bé hay ngồi vẽ trên bậc bê tông.” “Anh làm miễn phí?” “Mẹ cô bé trả bằng bữa sáng một tháng.” “Anh có nhận tiền bao giờ không?” “Có. Từ người có tiền.” Chúng tôi dựng mô hình bồn bằng các thanh gỗ mỏng. Tôi tính lực, anh sửa mối ghép. Mỗi lần tôi vẽ một góc khó làm, anh đặt thước lên và hỏi liệu nước có cần đẹp không. Mỗi lần anh định bỏ một thanh giằng, tôi nhắc rằng gỗ không đọc được ý tốt của người thợ. Gần nửa đêm, mô hình chịu được ba xô nước mà không biến dạng. Tôi ngồi trên bàn, ăn mì hộp. Mặc Ngôn lấy một chiếc khăn sạch đưa tôi. “Trên má cô có bụi than.” Tôi lau sai bên. “Bên kia.” Tôi lại lau sai. Anh giơ tay rồi dừng cách mặt tôi một khoảng. “Tôi có thể không?” Tôi gật đầu. Ngón tay anh chạm rất nhẹ lên gò má. Chỉ một giây. Dù vậy, căn phòng bỗng im đến mức nghe được nước trong mô hình rơi từng giọt. Mặc Ngôn lùi lại trước. “Xong rồi.” “Cảm ơn.” Tôi cúi xuống cốc mì đã nguội. Trên kệ sau lưng anh, cuốn nhật ký của cha mở ở một trang tôi chưa đọc. Một dòng bút đỏ chạy ngang mép giấy: Nếu mái võng, đừng chỉ tìm tải trọng. Hãy tìm thứ bên dưới đã bị lấy đi. Tôi đứng bật dậy. “Mặc Ngôn.” Anh quay lại. “Tòa nhà từng sửa cột tầng chín không?” Nét mặt anh thay đổi. “Có,” anh nói. “Năm năm trước. Ban quản trị cũ mở rộng một căn hộ.” “Có hồ sơ kết cấu?” “Không đầy đủ.” Tôi nhìn lên trần xưởng, tưởng tượng đường tải từ sân thượng xuống các cột. “Nếu họ tháo một đoạn tường chịu lực,” tôi nói, “thì vườn không phải nguyên nhân mái võng.” “Nhưng nó làm tình trạng xấu hơn.” “Và ai đó đã để mọi người đổ lỗi cho hệ thống nước.” Mặc Ngôn khép cuốn sổ. “Ngày mai chúng ta xuống tầng chín.” Tôi nhìn đồng hồ. Công ty ở Đông Lâm còn cho tôi hai ngày. Bên ngoài xưởng, mưa bắt đầu gõ lên cửa kính. Không lớn, chỉ đủ để nhắc rằng bầu trời Nam Khê chưa bao giờ chờ