Buổi niêm phong tiệm sách bắt đầu lúc chín giờ sáng. Đỗ Minh Kha đặt tập hồ sơ lên quầy, yêu cầu tôi bàn giao chìa khóa trước khi đội khảo sát vào trong. Ngoài cửa, mưa quất lên tấm biển gỗ đã bạc màu. Lục Hoài Cẩn đứng giữa tôi và dải niêm phong, nhưng anh không hề dùng tư cách kiến trúc sư để ngăn họ lại. Anh đặt một phong thư ố vàng trước mặt tôi. Góc phong bì có con dấu chim én của tiệm sách, còn dòng tên người nhận là nét chữ tôi từng nhìn suốt những năm đi học. “Anh đã giữ nó mười hai năm,” Hoài Cẩn nói. “Đó là lỗi của anh.” Tôi chưa kịp chạm vào phong thư, Minh Kha đã nhắc rằng chúng tôi chỉ còn mười phút. Hoài Cẩn lùi sang một bên, để khoảng trống trước quầy hoàn toàn thuộc về tôi. “Nếu em muốn giao chìa khóa, anh không cản. Nếu em muốn đọc thư, anh cũng không lấy ký ức của chúng ta làm lý do bắt em ở lại.” Tôi nhìn dải niêm phong, nhìn lá thư chưa từng đến tay mình, rồi hỏi câu mà suốt mười hai năm tôi không nghĩ sẽ phải hỏi. “Rốt cuộc anh đã giấu tôi chuyện gì?” Bảy ngày trước, tôi vẫn tin việc khó nhất của tháng đó là cứu một cuốn sách cổ bị ngấm nước. Tôi làm việc trong phòng phục chế giấy của thư viện thành phố Tô Châu. Buổi sáng hôm ấy, tôi đang dùng nhíp gỡ từng sợi giấy dính trên một trang sách thì điện thoại rung ba lần. Người gọi là bà Tần Tú Lan, chủ tiệm sách Én Về ở phố Bình Giang. Bà không bao giờ gọi trong giờ tôi làm, trừ khi mái nhà dột hoặc có đứa trẻ nào đó quên đường về. “Tối nay cháu ghé được không?” bà hỏi. “Người ta gửi thông báo đóng cửa rồi.” Tôi đặt nhíp xuống. Căn phòng vẫn có tiếng máy hút ẩm đều đều, nhưng bàn tay tôi lạnh đi. Tiệm Én Về nằm cuối một con ngõ lát đá, nơi tôi đã làm bài tập từ năm tám tuổi. Nó không chỉ bán sách. Trẻ con trong khu phố đến đó đọc miễn phí, người già mượn báo, còn những người đi làm muộn gửi chìa khóa nhà cho bà Tần. Trong trí nhớ của tôi, cánh cửa màu xanh chưa từng đóng trước mười giờ tối. Khi tôi tới nơi, một tờ thông báo đã được dán ngay giữa cửa kính. Công trình không còn đáp ứng yêu cầu an toàn. Hợp đồng thuê hết hạn sau ba mươi ngày. Chủ sở hữu mới của dãy nhà sẽ cải tạo toàn bộ mặt bằng. Bà Tần ngồi sau quầy, hai tay ôm chiếc hộp đựng thẻ mượn sách. Bà đã sáu mươi bảy tuổi, tóc bạc gần hết, nhưng sống lưng vẫn thẳng như ngày từng bắt tôi chép phạt vì gấp góc sách. “Bà định giấu cháu đến bao giờ?” tôi hỏi. “Đến khi cháu sửa xong cuốn sách đang làm.” “Tòa nhà có vấn đề từ lúc nào?” “Có vết nứt từ mùa đông. Người ta đã kiểm tra.” Bà đẩy thông báo về phía tôi. “Bà không muốn cháu bỏ công việc để chạy về giữ một căn nhà không thuộc về mình.” Câu cuối khiến tôi nghẹn lại. Tôi từng nghĩ mình đã trưởng thành vì có thể phục chế những trang giấy người khác cho là không cứu được. Vậy mà trước chiếc quầy cũ, tôi vẫn là cô bé từng ngủ gục trên chồng truyện tranh, chờ mẹ tan ca. Tôi đọc kỹ hồ sơ. Đơn vị tư vấn bảo tồn được ghi ở trang cuối. Tên người phụ trách là Lục Hoài Cẩn. Tôi không gặp anh suốt ba năm. Chúng tôi lớn lên trong cùng khu phố. Mẹ tôi và mẹ anh thay nhau đón hai đứa tan học. Anh vá chiếc ô giấy dầu tôi làm rách, dạy tôi đi xe đạp, rồi đứng ngoài cổng trường khi tôi thi đại học. Mọi người gọi chúng tôi là hai đứa trẻ của cùng một nhà. Tôi cũng từng tin như vậy, cho đến ngày anh rời Tô Châu mà không nói lời tạm biệt. “Anh ấy biết chuyện này?” tôi hỏi. Bà Tần thở dài. “Hoài Cẩn là người phát hiện phần xà sau đã mục. Nếu không báo, một trận mưa lớn nữa có thể làm trần kho sập.” Tôi hiểu hậu quả ấy. Sách có thể hỏng, nhưng người trong tiệm cũng có thể bị thương. Tôi không thể biến sự an toàn thành cái cớ để giận anh. Điều khiến tôi khó chịu là Hoài Cẩn đã trở lại, bước vào nơi chứa gần hết tuổi thơ của chúng tôi, rồi vẫn chọn để tôi biết tin qua một tờ giấy. Chuông cửa vang lên đúng lúc đó. Anh đứng dưới mái hiên, áo khoác còn đọng nước. Hoài Cẩn cao hơn trong ký ức của tôi, hoặc có lẽ vì ngày trước tôi luôn nhìn anh từ khoảng cách rất gần. Anh không bước vào ngay. Anh gõ hai lần lên khung cửa, như một vị khách. “Nghiên Thư,” anh nói. Tôi đáp bằng giọng lạnh hơn dự định. “Kiến trúc sư Lục.” Bà Tần lặng lẽ mang ấm trà vào gian sau. Hoài Cẩn đặt một ống bản vẽ lên quầy, không cố giải thích việc anh biến mất, cũng không hỏi tôi sống thế nào. “Phần nhà phía sau phải đóng ngay,” anh nói. “Gian trước có thể mở thêm bảy ngày để kiểm kê, nếu không mưa lớn.” “Sau bảy ngày thì sao?” “Niêm phong toàn bộ.” “Anh về đây chỉ để nói với tôi cách đóng cửa tiệm sao?” Ánh mắt anh dừng trên chiếc hộp thẻ mượn sách. “Anh về để tìm một phương án khác. Nhưng anh không thể hứa giữ nguyên căn nhà khi chưa chứng minh nó an toàn.” Tôi ghét cách câu nói ấy hợp lý. Tôi càng ghét việc anh vẫn nhớ phải kéo chiếc ghế chân thấp ra cho tôi, bởi đầu gối tôi từng bị đau mỗi khi đứng quá lâu. “Tôi không cần anh chăm sóc.” Bàn tay anh dừng lại trên lưng ghế. “Được.” Anh đặt ghế về chỗ cũ, không tranh luận. Sự nhượng bộ ấy khiến cơn giận của tôi không tìm được nơi bám vào. Hoài Cẩn mở bản vẽ. Anh chỉ cho tôi phần xà mục, đường thoát hiểm bị chắn và bức tường ngăn kho có thể tháo rời. Nếu tìm được một địa điểm thay thế và chứng minh tiệm có chức năng cộng đồng, chúng tôi có cơ hội xin hỗ trợ bảo tồn bộ sưu tập, dù không chắc giữ được căn nhà. “Tôi muốn giữ cả hai,” tôi nói. “Anh biết.” “Anh không có quyền nói như thể hiểu tôi.” Anh im lặng một lúc. “Vậy em nói cho anh biết. Anh sẽ nghe.” Đó không phải câu trả lời của người anh trai hàng xóm mà mọi người luôn gán cho anh. Nó cũng không phải lời xin lỗi. Chỉ là một khoảng trống đủ rộng để tôi tự quyết định có bước vào hay không. Tôi quay sang bà Tần vừa trở lại. “Trong bảy ngày, cháu sẽ lập danh mục toàn bộ sách, lịch sử người mượn và hoạt động của tiệm. Nếu có bằng chứng đây là không gian cộng đồng, chúng ta dùng nó để thương lượng.” Bà Tần nhìn Hoài Cẩn. “Còn cháu?” “Cháu kiểm tra phương án gia cố tạm và tìm mặt bằng chuyển tiếp.” Tôi khép bản vẽ lại. “Chúng ta chỉ là đồng sự. Mọi quyết định về sách và người sử dụng phải có sự đồng ý của bà Tần và tôi.” Hoài Cẩn gật đầu. “Anh sẽ ghi điều đó vào biên bản.” Anh thật sự lấy bút ra, viết ngay trước mặt tôi. Không phải lời hứa miệng, không phải sự bảo vệ khiến tôi mắc nợ. Một dòng chữ rõ ràng trao quyền quyết định về đúng chỗ. Khi anh cúi xuống ký tên, tôi nhìn thấy bên trong túi bản vẽ một góc giấy có hình chim én. Tôi chỉ kịp nhận ra đó là con dấu mượn sách cũ của tiệm thì anh đã khép ống lại. “Anh còn giữ thứ gì của tiệm này?” tôi hỏi. Hoài Cẩn nhìn tôi, vẻ bình tĩnh lần đầu rạn đi. “Có một thứ,” anh nói. “Nhưng anh chưa biết mình còn quyền đưa nó cho em hay không.” Ngoài hiên, mưa bắt đầu nặng hạt. Nước chảy qua đường vá trên chiếc ô giấy dầu treo cạnh cửa, để lại một vệt sẫm như nét mực chưa khô. Tôi ký vào biên bản kiểm kê, nhận chìa khóa kho từ bà Tần và tự nhắc rằng mình ở lại vì tiệm sách, không phải vì người vừa trở về. Nhưng khi Hoài Cẩn bước ra mưa mà không cầm chiếc ô cũ, tôi biết bảy ngày tới sẽ buộc chúng tôi mở lại nhiều thứ hơn những thùng sách phủ bụi.