Bảy ngày kiểm kê trôi qua nhanh hơn tôi tưởng. Sáng niêm phong, những kệ sách đã trống một nửa, còn trên quầy là ba tập dữ liệu về người sử dụng, chi phí vận hành và các địa điểm chuyển tiếp. Chúng tôi chưa cứu được tiệm, nhưng ít nhất đã biến ký ức thành bằng chứng có thể kiểm tra. Đỗ Minh Kha đến đúng chín giờ cùng đội khảo sát. Anh ta đặt hồ sơ lên quầy và yêu cầu chìa khóa trước khi họ kéo dải niêm phong qua cửa kho. Hoài Cẩn đứng cạnh cửa, không chắn đường. Anh chỉ kiểm tra danh sách người vào, rồi xác nhận mọi thùng sách đã ra khỏi vùng nguy hiểm. “Cô còn mười phút,” Minh Kha nói với tôi. “Biên bản cho phép chúng tôi bàn giao sau khi đối chiếu danh mục cuối.” “Tôi không phản đối. Nhưng mười phút vẫn là mười phút.” Tôi ký từng trang. Bà Tần đóng con dấu chim én lên bản cuối cùng. Đến khi tôi đặt bút xuống, Hoài Cẩn mới lấy từ túi bản vẽ một phong thư ố vàng. Dòng tên người nhận là tên tôi. Mặt sau phong bì có con dấu chim én xanh, đúng loại đã ngừng dùng từ năm tôi mười bảy tuổi. “Anh đã giữ nó mười hai năm,” anh nói. “Đó là lỗi của anh.” Minh Kha nhìn đồng hồ. Ngoài cửa, mưa tạt vào mái hiên, làm chiếc ô giấy dầu cũ rung nhẹ trên móc. Tôi hỏi: “Tại sao bây giờ mới đưa?” “Vì anh đã lấy nó khỏi ngăn tủ trước khi rời Tô Châu. Anh nghĩ mình có quyền quyết định thời điểm em nên đọc.” Hoài Cẩn nhìn thẳng vào tôi. “Anh đã sai.” Anh đặt thư xuống rồi lùi lại. Không một lời giải thích rằng anh làm vậy để bảo vệ tôi. Không một câu nhắc chúng tôi từng thân thiết thế nào. “Nếu em muốn giao chìa khóa, anh không cản,” anh nói. “Nếu em muốn đọc thư, anh cũng không lấy ký ức của chúng ta làm lý do bắt em ở lại.” Cảnh ấy giống hệt một ký ức tôi chưa từng sống qua nhưng đã sợ suốt nhiều năm: Hoài Cẩn lại đứng trước tôi với một quyết định đã được đưa ra từ lâu. Chỉ khác lần này, anh không giữ phần lựa chọn cuối cùng. Tôi cầm phong thư lên. Keo dán đã giòn, nhưng mép thư còn nguyên. Bên trong có nhiều hơn một tờ giấy. Tôi không mở ngay. “Rốt cuộc anh đã giấu tôi chuyện gì?” “Có chuyện về ngày anh rời đi. Có chuyện về bản phương án đầu tiên.” “Và anh định để một lá thư trả lời thay mình?” “Không.” Anh nói rất chậm. “Anh sẽ trả lời mọi câu em hỏi. Lá thư chỉ chứng minh rằng anh từng nghĩ gì vào lúc đó, không chứng minh anh đúng.” Minh Kha lên tiếng: “Tôi không muốn cắt ngang chuyện riêng, nhưng đội khảo sát cần bắt đầu.” Tôi bỏ thư vào túi hồ sơ, trao chìa khóa kho cho anh ta và yêu cầu ghi rõ chỉ khu vực phía sau bị niêm phong. Gian trước vẫn còn quyền tiếp cận theo lịch hẹn để hoàn tất việc chuyển sách. Minh Kha đọc điều khoản, không tìm được lý do bác bỏ, rồi ký. Dải băng đỏ được kéo qua cửa kho. Tiếng khóa bấm lại ngắn và khô. Bà Tần quay mặt đi. Tôi tưởng mình sẽ khóc khi thấy tiệm bị niêm phong. Nhưng điều tôi cảm nhận rõ nhất lại là sự tức giận. Không phải với riêng Minh Kha hay Hoài Cẩn. Tôi giận vì suốt nhiều năm, mọi người đều cho rằng giữ tôi ngoài một quyết định là một cách yêu thương. Sau khi đội khảo sát rời đi, tôi đặt lá thư trước mặt bà Tần. “Bà biết nó tồn tại không?” Bà nhìn con dấu rồi lắc đầu. “Bà chỉ biết ngày Hoài Cẩn đi, nó ngồi trong kho đến khuya.” Hoài Cẩn không biện hộ. Anh đưa tôi một bản sao lịch sử hồ sơ, trong đó có tên ba địa điểm có thể chuyển sách tạm thời. Một nhà văn hóa phường cũ, tầng trệt của trường tiểu học và một nhà kho ven kênh. Chỉ nhà văn hóa có lối vào phù hợp cho người già và trẻ nhỏ, nhưng đang được Minh Kha đề xuất làm văn phòng bán hàng cho dự án mới. “Vậy chúng ta cạnh tranh trực tiếp với họ,” tôi nói. “Đúng.” “Anh đang nhận phí tư vấn từ công ty của Minh Kha.” “Hợp đồng của anh chỉ đánh giá an toàn và phương án bảo tồn. Anh không có quyền phân bổ mặt bằng.” “Nhưng lời anh có trọng lượng.” “Vì thế anh sẽ công khai mọi xung đột lợi ích trong phiên họp.” Tôi nhìn anh. “Nếu điều đó khiến anh mất hợp đồng?” “Đó là giá của việc nói muộn.” Câu trả lời không làm mười hai năm biến mất, nhưng nó khiến tôi không thể tiếp tục xem anh như người chỉ biết quyết định thay tôi. Tôi mở phong bì một đoạn rồi dừng lại. Tờ đầu tiên chỉ có ngày tháng và câu: “Nghiên Thư, anh viết lá thư này vì có một vai trò anh không muốn giữ thêm nữa.” Phần còn lại bị tờ giấy thứ hai che khuất. Tôi khép thư lại. “Em không đọc sao?” Hoài Cẩn hỏi. “Chưa. Tôi không muốn đọc khi đang giận, rồi biến mọi chữ thành bằng chứng chống lại anh.” Anh gật đầu. “Khi nào em muốn.” Tôi cất thư vào hộp hồ sơ do chính mình quản lý. Lần đầu tiên, bí mật vẫn còn đó nhưng không nằm trong tay Hoài Cẩn. Buổi chiều, chúng tôi đến xem nhà văn hóa cũ. Căn phòng đầy bàn ghế hỏng, cửa sổ bám bụi, nhưng có khoảng sân nhỏ và một lối đi không bậc. Tôi hình dung trẻ con ngồi đọc gần cửa, người già nhận báo ở quầy thấp, còn bà Tần không phải leo cầu thang. Minh Kha đã dán sơ đồ văn phòng bán hàng lên tường. Tôi tháo nó xuống, cuộn lại cẩn thận và đặt sang một bên. “Bảy ngày tới, chúng ta chứng minh nơi này có giá trị hơn một phòng trưng bày.” Hoài Cẩn không nói sẽ giúp tôi thắng. Anh mở cửa sổ để ánh sáng vào, đưa tôi chìa khóa mượn tạm đã có chữ ký của phường, rồi hỏi: “Em muốn bắt đầu từ đâu?” Tôi nhìn lá thư trong túi, sau đó nhìn căn phòng trống. “Từ những người cần nơi này,” tôi nói. “Không phải từ chuyện của chúng ta.”