Ngày chúng tôi nộp đơn ly hôn, Kỷ Trầm Chu không mang theo giấy tờ tùy thân. Anh chỉ đặt trước mặt tôi một tờ giấy màu ngà, mép giấy đã sờn vì bị gấp quá nhiều lần. Trên đó là bản hôn ước của hai gia đình, bản đã đưa chúng tôi đến cục đăng ký kết hôn một năm trước. Những điều khoản từng khiến tôi mất ngủ đều bị gạch bằng mực đen. Thời hạn mười hai tháng. Điều khoản phải sống chung. Điều khoản phải cùng chăm sóc căn nhà cũ của hai bà nội. Điều khoản nếu một bên tự ý rút lui, bên kia được quyền yêu cầu bồi thường. Tất cả đều bị gạch bỏ. Chỉ còn hai cái tên của chúng tôi nằm ở cuối trang. “Anh muốn em ký tiếp à?” Tôi hỏi. Trầm Chu nhìn tôi qua bàn tiếp nhận của phòng tư vấn hôn nhân. Ngoài cửa kính, hàng người đang chờ làm thủ tục kéo dài đến tận hành lang. Có người cầm giấy khai sinh, có người ôm một đứa trẻ đang ngủ, có người cúi đầu tranh luận về tài sản. Chúng tôi ngồi giữa những cuộc hôn nhân đang cố được giữ lại, mà trước mặt lại là một bản cam kết đã không còn điều khoản nào. “Không.” Anh đáp. “Anh muốn em biết, từ tháng đầu tiên, em đã có thể rời đi.” Tôi bật cười. Không phải vì thấy buồn cười. Một năm qua, tôi đã tự nhắc mình từng ngày rằng cuộc hôn nhân này chỉ có thời hạn mười hai tháng. Tôi đã đếm từng bữa tối, từng lần anh chờ tôi tan làm, từng buổi sáng anh đặt cốc nước ấm cạnh bàn phím. Tôi sợ nếu mình quen với chúng, đến ngày hôn ước kết thúc, tôi sẽ không phân biệt được đâu là tình cảm và đâu là nghĩa vụ. Vậy mà anh nói tôi đã có thể đi từ tháng đầu. “Anh sửa bản hôn ước mà không nói với em?” “Ừ.” “Vì sao?” Anh im lặng rất lâu. Trầm Chu làm luật sư dân sự, vốn quen với việc nói rõ quyền lợi, trách nhiệm và hậu quả. Nhưng hôm đó, người đàn ông có thể giải thích một hợp đồng dài mười trang lại không tìm được câu trả lời cho một câu hỏi của tôi. Tôi nhìn xuống tờ giấy. Một đường mực đen chạy qua điều khoản bồi thường, thẳng và dứt khoát. Bên cạnh nét gạch có ngày tháng: mười hai tháng trước, đúng ngày chúng tôi đăng ký kết hôn. “Anh đã xóa nó trước khi chúng ta chuyển vào căn nhà kia?” “Đúng.” “Vậy những việc anh làm sau đó là gì?” Anh ngẩng lên. Tôi không hỏi về việc anh nhớ tôi không ăn được hành. Không hỏi về chiếc ô anh luôn để ở cửa. Không hỏi vì sao mỗi khi hai gia đình gọi điện, anh đều đứng về phía tôi trước khi nghe hết câu chuyện. Tôi hỏi về tất cả chúng, về những việc tôi từng dùng để tự thuyết phục rằng anh chỉ đang hoàn thành trách nhiệm một cách quá chu đáo. “Những việc đó,” anh nói, “là lựa chọn của anh.” Câu trả lời đến quá muộn. Tôi đã ký đơn ly hôn vào buổi sáng hôm ấy. Không phải vì tôi không yêu anh. Mà vì tôi không biết mình có quyền tin vào tình yêu đó hay không. Một năm trước, khi cái tên Tô Vãn Ninh của tôi được đặt cạnh Kỷ Trầm Chu trên giấy đăng ký kết hôn, chúng tôi cũng ngồi đối diện nhau như thế. Hai bà nội vừa trải qua một ca phẫu thuật, căn nhà cũ của họ cần người chăm sóc, còn gia đình hai bên đã giữ lời hôn ước suốt mười năm. Tôi và Trầm Chu vốn lớn lên cùng nhau, nhưng chưa từng là người yêu. Chúng tôi biết thói quen của nhau, biết ai sẽ đau đầu khi trời mưa, biết ai hay quên mang chìa khóa. Chúng tôi chỉ không biết nếu đặt một cái tên khác lên mối quan hệ ấy, nó sẽ biến thành gì. Tôi từng hỏi anh: “Nếu không có hôn ước, anh có cưới em không?” Anh trả lời: “Anh không biết.” Đó là câu nói khiến tôi đồng ý. Bởi vì ít nhất anh không giả vờ. Chúng tôi cưới nhau với một thời hạn rõ ràng, một căn nhà cần chăm sóc và lời hứa rằng sau mười hai tháng, mỗi người có thể tự do. Tôi nghĩ đó là cách công bằng nhất để thử xem tình cảm có thể lớn lên từ nghĩa vụ hay không. Nhưng trong một năm ấy, mỗi khi Trầm Chu dịu dàng, tôi lại nghĩ anh đang làm đúng phần việc của một người chồng trong hôn ước. Mỗi khi anh ghen, tôi nghĩ anh chỉ sợ gia đình hai bên mất mặt. Mỗi khi anh thức khuya đợi tôi, tôi nghĩ anh không muốn vi phạm điều khoản sống chung. Tôi đã biến mọi bằng chứng của tình yêu thành bằng chứng của nghĩa vụ. “Ngày mai anh sẽ chuyển khỏi căn nhà.” Trầm Chu nói. “Chìa khóa ở đây.” Anh đặt một chiếc chìa khóa bạc lên mặt bàn. Nó nằm cạnh bản hôn ước trắng, lạnh và sáng dưới ánh đèn. Tôi không cầm. “Anh không cần chờ em đổi ý sao?” “Anh đã chờ một năm.” “Anh đang trách em?” “Không. Anh chỉ nói thời gian anh có thể dùng để hoàn thành nghĩa vụ đã hết.” Lại là nghĩa vụ. Tôi nhìn người đàn ông trước mặt. Chúng tôi đã cưới trước khi yêu, nhưng có lẽ chỉ mình tôi biết mình đang chờ được yêu. Còn anh đã tự tháo bỏ sợi dây trói từ rất lâu, rồi vẫn ở lại bên cạnh tôi mà không đòi tôi phải hiểu. Đến khi anh thật sự trả tự do, tôi mới nhận ra thứ khiến mình sợ không phải là ly hôn. Mà là khả năng sau khi được tự do, tôi vẫn muốn quay về với anh. Nhân viên gọi tên chúng tôi. Trầm Chu cất bản giấy vào bìa hồ sơ, nhưng để chiếc chìa khóa lại trên bàn. “Vãn Ninh,” anh nói, “nếu em ký hôm nay, chúng ta kết thúc hôn ước. Không có lần gia hạn nào. Không có khoản bồi thường nào. Không có lý do để một trong hai người quay lại.” Tôi nhìn tờ đơn lần cuối. “Vậy nếu sau này em muốn quay lại thì sao?” Anh không trả lời ngay. Ngoài hành lang, một đứa trẻ bật khóc, rồi người mẹ vội vàng dỗ dành. Âm thanh ấy khiến căn phòng càng yên tĩnh. “Sau này,” anh nói, “em phải quay lại vì muốn gặp Kỷ Trầm Chu. Không phải vì em vẫn là vợ của anh.” Tôi cầm bút. Lúc đặt nét ký đầu tiên xuống giấy, tôi chưa biết rằng một bản hôn ước bị gạch bỏ sẽ buộc chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.