Thứ bảy, Kỷ Trầm Chu đến quán mì sớm mười phút. Tô Vãn Ninh là tôi đứng ngoài cửa nhìn thấy anh qua lớp kính. Anh ngồi ở chiếc bàn gần cửa sổ, trước mặt chỉ có một cốc trà. Không có hồ sơ, không có bản hôn ước, không có chiếc chìa khóa nào đặt lên bàn. Tôi kiểm tra điện thoại. Tin nhắn cuối cùng của anh gửi từ mười phút trước: “Nếu em đến muộn, cứ hủy. Không cần giải thích.” Tôi bật cười rồi bước vào. “Anh lại đến sớm.” “Thói quen.” “Do nghĩa vụ?” “Không.” Anh đứng lên kéo ghế cho tôi, rồi lập tức ngồi xuống khi thấy tôi còn chưa quyết định có muốn được giúp hay không. Chúng tôi gọi hai bát mì giống nhau. Quán cũ vẫn giữ chiếc bảng gỗ đã phai màu, ông chủ vẫn nhớ Trầm Chu không ăn hành, còn tôi vẫn thích thêm giấm trước khi nếm nước dùng. Những thứ quen thuộc khiến buổi hẹn dễ dàng hơn, nhưng cũng nhắc tôi rằng chúng tôi đã biết nhau quá lâu để gọi đây là một cuộc bắt đầu hoàn toàn mới. “Anh thấy sao?” tôi hỏi. “Về việc ăn mì?” “Về việc chúng ta ngồi đây sau khi đã ly hôn.” Trầm Chu đặt đũa xuống. “Anh thấy nhẹ.” Tôi không ngờ anh trả lời như vậy. “Nhẹ vì không còn là chồng em?” “Nhẹ vì không cần chứng minh anh đang thực hiện đúng một lời hứa.” Tôi nhìn bát mì bốc khói. Trong một năm, mỗi lần anh đến sớm, tôi nghĩ anh đang hoàn thành trách nhiệm. Bây giờ anh vẫn đến sớm, nhưng không còn ai buộc anh phải xuất hiện. “Em cũng thấy nhẹ.” “Nhưng em vẫn đến.” “Ừ.” “Vì em muốn?” Tôi ngẩng lên. “Anh đã hứa không hỏi kiểu đó.” “Anh hỏi rồi.” “Vậy em sửa quy tắc.” Anh chờ. “Từ hôm nay, nếu một trong hai hỏi vì sao người kia đến, người trả lời có quyền nói thật hoặc chỉ cần nói ‘vì muốn gặp anh/em’.” Trầm Chu gật đầu. “Được.” “Không được dùng câu trả lời đó để đòi thêm điều gì.” “Được.” “Và nếu một người không muốn gặp nữa, người kia không được biến việc từng yêu thành lý do để trách móc.” Anh nhìn tôi rất lâu. “Điều này không giống điều khoản.” “Vì nó không có hình phạt.” “Vậy anh đồng ý.” Tôi gắp một cọng hành ra khỏi bát của anh. Ngón tay vừa chạm vào đũa, tôi chợt nhận ra mình không cần làm vậy. Nhưng Trầm Chu không tránh. Anh chỉ đẩy bát về phía tôi để tôi dễ gắp hơn. Một việc nhỏ không có trong hôn ước. Tôi không cố đặt tên cho nó. Sau bữa ăn, chúng tôi đi bộ đến trường đại học cũ. Con đường ven hồ vẫn có những hàng cây thấp, chiếc ghế đá nơi Trầm Chu từng ngủ quên trong buổi ôn thi, và cửa hàng sách đã đổi biển hiệu. Chúng tôi đi cạnh nhau, không nắm tay, như hai người đang thử lại khoảng cách giữa mình. “Anh có còn căn hộ riêng không?” “Có.” “Em muốn xem.” Trầm Chu dừng bước. “Không phải hôm nay.” Tôi nói ngay. “Em chỉ muốn biết cuộc sống của anh bây giờ thế nào.” “Được. Khi nào em muốn, anh sẽ đưa em đến.” “Anh không hỏi em có chắc không?” “Anh đang học cách không biến mọi cuộc trò chuyện thành thẩm vấn.” Tôi cười. “Anh làm luật sư mà.” “Anh đã rút khỏi vai đại diện cho chúng ta từ trước khi cưới.” “Đó là điều anh nói ngay ngày đầu.” “Em vẫn nhớ?” “Em nhớ nhiều hơn em tưởng.” Chúng tôi đi tiếp. Một cậu bé chạy qua, tay cầm chiếc chong chóng màu đỏ. Gió thổi làm các cánh quay tít, rồi cậu bé quay lại gọi mẹ. Trầm Chu nhìn theo nhưng không nói. Tôi nhận ra anh vẫn có những thói quen mà tôi chưa hiểu, những khoảng im lặng không nhất thiết cần được lấp đầy bằng câu hỏi. “Trầm Chu.” “Ừ?” “Em không muốn quay lại cuộc hôn nhân cũ.” Anh dừng hẳn. “Anh biết.” “Em cũng không muốn tiếp tục yêu theo cách cả hai đều phải dè chừng vì sợ người kia nghĩ mình đang bị ràng buộc.” “Anh cũng không muốn.” “Vậy chúng ta có thể bắt đầu từ việc gọi đây là hẹn hò.” Anh nhìn tôi. Ánh mắt ấy không giống lúc đứng ngoài cổng, cũng không giống lúc ký đơn ly hôn. Nó có hy vọng, nhưng vẫn giữ lại một khoảng trống cho tôi lùi bước. “Em chắc chứ?” Tôi im một chút. Câu hỏi này không còn là một cái bẫy. Anh không hỏi để ép tôi trả lời đúng. Anh hỏi vì muốn biết tôi có đang nói điều mình thật sự muốn hay không. “Em chắc rằng em muốn thử. Em không chắc chúng ta sẽ đi đến đâu.” “Thế là đủ.” “Không cần hứa?” “Không cần.” “Không cần đặt thời hạn?” “Không.” “Không cần bản hôn ước mới?” “Càng không.” Tôi bật cười. Trầm Chu chìa tay ra. Lần này tôi chủ động đặt tay mình vào tay anh trước khi anh kịp rút lại. Chúng tôi đi hết con đường ven hồ như vậy. Không ai hỏi người kia phải ở lại bao lâu. Không ai tính ngày hết hạn. Không ai dùng quá khứ vợ chồng để đòi một đặc quyền trong hiện tại. Tối đó, tôi về căn nhà cũ một mình. Hai chiếc cốc vẫn nằm trên kệ. Tôi lấy bản hôn ước ra khỏi hộp gỗ, lật đến mặt sau và viết ngày hôm nay. Không phải ngày chúng tôi đăng ký kết hôn. Không phải ngày chúng tôi ký đơn ly hôn. Mà là ngày đầu tiên chúng tôi hẹn hò sau khi đã có quyền rời khỏi nhau. Tôi đặt bản giấy trở lại hộp, nhưng không khóa nắp. Một năm trước, chúng tôi cưới nhau vì hôn ước của hai bà, rồi học cách sống cạnh nhau trong nghĩa vụ. Chúng tôi đã hiểu sai sự dịu dàng, giấu những điều cần nói và làm tổn thương nhau bằng chính ý định bảo vệ nhau. Nhưng sau khi hôn ước kết thúc, chúng tôi không quay lại vì món nợ chưa trả. Trầm Chu quay lại vì anh muốn gặp tôi. Tôi quay lại vì tôi muốn biết người đàn ông ấy sẽ trở thành ai khi không còn là chồng của tôi. Đó là một lựa chọn nhỏ, không chắc chắn và không có điều khoản bảo đảm. Nhưng lần đầu tiên, nó hoàn toàn thuộc về chúng tôi. Tôi nhắn cho anh: “Ngày mai vẫn hẹn chứ?” Anh trả lời: “Nếu em muốn.” Tôi gõ: “Em muốn.” Rồi tôi để điện thoại xuống, rót trà vào hai chiếc cốc không cùng bộ. Một chiếc cho tôi. Một chiếc để dành cho lần anh được mời bước vào.