Một năm trước, Kỷ Trầm Chu đến phòng đăng ký kết hôn sớm hơn Tô Vãn Ninh là tôi mười bảy phút. Anh đã lấy số thứ tự, điền phần thông tin của mình và đặt cạnh ghế tôi một cốc sữa đậu nành không đường. Đó là thói quen anh nhớ từ hồi chúng tôi còn học đại học. Nhưng khi nhìn thấy bản hôn ước nằm dưới tập giấy đăng ký, tôi lập tức tự nhắc rằng hôm nay anh chu đáo vì chúng tôi sắp thành vợ chồng trên giấy. “Em có thể đổi ý.” Anh nói ngay khi tôi ngồi xuống. Tôi đặt túi lên đùi. “Hai bà vừa xuất viện. Căn nhà cũ không thể để trống.” “Chúng ta có thể thuê người chăm sóc.” “Bà nội em sẽ không đồng ý.” “Đó không phải lý do để em kết hôn.” Tôi nhìn anh. Trầm Chu mặc áo sơ mi trắng, cổ tay áo gấp đúng hai nếp. Người đàn ông này luôn nói về lựa chọn như thể chỉ cần gọi đúng tên thì nó sẽ trở nên dễ dàng. Nhưng phía sau chúng tôi là hai gia đình đã chờ lời hôn ước được thực hiện suốt mười năm. Hai bà nội nằm ở bệnh viện vẫn gọi điện hỏi giờ làm thủ tục. Căn nhà chung của họ cần một người ở lại trông nom trong thời gian phục hồi. Lựa chọn của tôi có tồn tại. Nó chỉ không nhẹ như cách anh nói. “Anh cũng có thể đổi ý.” Tôi đáp. “Anh biết.” “Vậy anh có đổi không?” Anh im lặng. Chính sự im lặng đó khiến tôi ký. Nếu anh nói cưới tôi vì tình yêu, tôi sẽ không tin. Chúng tôi đã quen nhau từ nhỏ, đủ thân để biết mọi thói quen, nhưng chưa từng nắm tay, chưa từng hẹn hò, chưa từng nói muốn bước qua ranh giới ấy. Nếu anh nói không có chút tình cảm nào, tôi cũng sẽ không ký. Nhưng Trầm Chu chỉ thừa nhận rằng anh chưa biết cuộc hôn nhân này sẽ trở thành gì. Tôi nghĩ mười hai tháng là khoảng thời gian đủ công bằng để tìm câu trả lời. Bản hôn ước có sáu điều khoản. Chúng tôi sẽ sống trong căn nhà cũ của hai bà. Cùng chịu trách nhiệm bảo dưỡng nhà và chăm sóc hai bà trong thời gian hồi phục. Khi xuất hiện trước gia đình, cả hai phải giữ phép lịch sự và không làm người kia mất mặt. Mỗi người có phòng riêng. Tài chính tách biệt. Sau mười hai tháng, nếu không muốn tiếp tục, hai bên cùng làm thủ tục chấm dứt. Điều cuối cùng là khoản bồi thường nếu một bên tự ý rút lui trước hạn. Tôi đọc điều đó hai lần. “Khoản này do ai thêm?” “Cha anh.” Trầm Chu đáp. “Anh đã yêu cầu bỏ nhưng chưa được đồng ý.” “Bao nhiêu?” “Đủ để khiến em phải cân nhắc.” Tôi bật cười. “Đó là cách luật sư giải thích con số à?” “Anh không đại diện cho bất kỳ bên nào trong hôn ước này.” Anh lấy từ hồ sơ một tờ xác nhận. Trầm Chu đã chủ động rút khỏi việc tư vấn pháp lý cho cả hai gia đình và đề nghị tôi chọn một luật sư độc lập nếu cần. Tôi đọc kỹ rồi ký nhận. Hành động đó đáng lẽ phải khiến tôi yên tâm. Nhưng nó cũng dựng lên một đường ranh rõ ràng: anh sẽ không dùng nghề nghiệp để chi phối tôi, và cũng không cho phép tôi vin vào nghề nghiệp của anh để hỏi điều anh không muốn nói. Khi đến lượt, nhân viên nhìn chúng tôi rồi hỏi: “Hai người tự nguyện chứ?” “Vâng.” Trầm Chu trả lời. Tôi chậm hơn anh nửa nhịp. “Vâng.” Chúng tôi chụp ảnh, ký tên và nhận hai cuốn giấy chứng nhận màu đỏ. Không có hoa. Không có nhẫn. Không có một câu hứa nào ngoài những dòng đã được đánh máy trong bản hôn ước. Ra khỏi tòa nhà, Trầm Chu đưa tôi một chiếc chìa khóa bạc. “Chìa căn nhà.” “Tối nay chuyển vào luôn sao?” “Điều khoản ghi trong vòng ba ngày.” “Anh nhớ kỹ thật.” “Anh không muốn em bị phạt vì lỗi của anh.” Tôi siết chiếc chìa khóa trong lòng bàn tay. Câu nói ấy có thể được hiểu theo hai cách. Một người chồng không muốn vợ chịu thiệt. Hoặc một người ký cam kết muốn hoàn thành trách nhiệm đúng hạn. Tôi chọn cách thứ hai, vì nó an toàn hơn. Chiều hôm đó, chúng tôi đến bệnh viện báo tin. Hai bà nội nắm tay nhau cười, còn cha mẹ hai bên bắt đầu bàn về tiệc cưới. Tôi và Trầm Chu đứng cạnh giường bệnh như hai người vừa hoàn thành một phần việc được giao. Mẹ tôi hỏi: “Hai đứa định tổ chức khi nào?” “Tạm thời chưa tổ chức.” Tôi đáp. Cha Trầm Chu cau mày. “Đã đăng ký thì phải cho họ hàng biết.” Trầm Chu đứng lên trước khi tôi kịp nói. “Điều khoản không yêu cầu tiệc cưới.” “Con đang nói chuyện tình cảm bằng điều khoản?” “Chính mọi người đã đặt điều khoản vào chuyện tình cảm.” Cả phòng bệnh im bặt. Anh không nói rằng tôi không muốn tổ chức. Anh cũng không đổ quyết định lên tôi. Anh chỉ dùng đúng bản hôn ước để chặn kỳ vọng của gia đình. Trên đường về, tôi hỏi: “Anh thật sự không cần tiệc cưới à?” “Em cần không?” “Tôi đang hỏi anh.” “Còn anh đang hỏi người sẽ phải đứng cạnh anh trong buổi tiệc đó.” Tôi quay mặt nhìn qua cửa kính xe. Hàng cây ven đường lùi dần phía sau, ánh nắng cuối ngày vỡ thành những mảnh nhỏ trên mặt sông. “Không cần.” Tôi nói. “Vậy thì không tổ chức.” Đó là lần đầu tiên anh trao cho tôi một quyền lựa chọn trong cuộc hôn nhân. Nhưng vì quyền ấy được thực hiện qua một điều khoản, tôi vẫn không nhận ra anh đang đứng về phía mình. Căn nhà cưới nằm trong một con phố yên tĩnh gần Tây Hồ. Hai bà đã sống ở đó nhiều năm, mỗi người giữ một tầng nhưng dùng chung căn bếp. Khi chúng tôi đến, hành lý của Trầm Chu đã đặt ở phòng phía đông. Phòng phía tây để trống cho tôi. Trên bàn ăn có hai chiếc cốc không cùng bộ. Một chiếc màu xanh sẫm, chiếc còn lại màu trắng có một vết nứt nhỏ ở quai. “Tại sao không mua bộ mới?” Tôi hỏi. “Bà nội em bảo chiếc trắng là của em.” “Còn chiếc xanh?” “Bà nội anh bảo là của anh.” Hai bà đã sắp xếp ngay cả cốc uống nước trước khi chúng tôi chuyển vào. Tôi cầm chiếc cốc trắng lên, nhìn vết nứt chạy dọc quai. Trầm Chu lấy nó khỏi tay tôi. “Đừng dùng. Anh sẽ thay chiếc khác.” “Không cần. Nó chưa vỡ.” “Thứ chưa vỡ không có nghĩa là vẫn an toàn.” Anh nói về chiếc cốc. Tôi lại nghĩ anh đang nói về bản hôn ước. Tối đầu tiên, chúng tôi ngồi ở hai đầu bàn ăn và thống nhất quy tắc sống chung. Không tự vào phòng nhau. Không hỏi lịch trình nếu không liên quan đến hai bà. Không bắt buộc ăn cùng. Nếu gia đình gọi, người nhận điện thoại không được hứa thay người kia. Tôi viết những điều đó lên một tờ giấy rồi đẩy sang anh. “Còn gì không?” Trầm Chu đọc rất lâu. “Có.” Anh viết thêm một dòng ở cuối. Nếu một người muốn rời đi, người còn lại không được hỏi lý do trước khi mở cửa. Tôi nhìn dòng chữ ấy. “Anh lo em bỏ đi à?” “Anh lo em muốn đi mà không dám nói.” Tôi ký tên dưới quy tắc sống chung. Anh cũng ký. Lúc ấy, tôi tưởng chúng tôi đang dựng đủ ranh giới để một cuộc hôn nhân không tình yêu tồn tại trong mười hai tháng. Tôi không biết chính những ranh giới đó sẽ khiến tôi nhìn mọi bước anh tiến lại gần như một phần nghĩa vụ, và mọi lần anh lùi lại như bằng chứng rằng anh chưa từng muốn ở bên tôi.