Gia Dật phục hồi được phần còn lại của cuộn băng đầu tiên lúc gần nửa đêm. Âm thanh vẫn đứt quãng, nhưng câu bị bỏ lửng đã có thêm đoạn cuối. “Nếu Trầm Chu quay lại, hãy bảo thằng bé đừng tìm mẹ bằng những bản thông báo. Mẹ muốn nói với con bằng giọng của chính mình.” Trầm Chu ngồi bất động rất lâu. Sau đó anh nói: “Giọng nữ trong băng là mẹ tôi, Cố Lam Chi.” Anh kể mẹ từng là phát thanh viên ở Thanh Dữ. Mười năm trước, bà đột ngột rời khỏi nhà. Gia đình nói bà ra nước ngoài chữa bệnh, rồi ba năm sau báo rằng bà đã qua đời. Trầm Chu khi ấy đang học xa, chỉ nhận được một hộp đồ cá nhân và bức thư có câu: nếu con quay lại. “Không có giấy chứng nhận sao?” tôi hỏi. “Có bản sao. Tôi không có lý do để nghi ngờ.” “Bây giờ thì có.” Anh nhìn chiếc vali. “Bà đã gọi tên tôi. Vậy thứ này là lời bà để lại cho tôi.” Tôi không đồng ý. “Một câu gọi tên không chứng minh toàn bộ vali thuộc về anh. Trong băng còn giọng cha tôi, còn những vé phà chưa xác định người dùng.” “Cô muốn giữ quyền mở từng cuộn để tiếp tục chờ?” “Tôi muốn không ai biến một mẩu sự thật thành quyền sở hữu.” Trầm Chu đứng dậy quá nhanh, chiếc ghế lại xê khỏi chỗ. “Cô không hiểu cảm giác được báo một người đã mất, rồi bảy năm sau nghe giọng họ nói với mình.” “Tôi hiểu mất cha là gì.” Tôi giữ giọng bình tĩnh. “Và chính vì hiểu, tôi sẽ không để nỗi đau quyết định thay bằng chứng.” Anh quay mặt ra cửa sổ. Mưa đã nhẹ, chỉ còn nước nhỏ từ mái hiên. Gia Dật đặt cuộn băng vào hộp. “Hai người muốn cãi thì cãi sau. Dải băng đang giòn. Tôi cần máy đọc ổn định hơn mới cứu được các cuộn khác.” Máy nghe trong vali là loại cũ, dây curoa đã mục. Gia Dật có linh kiện thay thế nhưng thiếu một trục dẫn đúng cỡ. Tôi nhớ trong phòng phát thanh bỏ không còn chiếc máy cùng đời. Trầm Chu không nói thêm chuyện nhận vali. Anh lấy áo khoác, cùng tôi quay lại bến. Mưa bất ngờ nặng hạt khi chúng tôi qua sân. Tôi mở chiếc ô xanh rêu lấy từ vali. Cán hỏng chỉ kéo được nửa chừng, tán ô nghiêng hẳn về một phía. “Thứ này không che nổi hai người,” anh nói. “Vậy anh tự chạy.” Trầm Chu cầm lấy cán, nghiêng phần lành về phía tôi. Vai anh lập tức ướt. “Anh làm vậy để tôi áy náy à?” “Không. Tôi cao hơn, áo cũng đắt hơn. Nếu cả hai cùng ướt thì phần thiệt của tôi lớn hơn.” Tôi bật cười dù không muốn. “Lý lẽ của người làm pháp lý thật đáng sợ.” Chúng tôi tìm được chiếc máy cũ dưới bàn phát thanh. Cha tôi từng dán lên nắp một miếng băng vải, vẽ ba vạch song song. Trầm Chu dùng khăn lau bụi, động tác cẩn thận đến mức tôi không còn thấy người đàn ông sáng qua định lấy vali bằng giấy ủy quyền. Trên đường về cửa hàng, anh hỏi cha tôi là người thế nào. “Tay luôn có mùi dầu máy. Không giỏi hứa, nhưng đã hứa thì ghi vào sổ.” “Ông có từng nói về mẹ tôi không?” “Không gọi tên. Chỉ nói có một người thu giọng cho những hành khách sợ mình bị quên.” Trầm Chu nhìn chiếc máy trong tay. “Mẹ tôi ghét chụp ảnh. Bà bảo giọng nói thật hơn khuôn mặt.” Đó là lần đầu chúng tôi nhắc về cha mẹ mà không coi ký ức của mình như vũ khí. Gia Dật thay được trục dẫn. Cuộn băng thứ hai mở đầu bằng những lời nhắn ngắn của hành khách: một bà lão gửi địa chỉ mới cho con trai, một người thợ xin lỗi vì bỏ lỡ chuyến về quê, một cô bé đọc tên con mèo bị lạc. Sau mỗi lời là giọng Cố Lam Chi nhắc ngày ghi và nơi cất bản sao. Không có câu nào dành riêng cho Trầm Chu. Đến cuối băng, cha tôi nói: “Chiếc vali không phải hộp thư của một người. Ai đến nhận cũng phải biết mình đang giữ tiếng nói của người khác.” Trầm Chu chống hai tay lên bàn. Niềm tin vừa hình thành trong anh bị chính đoạn băng làm lung lay. “Có lẽ bà để cả dự án cho tôi,” anh nói. “Tôi có thể bảo tồn, số hóa, đưa vào khu trưng bày.” “Đó vẫn là quyết định của anh trước khi hỏi những người có giọng trong này.” “Cô định tìm từng người sau bảy năm?” “Nếu không tìm được, ít nhất cũng không bán quyền nghe của họ.” Anh nhìn tôi. “Cô nghĩ dự án của tôi là một thương vụ?” “Tôi nghĩ anh chưa cho tôi lý do để tin khác.” Điện thoại anh lại rung. Vẫn là viện điều dưỡng. Lần này Trầm Chu bước ra ngoài nghe, nhưng khi trở vào, anh chỉ nói tài liệu của gia đình cần xác minh. Gia Dật đưa cho tôi máy nghe đã sửa. “Có thể dùng, nhưng đừng tua nhanh. Mỗi cuộn chỉ nghe một lần trước khi tôi gia cố.” Tôi đặt cuộn băng thứ ba vào túi chống ẩm. Trầm Chu đưa tay đỡ hộp, ngón tay chúng tôi chạm nhau trên chiếc khóa đồng lạnh. Anh không rút tay ngay. “Tôi sẽ không lấy vali khi chưa đủ bằng chứng,” anh nói. “Còn tôi sẽ không giấu anh đoạn nào gọi tên anh.” Đó chưa phải tin tưởng. Chỉ là hai người cùng nhích khỏi vị trí ban đầu một bước. Khi rời cửa hàng, mưa đã tạnh. Trầm Chu vẫn cầm chiếc ô xanh hỏng. Anh hỏi có thể mang nó đi sửa không. Tôi lắc đầu. “Đồ trong vali chưa thuộc về anh.” Anh nhìn tán ô lệch, rồi đặt lại vào tay tôi. “Vậy ngày mai tôi đến sửa ở đây.” Tôi không biết anh muốn sửa chiếc ô, chiếc máy, hay một ký ức đã bị gia đình tuyên bố kết thúc. Chỉ biết khi anh đi, cốc sữa đậu nành từ sáng vẫn nằm trong túi tôi, và lần đầu tiên tôi nhớ ra mình đã quên đề phòng nó.