Tôi đập vỡ lọ nước hoa trước mặt ba mươi bảy phóng viên vào lúc người chủ trì vừa tuyên bố bản di chúc hoàn toàn hợp lệ. Tiếng thủy tinh nổ trên mặt bàn gỗ mun nghe sắc hơn tiếng máy ảnh. Chất lỏng màu hổ phách chảy qua tờ biên bản, nhỏ xuống tấm thảm xanh sẫm của hội trường Thịnh Hương. Một nhân viên pháp chế bật dậy. Hai thành viên hội đồng cùng gọi bảo vệ. Ở hàng ghế đầu, Tạ Minh Châu nhìn tôi như thể tôi vừa đập nát không phải một lọ hương, mà là giá cổ phiếu của cả tập đoàn. Chỉ có Cố Trạch Ngôn không cử động. Anh đứng bên cửa kính, bộ vest than chì gần như hòa vào nền trời mưa của Lâm Châu. Bàn tay trái đặt hờ trên chiếc đồng hồ cũ. Vết bỏng mờ ở cổ tay lộ ra dưới mép tay áo, nhưng ánh mắt anh chỉ dừng ở lớp hương đang lan trên mặt bàn. Tạ Minh Châu giật micro khỏi tay người chủ trì. “Cô Tống, cô vừa phá hủy vật chứng được niêm phong.” “Tôi vừa mở nó theo đúng điều khoản kiểm định công khai.” Tôi đặt mảnh thủy tinh còn dính sáp niêm phong xuống khay bạc. “Và tôi đề nghị mọi người đừng tin lời tôi ngay.” Câu nói ấy khiến cả hội trường im đi một nhịp. Tôi quay sang ba chuyên gia độc lập đang ngồi ở bàn đối chứng. Không ai trong số họ thuộc Thịnh Hương. Một người phụ trách phòng thí nghiệm nguyên liệu của Viện Hương Phổ, một người là giám định viên thương mại, người còn lại chuyên nghiên cứu chất định hương tổng hợp. Trước buổi công bố, họ chỉ được biết mình sẽ đánh giá một mẫu vô danh. “Tầng đầu là cam đắng và lá mộc tê,” tôi nói. “Tầng giữa có gỗ tuyết tùng đã ủ. Nhưng lớp lưu hương cuối cùng chứa một thứ không thể tồn tại trong bản di chúc này. Xin ba vị xác nhận độc lập.” Người của Viện Hương Phổ cúi xuống dải giấy thử. Giám định viên tháo kính, ngửi lại lần thứ hai. Chuyên gia chất định hương nhìn tôi rất lâu rồi mới bật micro. “Có dấu của Tinh Neo Bảy.” Một làn xôn xao chạy khắp hội trường. Tạ Minh Châu siết chặt thân micro. “Một tên thương mại không chứng minh điều gì.” “Đúng.” Tôi nhìn thẳng vào bà ta. “Ngày thương mại hóa mới chứng minh.” Tôi đưa bản chứng nhận lên màn hình lớn. Con số hiện ra trên nền trắng, rõ đến mức không ai có thể giả vờ không đọc thấy. Tinh Neo Bảy được bán ra lần đầu mười bốn tháng sau ngày Cố lão tiên sinh qua đời. Tôi nghe ai đó ở cuối phòng đánh rơi điện thoại. “Vì vậy,” tôi nói, “mùi hương trong két không thể do người đã mất tạo ra. Nó được pha sau khi ông qua đời.” Ba tuần trước, tôi còn nghĩ rắc rối lớn nhất đời mình là giữ cho xưởng Mộc Tê không bị chủ nợ mang mất chiếc máy chưng cất cuối cùng. Sáng hôm đó, trời Lâm Châu mưa bụi. Nước từ mái hiên rơi đúng vào chiếc xô nhôm đặt cạnh cửa, cứ bảy giây lại kêu một tiếng coong. Tôi ngồi giữa những kệ gỗ cũ, kiểm tra mười hai túi rễ diên vĩ vừa được giao đến. Trên giấy tờ, đó là lô nguyên liệu loại một từ vùng trồng Bạch Sa. Trong tay tôi, nó có mùi đất ẩm quá nặng, lớp phấn trên bề mặt lại mịn bất thường. Người giao hàng khoanh tay trước ngực. “Cô Tống, bên tôi đã cho cô chậm thanh toán hai tháng. Hôm nay hoặc nhận lô hàng và ký gia hạn, hoặc chúng tôi thu máy chưng cất.” Tôi bẻ một lát rễ, đưa lên dưới đèn. Phần ruột trắng bở, không có những vòng sợi mảnh đặc trưng của rễ ba năm tuổi. “Đây là rễ một năm đã xử lý bột khoáng để tăng trọng lượng.” “Cô đừng nói dựa vào cảm giác.” “Tôi không nói dựa vào cảm giác.” Tôi đặt lát rễ lên cân tiểu ly, nhỏ một giọt dung dịch thử vào phần bột vừa cạo. Màu trong suốt chuyển sang xám đục. “Canxi silicat. Lô này nặng hơn thực tế gần mười tám phần trăm. Mã vùng trồng cũng sai. Bạch Sa buộc dây kiện màu lam trong mùa mưa, không dùng dây vàng.” Người giao hàng nhìn cuộn dây trên bàn, vẻ mặt thay đổi. Tôi kéo hợp đồng cũ ra. Điều khoản chất lượng được đánh dấu bằng bút đỏ từ lần thương lượng đầu tiên. “Nếu nhà cung cấp giao hàng giả cấp độ, toàn bộ công nợ đang tranh chấp được tạm dừng cho đến khi có giám định. Anh có thể mang máy của tôi đi, nhưng trước hết hãy ký xác nhận rằng công ty anh dùng tài sản để ép bên mua nhận nguyên liệu không đúng hồ sơ.” Người đàn ông không ký. Anh ta gọi hai cuộc điện thoại, nói nhỏ ngoài cửa rồi quay vào kéo lô hàng lên xe. Trước khi đi, anh ta để lại một câu rằng Mộc Tê sớm muộn cũng đóng cửa. Tôi đóng cửa sau lưng anh ta, dựa trán lên lớp kính lạnh và thở ra. Tôi đã thắng được một buổi sáng. Tiền thuê xưởng vẫn chậm mười một ngày. Điện chỉ đủ trả đến cuối tuần. Trong tài khoản, số dư còn ít hơn giá của nửa cân tinh dầu hoa cam đạt chuẩn. Chiếc chuông gió bằng gỗ mộc tê trên cửa rung lên. Một người trẻ tuổi đeo kính tròn bước vào, gập ô rất cẩn thận để nước không bắn lên sàn. Cậu mặc áo sơ mi sáng màu, ôm một cặp hồ sơ có logo Thịnh Hương. “Tôi tìm chuyên gia Tống Vãn Chi.” “Tôi đây.” Cậu nhìn quanh xưởng, có lẽ đang cố đối chiếu nơi chật hẹp này với chức danh in trên danh thiếp của tôi. “Tôi là Cố Dư An, thực tập sinh pháp chế của Tập đoàn Thịnh Hương.” “Tập đoàn lớn đến mức phải cử thực tập sinh đi mời chuyên gia sao?” Cố Dư An đẩy kính. “Ban đầu họ định cử trợ lý cấp cao. Nhưng ba người trước đều bị cô từ chối qua điện thoại.” “Tôi từ chối vì họ không nói rõ công việc.” “Vì vậy tôi mang bản mô tả không bảo mật đến.” Cậu đặt tập hồ sơ xuống. “Thịnh Hương cần xác thực một di sản mùi hương.” Tôi không mở hồ sơ ngay. Trong giới phục dựng, cái tên Thịnh Hương giống một tòa nhà có quá nhiều cửa. Họ sở hữu vùng trồng, nhà máy, chuỗi bán lẻ và cả quỹ nghiên cứu. Người sáng lập, Cố lão tiên sinh, nổi tiếng vì có thể nhớ hàng nghìn công thức nhưng không tin hoàn toàn vào giấy tờ. Sau khi ông mất, tranh chấp thừa kế kéo dài gần hai năm. Báo chí nói trong két riêng còn một bản di chúc chưa được giải mã. “Tại sao là tôi?” “Vì cô từng phục dựng công thức Mưa Trên Ngói Cũ từ một mảnh sổ cháy và hai mẫu gỗ.” “Công trình đó không công khai tên khách hàng.” “Khách hàng đồng ý cho chúng tôi xác minh năng lực, không cung cấp công thức.” Cố Dư An nói nhanh, như thể đã học thuộc câu trả lời. “Ngoài ra, cô không có quan hệ tài chính với bất kỳ thành viên hội đồng nào.” “Tức là tôi đủ giỏi và đủ nghèo để chưa bị ai mua.” Mặt cậu đỏ lên. “Tôi không có ý đó.” “Nhưng người giao việc có.” Tôi mở hồ sơ. Trang đầu chỉ ghi phạm vi sơ bộ: kiểm tra tình trạng niêm phong, xác định cấu trúc tầng hương, đối chiếu nguyên liệu với sổ lưu trữ và lập kết luận độc lập. Mức phí đủ để trả toàn bộ nợ của Mộc Tê, thay mái dột và mua lại một tháng nguyên liệu. Chính vì quá đủ nên tôi càng không tin. “Điều khoản bảo mật đâu?” “Chỉ được xem tại trụ sở.” “Quyền lưu mẫu?” “Chưa có.” “Quyền báo cáo sai phạm?” Cố Dư An im lặng. Tôi đóng hồ sơ. “Không nhận.” Cậu không bất ngờ. Cậu lấy từ cặp ra một phong bì thứ hai. “Giám đốc Cố nói nếu cô từ chối, hãy đưa cô cái này.” Bên trong là một bản sao nhãn lô nguyên liệu cũ. Giấy đã ngả vàng, góc dưới in hình cành mộc tê và một dãy số viết tay. Tôi nhận ra nét ký hiệu của kho lưu trữ Hương Phổ. Điều khiến tôi khựng lại là dòng ghi chú ở mép giấy: mẫu đối chứng không được hủy dù hội đồng yêu cầu. Người ký là mẹ tôi. Tống Nhược Lam mất khi tôi mười bảy tuổi. Bà từng làm kỹ thuật viên lưu trữ theo hợp đồng ngắn hạn, nhưng chưa bao giờ kể rằng mình đã chạm vào di sản của Thịnh Hương. “Tờ này ở đâu?” “Trong hộp hồ sơ đi kèm két di chúc.” “Giám đốc Cố đã xem bản gốc?” “Anh ấy là người yêu cầu sao cho cô. Nhưng anh ấy nói quyền quyết định vẫn thuộc về cô.” Tôi nhìn khoản phí trên trang đầu, rồi nhìn chữ ký của mẹ. Hai lý do ấy kéo tôi theo hai hướng khác nhau. Một lý do có thể cứu xưởng. Lý do còn lại có thể phá hỏng phần ký ức tôi vẫn tưởng mình hiểu rõ. “Tôi sẽ đến nghe điều kiện,” tôi nói. “Chỉ nghe. Chưa nhận việc.” Trụ sở Thịnh Hương nằm bên bờ sông Miên, là một khối đá xám và kính xanh dựng trên nền nhà máy cũ. Sảnh không xịt hương như những thương hiệu phổ thông. Không khí gần như sạch mùi, để khách bước vào với khứu giác chưa bị dẫn dắt. Cố Dư An đưa tôi lên tầng ba mươi mốt. Cửa phòng họp mở ra trước khi cậu kịp gõ. Người đàn ông đứng bên bàn dài quay lại. Tôi nhận ra Cố Trạch Ngôn từ những bài báo tài chính: người thừa kế bị ghét nhất của Thịnh Hương, giám đốc vận hành tạm quyền, kẻ bị đồn đã làm cháy xưởng thử nghiệm của cha mình rồi dùng tai nạn để loại đối thủ khỏi chuỗi cung ứng. Ngoài đời, anh không có vẻ kiêu ngạo như ảnh. Anh có vẻ thiếu ngủ. Tóc đen cắt ngắn, suit than chì không gắn ghim thương hiệu, cổ tay trái có một vết bỏng mờ. Trên bàn trước mặt anh là ba bản hợp đồng và một chiếc đồng hồ cũ đã tháo khỏi tay. “Cô Tống.” Anh chỉ chiếc ghế đối diện. “Cảm ơn cô đã đến.” “Tôi chưa nhận việc.” “Tôi biết.” “Và tôi không thích việc anh dùng chữ ký của mẹ tôi làm mồi.” Cố Dư An đứng phía sau khẽ hít vào. Cố Trạch Ngôn chỉ nhìn tôi. “Nếu tôi giấu nó đến sau khi cô ký hợp đồng, đó mới là dùng làm mồi. Tôi đưa trước để cô biết mình có xung đột cá nhân và tự quyết định.” Câu trả lời hợp lý đến mức làm tôi khó chịu. “Tại sao anh cần bản di chúc?” “Vì hội đồng sẽ bỏ phiếu bán kho giống và sáp nhập bộ phận nghiên cứu trong mười tám ngày nữa. Bản di chúc có thể thay đổi quyền biểu quyết.” “Và giúp anh giữ ghế.” “Có thể.” “Anh không phủ nhận?” “Phủ nhận một lợi ích tồn tại không làm nó biến mất.” Anh đẩy hợp đồng về phía tôi. “Vì vậy cô không báo cáo cho tôi. Cô báo cáo cho tổ giám sát gồm ba bên, giữ bản sao dữ liệu và có quyền dừng kiểm định nếu chuỗi bảo quản bị can thiệp.” Tôi đọc từng trang. Điều khoản vẫn chưa đủ. “Tôi giữ một phần mẫu đối chứng sau mỗi lần mở niêm phong.” “Được, nếu lượng mẫu cho phép và có biên bản.” “Tôi tự chọn phòng thử nghiệm độc lập.” “Được.” “Nếu phát hiện dấu hiệu làm giả hoặc nguy cơ an toàn, bảo mật không ngăn tôi báo cơ quan có thẩm quyền.” Anh im lặng hai giây. “Pháp chế sẽ phản đối.” “Vậy tôi về.” Tôi đứng lên. Cố Trạch Ngôn không giữ tay, không chắn cửa, cũng không nhắc khoản tiền có thể cứu xưởng. Anh chỉ quay sang Cố Dư An. “Sửa điều khoản theo nguyên văn cô Tống vừa nói. Thêm quyền lưu mẫu và quyền từ chối mọi chỉ đạo làm thay đổi kết luận chuyên môn.” Cố Dư An mở máy tính. “Còn mức phí?” “Giữ nguyên.” Tôi chưa ngồi xuống. “Anh đồng ý quá nhanh.” Cố Trạch Ngôn đeo lại chiếc đồng hồ cũ. “Tôi thuê cô vì cô sẽ không ký thứ mình chưa kiểm tra. Nếu hợp đồng buộc cô làm ngược lại, tôi đang trả tiền để phá hỏng lý do duy nhất khiến cô có mặt ở đây.” Ngoài cửa kính, mưa phủ sông Miên thành một dải bạc. Tôi nhìn vết bỏng trên cổ tay anh, nhớ đến câu chuyện về vụ cháy và tự nhắc mình rằng người nói đúng một câu chưa chắc là người đáng tin. “Tôi còn một điều kiện,” tôi nói. “Không ai được gọi đây là di chúc hợp lệ trước khi tôi xác định nó thực sự do Cố lão tiên sinh tạo ra.” “Đồng ý.” “Ngay cả anh.” “Nhất là tôi.” Tôi ngồi lại, cầm bút nhưng chưa ký. “Ngày mai tôi xem két, phòng lưu trữ và toàn bộ nhật ký ra vào trước. Nếu có một dấu niêm phong không khớp, hợp đồng chấm dứt.” Cố Trạch Ngôn gật đầu. “Chín giờ. Cô Tống tự mang dụng cụ. Không ai của Thịnh Hương chạm vào mẫu trước khi cô đến.” Lúc tôi đặt bút xuống trang cuối, tôi nghĩ mình vừa nhận một công việc có thể cứu Mộc Tê. Tôi chưa biết chiếc két ấy sẽ mở ra ba hộp hương, một cuốn sổ bị xé mất trang và bí mật đủ sức thiêu cháy danh tiếng của hai gia đình lần thứ hai.