Sáng hôm sau, Trầm Chu quay lại trước giờ mở cửa mười phút, mang theo hai cốc sữa đậu nành và một tập hồ sơ dày. Anh mở bản kế hoạch bàn giao. Trong bảy ngày, kho phải hoàn tất ba việc: trả những món xác định được chủ, chuyển những món còn giá trị lưu trữ sang kho thành phố, và lập danh sách xử lý phần còn lại. Đúng mười giờ sáng ngày thứ bảy, bên tiếp nhận sẽ ký biên bản. Khi ấy chìa khóa trong tay tôi không còn hiệu lực. “Chiếc vali đỏ thuộc nhóm nào?” tôi hỏi. “Hiện tại là đồ quá hạn chưa xác định chủ.” “Vậy tại sao hôm qua anh nói đến nhận?” Trầm Chu im lặng một thoáng. “Tôi đã tưởng tấm ảnh đủ chứng minh quan hệ.” “Ở đây, tưởng không phải bằng chứng.” “Cô luôn nói chuyện khó nghe như vậy à?” “Chỉ khi người khác đến lấy món đồ tôi giữ bảy năm bằng một câu trả lời sai.” Anh kéo ghế ngồi đối diện. “Được. Vậy cô muốn gì?” Tôi đặt cuốn sổ cũ lên bàn. Trang ghi chuyến phà cuối bảy năm trước đã ố vàng. Dòng về chiếc vali chỉ có giờ, vị trí và chữ ký tắt của cha tôi. Một góc giấy bị nước làm nhòe. “Bảy ngày,” tôi nói. “Anh tạm dừng xử lý chiếc vali. Đổi lại, tôi cho anh cùng tra hồ sơ và kiểm tra những thứ bên trong theo từng bước. Nếu tìm được người đúng, chúng ta giao. Nếu không tìm được...” “Cô sẽ làm gì?” Tôi nhìn cánh tủ cuối kho. “Tôi sẽ đưa nó sang kho thành phố dưới diện vật chứng có tranh chấp, không để nó bị tiêu hủy.” Trầm Chu lắc đầu. “Muốn chuyển diện, cô cần chứng minh có ít nhất hai bên cùng yêu cầu quyền sở hữu.” “Tôi là một bên.” “Cô không phải chủ sở hữu.” “Cha tôi là người ký nhận.” “Đó chỉ là trách nhiệm bảo quản.” Khi nhắc đến cha tôi, ngón tay anh dừng trên mép giấy. Tôi đẩy tấm ảnh cũ về phía anh. “Còn anh là bên thứ hai. Nếu anh rút yêu cầu, chiếc vali chỉ còn là đồ vô chủ. Nếu anh giữ yêu cầu, anh phải hợp tác tìm sự thật.” Trầm Chu nhìn tôi, rồi nhìn chính chữ ký của mình trên đơn đề nghị nhận đồ. Lần đầu tiên trong hai ngày, tôi thấy anh bị một quy tắc khóa ngược lại. “Cô dùng đơn của tôi để giữ vali?” “Anh dùng giấy ủy quyền để ép mở kho. Chúng ta hòa.” Khóe môi anh động nhẹ. Không hẳn là cười, nhưng đủ khiến gương mặt bớt lạnh. “Bảy ngày,” anh nói. “Mọi lần mở vali đều có hai người chứng kiến. Không sao chép, không công bố bản ghi khi chưa thống nhất. Nếu manh mối liên quan người trong gia đình tôi, cô phải báo cho tôi trước.” “Tôi đồng ý hai điều đầu. Điều cuối thì không.” “Tại sao?” “Vì anh vẫn chưa nói người trong ảnh là ai.” Trầm Chu khép hồ sơ. “Người trong ảnh là mẹ tôi.” Đó chưa phải lời xác nhận về giọng nói trong bất kỳ cuộn băng nào. Chỉ là quan hệ với bức ảnh, nhưng cũng đủ giải thích vì sao anh nhận ra miếng đồng hình chiếc lá. “Mẹ anh từng làm ở Thanh Dữ?” “Bà rời bến từ lâu.” “Bây giờ bà ở đâu?” “Không liên quan đến việc nhận đồ.” Anh lại dựng bức tường lên. Tôi không ép. Người giữ bí mật thường nói nhiều nhất khi tưởng mình đã chặn được câu hỏi. Chúng tôi ký một biên bản làm việc tạm thời. Tôi giữ bản gốc, anh giữ bản sao. La Nhược Bình đến đúng lúc Trầm Chu đóng dấu xác nhận gia hạn bảy ngày cho việc tra cứu. Ông đọc lướt tờ giấy, sắc mặt tối đi. “Chỉ vì một chiếc vali mà chậm cả kho?” “Không chậm,” Trầm Chu nói. “Các nhóm khác vẫn xử lý theo lịch. Riêng món này có tranh chấp nên tách ra.” La Nhược Bình quay sang tôi. “Cô Tạ, cô biết cha cô từng bị nhắc nhở vì giữ đồ quá hạn chứ?” “Tôi chỉ thấy một phiếu nhắc không có số văn bản.” “Ông ấy làm thất lạc hồ sơ, cô còn muốn lật lại?” Tôi chưa kịp đáp, Trầm Chu đã hỏi: “Nếu có biên bản chính thức, phiền ông gửi bản sao cho tôi trước trưa.” La Nhược Bình hơi khựng lại. “Tài liệu cũ, phải tìm.” “Vậy tìm giúp.” Ông rời đi, đầu ô gõ xuống nền từng tiếng nặng nề. Tôi nhìn theo. Bảy năm qua, mỗi khi tôi hỏi về chuyến phà cuối, La Nhược Bình đều nói hồ sơ đã hỏng vì ngập nước. Hôm nay ông lại nhớ rất rõ cha tôi từng bị nhắc nhở. Buổi chiều, chúng tôi mở ngăn tủ dưới máy ghi sổ cũ. Theo nhật ký, đêm phát hiện vali có sương dày, chuyến cuối cập bến muộn mười bảy phút. Người nhặt được không ghi tên, chỉ để lại một dấu mực tròn. Trang kế tiếp bị xé mất. Tôi dùng đèn bàn rọi nghiêng lên tờ giấy. Ở mép rách còn hằn một đường cong nhỏ, giống dấu bấm trên vé phà ngày trước. Trầm Chu lấy tấm ảnh ra so. Trong góc ảnh, dưới chân chiếc vali, có một mảnh giấy trắng mang đúng dấu khuyết hình bán nguyệt. “Vé của chuyến cuối,” tôi nói. “Cô còn giữ mẫu vé cũ không?” Tôi chỉ lên gác nhỏ phía trên phòng bán vé đã bỏ không. “Nếu chưa bị dọn, sổ cuống vé nằm ở đó.” Trầm Chu đứng dậy, cài lại cúc tay áo. “Đi thôi.” “Tòa nhà sắp khóa cửa.” “Vậy càng phải đi trước khi người khác quyết định thứ gì nên biến mất.” Tôi cầm chùm chìa khóa. Chúng tôi rời kho khi trời bắt đầu đổ mưa, mang theo tấm ảnh, trang sổ rách và một thỏa thuận chỉ có hiệu lực bảy ngày. Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi không còn chờ người đúng tự tìm đến. Tôi bước ra ngoài để đi tìm họ.