Ba ngày sau khi Tô Vãn Ninh là tôi chuyển vào căn nhà cưới, tôi phát hiện Kỷ Trầm Chu không biết nấu cơm. Anh có thể đọc một bản hợp đồng dài ba mươi trang mà không cần đánh dấu, nhưng lại đứng trước nồi cơm điện với vẻ mặt của một người đang đối diện vụ kiện không có tiền lệ. Tôi nhìn anh đong gạo, đổ nước, rồi ngập ngừng hỏi chiếc nút nào là nút bắt đầu. “Anh chưa từng dùng à?” “Ở nhà có người nấu.” “Vậy tại sao anh không thuê người?” “Điều khoản nói chúng ta cùng chăm sóc căn nhà.” Lại là điều khoản. Tôi lấy chiếc cốc trắng bị nứt đặt xuống bàn. “Không ai bắt anh tự nấu.” “Anh biết.” “Vậy anh làm gì?” “Anh đang học.” Câu trả lời đơn giản đến mức tôi không biết phải tiếp thế nào. Cuối cùng, tôi chỉ anh vo gạo. Anh làm theo rất nghiêm túc, đến mức tôi bật cười khi thấy đầu ngón tay anh cẩn thận xoay từng vòng như đang kiểm tra chứng cứ. Đó là lần đầu tiên chúng tôi cười cùng nhau sau khi kết hôn. Bữa cơm đầu tiên có cá kho cháy cạnh, canh rau nhạt và trứng rán quá lửa. Trầm Chu gắp phần cá còn nguyên cho tôi, còn mình ăn miếng cháy nhất. “Anh không cần làm vậy.” “Anh biết.” “Anh cứ nói biết, nhưng vẫn làm.” Anh nhìn xuống bát cơm. “Nếu em không thích, ngày mai anh sẽ không làm nữa.” Tôi muốn nói không phải tôi không thích. Nhưng một khi lời đó rời khỏi miệng, nó sẽ nghe giống như tôi đang đòi hỏi anh tiếp tục chăm sóc mình. Tôi cúi đầu ăn phần cá anh đã gắp. “Ngày mai để em nấu.” Anh ngẩng lên. “Được.” “Không phải vì em có nghĩa vụ.” “Anh chưa nói em có nghĩa vụ.” “Nhưng chúng ta đã ký.” Bữa cơm im đi. Tờ hôn ước nằm trong ngăn kéo phòng khách. Tôi biết nó ở đó, cùng những giấy đăng ký kết hôn và lịch chăm sóc hai bà. Mỗi lần tôi nhìn thấy ngăn kéo ấy, tôi lại tưởng tượng một chiếc đồng hồ đang đếm ngược. Mười hai tháng không dài, nhưng đủ dài để một người quen với việc có người chờ mình về. Tối hôm đó, bà nội tôi gọi điện hỏi chúng tôi đã ăn gì. Tôi nói cá kho. Bà hỏi ai nấu. Tôi đáp Trầm Chu. Bà cười rất lâu rồi bảo tôi phải biết giữ chồng. Tôi nhìn sang phòng khách. Trầm Chu đang thay bóng đèn trên kệ sách. Anh nghe thấy câu cuối nên quay lại, nhưng không nói gì. Sau khi cúp máy, tôi nói: “Bà chỉ đùa thôi.” “Anh biết.” “Anh đừng để ý.” “Anh không để ý.” Anh thay xong bóng đèn, ánh sáng vàng rơi xuống những cuốn sách cũ. Tôi từng nghĩ ánh sáng ấy thuộc về căn nhà, không thuộc về người đang đứng dưới nó. Những ngày sau đó, nghĩa vụ sống chung dần biến thành những việc nhỏ không có tên trong bản hôn ước. Trầm Chu nhớ lịch tôi biên tập bản thảo, nên thường để sẵn trà nóng bên tay phải. Tôi biết anh đau dạ dày khi làm việc quá khuya, nên để một hộp bánh quy trong ngăn bàn. Anh thay chiếc quai cốc bị nứt. Tôi giặt riêng áo sơ mi trắng của anh vì anh không phân biệt được nước nóng và nước lạnh. Không ai nói cảm ơn quá nhiều. Cũng không ai hỏi những việc ấy có được tính vào nghĩa vụ hay không. Nhưng trong đầu tôi, mỗi việc đều có một dòng ghi chú vô hình. Trà nóng: chăm sóc người cùng nhà. Bánh quy: giữ sức khỏe cho người cùng thực hiện hôn ước. Áo sơ mi: tránh làm hỏng tài sản chung. Tôi không cho phép mình gọi chúng bằng một cái tên mềm hơn. Một tối mưa lớn, tôi về muộn vì kẹt xe. Khi mở cửa, tôi thấy Trầm Chu đang đứng ngoài hiên, tay cầm ô. Điện thoại của anh sáng trên lòng bàn tay. Tôi đoán anh đã gọi cho tôi nhiều lần. “Anh ra đây làm gì?” “Đón em.” “Em có thể tự vào.” “Anh biết.” Mưa tạt vào vai áo anh. Tôi bước dưới chiếc ô, cố giữ khoảng cách giữa hai người. Nhưng con đường từ cổng đến cửa quá hẹp, vai tôi vẫn chạm vào cánh tay anh. “Anh không cần đợi.” “Anh không muốn em bị ướt.” Tôi nhìn mặt đường loang nước. “Đó là vì điều khoản chăm sóc căn nhà hay vì điều khoản giữ phép lịch sự?” Anh dừng lại. Tôi biết mình đã hỏi một câu không công bằng. Nhưng tôi cần anh phân loại mọi thứ, cần một câu trả lời có thể cất vào ngăn kéo cùng bản hôn ước. “Không vì điều khoản nào cả.” Anh nói. Tôi ngẩng lên. “Vậy vì sao?” Trầm Chu nắm chặt cán ô. “Vì em chưa về.” Chỉ bốn chữ. Không có chữ yêu, không có lời hứa. Tôi có thể cho chúng vào bất kỳ chiếc hộp nào mình muốn. Vì người sống chung chưa về. Vì người vợ trên giấy chưa về. Vì người bạn lớn lên cùng anh chưa về. Tôi chọn cả ba, không chọn điều dễ khiến mình rung động nhất. Đêm ấy, tôi sốt nhẹ. Trầm Chu gọi bác sĩ gia đình, pha nước ấm, rồi ngồi ở ghế ngoài cửa phòng tôi. Tôi tỉnh lúc gần sáng, thấy anh gục đầu trên tay, chiếc chìa khóa căn nhà nằm trong lòng bàn tay khép hờ. Tôi định gọi anh vào ngủ trên ghế sofa, nhưng rồi thôi. Nếu tôi gọi, anh sẽ vào vì điều gì? Vì tôi là vợ anh? Vì tôi đang ốm? Hay vì anh thật sự muốn ở gần tôi? Tôi không có quyền hỏi khi chính mình đã dựng quá nhiều ranh giới. Sáng hôm sau, Trầm Chu để cháo trên bàn rồi đi làm. Bên cạnh bát cháo là một mảnh giấy: “Ăn hết. Không phải điều khoản.” Tôi cầm mảnh giấy rất lâu. Anh đã bắt đầu nhận ra cách tôi nhìn mọi thứ. Hoặc có thể anh chỉ đang cẩn thận hơn trong từng lời nói. Dù là cách nào, khoảng cách giữa chúng tôi vẫn không ngắn lại. Nó chỉ có thêm một căn nhà, hai chiếc cốc mới và vô số việc nhỏ không ai dám gọi tên. Tôi tưởng hôn nhân trước tình yêu sẽ cho chúng tôi thời gian để chậm rãi tìm hiểu nhau. Tôi không biết chính thời gian ấy cũng có thể biến mọi dịu dàng thành một món nợ mà người nhận không dám tiêu.