Sáng người ta mang dải niêm phong đến kho đồ thất lạc, Cố Trầm Chu đứng chắn ngay giữa cửa, đưa cho tôi một tờ giấy có dấu đỏ. “Chiếc vali màu đỏ ở ngăn cuối. Tôi đến nhận nó.” Sau lưng anh, công nhân đang tháo biển chỉ dẫn khỏi bến phà Thanh Dữ. Tiếng kim loại va xuống nền nghe khô và lạnh. Chỉ một tuần nữa, khu bến cũ bên sông Tiền Đường sẽ được bàn giao cho dự án bảo tồn. Những món không xác định được chủ sẽ bị chuyển đi, thanh lý hoặc tiêu hủy theo danh sách. Tôi không nhìn tờ giấy. Tôi hỏi: “Nếu anh là người cần nhận, anh phải biết lúc chiếc vali được gửi lại, chuông báo sương đã vang mấy lần.” Trầm Chu đáp không hề do dự: “Hai lần.” Tôi lùi vào trong, kéo cánh cửa sắt lại. “Sai rồi.” Bàn tay anh chặn mép cửa trước khi nó khép kín. Gương mặt vốn điềm tĩnh thoáng cứng lại. “Tạ Vãn Thu, giấy ủy quyền này cho phép tôi kiểm kê toàn bộ tài sản trong kho.” “Anh có quyền kiểm kê.” Tôi nhìn thẳng vào anh. “Không có quyền nhận thay một món đồ khi chưa trả lời đúng câu hỏi khóa.” Ở bến Thanh Dữ, người đến nhận đồ phải nói được một chi tiết không ghi trên sổ. Đó là cách chúng tôi ngăn đồ rơi vào tay người chỉ tình cờ đọc được thông báo. Riêng chiếc vali đỏ có khóa đồng đã nằm ở đây bảy năm. Trong sổ chỉ ghi ngày nhặt được, màu sắc và nơi phát hiện. Câu hỏi khóa do cha tôi để lại trước khi ông qua đời: tiếng chuông báo sương vang bao nhiêu nhịp? Tôi biết đáp án là ba. Bảy năm qua, mười một người từng tìm đến. Không ai nói ba. Trầm Chu buông tay khỏi cửa. “Cô định giữ nó đến bao giờ?” “Đến khi người đúng xuất hiện.” “Hoặc đến khi cái kho này bị dỡ.” Ngoài sân, La Nhược Bình chống ô bước tới. Ông từng là trưởng bến, nay phụ trách hồ sơ bàn giao. Dù đã rời vị trí nhiều năm, ông vẫn có thói quen nói như thể tiếng loa trên bến thuộc về mình. “Cô Tạ, đừng làm khó người của dự án. Đồ vô chủ quá thời hạn thì xử lý theo quy định. Cha cô để lại một mớ rắc rối, cô không cần ôm cả đời.” Tôi đặt tay lên chùm chìa khóa bên hông. Chiếc chìa nhỏ nhất mở ngăn tủ cuối. Bảy năm trước, cha trao nó cho tôi trong phòng y tế của bến. Tay ông quấn băng, giọng khàn vì hít phải khói sau vụ chập điện ở phòng phát thanh. Ông chỉ nói: “Khi nào có người nghe đúng ba tiếng chuông, hãy để họ tự mở.” Hai tháng sau, ông qua đời vì biến chứng từ vết thương cũ. Tôi từ một nhân viên ghi sổ tạm thời trở thành người quản lý kho. Bảy mùa mưa trôi qua, lớp sơn đỏ trên vali sẫm dần như một lời hẹn không ai còn nhớ. La Nhược Bình ra hiệu cho hai nhân viên dán dải niêm phong lên khung cửa. “Từ hôm nay không ai tự ý mở kho.” Tôi giơ điện thoại, chụp rõ giờ và tình trạng con dấu. “Biên bản đâu?” Ông cau mày. “Cái gì?” “Muốn niêm phong phải có danh mục, lý do và chữ ký của người đang chịu trách nhiệm trực tiếp. Tôi chưa ký.” Trầm Chu nhìn tôi lâu hơn một nhịp. Rồi anh quay sang La Nhược Bình. “Tháo dải băng xuống. Hôm nay chỉ kiểm tra hiện trạng.” La Nhược Bình không vui. “Nhưng tiến độ...” “Tôi chịu trách nhiệm tiến độ.” Hai nhân viên đành bóc dải niêm phong vừa dán. Tôi không cảm ơn. Người mang giấy đến lấy vali cũng là người vừa giúp tôi giữ cửa, nghịch lý ấy khiến tôi càng đề phòng. Trầm Chu bước vào kho sau khi tôi ghi tên anh vào sổ khách. Kho chỉ rộng bằng hai gian phòng. Bên trái là ô, áo khoác và túi xách. Bên phải là những món đã quá hạn nhưng còn thông tin để tra cứu. Cuối cùng là tủ sắt thấp, nơi chiếc vali đỏ nằm dưới một tấm vải chống bụi. Khi tôi kéo tấm vải lên, Trầm Chu bỗng nín thở. Anh không chạm vào vali. Ánh mắt dừng ở miếng đồng hình chiếc lá gắn cạnh khóa, như thể đã gặp nó trong một giấc mơ rất cũ. “Anh từng thấy nó?” tôi hỏi. “Không.” Câu trả lời đến quá nhanh. Tôi chỉ vào ổ khóa. “Vậy vì sao anh đến nhận?” Anh lấy từ túi hồ sơ một tấm ảnh đã ngả vàng. Trong ảnh là góc phòng phát thanh của bến phà. Trên bàn có một chiếc vali đỏ, chỉ lộ nửa thân. Một người phụ nữ đứng quay lưng trước ống nói. Phía sau ảnh ghi một hàng chữ: Đồ cần mang đi trước chuyến cuối. “Ảnh này ở trong di vật gia đình tôi,” anh nói. “Tôi cần xác minh thứ bên trong.” “Di vật của ai?” Trầm Chu gấp tấm ảnh lại. “Việc đó không nằm trong câu hỏi khóa.” Tôi bật cười nhạt. “Vậy anh cũng không nằm trong danh sách người được nhận.” Ngoài cửa sổ, chiếc chuông báo sương cũ bị gió lay. Nó không còn búa gõ, chỉ phát ra tiếng kim loại khẽ rung. Trầm Chu quay đầu về phía âm thanh ấy. Trong khoảnh khắc, vẻ lạnh lùng trên mặt anh biến mất, thay vào đó là một nỗi sợ quá quen thuộc với tôi: sợ một âm thanh cũ sẽ nói ra điều mình cố quên. Anh nhìn lại chiếc vali. “Nếu đáp án là ba,” anh nói chậm rãi, “tại sao người viết tấm ảnh chỉ dặn mang nó đi trước chuyến cuối?” Tôi siết chùm chìa khóa. Bởi đó cũng là câu hỏi đã giữ tôi ở lại Thanh Dữ suốt bảy năm. Và lần đầu tiên, có một người trả lời sai nhưng lại mang đến được bằng chứng rằng chiếc vali từng thuộc về căn phòng phát thanh. Tôi phủ tấm vải lên nó. “Ngày mai quay lại,” tôi nói. “Nếu anh thật sự muốn biết, chúng ta bắt đầu từ chuyến phà cuối cùng.”