Tối hôm đó, Trầm Chu không đến cửa hàng như đã hẹn. Anh nhắn rằng cần xác minh một người, sẽ quay lại trước nửa đêm. Gần mười hai giờ, Trầm Chu xuất hiện. Áo anh khô, nhưng tóc bị gió thổi rối. Trên cổ tay có một vệt đỏ như vừa bị ai giữ lại. “Anh đi đâu?” “Viện điều dưỡng phía tây thành phố.” Tôi chờ. Anh không nói thêm. Gia Dật đưa cuộn băng thứ tư vào máy. Trước khi nghe, tôi đặt một tờ cam kết mới trước mặt Trầm Chu. “Cuộn này có ký hiệu chiếc lá giống khóa. Có thể là bản riêng. Anh được nghe vì tên anh đã xuất hiện, nhưng không được sao chép, trích dẫn hay chuyển cho dự án nếu chưa có sự đồng ý của người nói.” “Cô trao quyền nghe cho tôi?” “Tôi trao quyền có điều kiện. Hai việc khác nhau.” Anh đọc kỹ rồi ký. Cuộn băng mở đầu bằng tiếng thở khó nhọc. Cố Lam Chi không còn đọc bằng giọng phát thanh. Bà nói chậm, đôi lúc phải dừng giữa câu. Bà kể sau một tai nạn ở phòng thu tạm, cổ họng bị tổn thương. Khả năng nói có thể mất dần. Bà không muốn Trầm Chu chỉ nhớ mình qua những câu thông báo lạnh lẽo, nên thu một bản riêng khi giọng còn đủ rõ. Bà xin lỗi vì đã để gia đình nói thay mình. Bà nói mình chưa thể trở về, không phải vì không muốn gặp con, mà vì một cuộc tranh chấp về các bản ghi có thể khiến Trầm Chu bị kéo vào. Bà nhờ Tạ Minh Viễn giữ bản riêng cùng tài liệu dự án cho đến khi mọi quyền nghe được xác định. Đến đó, băng bị cắt. Trầm Chu không hỏi bật lại. Anh ngồi cúi đầu, hai bàn tay đan vào nhau. “Tôi gặp bà tối nay,” anh nói. Tôi tưởng mình nghe nhầm. “Mẹ anh?” “Bà còn sống. Ở viện điều dưỡng dưới tên khác. Sau tai nạn, bà mất gần như hoàn toàn khả năng nói.” “Vì sao anh không nói ngay?” “Bà từ chối gặp tôi.” Tôi hiểu vệt đỏ trên cổ tay anh không phải do ai giữ. Có lẽ anh đã tự nắm quá chặt trong lúc chờ ngoài một cánh cửa không mở. “Anh đã biết từ khi nào?” “Chiều qua, viện gọi vì tôi yêu cầu kiểm tra hồ sơ cũ. Hôm nay họ xác nhận. Tôi đến, nhưng bà chỉ gửi ra một tấm bảng viết rằng chưa đến lúc.” “Anh giấu tôi.” “Đó là chuyện giữa mẹ tôi và tôi.” “Không chỉ vậy. Bà là người có quyền quyết định với những bản ghi.” Trầm Chu đứng lên, giọng thấp xuống. “Tôi vừa biết người mẹ mình đã để tang còn sống, nhưng bà không muốn nhìn mặt tôi. Tôi cần vài giờ trước khi biến chuyện đó thành một mục trong biên bản của cô.” Câu ấy làm tôi đau, nhưng không hoàn toàn vô lý. Tôi khép sổ. “Được. Tôi không hỏi chuyện riêng. Nhưng từ bây giờ, mọi thông tin ảnh hưởng quyền sở hữu hoặc quyền nghe phải được chia sẻ.” Anh gật đầu. Gia Dật lặng lẽ ra gian trước, để lại chúng tôi với chiếc máy và tiếng mưa. Trầm Chu nhìn cuộn băng. “Cô có ghét bà không?” “Tôi chưa gặp bà.” “Bà nhờ cha cô gánh một bí mật suốt bảy năm.” “Cha tôi nhận lời. Ông có quyền từ chối.” “Còn cô thì không.” Cha trao chìa khóa rồi qua đời. Tôi ở lại vì tin đó là trách nhiệm. Nhưng ông chưa từng hỏi tôi có muốn dành bảy năm trông một lời hẹn hay không. “Tôi từng giận,” tôi nói. “Không biết giận ai nên giận cái vali. Có hôm tôi muốn mang nó ném xuống sông. Sáng hôm sau vẫn lau bụi cho nó.” Trầm Chu nhìn tôi. “Vì sao không rời đi?” “Vì nếu tôi đi, lời hứa của cha không còn người biết. Còn anh? Vì sao nhận dự án này?” “Trong hộp di vật có tấm ảnh bến Thanh Dữ. Tôi nghĩ nếu khôi phục nơi này, có lẽ sẽ hiểu vì sao mẹ chọn nó thay vì trở về.” Chúng tôi ngồi cạnh nhau, lần đầu không có bàn hồ sơ ngăn giữa. Sau một lúc, tôi bật phần tiếp theo. Cố Lam Chi nói bằng những câu ngắn hơn. Bà nhắc Trầm Chu ngày nhỏ sợ tiếng sấm nhưng lại thích nghe chuông phà. Bà bảo nếu một ngày anh nghe đủ ba nhịp, đừng vội nhận bất cứ thứ gì làm của mình. Hãy hỏi còn ai đang chờ cùng anh. Trầm Chu quay mặt đi. Tôi không chạm vào anh, chỉ đẩy hộp khăn giấy sang. Anh không lấy khăn. Một phút sau, bàn tay anh đặt lên mu bàn tay tôi. “Cảm ơn vì đã không mở cuộn này một mình.” “Tôi đã hứa.” “Cô luôn giữ lời như cha cô sao?” “Không. Tôi giỏi hơn ông ở việc bắt người khác ký tên.” Anh bật cười rất khẽ. Bàn tay vẫn chưa rời. Cuộn băng kết thúc bằng một câu chưa trọn: “Chiếc vali phải ở lại cho đến khi Vãn Thu và Trầm Chu...” Phần sau bị xóa sạch, không thể phục hồi bằng máy hiện tại. Tên tôi xuất hiện lần đầu. Tôi rút tay về, nghe lại đoạn nhiễu một lần. Không còn chữ nào đủ rõ. Trầm Chu đề nghị mang bản sao kỹ thuật đến phòng phục hồi chuyên nghiệp, nhưng tôi từ chối sao chép cả cuộn. “Chỉ phần hỏng,” tôi nói. “Gia Dật tách đúng đoạn nhiễu. Không mang lời riêng của bà đi.” Anh đồng ý. Trước khi rời cửa hàng, Trầm Chu đưa tôi một địa chỉ và tấm bảng viết tay của Cố Lam Chi. Trên bảng chỉ có sáu chữ: Đừng mở bản cuối khi thiếu tôi. “Bà biết có bản cuối,” tôi nói. “Và biết nó chưa được mở.” “Ngày mai tôi đến gặp bà.” “Bà đã từ chối.” “Từ chối gặp anh, không có nghĩa từ chối gặp tôi.” Anh nhìn tôi, vừa bất lực vừa lo lắng. “Tạ Vãn Thu, cô lúc nào cũng lao vào cửa đóng như vậy sao?” “Tôi quản lý kho thất lạc. Cửa đóng là phần việc của tôi.” Anh đưa tôi chiếc ô xanh. Gia Dật đã thay cán mới từ lúc nào. “Vậy ít nhất mang theo cái này.” Tôi mở thử. Tán ô lần đầu căng tròn, đủ che hai người. Chúng tôi đứng dưới mái hiên, không ai nói câu nào về việc cùng đi. Nhưng khi bước xuống mưa, Trầm Chu tự nhiên đi vào phần ô bên phải, còn tôi không đẩy anh ra.