Tôi đặt chiếc chìa khóa đồng lên bàn trà đúng lúc loa ngoài sảnh vang lên câu công bố liên hôn. Mười phút nữa, Thẩm Trạch Ngôn và Kỷ Minh Tâm sẽ cùng xuất hiện trước hai gia đình. Trạch Ngôn nhìn chiếc chìa khóa tôi đã giữ suốt mười hai năm, rồi nhìn chiếc vali bên chân tôi. “Em trả cả mười hai năm,” anh hỏi, “hay chỉ trả một cánh cửa?” Tôi đẩy chìa khóa về phía anh. “Tôi trả lại quyền tự cho mình là người nhà.” Nếu bước ra, tôi sẽ mất nơi ở, công việc và người có mặt trong mọi ký ức trưởng thành của mình. Nhưng nếu ở lại, tôi sẽ tiếp tục là người được cần đến mà chưa từng được lựa chọn. Muốn hiểu vì sao tôi trả lại chiếc chìa khóa đã giữ mười hai năm, phải quay về ba mươi ngày trước. Sáng hôm đó, rạp Tân Quang còn nồng mùi sơn mới. Tôi đứng giữa sảnh, một tay giữ thang, một tay chỉ cho chú Chu Duy Khang chỉnh lại tấm rèm đỏ trước cửa phòng chiếu. Rạp nằm trong một con ngõ cũ ở Hàng Châu. Người trong ngõ từng đến đây tránh nắng, xem phim và chờ con tan học. Sau ba năm đóng cửa để sửa mái, chúng tôi chỉ còn ba mươi ngày để mở lại trước dịp kỷ niệm khu phố. Nếu trễ, nhóm tài trợ cộng đồng sẽ rút tiền, sáu người trong đội của tôi mất việc, còn cái tên Tân Quang có thể bị thu hồi để dùng cho một dự án thương mại khác. “Lệch sang trái một chút,” tôi nói. Chú Duy Khang kéo dây. Tấm rèm nghiêng thêm. “Trái của cháu, không phải trái của chú.” Chú nhìn tôi từ trên thang, thở dài. “Cháu đứng dưới chỉ tay thì bên nào cũng là bên của cháu.” Tôi bật cười, đổi sang giữ chân thang. Tiếng máy khoan từ phòng bên cạnh ngừng lại. Một lát sau, Thẩm Trạch Ngôn bước ra, cổ tay áo xắn lên, trên vai còn dính bụi trắng. Anh không cần có mặt ở đây. Công việc của Trạch Ngôn ở trụ sở gia đình đủ để kín cả tuần. Nhưng từ khi rạp bắt đầu sửa, sáng nào anh cũng ghé qua trước giờ làm, khi thì kiểm đường điện, khi thì bê ghế, khi thì mang bữa sáng cho cả đội. Anh đưa cho tôi một cốc sữa đậu nành còn ấm. “Không đường,” anh nói. Tôi nhận lấy theo thói quen. Mười hai năm qua, Trạch Ngôn chưa từng mua nhầm đồ uống của tôi. Anh biết tôi sợ mùi quế, biết tôi hay quên ăn khi căng thẳng, biết mỗi khi lo lắng tôi sẽ sờ túi áo để chắc chiếc chìa khóa phòng chiếu vẫn còn đó. Tôi cũng biết anh ghét hành lá, không ngủ được khi có tiếng đồng hồ, và mỗi lần thật sự tức giận sẽ nói chậm hơn bình thường. Chúng tôi hiểu nhau đến mức mọi người đều gọi là người nhà. Chỉ có tôi từng lén mong hai chữ ấy mang một nghĩa khác. “Chiều nay đừng xếp lịch,” Trạch Ngôn nói. “Ông nội muốn gặp chúng ta.” Tôi ngẩng lên. “Chúng ta?” “Em phụ trách rạp. Anh phụ trách phần cam kết với gia đình.” Cách anh nói bình thản như thể đây chỉ là một cuộc họp. Tôi không hỏi thêm. Trạch Ngôn luôn chia mọi việc thành từng ô rõ ràng: việc của gia đình, việc của công ty, việc của rạp, việc của tôi. Anh chăm sóc từng ô rất tốt, nhưng hiếm khi nói mình thật sự muốn điều gì. Đến trưa, một chiếc xe màu đen dừng ngoài ngõ. Hai người mang vào một khung bảng lớn phủ vải. Họ nói đây là vật trưng bày cho lễ mở cửa lại, do văn phòng nhà họ Thẩm gửi đến. Tôi yêu cầu họ đặt bảng trong kho. Người phụ trách lúng túng đưa tôi tờ giao nhận. Dòng mô tả hàng chỉ có mấy chữ: bảng công bố dự án hợp tác gia đình. Tôi gọi cho Trạch Ngôn. Anh không bắt máy. Ba giờ chiều, tôi bước vào phòng khách nhà họ Thẩm với tờ giao nhận trong túi. Thẩm Đức Thành ngồi ở ghế chính, cây gậy đặt bên tay phải. Trạch Ngôn ngồi đối diện ông. Dì Tú Lan, mẹ tôi, được mời đến nhưng chỉ ngồi sát mép ghế, hai tay đan chặt vào nhau. Mẹ tôi từng làm ở quầy vé Tân Quang. Sau khi cha qua đời, bà đưa tôi đến rạp làm cùng. Nhà họ Thẩm là bên tài trợ lớn nhất cho việc sửa chữa, còn Trạch Ngôn là người đã giao tôi chiếc chìa khóa phòng chiếu khi tôi mười lăm tuổi và bảo rằng từ đó tôi không cần đứng ngoài cửa chờ nữa. Thẩm Đức Thành nhìn tôi, không vòng vo. “Lễ mở cửa Tân Quang sẽ diễn ra cùng ngày công bố liên hôn giữa Trạch Ngôn và Kỷ Minh Tâm.” Tôi nghe rõ từng chữ. Vậy mà phải vài nhịp sau, tôi mới hiểu người được nhắc tới không phải mình. Dì Tú Lan quay sang nhìn tôi. Trạch Ngôn giữ nguyên nét mặt. Tôi hỏi: “Rạp liên quan gì đến cuộc liên hôn?” “Đó là nơi hai nhà cùng đầu tư cho một chương trình cộng đồng.” Thẩm Đức Thành gõ đầu gậy xuống sàn. “Một biểu tượng tốt cần một câu chuyện tốt. Gia đình Kỷ Minh Tâm quan tâm đến dự án văn hóa. Tân Quang sẽ chứng minh cuộc hợp tác này không chỉ có lợi ích kinh doanh.” Tôi đặt tờ giao nhận lên bàn. “Vậy bảng ngoài rạp là bảng công bố liên hôn?” “Đúng.” “Nhưng đội vận hành chưa được hỏi.” Ông Thẩm nhìn tôi như nhìn một đứa trẻ chưa hiểu quy tắc. “Cháu chỉ cần làm tốt việc của mình. Khách mời, nội dung chương trình và cách sử dụng hình ảnh đã có người quyết định.” Tôi quay sang Trạch Ngôn. Anh nói: “Vãn Ninh, để anh xử lý.” Năm chữ ấy từng khiến tôi yên tâm. Ngày mái rạp dột, anh xử lý. Ngày nhóm tài trợ đòi đổi kế hoạch, anh xử lý. Ngày tôi sốt mà vẫn cố đi làm, anh lấy chìa khóa, khóa cửa phòng chiếu rồi đưa tôi về. Nhưng lần này, tôi không thấy nhẹ nhõm. “Anh xử lý thế nào?” tôi hỏi. Trạch Ngôn im lặng một thoáng. “Buổi công bố chưa chốt chi tiết.” “Còn liên hôn?” Dì Tú Lan khẽ gọi tên tôi, như muốn nhắc đây không phải câu tôi nên hỏi trước mặt trưởng bối. Trạch Ngôn nhìn thẳng vào tôi. “Đây là trách nhiệm gia đình.” Không phải đồng ý. Cũng không phải từ chối. Thẩm Đức Thành nói tiếp rằng tôi sẽ phụ trách toàn bộ chương trình tại rạp. Ông đã chuẩn bị danh sách truyền thông, khách mời và một đoạn giới thiệu về tình bạn mười hai năm giữa tôi với Trạch Ngôn. Trong câu chuyện họ muốn kể, tôi là người em gái được gia đình cưu mang, là bằng chứng cho sự tử tế của người sắp kế nhiệm. Tôi ngồi nghe, lần đầu nhận ra ký ức của mình có thể bị người khác đóng khung rồi treo lên như một tấm bảng quảng bá. Khi cuộc họp kết thúc, Trạch Ngôn đi theo tôi ra hành lang. “Anh chưa đồng ý ngày công bố,” anh nói. Tôi dừng lại. “Nhưng anh đã đồng ý để họ bàn về nó.” “Anh cần thời gian.” “Còn tôi cần biết rạp của mình có còn là rạp hay đã thành sân khấu cho gia đình anh.” “Rạp không phải của riêng em.” Câu nói của anh đúng về giấy tờ. Nó vẫn khiến tôi đau hơn một lời trách móc. Trạch Ngôn đưa tay định cầm tờ giao nhận, nhưng tôi gấp nó lại, bỏ vào túi. “Em về đâu?” anh hỏi. “Tân Quang.” “Anh đưa em đi.” “Không cần.” Anh nhíu mày. “Trời sắp mưa.” Đó là cách Trạch Ngôn luôn chăm sóc tôi. Anh nhớ mang ô nhưng quên hỏi tôi có muốn cùng đi hay không. Tôi bước xuống bậc thềm. Mưa tháng bảy bắt đầu rơi trên hàng cây ngoài cổng. Trong túi áo, chiếc chìa khóa đồng va vào tờ giao nhận, phát ra một tiếng rất nhỏ. Lần đầu tiên sau mười hai năm, âm thanh ấy không còn giống lời mời bước vào. Nó giống tiếng một cánh cửa đang chờ tôi tự quyết định sẽ mở hay đóng.