Buổi diễn tập công khai bắt đầu bằng một tai họa rất nhỏ. Một diễn viên đánh rơi tập giấy. Tiếng va chạm lọt vào micrô, người đọc kế tiếp giật mình và bước vào sớm nửa câu. Duy Khang vừa sửa được nhịp thì đường truyền từ thư viện cộng đồng mất tiếng. Trên sân khấu, Minh Khiêm nhìn về phòng điều khiển. Tôi giơ ba ngón tay, ra hiệu giữ nguyên. “Xin mời mọi người nghe một âm thanh quen thuộc của Hàng Châu,” tôi nói vào đường liên lạc nội bộ. Diễn viên chính hiểu ý, ứng biến bằng một câu về cơn mưa ngoài cửa sổ. Tôi đẩy tiếng mưa đã chuẩn bị cho cảnh sau lên trước, kéo nhạc nền xuống và chuyển lời của bà Tôn Mai sang chiếc micrô dự phòng. Bà không nhìn thấy chúng tôi, nhưng vẫn bắt được nhịp. “Có những căn nhà,” giọng bà vang lên, “chỉ cần còn tiếng ai đó gọi mình trở về thì chưa bao giờ thật sự tối.” Khán phòng im xuống. Trong ba mươi giây, Duy Khang nối lại đường truyền. Tôi đưa tiếng mưa về đúng vị trí, ra hiệu diễn viên tiếp tục và khép sự cố như thể nó vốn nằm trong kịch bản. Khi cảnh kết thúc, những người góp giọng ở phía sau vỗ tay trước cả khán giả. Duy Khang ngả người trên ghế. “Cô vừa lấy tiếng mưa che một đường truyền chết.” “Tôi lấy câu chuyện che nó. Tiếng mưa chỉ giúp khán giả không nghe thấy chúng ta hoảng.” Minh Khiêm bước vào phòng. Tôi tưởng anh sẽ hỏi vì sao tự ý đổi thứ tự. Anh đặt tập giấy bị rơi lên bàn, nói với toàn bộ nhóm: “Từ hôm nay, khi có sự cố trên sóng, quyết định âm thanh của Thanh Du là quyết định cuối. Ai cần phản đối, đợi khi đèn đỏ tắt.” Đó là sự công nhận công khai đầu tiên tôi nhận được ở Vân Thanh. Nó không phải lời khen. Nó là quyền hành động, vì thế có giá trị hơn nhiều. Nhược Lam đứng ở cửa, hai tay khoanh trước ngực. “Buổi diễn tập được cứu, nhưng đoạn giới thiệu nhà tài trợ chưa phát.” “Tệp đó chưa qua đối chiếu phạm vi,” tôi nói. “Chỉ là một đoạn dài hai mươi giây, dùng giọng đã được làm mượt.” “Giọng được làm mượt vẫn thuộc về một người.” Cô ta mỉm cười. “Cô Lạc, nếu kiểm tra từng hơi thở, chúng ta sẽ không bao giờ lên sóng.” Bà Tôn Mai vừa bước vào, nghe đúng câu cuối. “Vậy đừng dùng hơi thở của chúng tôi để kiếm tiền,” bà nói. Nhược Lam không thể đáp lại mà không làm mình xấu đi. Cô ta gật đầu với bà, rồi rời khỏi phòng. Bà Tôn Mai quay sang tôi. “Cô làm đúng. Nhưng người mềm giọng chưa chắc mềm lòng đâu.” “Tôi biết.” “Cô biết mà mắt vẫn nhìn theo giám đốc Tạ suốt lúc anh ấy vào à?” Tôi suýt làm rơi bút. Bà cười, đi mất. Người từng dạy học bốn mươi năm quả nhiên nhận ra một câu không thật rất nhanh. May mà bà chưa hỏi tôi câu nào. Sau buổi diễn tập, chúng tôi ở lại nghe lại bản ghi thô. Không ai được phép chỉ sửa phần nghe khó chịu rồi bỏ qua nguyên nhân. Duy Khang tìm thấy đầu nối lỏng ở đường truyền. Tôi ghi thêm một thiết bị dự phòng. Minh Khiêm gọi cho thư viện, xin lỗi người phụ trách vì đã để họ chờ trong im lặng. Gần nửa đêm, bụng Duy Khang kêu to hơn chiếc quạt thông gió. Anh tuyên bố mình sắp hy sinh vì nghệ thuật rồi chạy xuống quán ăn đầu phố. Mười phút sau, anh nhắn bị chủ quán giữ lại tính hóa đơn cũ và bảo chúng tôi tự cứu mình. Tôi ra hành lang, thấy Minh Khiêm đặt hai hộp mì nóng trên bệ cửa sổ. “Duy Khang bán đứng lịch ăn của tôi cho anh à?” “Không. Anh ấy chỉ nói cô sẽ quên ăn nếu còn nghe thấy một lỗi chưa sửa.” “Vậy anh mua hai hộp làm gì?” “Tôi cũng còn một lỗi chưa sửa.” Chúng tôi ngồi cách nhau một chiếc ghế. Ngoài cửa kính, mưa thật bắt đầu rơi xuống con kênh. Thành phố về khuya bớt tiếng xe, khiến tiếng đũa chạm thành hộp nghe rõ lạ thường. Minh Khiêm đẩy cốc nước nóng về phía tôi. Tôi gõ hai nhịp lên thành cốc trước khi uống. Thói quen có từ thời đại học, khi tôi thường dùng âm thanh ấy báo cho người ở đầu dây rằng mình vẫn còn nghe. Đũa trong tay anh dừng lại. “Cô thường làm vậy sao?” “Làm gì?” “Gõ hai lần.” “Tôi không để ý.” Anh cúi nhìn hộp mì. “Tôi từng biết một người cũng có thói quen đó.” “Từng biết qua mạng?” Câu hỏi ra khỏi miệng nhanh hơn ý định. Minh Khiêm ngẩng lên. “Một chương trình phát thanh đêm. Người ấy dùng bí danh.” “Vậy anh biết gì về cô ấy?” “Cô ấy ghét người khác nói thay mình. Khi buồn sẽ mở ấm nước, nhưng thường quên rót. Cô ấy luôn gõ hai lần trước khi kết thúc cuộc gọi.” Mưa ngoài cửa sổ dày hơn. “Tám năm rồi,” tôi nói. “Anh còn nhớ để làm gì?” “Vì có những giọng nói mình nghe không phải để nhớ. Đến lúc không còn nghe nữa mới biết nó đã ở trong đời mình.” Một câu nói đẹp thường rất nguy hiểm khi nó chạm đúng một ký ức chưa có tên. Tôi cúi xuống ăn tiếp. “Có lẽ cô ấy đã đổi giọng.” “Giọng có thể đổi. Nhịp im lặng thì khó.” Tôi nhìn anh. “Anh Minh Khiêm, anh tìm người đó hay tìm cảm giác mình từng có khi nghe cô ấy?” Anh không trả lời ngay. “Trước đây tôi nghĩ hai việc là một.” “Bây giờ?” “Bây giờ tôi biết một người không nợ mình sự xuất hiện chỉ vì mình nhớ họ.” Câu trả lời ấy cứu anh khỏi một lỗi rất cũ, nhưng chưa đủ xóa nó. Điện thoại tôi rung. Tư Nghi gửi bản lịch truy cập đã che tên. Trong ba tháng qua, kho Hạ Vũ được mở bốn lần. Hai lần bởi kỹ sư để bảo trì. Một lần bởi Minh Khiêm. Lần cuối đến từ phòng nội dung thương mại, nhưng người dùng bị ghi bằng một mã chung. Tôi đưa màn hình cho anh. “Phòng của Nhược Lam có quyền mở kho cũ?” “Chỉ được xem mô tả phục vụ chiến dịch. Không được xuất bản ghi.” “Quyền trên giấy và quyền trong hệ thống không giống nhau.” Minh Khiêm đặt hộp mì xuống. Vẻ ấm áp vừa xuất hiện trên mặt anh biến mất. “Ngày mai tôi khóa mã chung.” “Khoan.” Anh nhìn tôi. “Nếu khóa ngay, người đang dùng sẽ biết chúng ta phát hiện. Trước hết phải ghi lại phạm vi, thiết bị và những tệp đã chạm tới.” “Cô muốn giữ cửa mở?” “Tôi muốn biết ai đã đi qua cửa trước khi thay ổ khóa.” Đó là lần đầu anh nghe theo một kế hoạch của tôi mà không sửa gì. Anh gọi Duy Khang quay lại, yêu cầu sao lưu lịch truy cập dưới sự chứng kiến của Tư Nghi. Mười lăm phút sau, Duy Khang xông vào, tay còn cầm xiên cá viên. “Tôi đã bảo đời mình sẽ hy sinh vì nghệ thuật. Không ngờ nghệ thuật gọi thật.” Chúng tôi làm đến gần sáng. Mã chung đã chạm vào mười chín tệp, trong đó có bảy giọng thuộc dự án gây quỹ và một tệp xám mang tên Hạ Vũ. Không có dấu xuất âm thanh, nhưng phần theo dõi cũ không ghi được mọi thao tác. Trước khi tắt máy, tôi nhìn lại danh sách. “Từ ngày mai, mọi bản ghi dùng cho dự án phải qua kho đối chiếu riêng. Không dùng mã chung.” Minh Khiêm gật đầu. “Cô lập quy trình. Tôi ký quyền truy cập.” “Tôi không cần anh ký để quyết định người khác được làm gì với giọng mình.” “Cô cần quyền lấy dữ liệu ra khỏi hệ thống này mà không vi phạm thỏa thuận cũ.” Lại một lần anh đúng theo cách khiến tôi bực. “Tôi sẽ viết phạm vi. Anh chỉ ký phần chuyển dữ liệu, không can thiệp kết luận.” “Được.” Khi tôi đứng lên, chân tê cứng. Minh Khiêm đưa tay nhưng dừng giữa chừng, chờ tôi tự quyết. Tôi vịn mép bàn thay vì nắm tay anh. Anh thu tay lại, không tỏ vẻ khó chịu. Chúng tôi đi ra hành lang khi trời vừa sáng. Trước cửa thang máy, anh hỏi: “Nếu cô gặp lại người từng biến mất khỏi chương trình đó, cô sẽ hỏi gì?” Tôi nhìn con số tầng chậm chạp đổi màu. “Tôi sẽ không hỏi vì sao cô ấy biến mất. Tôi sẽ hỏi trước khi cô ấy đi, có ai thật sự cho cô ấy quyền ở lại dưới tên thật không.” Cửa thang máy mở. Tôi bước vào một mình. Trước khi cửa khép, tôi thấy Minh Khiêm vẫn đứng đó, như thể câu trả lời vừa chạm đúng một nơi anh đã tránh nhìn quá lâu.