Phòng thử bóng đổ không bắt đầu bằng ánh sáng. Nó bắt đầu bằng một cuộc tranh cãi về tấm màn. Cảnh Thâm muốn dùng màn xám mỏng để bóng giữ được đường viền. Khải Luân chỉ còn một tấm màn trắng từng dùng cho kịch thiếu nhi, trên góc vẫn dính một ngôi sao bạc. Thanh Lam nói nếu không gỡ được ngôi sao thì cứ coi đó là tuyết. Tôi nói tuyết không rơi thì ngôi sao cũng không được rơi. Cuối cùng, cả đoàn mất hai mươi phút bóc keo và thêm một câu chuyện để cười trong giờ nghỉ. Cảnh Thâm đặt một đèn cố định thấp sát sàn. Khi Thanh Lam đứng trước nguồn sáng, bóng cô phóng lớn lên màn. Tôi ngồi phía sau, lệch nửa mét. Bóng của tôi hiện nhỏ hơn, đường vai và cánh tay sắc nét, phần chân bị lưng ghế cắt ngang. “Anh muốn giấu ghế không?” tôi hỏi. “Không,” Cảnh Thâm đáp. “Anh muốn ghế có mặt như một phần hình học.” “Câu trả lời tốt.” “Anh đã tập.” Chúng tôi thử để bóng tôi đi trước Thanh Lam. Tôi nghiêng vai, Thanh Lam theo đường bóng bằng cả thân người. Tôi khép khuỷu tay, Thanh Lam xoay vào trong. Hai cơ thể không bắt chước nhau; một chuyển động nhỏ của tôi được phóng đại qua ánh sáng, rồi Thanh Lam trả lại bằng lực và quãng đường. Lần thứ tư, Thanh Lam tự thêm một cú xoay. Bóng của tôi dừng, còn cơ thể Thanh Lam tiếp tục qua vùng sáng, khiến hai hình tách nhau rồi gặp lại ở mép màn. Tôi đập bút xuống bàn. “Giữ đoạn đó.” Thanh Lam thở dốc. “Em tưởng chị sẽ mắng vì em phá ký phổ.” “Ký phổ ghi quan hệ, không ghi nhà tù. Cô tách ra đúng lúc.” Cảnh Thâm giảm độ sáng một nấc. Bóng không còn đen đặc mà lộ lớp xám ở nơi hai hình chồng lên nhau. Khoảnh khắc ấy trông như một song vũ giữa người thật và một ký ức không chịu đứng yên. Khải Luân xem từ hàng ghế đầu, lần đầu không hỏi cảnh này bán vé thế nào. Ông chỉ nói: “Đẹp.” Tôi cũng thấy đẹp. Nhưng vẻ đẹp lần này không đòi tôi phải quên cái ghế, cái nẹp hay khoảng cách giữa tôi với Thanh Lam. Nó sinh ra chính từ những thứ ấy. Sau buổi thử, Cảnh Thâm bảo có thứ muốn đưa tôi xem. Anh lấy từ túi thiết bị một cuốn sổ bìa đen đã sờn góc. Tên Tống Nhược Vân viết ở trang đầu, bên dưới là chữ của Cảnh Thâm ghi ngày nhận cách đây hơn hai năm. “Bà gửi cho anh trước khi mất?” tôi hỏi. “Gửi khi anh thiết kế một triển lãm ở phía bắc Lam Giang. Bà nói nếu Mùa Tuyết Không Rơi được dựng lại, anh phải đọc nó cùng người phục dựng. Anh đã đưa bản sao mười sáu trang cho nhà hát, nhưng giữ cuốn gốc vì trong thư bà dặn không giao cho bộ phận truyền thông.” “Anh biết trong này có gì?” “Có cue ánh sáng thử nghiệm. Có vài ghi chú anh không hiểu. Anh không biết tám nhịp cuối ra sao.” Tôi mở sổ. Các trang đầu là sơ đồ góc chiếu, độ cao và nhịp chuyển. Ở đoạn bóng đổ, Tống Nhược Vân khoanh một câu hai lần: Ánh sáng không được giả vờ xóa giới hạn của người diễn. Giới hạn phải được nhìn thấy đủ rõ để khán giả hiểu chuyển động đã lựa chọn nó như thế nào. Bên dưới, Cảnh Thâm từng ghi bằng bút chì: Nếu thấy cả giới hạn lẫn lựa chọn, khán giả sẽ nhìn cái nào trước? Tôi hỏi: “Bây giờ anh có câu trả lời chưa?” “Có lẽ nhiệm vụ của anh không phải quyết định họ nhìn cái nào.” Anh chạm ngón tay lên mép bàn, không chạm vào tay tôi. “Anh chỉ phải trung thực với cả hai.” Tôi lật tiếp. Một trang có sơ đồ vệt sáng mỏng chạy từ cánh gà vào giữa sân khấu. Tôi nhận ra nó giống hệt vệt sáng Cảnh Thâm đã đặt trong buổi đầu. “Anh dùng ý của bà từ đầu.” “Anh thử xem nó có còn đúng không.” “Và nếu tôi không nhận việc?” “Anh vẫn sẽ dùng cho Thanh Lam. Vở không được phép phụ thuộc vào việc em có đứng trong ánh sáng hay không.” Câu ấy làm tôi nhẹ nhõm, đồng thời đau một cách khó gọi tên. Tôi muốn mình được cần đến, nhưng không muốn cả tác phẩm dùng sự cần thiết ấy để giữ tôi. Cảnh Thâm dường như hiểu sự mâu thuẫn, nên không nói thêm. Tối hôm đó, một trận mưa lớn làm trạm điện phía sau nhà hát chập chờn. Đoàn đã về gần hết, chỉ còn tôi, Cảnh Thâm và hai kỹ thuật viên lưu dữ liệu. Khi đèn trần tắt phụt, hệ thống khẩn cấp bật lên màu hổ phách. Phòng thử bỗng nhỏ lại, tiếng mưa trên mái nghe như hàng nghìn hạt cườm rơi. Cảnh Thâm bật đèn pin nhưng không chiếu về phía tôi. “Vãn Nghi, em đang ở đâu?” “Cạnh ghế, cách bàn ba bước.” “Em muốn anh đưa đèn hay đến gần?” “Đưa đèn trước.” Một quầng sáng trượt trên sàn, dừng cách chân tôi nửa mét. Tôi bước theo nó đến bàn điều khiển. Cảnh Thâm đứng bên cạnh, mùi mưa còn trên vai áo. Chúng tôi chờ máy lưu điện hoàn tất sao chép. Không có việc gì để làm ngoài nghe tiếng quạt chạy chậm và hơi thở của nhau. “Tôi từng ghét bóng tối sau chấn thương,” tôi nói. “Trong bệnh viện, mỗi lần tắt đèn, tôi không biết chân mình đang ở đâu. Cảm giác như một phần cơ thể biến mất.” “Bây giờ thì sao?” “Bây giờ tôi ghét người khác dùng bóng tối để làm nó biến mất.” Cảnh Thâm khẽ nói: “Anh nhớ.” Tôi xoay vai vì ngồi lâu. Một điểm đau kéo từ xương bả vai lên cổ. Cảnh Thâm nhìn thấy nhưng không đưa tay. “Anh có cách chỉnh vị trí vai để bớt kéo,” anh nói. “Em có muốn anh chỉ bằng lời, làm mẫu trên người anh, hay chạm vào vai em?” Câu hỏi khiến tôi bật cười. “Anh luôn đưa ba lựa chọn à?” “Anh có thể đưa hai nếu ba làm em mệt.” “Tôi cho phép anh chạm. Vai phải. Qua lớp áo. Dùng cả bàn tay, đừng chỉ đầu ngón.” “Được. Anh sẽ chạm vào vai phải, qua áo. Nếu em nói dừng hoặc lùi người, anh bỏ tay ngay.” Tôi gật đầu. Bàn tay anh đặt lên vai tôi ấm và chắc. Anh không kéo ngay, chỉ chờ tôi thở ra rồi hướng xương vai xuống một chút. Cơn căng giảm. Khoảng cách giữa chúng tôi gần đến mức tôi nhìn thấy giọt nước đọng trên gọng kính anh. “Thế này được không?” “Được.” Anh điều chỉnh thêm rất nhẹ. Tôi bỗng nhận ra sự thân mật không nằm ở bàn tay trên vai. Nó nằm trong việc tôi có thể đổi ý mà không làm anh thất vọng. Một cơn nhói chạy qua đầu gối khi tôi dịch chân. Tôi nói “dừng” ngay lập tức. Cảnh Thâm bỏ tay và lùi nửa bước. “Đau ở đâu?” “Đầu gối. Không liên quan vai. Tôi cần ngồi.” Anh kéo ghế đến vị trí tôi chỉ, rồi quay mặt sang màn hình để tôi tự sắp chân. Không hoảng hốt, không hỏi dồn, không biến việc dừng lại thành thất bại. Khi cơn đau hạ, tôi nhìn anh. “Cảm ơn vì không nói chỉ thêm một chút nữa.” “Anh từng làm vậy với người khác,” anh thú nhận. “Không phải về đau. Về thiết kế. Anh nghĩ nếu mình thấy kết quả tốt thì có quyền đẩy cộng sự qua sự khó chịu. Tống Nhược Vân đã viết cho anh rằng ánh sáng không cứu được một cảnh nếu người trong cảnh không còn quyền nói không.” “Tống Nhược Vân thích gửi những câu khiến người ta mất ngủ.” “Anh đã mất khá nhiều.” Điện sáng trở lại. Ánh trắng tràn xuống quá đột ngột, chúng tôi cùng nheo mắt. Khoảnh khắc kín đáo vừa rồi không biến thành một nụ hôn như những vở kịch rẻ tiền vẫn làm. Nó chỉ để lại một nhận thức bình tĩnh rằng tôi muốn ở gần người đàn ông này, và muốn sự gần gũi ấy diễn ra trong cùng ngôn ngữ chúng tôi đang học: hỏi, nghe, tin câu trả lời. Sáng hôm sau, Bạch An Dương đến nhà hát với một bảng theo dõi tải và vẻ mặt không ấn tượng trước bất kỳ danh tiếng nghệ thuật nào. An Dương là chuyên gia phục hồi biểu diễn từng theo dõi tôi sau ca phẫu thuật thứ hai. Ngày ấy, tôi ghét anh vì anh từ chối hứa thời điểm tôi có thể nhảy lại. Bây giờ, chính điều đó khiến tôi mời anh. An Dương đặt lên bảng năm thẻ màu. “Chúng ta dùng thang đau từ không đến mười,” anh nói. “Không là không đau. Ba là có thể làm việc nếu không tăng. Bốn là phải điều chỉnh. Năm trở lên dừng hoạt động đang làm. Nhưng con số không đứng một mình. Vãn Nghi có quyền dừng ở hai. Thanh Lam có quyền dừng khi chóng mặt dù không đau. Bất kỳ ai cũng có thể dùng tín hiệu thoát.” Anh giơ bàn tay nắm rồi mở hai lần. “Tín hiệu này nghĩa là dừng ngay, không cần giải thích tại chỗ. Người điều khiển nhạc cắt âm. Ánh sáng chuyển sang vùng an toàn. Người hỗ trợ lùi ra trừ khi được yêu cầu. Sau đó mới hỏi.” Một vũ công hỏi: “Nếu đang giữa cú nâng thì sao?” “Hoàn tất phần hạ an toàn gần nhất, không tiếp tục tổ hợp. Dừng cũng là một phần biên đạo. Các bạn phải tập nó như tập cú nâng.” Chúng tôi dành cả buổi sáng chỉ để tập dừng. Thanh Lam dùng tín hiệu giữa vòng xoay. Nhóm lụa thả lực theo thứ tự. Tôi nói “bốn” khi đầu gối nóng lên, và cả đoàn chuyển ngay sang phương án ngồi mà không ai thở dài. Lần đầu, tôi thấy mình có lỗi vì làm gián đoạn. Lần thứ hai, cảm giác ấy nhỏ hơn. Đến lần thứ ba, chính một vũ công trẻ giơ tín hiệu vì cổ tay căng. Cả đoàn dừng trơn tru, điều chỉnh vị trí cầm lụa rồi làm lại. An Dương ghi số liệu, không khen chúng tôi dũng cảm. Trong giờ nghỉ, anh ngồi cạnh tôi, để một ghế trống ở giữa. “Cô đang ở mức nào?” “Hai khi ngồi. Ba lúc đứng lâu.” “Và cảm xúc?” “Từ bao giờ anh đo cả cảm xúc?” “Từ khi nghệ sĩ nói dối bằng số rất giỏi.” Tôi nhìn Thanh Lam đang dạy cả đoàn một trò thở ngớ ngẩn. “Tôi sợ họ thấy tôi là lý do mọi thứ chậm đi.” An Dương khép bảng. “Giao thức này không dành riêng cho cô. Cơ thể nào cũng có ngưỡng. Cô chỉ là người có đủ quyền lực trong phòng để nói ra trước.” “Nghe như lời khen.” “Không. Là trách nhiệm. Đừng anh hùng hóa việc chịu đau, nhưng cũng đừng anh hùng hóa việc dừng. Cả hai chỉ là dữ liệu cho lựa chọn.” Tôi ghét cách An Dương luôn khiến những câu quan trọng nghe như hướng dẫn sử dụng. Có lẽ nhờ thế chúng mới dùng được. Buổi chiều, chúng tôi chạy lại đoạn bóng. Ở nhịp mười hai, bắp chân tôi căng và mức đau tăng từ hai lên bốn. Tôi giơ tay nắm rồi mở hai lần. Nhạc tắt. Ánh sáng chuyển vùng. Thanh Lam dừng trong tư thế thấp, chờ tôi tự quyết. “Tôi đổi sang ghế cao hơn,” tôi nói. “Giữ toàn bộ cấu trúc.” Không ai hỏi liệu tôi có cố thêm được không. Mười phút sau, với chiếc ghế cao, bóng vai tôi dài hơn. Thanh Lam phải hạ thấp người để gặp nó. Đoạn mới thậm chí đẹp hơn bản trước. Cảnh Thâm nhìn qua buồng điều khiển, chờ tôi giơ ngón cái rồi mới lưu cue. Tôi nhận ra chúng tôi không còn dùng giao thức chỉ để ngăn tổn thương. Chúng tôi đang dùng nó như một công cụ sáng tác. Cơ thể nói không với một đường cũ, và cả căn phòng trả lời bằng một đường mới. Điều ấy không làm tôi khỏe lại. Nó làm tôi có mặt.