Ngày thứ tư, La Nhược Bình treo danh sách thanh lý ngay giữa sảnh bến. Tên chiếc vali đỏ nằm ở dòng đầu. Bên dưới danh sách là thông báo đúng chín giờ sáng hôm sau, toàn bộ chìa khóa kho phải bàn giao cho tổ kiểm kê. Không có chữ ký của tôi. Cũng không nhắc đến biên bản tranh chấp Trầm Chu đã đóng dấu. Tôi tháo tờ giấy xuống. La Nhược Bình đứng ở đầu hành lang, bên cạnh ba đại diện dự án và vài người dân đến nhận đồ. “Cô Tạ, đó là thông báo công khai.” “Tôi biết. Vì thế tôi càng phải sửa thông tin sai.” Ông bước tới, giật lại tờ giấy. “Cô chỉ là người trông kho. Đừng tưởng cầm chìa khóa lâu thì đồ bên trong thành của mình.” Mọi ánh mắt đổ về phía tôi. Trước đây, tôi sẽ khóa cửa rồi mặc họ nói. Nhưng lần này, đóng cửa đồng nghĩa tự nhường quyền kể sự thật. Tôi mở sổ, đọc rõ số biên bản tranh chấp và thời hạn bảy ngày. “Chiếc vali đang được xác minh với hai bên yêu cầu. Đưa nó vào danh sách thanh lý trước khi hết hạn là vi phạm chính quy trình ông đang phụ trách.” La Nhược Bình lạnh giọng: “Bên thứ hai đã rút yêu cầu.” Tôi quay lại. Trầm Chu vừa bước vào sảnh. Trên tay anh là tập hồ sơ màu đen. “Anh rút khi nào?” tôi hỏi. Anh không nhìn tôi ngay. “Sáng nay.” Một cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng. Nếu yêu cầu của anh bị rút, tôi không còn đủ điều kiện chuyển vali sang diện tranh chấp. La Nhược Bình biết điều đó nên mới chọn lúc đông người công bố. Ông đưa tay về phía chùm chìa khóa. “Giao lại đây.” Trầm Chu chen giữa chúng tôi, đặt hồ sơ lên bàn. “Tôi rút yêu cầu nhận với tư cách cá nhân. Đồng thời nộp yêu cầu bảo tồn tạm thời với tư cách đại diện dự án.” La Nhược Bình sững lại. “Khác gì nhau?” “Khác ở chỗ chiếc vali không còn là tài sản một cá nhân muốn lấy, mà là tập hợp bản ghi cần đánh giá quyền riêng tư và giá trị lịch sử. Trong thời gian đánh giá, không ai được thanh lý.” Anh quay sang tôi. “Chìa khóa vẫn do cô Tạ giữ. Mọi lần tiếp cận phải có chữ ký của cô ấy.” La Nhược Bình lật nhanh hồ sơ. “Dự án chưa có hạng mục này.” “Bây giờ có.” “Cậu không thể tự thay đổi phạm vi bàn giao.” “Tôi không thay đổi. Tôi kích hoạt điều khoản bảo tồn khi phát hiện tư liệu chưa xác định quyền.” Lần đầu tiên, La Nhược Bình không tìm được câu trả lời ngay. Ông cuộn tờ danh sách lại, nói sẽ xin ý kiến cấp trên rồi rời sảnh. Gia Dật gọi, báo cuộn băng thứ ba đã đủ an toàn để nghe. Chúng tôi trở lại cửa hàng. Trước khi bật máy, tôi yêu cầu lập danh mục từng đoạn, chỉ ghi nội dung khái quát, không chép nguyên lời nhắn riêng tư. Cuộn băng bắt đầu bằng giọng cha tôi thử thiết bị. Sau đó Cố Lam Chi nói về một ý tưởng gọi là Phòng Ký Ức Thanh Dữ. Những hành khách thường xuyên qua bến có thể tự nguyện ghi lại lời nhắn, câu chuyện hoặc địa chỉ cần chuyển. Bản ghi không phát công khai. Người gửi chọn người được nghe và thời hạn lưu giữ. Cha tôi phụ trách sửa máy, làm khóa và thiết kế quy tắc nhận. Cố Lam Chi thu giọng, xin đồng ý và lập danh sách. Hai người không giữ bí mật để sở hữu chúng. Họ tạo một nơi cho những lời chưa đến đúng người được chờ. Tôi luôn nghĩ cha chỉ giúp ai đó giấu chiếc vali. Hóa ra ông đang bảo vệ một dự án nhỏ nhưng tử tế. Trầm Chu hỏi Gia Dật cho nghe lại đoạn giới thiệu. Anh không nói gì, chỉ lấy tấm ảnh cũ đặt cạnh máy. Trong ảnh, chiếc vali không nằm tình cờ trên bàn. Nó là chiếc hộp lưu trữ đầu tiên của Phòng Ký Ức. Phần cuối băng có một cuộc tranh luận. Giọng La Nhược Bình trẻ hơn nhưng dễ nhận ra. Ông nói nếu chuyển các bản ghi thành nội dung triển lãm, bến có thể thu phí. Cố Lam Chi từ chối. Bà nhấn mạnh quyền nghe thuộc về người gửi và người nhận. La Nhược Bình đáp: “Ý tưởng ở trong bến thì là tài sản của bến.” Cha tôi nói: “Cái bến giữ người qua sông, không giữ đời họ.” Đoạn sau bị mất. Không ai trong chúng tôi lên tiếng. Điểm giữa của bí mật không phải một câu tình cảm dành cho Trầm Chu, cũng không phải lời trăng trối dành cho tôi. Đó là bằng chứng rằng cha tôi và mẹ anh từng cùng xây một nguyên tắc. Và người đang thúc ép thanh lý chiếc vali đã phản đối nguyên tắc ấy từ đầu. Trầm Chu lấy ra một bản kế hoạch của dự án hiện tại. Ở trang giới thiệu có hạng mục “Kho âm thanh Thanh Dữ”, ghi người đề xuất là tổ quản lý cũ do La Nhược Bình phụ trách. Không có tên Cố Lam Chi. Không có tên Tạ Minh Viễn. “Anh đã biết hạng mục này?” tôi hỏi. “Tôi biết có kho âm thanh. Tôi tưởng đó là ý tưởng mới dựa trên lịch sử bến.” “Và bên tiếp nhận sẽ khai thác thế nào?” Anh im lặng. Tôi giật bản kế hoạch, đọc dòng nhỏ cuối trang. Quyền khai thác nội dung độc quyền trong mười năm thuộc về đơn vị đầu tư vận hành. Cơn giận của tôi không bùng lên. Nó lắng xuống, lạnh và rõ. “Chiếc vali có thể khiến thương vụ dừng lại trước khi người ta xác minh ý tưởng này thuộc về ai.” Trầm Chu khép bản kế hoạch. “Chúng ta chưa có đủ bằng chứng kết luận.” “Nhưng đủ để dừng thương vụ.” “Dừng ngay lúc này, phía đầu tư sẽ kiện dự án. Khu bến có thể mất ngân sách bảo tồn.” “Vậy anh chọn giữ tiền hay trả tên?” Anh nhìn tôi, mệt mỏi hiện rõ dưới mắt. “Tôi chọn tìm bản hoàn chỉnh trước khi đưa ra một quyết định không thể thu lại.” Tôi muốn nói đó là cách người như anh trì hoãn sự thật. Nhưng rồi nhớ sáng nay anh đã tự rút quyền nhận cá nhân để bảo vệ chiếc vali, tôi nuốt câu ấy xuống. Chúng tôi thống nhất giữ kín đoạn tranh luận trong bốn mươi tám giờ, đủ để phục hồi hai cuộn tiếp theo và đối chiếu hồ sơ. Tôi trao bản băng lại cho Gia Dật. Trầm Chu ký dưới dòng cam kết không dùng nội dung cho thương vụ. Trong hộp thiếc còn một tờ giấy gấp nhỏ. Tôi mở ra. Đó là lịch hẹn cách đây bảy năm, viết tên hai người: Lam Chi và Minh Viễn. Bên cạnh là một dòng ngắn. Chuyến cuối. Mang bản gốc đi trước khi bàn giao. Có người đã biết bản gốc đe dọa một cuộc bàn giao từ bảy năm trước. Và bây giờ, lịch sử đang lặp lại gần như nguyên vẹn.