó thay đổi nguồn gốc tác phẩm.” “Cô có thể đã diễn giải hành động của giám đốc Cố theo hướng bất lợi vì mâu thuẫn tình cảm?” “Có thể. Vì thế tôi không yêu cầu hội đồng tin cảm giác của tôi. Tôi đưa dấu thời gian, bản thử, nhân chứng và nhật ký.” Tần Mộc Thanh nhìn tôi qua cặp kính mảnh. “Cô có rút yêu cầu về trách nhiệm của giám đốc Cố sau khi biết chữ ký bị dùng qua phiên ủy quyền?” “Không. Anh ấy không phát lệnh đổi tên, nhưng sơ suất quyền truy cập và kế hoạch giấu kín gây tổn hại thật.” Hoài Chu lên tiếng: “Tôi đồng ý.” Tư Đồng quay sang anh lần đầu tiên mất bình tĩnh. “Anh đang nhận lỗi để bảo vệ cô ấy.” “Không.” Hoài Chu nói rất rõ. “Tôi nhận lỗi vì đó là phần tôi đã làm.” Tần Mộc Thanh yêu cầu Tư Đồng giải thích mã xác nhận. Cô nói điện thoại để trên bàn và nhiều người ra vào phòng truyền thông. Khi được hỏi tại sao tài khoản cô xuất bản trình bày mới ngay sau đó, cô đáp mình nhận chỉ thị qua hệ thống. “Chỉ thị từ ai?” “Văn phòng giám đốc.” “Có thư không?” “Lệnh trên hệ thống là đủ.” “Vậy tại sao cô gửi riêng cho Tống Vãn Ninh ảnh lịch sử lệnh?” Tư Đồng im lặng. Tôi hiểu chiến lược của cô. Cô cần tôi nhìn thấy chữ ký Hoài Chu, cần tôi phản ứng bằng cảm xúc, rời nhóm và tự biến mình thành người có động cơ mang tác phẩm đi. Sự im lặng giữa tôi và anh là khoảng trống cô dùng như một lối vào. Nhưng hội đồng vẫn chưa có hành động hiện tại khóa trách nhiệm. Tôi đề nghị ban tổ chức cho chạy bản thử độc lập trong phòng điều khiển tối hôm sau. Tệp sẽ được đưa vào một thư mục mới, chỉ những người phụ trách công bố có quyền xem. Tôi gắn vào bản ấy một chi tiết nhận diện vô hại: ở nhịp thứ bảy, ánh hổ phách giảm hai phần trăm rồi trở lại. Khán giả không nhận ra, nhưng lịch sử sẽ ghi chính xác. Khải Dương hỏi vì sao chọn hai phần trăm. Tôi nói một thay đổi lớn sẽ thành bẫy lộ liễu, còn một thay đổi quá nhỏ có thể bị sai số che mất. Hai phần trăm đủ hiện trong lịch sử nhưng không làm khán giả thấy cây cầu hụt hơi. Chúng tôi thử ba lần trên mô hình, quay cả đồng hồ đo và niêm phong tệp trước mặt Tần Mộc Thanh. Kế hoạch không dựa vào việc Tư Đồng sẽ nói gì. Nó chỉ trao cho cô một lựa chọn và ghi lại điều cô tự làm. “Nếu người ta không lấy?” luật sư hỏi. “Thì bản thử vẫn chứng minh tác phẩm và lễ công bố có phương án an toàn.” Tần Mộc Thanh chấp thuận với điều kiện mọi quyền truy cập được giám sát độc lập. Tư Đồng không biết chi tiết nhận diện. Hoài Chu cũng không được cấp quyền vào thư mục. Khi cuộc họp kết thúc, anh hỏi tôi ngoài hành lang: “Em có cần anh ở phòng điều khiển không?” “Không với tư cách giám đốc.” “Còn với tư cách nhân chứng?” “Tần Mộc Thanh quyết định.” Anh gật đầu, nhận ranh giới mà không thương lượng. Tôi trở về xưởng, đặt chiếc vé cũ bên cạnh hai tấm thẻ ra vào lễ công bố. Một thẻ mang tên tôi. Thẻ còn lại để trống cho người do hội đồng cử. Ngày mai, tôi sẽ quay lại phòng điều khiển nơi tên mình bị xóa. Tôi gọi cho mẹ trước khi ngủ. Tôi nói rõ mình đã chấm dứt hôn ước, dù kết quả hội đồng ngày mai ra sao. Bà hỏi tôi có còn yêu Hoài Chu không. Tôi đáp tình yêu không phải câu hỏi đang được xét. Câu hỏi là tôi có thể ở bên anh mà vẫn giữ tiếng nói hay chưa. Mẹ im lặng rồi bảo bà sẽ đến lễ công bố, đứng ở khu khán giả và không thay tôi giải thích với bất kỳ ai. Tôi cảm ơn. Đó là sự hỗ trợ vừa đủ, không biến tôi thành người cần được cứu. Lần này tôi không chờ ai trả lại nó. Tôi mang theo ánh sáng của chính mình. Bốn mươi phút trước lễ công bố, tôi bước vào phòng điều khiển với bản thử độc lập trong tay. Mưa quất lên lớp kính. Dưới bờ sông, hàng nghìn chiếc ô chen thành một mặt nước thứ hai. Trên màn hình lớn, đoạn giới thiệu đang chạy thử. Tên Hạ Tư Đồng xuất hiện dưới dòng chữ “ý tưởng nghệ thuật”. Tư Đồng đứng cạnh bàn điều khiển, bình tĩnh như thể hội đồng nghề nghiệp chưa từng hỏi cô suốt sáu giờ. “Bản trình bày đã khóa,” cô nói. “Thay lúc này có thể gây lỗi.” “Tôi không yêu cầu thay bằng lời.” Tôi đưa thẻ của Tần Mộc Thanh. “Hội đồng yêu cầu chạy đối chiếu.” Người phụ trách kỹ thuật nhận tệp từ tôi. Khải Dương đứng phía sau, quay liên tục màn hình nhận, mã tệp và đồng hồ. Hoài Chu chưa có mặt. Theo quyết định của hội đồng, anh chỉ được vào với tư cách người cung cấp bằng chứng sau khi quyền truy cập đã khóa. Bản thử của tôi chạy trên màn hình phụ. Cây cầu hổ phách sáng từ phần phản chiếu lên thân cầu. Ở nhịp thứ bảy, độ sáng giảm nhẹ rồi trở lại. Hai phút sau, máy tính trình bày chính báo có một tệp cập nhật mới. Tên tệp là bản cuối của ban truyền thông. Người phụ trách mở lịch sử. Tệp được xuất từ tài khoản Tư Đồng sau khi bản thử của tôi vào thư mục giám sát. Trong tệp mới, nhịp thứ bảy cũng giảm đúng hai phần trăm. Căn phòng im lặng. Tư Đồng nhìn màn hình, sắc mặt đổi lần đầu tiên. “Tôi chỉ nhận bản đồng bộ.” Tần Mộc Thanh hỏi: “Từ đâu?” “Hệ thống tự gửi.” “Hệ thống giám sát không có lệnh gửi sang truyền thông.” “Vậy có người dùng tài khoản của tôi.” “Điện thoại xác nhận đang ở đâu?” Tư Đồng đặt tay lên túi áo. Điện thoại công việc ở trong đó. Một vật chứng độc lập. Một lời xác nhận từng phần. Một hành vi hiện tại phù hợp động cơ. Chúng khóa vào nhau mà không cần cô tự thú. Tư Đồng quay sang tôi. “Cô gài tôi.” “Không. Tôi đưa một tác phẩm vào thư mục có giám sát. Cô tự quyết định lấy nó.” “Tôi đang bảo vệ buổi công bố. Cô đã rời dự án.” “Tôi rời nhóm quản lý. Tôi chưa từ bỏ quyền tác giả.” “Cô định mang phương pháp sang xưởng riêng.” “Tôi đã công khai điều đó. Cô cắt phần giới hạn khỏi bức thư.” Tư Đồng cười khô. “Nếu tôi không chuẩn bị câu chuyện, cả lễ hội sẽ phụ thuộc một người có thể bỏ đi bất kỳ lúc nào.” “Vậy cô tin bảo vệ dự án nghĩa là xóa quyền rời đi của tác giả.” Cô không trả lời. Cửa phòng mở. Hoài Chu bước vào cùng đại diện pháp lý. Anh nhìn màn hình, thấy nhịp nhận diện và hiểu chuyện đã xong. Tư Đồng lập tức nói: “Giám đốc Cố biết mọi kế hoạch của tôi. Chính anh ấy tạo bản mồi.” Hoài Chu đứng cách cô một khoảng rõ ràng. “Tôi tạo bản mồi và giấu nhóm thiết kế. Đó là trách nhiệm của tôi. Tôi không yêu cầu đổi tên, cắt thư hay lấy bản thử tối nay.” Anh đặt tập hồ sơ lên bàn. “Tôi đã giao toàn bộ quyền quản lý dự án cho hội đồng tạm thời. Phiên ủy quyền của tôi bị dùng vì tôi không thu hồi đúng lúc. Tôi chấp nhận điều tra nội bộ.” Người phụ trách chương trình nhìn đồng hồ. “Còn ba mươi lăm phút. Chúng ta dùng bản nào?” Mọi ánh mắt quay về phía tôi. Đây là khoảnh khắc tôi có thể rút tệp, để buổi công bố thất bại và chứng minh không ai được dùng tác phẩm nếu thiếu tôi. Tôi cũng có thể giao nó vô điều kiện, để mọi người gọi tôi rộng lượng rồi tiếp tục quên những người trong nhóm chưa được trả đủ. Tôi chọn con đường thứ ba. “Lễ hội được dùng bản thiết kế của tôi tối nay với bốn điều kiện,” tôi nói. “Tên tác giả và toàn bộ nhóm phải hiển thị đúng. Phần thanh toán bị treo được giải ngân trước khi chương trình kết thúc. Một đơn vị độc lập rà soát lịch sử quyền truy cập. Và mọi lần dùng tác phẩm sau lễ công bố phải ký giấy phép mới với xưởng của tôi.” Đại diện ban tổ chức cau mày. “Không thể đàm phán trong ba mươi phút.” “Tôi đã gửi dự thảo từ sáng. Chỉ cần ông mở thư.” Khải Dương ho khẽ để giấu cười. Tần Mộc Thanh nói: “Các điều kiện phù hợp kết quả sơ bộ của hội đồng.” Hoài Chu không xen vào. Anh không dùng chức vụ hay tiền để ép quyết định. Anh chỉ đưa bút cho đại diện pháp lý khi người đó yêu cầu. Hai mươi phút sau, thỏa thuận tạm thời được ký. Tôi tháo chiếc nhẫn vẫn mang theo từ túi áo, đặt lên bàn điều khiển. Nó không còn là đòn cảnh cáo. Nó là xác nhận rằng phần tình cảm và phần nghề nghiệp sẽ không bị buộc chung nữa. “Tôi rút khỏi dự án dưới quyền quản lý cũ,” tôi nói. “Và hủy hôn.” Hoài Chu nhìn chiếc nhẫn. Nỗi đau hiện rõ, nhưng anh không yêu cầu tôi đổi ý. “Anh xác nhận điều khoản rút lui có hiệu lực ngay,” anh nói với đại diện pháp lý. Sau đó anh nhìn tôi. “Quyết định nghề nghiệp của em không bị ảnh hưởng.” Người phụ trách hỏi liệu có thể mở chương trình hay chưa. Tôi cắm tệp vào hệ thống chính. “Có.” Mười giây trước giờ phát, Hoài Chu lùi ra khỏi bàn điều khiển. “Vãn Ninh.” Tôi quay lại. “Anh xin phép đứng lại xem được không?” Tôi nhìn khoảng cách giữa chúng tôi, chiếc nhẫn trên bàn và chiếc vé cũ trong túi hồ sơ. “Với tư cách người xem.” “Được.” Tôi nhấn nút. Cây cầu thật ngoài cửa kính chìm trong bóng tối một nhịp. Rồi ánh hổ phách trồi lên từ mặt sông, chạm từng vòm thép. Màu trắng xuất hiện sau, không lấn át, chỉ làm đường nét sáng rõ. Trên màn hình lớn, tên Tống Vãn Ninh hiện cùng tên Khải Dương và toàn bộ nhóm chế tạo. Đám đông bên dưới reo lên. Sau nhịp cuối, màn hình chuyển sang danh sách đóng góp. Từng cái tên hiện đủ thời gian để đọc, không lướt qua như phần chữ nhỏ cuối chương trình. Khải Dương đứng cạnh tôi, mắt đỏ nhưng vẫn bảo ánh trắng ở vòm thứ tư cao hơn dự kiến một chút. Hai thợ chế tạo gọi qua bộ đàm, hét rằng khoản thanh toán đã vào tài khoản. Phần thưởng không chỉ là tiếng reo ngoài sông. Nó là tiền công về đúng người, hồ sơ nghề nghiệp được sửa và một quy trình không còn phụ thuộc thiện chí của người nắm quyền. Tôi không khóc. Tôi đứng thẳng trước bàn điều khiển, nghe từng nhịp sáng chạy đúng như bản mình đã dựng. Hoài Chu ở phía sau, không chạm vào tôi. Khi phòng điều khiển thưa người, anh hỏi có thể đưa tôi một cốc nước không. Tôi đồng ý. Anh đặt cốc ở mép bàn rồi lùi lại, không nhắc chuyện tha thứ. Tôi uống hết, bàn tay vẫn run vì căng thẳng. Hoài Chu nhìn thấy nhưng không tự tiện nắm lấy. Sự kiềm chế ấy nhỏ hơn mọi lời hứa anh từng nói, và vì thế đáng tin hơn. Nó không yêu cầu tôi thưởng cho anh. Nó chỉ cho thấy anh đang học cách ở gần mà không chiếm quyền quyết định. Lần đầu tiên, anh bảo vệ tôi bằng cách không đứng chắn giữa tôi và lựa chọn của chính mình. Kết luận của hội đồng được công bố một tuần sau. Quyền tác giả của tôi được xác nhận. Hạ Tư Đồng bị miễn nhiệm khỏi vị trí trưởng nhóm trong thời gian công ty xử lý kỷ luật và yêu cầu bồi hoàn phần thu nhập đã nhận từ chiến dịch mang sai tên. Hồ sơ không gọi cô là kẻ điên, cũng không biến cô thành một người chỉ biết ghen. Nó ghi chính xác những gì cô đã làm: dùng quyền truy cập, cắt ngữ cảnh, phát lệnh dưới phiên ủy quyền và lấy bản thử có giám sát. Hoài Chu bị đình chỉ quyền điều hành dự án ba tháng. Anh phải chịu đánh giá trách nhiệm vì để phiên ủy quyền mở và vì triển khai bản mồi không có sự đồng thuận của nhóm thiết kế. Anh không kháng nghị. Ban tổ chức thanh toán phần còn thiếu cho mọi người. Khải Dương nhận tiền trước tôi mười bảy phút rồi gửi ảnh tài khoản kèm một câu: “Trật tự thế giới tạm chấp nhận được.” Khách hàng từng lùi khỏi xưởng không quay lại. Cơ hội ấy mất thật. Bù lại, đơn vị vận hành một nhà hát nhỏ tìm đến sau lễ hội. Tôi tự trình bày, tự thương lượng giá, và từ chối điều khoản cho phép họ dùng thiết kế vô thời hạn. Họ sửa hợp đồng. Tấm biển đầu tiên của xưởng chỉ ghi hai chữ Vãn Quang, không có tên tập đoàn hay gia đình nào phía sau. Tôi treo nó lệch. Khải Dương nhìn suốt ba ngày rồi cuối cùng tự lấy thang chỉnh lại. “Tôi muốn xem anh chịu được bao lâu,” tôi nói. “Cô đã có câu trả lời. Ba ngày là giới hạn đạo đức của tôi.” Chúng tôi tuyển thêm hai người. Mỗi tệp thiết kế có lịch sử rõ, mỗi quyền truy cập tự đóng sau cuộc họp, và mọi bản thử đều ghi người đóng góp. Những quy tắc ấy không lãng mạn. Chúng khiến tôi ngủ ngon. Tôi cũng lập một buổi họp ngắn mỗi tuần, nơi người ít kinh nghiệm nhất được nói trước. Không ai được dùng câu “tôi làm vì tốt cho dự án” để bỏ qua sự đồng thuận của người khác. Quy tắc ấy khiến cuộc họp đầu kéo dài gấp đôi, nhưng ở tuần thứ ba, một thực tập sinh phát hiện hợp đồng dùng sai tên của thợ dựng mô hình. Chúng tôi sửa trước khi ký. Tôi nhận ra chữa lành không phải học tin lại một người. Nó còn là xây một nơi mà người khác không phải chịu đúng điều mình từng chịu. Hoài Chu không đến xưởng trong tháng đầu. Anh gửi một thư xin lỗi công khai cho cả nhóm, không nhắc đến hôn ước, không kể chiếc vé tàu, không xin ai hiểu cho ý tốt. Anh ghi ba việc cụ thể mình đã làm sai và ba thay đổi công ty phải thực hiện. Sau đó anh rút khỏi chuỗi thư, để bộ phận độc lập trả lời. Với tôi, anh chỉ gửi một tin nhắn mỗi tuần. “Em có muốn nhận cập nhật về việc sửa quyền truy cập không?” Tuần đầu, tôi trả lời: “Không.” Anh không gửi. Tuần thứ hai, anh hỏi: “Anh có thể trả chiếc nhẫn qua luật sư hay em muốn họ lưu?” Tôi trả lời: “Lưu cùng hồ sơ hủy hôn.” Anh làm đúng. Tuần thứ ba, anh hỏi: “Anh có thể đến xem buổi thử ở nhà hát nếu mua vé như khán giả?” Tôi nhìn tin nhắn rất lâu rồi viết: “Có. Không vào hậu trường.” Sau buổi diễn, anh gửi đúng một câu nhận xét về ánh sáng rồi hỏi tôi có muốn nghe góp ý kỹ thuật không. Tôi nói chưa. Anh trả lời đã hiểu. Hai tuần sau, chính tôi gửi bản thử mới và hỏi ý kiến anh về độ sáng ở hàng ghế cuối. Anh chỉ trả lời phần được hỏi, không thêm lời khuyên về nhân sự, giá cả hay lịch làm việc. Mối quan hệ giữa chúng tôi bắt đầu lại không bằng hoa, mà bằng những phạm vi nhỏ được nêu rõ và tôn trọng đủ lâu. Tối đó, anh ngồi hàng ghế cuối. Khi chương trình kết thúc, anh vỗ tay cùng mọi người rồi rời đi trước khi tôi bước ra. Không hoa. Không lời tuyên bố. Không dùng một chỗ ngồi để đòi quyền quay lại cuộc đời tôi. Ba tháng sau, Tần Mộc Thanh mời tôi dự buổi công bố quy trình truy cập mới của công ty. Tôi đến vì quy trình ấy ảnh hưởng những nhà thiết kế khác, không phải vì Hoài Chu. Anh trình bày ngắn gọn. Mọi phiên ủy quyền phải có thời hạn. Tác giả nhận thông báo khi quyền tên gọi thay đổi. Không được dùng tác phẩm làm bản mồi nếu chưa có đồng thuận bằng văn bản. Người bị ảnh hưởng có quyền xem phần điều tra liên quan đến mình. Cuối buổi, anh xuống khỏi sân khấu và đứng cách tôi một bước. “Cảm ơn em đã đến.” “Tôi đến xem quy trình.” “Anh biết.” “Anh còn định quay lại vị trí cũ?” “Không. Anh chuyển sang nhóm quản trị rủi ro, không trực tiếp duyệt tác phẩm.” “Vì bị kỷ luật?” “Vì anh không nên giữ quyền mà mình từng dùng sai.” Câu trả lời không xóa quá khứ, nhưng nó cho thấy anh hiểu cái giá của thay đổi không phải vài tuần buồn bã. Anh lấy từ túi áo hai tấm vé tàu mới. “Cuối tuần có chuyến đi Nam Thành,” anh nói. “Không phải kỷ niệm sáu năm. Không phải bù đắp. Anh muốn hỏi em có muốn cùng đi không.” Tôi nhìn hai tấm vé. Góc giấy còn phẳng. “Nếu tôi nói không?” “Anh đi một mình hoặc trả vé. Không hỏi lại cho đến khi em chủ động.” “Nếu tôi đi, điều đó không có nghĩa hôn ước quay lại.” “Không có hôn ước.” “Cũng không có quyền quyết định lịch của tôi.” “Em chọn chuyến. Anh đổi vé nếu cần.” Tôi cầm một tấm. “Tôi rảnh chuyến chiều, không phải chuyến sáng.” Hoài Chu nhìn giờ in trên vé rồi bật cười rất khẽ. “Anh sẽ đổi vé của anh. Vé của em để em tự đổi.” “Tiến bộ.” “Chậm nhưng có thật.” Ngày khởi hành, trời Hàng Châu lại mưa. Tôi đến ga sớm mười phút, mang theo chiếc vé cũ trong một ngăn riêng. Hoài Chu đứng dưới bảng giờ tàu, không cầm hành lý hộ tôi khi chưa hỏi. “Anh có thể cầm túi mô hình không?” “Có. Chỉ túi mô hình.” Anh nhận túi, để vali lại cho tôi. Trong phòng chờ, ánh đèn trắng vẫn lạnh như sáu năm trước. Hoài Chu mua hai cốc trà, rồi lấy trong ba lô một tấm giấy hổ phách nhỏ. “Anh có được che chiếc đèn này không?” Tôi nhìn anh, rồi nhìn khoảng sáng gay gắt trên bàn. “Được. Nhưng lần này dán thẳng.” Anh dán lệch. Tôi bật cười, tự tay chỉnh lại. Ánh sáng dịu xuống giữa chúng tôi. “Vãn Ninh,” anh nói, “anh có thể nắm tay em không?” Tôi không trả lời ngay. Tôi nghe tiếng loa báo tàu, tiếng bánh vali chạy trên sàn, tiếng mưa gõ lên mái kính. Sáu năm trước, tôi từng rời ga mà không biết tên anh. Ba tháng trước, tôi rời hôn ước vì anh nhớ quá khứ nhưng không tôn trọng tiếng nói hiện tại. Hôm nay, anh đã hỏi. Tôi đặt tay mình lên bàn, lòng bàn tay ngửa ra. “Có.” Anh nắm rất nhẹ, như một lời đề nghị vẫn có thể được rút lại. Khi cửa lên tàu mở, Hoài Chu không kéo tôi đi. Anh đứng chờ. Tôi tự bước qua cửa soát vé trước, dùng tấm vé mới do mình chọn. Anh đi bên cạnh, không trước, không sau. Chiếc vé cũ vẫn ở trong túi, không còn là món nợ, cũng không phải bằng chứng rằng chúng tôi buộc phải thuộc về nhau. Nó chỉ là dấu vết của một lần gặp đã từng bị hai người dùng để im lặng. Còn chuyến tàu này bắt đầu bằng một câu hỏi, một câu trả lời và hai người cùng biết rằng bất kỳ ai cũng có quyền xuống ở ga mình muốn. Ngoài cửa kính, thành phố lùi lại trong mưa. Những ngọn đèn hổ phách trên sân ga nối thành một đường dài, không giữ chúng tôi ở lại, chỉ đủ sáng để nhìn rõ con đường mình đang tự chọn.