Lá thư có ba trang. Trang đầu là lời Hoài Cẩn viết vào mùa hè trước khi anh rời Tô Châu. Anh kể rằng từ nhỏ, mọi người luôn dặn anh phải nhường tôi, đón tôi và quyết định thay tôi khi người lớn vắng mặt. Ban đầu anh tự hào về vai trò ấy. Sau đó, nó trở thành nơi anh trốn mỗi khi không dám gọi tên tình cảm của mình. Dòng khiến tôi phải đọc lại hai lần nằm giữa trang thứ hai. “Anh không muốn làm người anh trai mà mọi người đã chọn hộ chúng ta nữa. Anh muốn rời khỏi vai người bảo hộ, để một ngày nào đó có thể đứng trước em như một người bình đẳng và hỏi em có muốn yêu anh không.” Đó không phải lời tỏ tình hoàn chỉnh. Ngay sau câu ấy, Hoài Cẩn viết rằng anh sẽ đi học xa, tự sống bằng lựa chọn của mình và chỉ gửi thư khi đã đủ can đảm chấp nhận câu trả lời không. Nhưng anh chưa từng gửi. Trang cuối có một vệt mực nhòe. Anh thú nhận đã lấy thư khỏi ngăn tủ vì nghe bà Tần nói tôi vừa nhận học bổng ở Bắc Kinh. Anh sợ lời mình khiến tôi ở lại hoặc mang cảm giác mắc nợ. Thay vì hỏi, anh tự quyết định im lặng là điều tốt nhất. Tôi gấp thư lại. Cơn giận không biến mất. Nó chỉ đổi hình dạng. Hoài Cẩn đến nhà văn hóa vào buổi trưa. Anh thấy phong thư trên bàn thì dừng ở cửa. “Tôi đã đọc,” tôi nói. Anh không hỏi tôi cảm động hay không. “Em muốn biết gì?” “Tại sao sau khi đi, anh không nói một câu nào?” “Ban đầu anh nghĩ chờ em ổn định. Sau đó anh biết em giận, nhưng càng muộn anh càng sợ lời giải thích chỉ là cách xin em giảm nhẹ lỗi cho anh.” “Vậy anh chọn để tôi nghĩ mình không quan trọng.” “Đúng.” Anh siết tay rồi thả ra. “Anh đã lấy quyền biết sự thật của em.” Tôi nhìn người từng có mặt trong gần mọi ký ức tuổi nhỏ của mình. Nếu lá thư chỉ viết rằng anh yêu tôi, có lẽ mọi chuyện dễ hơn. Tôi có thể rung động hoặc từ chối. Nhưng điều thật sự nằm giữa chúng tôi là một thói quen nguy hiểm: anh quyết định thay tôi, còn tôi dựa vào sự chăm sóc ấy rồi trách anh khi nó biến mất. “Tôi cũng có phần của mình,” tôi nói. “Tôi từng xem việc anh luôn có mặt là đương nhiên. Khi anh đi, tôi chỉ hỏi vì sao anh bỏ tôi, chưa từng hỏi anh muốn sống thế nào.” “Điều đó không khiến cách anh rời đi đúng hơn.” “Tôi biết. Tôi không chia lỗi để xóa lỗi.” Anh gật đầu. Tôi đẩy lá thư về phía anh rồi giữ lại trước khi tay anh chạm tới. “Thư này là của tôi.” “Phải.” “Tôi sẽ giữ nó. Không phải như lời hứa tình yêu, mà như bằng chứng chúng ta từng không biết hỏi nhau.” Ngoài sân, tiếng trẻ con gọi nhau vọng vào. Hôm ấy là buổi thử đầu tiên của thư viện tạm. Tôi đã mời những người đăng ký đến dùng không gian trong ba giờ, để kiểm tra kế hoạch có thực tế hay không. “Tôi sẽ tiếp tục dự án,” tôi nói. “Vì bà Tần và cộng đồng. Việc đó không có nghĩa tôi chấp nhận tình cảm của anh.” “Anh hiểu.” “Nếu anh ở lại, anh chỉ làm phần chuyên môn đã thống nhất.” “Được.” Buổi thử bắt đầu với nhiều vấn đề hơn dự kiến. Bàn quá cao đối với hai đứa trẻ nhỏ. Ánh sáng ở góc đọc báo yếu. Một người giao hàng để thùng hàng chắn lối đi. Tôi ghi từng lỗi, đổi vị trí đồ đạc và nhờ mọi người tự đề xuất quy tắc. Hoài Cẩn chỉ can thiệp khi ổ cắm cũ nóng lên. Anh ngắt điện, giải thích nguy cơ rồi chờ tôi quyết định đóng khu vực đó. Không ai biết về lá thư. Không ai cần biết. Đến cuối buổi, ba mươi hai lượt người đã sử dụng không gian. Một nhóm phụ huynh cam kết luân phiên trông góc đọc trẻ em. Ông Trương ở đầu phố đề nghị sửa miễn phí hai chiếc bàn. Bà Tần ngồi sau quầy tạm, lần đầu tiên trong nhiều ngày không nhìn đồng hồ như đang đếm ngược. Minh Kha xuất hiện khi chúng tôi tổng kết. Anh ta đi một vòng, nhìn bảng nội quy do người sử dụng tự viết rồi nói: “Một buổi đông người không chứng minh mô hình bền vững.” “Tôi đồng ý,” tôi đáp. “Vì vậy chúng tôi sẽ mở thử ba buổi nữa và công khai toàn bộ chi phí.” Anh ta đưa ra một điều kiện mới. Công ty đồng ý để nhà văn hóa được xem xét, nhưng chúng tôi phải chứng minh có đủ kinh phí sửa điện trong năm ngày. Nếu không, phương án văn phòng bán hàng sẽ được ưu tiên. Khoản tiền ấy lớn hơn quỹ hiện có. Hoài Cẩn không đề nghị trả thay. Anh chỉ hỏi tôi có cần danh sách hạng mục bắt buộc và hạng mục có thể làm sau không. “Có,” tôi nói. “Nhưng tôi sẽ tự chọn cách huy động.” Tối đó, tôi công bố lớp phục chế sách cuối tuần. Người tham gia không mua một món hàng; họ đóng góp để học cách cứu những cuốn sách gia đình bị hỏng, còn toàn bộ khoản thu được ghi công khai vào quỹ sửa điện. Đó là năng lực của tôi, không phải lòng thương hại. Chỉ trong hai giờ, danh sách đăng ký đã kín. Hoài Cẩn gửi một tin nhắn duy nhất: “Chúc mừng. Anh sẽ không đến nếu em không cần.” Tôi nhìn câu chữ rất lâu rồi trả lời: “Ngày mai cần anh kiểm tra tải điện sau khi tôi chọn thiết bị. Chín giờ.” Anh đáp: “Anh sẽ có mặt.” Không sớm hơn. Không tự mang theo một phương án đã quyết định. Không biến tình cảm thành quyền bước vào. Tôi đóng con dấu chim én lên lịch thử nghiệm mới. Lá thư cũ nằm trong ngăn bàn do tôi giữ chìa khóa. Lần đầu tiên, việc biết Hoài Cẩn từng yêu tôi không làm con đường phía trước hẹp lại. Nó chỉ đặt một cánh cửa ở đó, và quyền mở vẫn thuộc về tôi.