Ngày sân thượng Cửu Tầng mở cửa trở lại, tôi đứng dưới cơn mưa đầu mùa và giữ cổ tay Trình Mặc Ngôn khỏi chạm vào chiếc van cuối cùng. “Đừng tháo,” tôi nói. Nước mưa chảy từ mái kính xuống hai bên mặt anh. Kính vuông mảnh mờ đi, nhưng tôi vẫn nhìn thấy ánh mắt rất bình tĩnh sau đó. Anh đang đứng trên một tấm ván gỗ đặt ngang miệng bồn hứng nước, phía sau là hàng chậu rau bị gió quật nghiêng. Dưới chân chúng tôi, sân thượng Cửu Tầng sáng lấp loáng như một mảnh hồ treo trên cao. “Cô mới về chưa đầy một giờ,” anh đáp. “Đừng ngăn người đã biết phải làm gì.” “Tôi biết van này nối với bồn cân bằng áp.” “Vậy cô cũng biết nếu không tháo, đường ống phía đông sẽ nổ.” “Biết.” “Cô vẫn ngăn?” “Tôi biết có một đường xả phụ.” Lần đầu tiên trong nhiều năm, tôi trở lại khu chung cư Vân Tảo với một câu trả lời không phải để rời đi. Tôi kéo túi dụng cụ lên vai, bước qua tấm ván. Nước ngập đến mắt cá. Mặc dù đã đọc biên bản sự cố trên tàu, tôi chưa tưởng tượng được sân thượng lại biến thành một hệ thống sống. Những luống rau xếp theo bậc thang, mái nhà kính phủ rêu, hai bồn nước màu bạc và một mạng ống xanh chạy dọc tường chắn. Ở góc tây, những chiếc thùng nhựa hứng nước mưa được nối bằng dây cao su, trông như một đàn vật nhỏ đang uống vội. Mưa đập lên mái kính thành tiếng rào rào. Phía dưới, người cư dân tầng chín gọi nhau qua cầu thang. “Cô Tạ! Đèn hành lang tắt rồi!” “Đừng dùng thang máy,” tôi hét xuống. “Bảng điện ướt.” Trình Mặc Ngôn tháo van được nửa vòng thì dừng lại. Anh nhìn tôi qua màn nước. “Đường xả phụ ở đâu?” “Sau bồn số hai. Nhưng lối vào bị chậu cây che.” “Cô đi bên trái, tôi giữ áp.” “Tôi không cần anh phân công.” “Vậy cô đi bên trái vì đó là con đường ngắn nhất, còn tôi giữ áp vì tôi đang đứng cạnh đồng hồ.” Anh nói như thể hai việc ấy không liên quan đến quyền lực, chỉ liên quan đến vật lý. Tôi ghét cách anh khiến một cuộc tranh cãi mất chỗ để bám vào. Tôi lội qua vũng nước, dùng vai đẩy chậu cà chua sang một bên. Rễ cây trồi khỏi đất, quấn quanh ống nhựa. Tôi cắt sợi dây buộc bằng kìm, kéo tấm nắp sắt lên. Đúng lúc ấy, tiếng kim loại rung lên từ bồn chính. “Áp tăng!” Mặc Ngôn gọi. “Tôi thấy.” “Cô có mười giây.” “Đừng đếm.” “Chín.” Tôi luồn tay xuống hốc, lần theo đường ống lạnh buốt. Một khớp nối bị kẹt bởi sỏi. Tôi tháo găng tay ướt, dùng ngón cái ấn mạnh. Sỏi bật ra. Nước phụt lên cổ tay, tràn qua mặt bích rồi đổ xuống máng xả. Kim đồng hồ áp suất hạ từ vùng đỏ về vàng. Mặc Ngôn đóng van chính. Cả hai chúng tôi đứng yên giữa tiếng mưa, nghe sân thượng thở ra như một người vừa được bỏ tay khỏi cổ. “Tôi đã nói đường xả phụ có thật,” tôi nói. “Cô cũng nói đừng tháo van cuối.” “Anh có thể công nhận cả hai.” “Được. Cả hai đều đúng.” Tôi nhìn anh. Trên cằm anh có một vệt rêu xanh. Tôi muốn nói điều đó nhưng quyết định không can thiệp vào diện mạo của người chỉ mới gặp lại sau mười năm. Dưới mái nhà kính, Bành Tú Mai đang đứng chống ô, tay cầm chiếc loa phóng thanh màu đỏ. “Cô Tạ!” bà gọi. “Cô có phải con gái của ông Tạ Minh Khải không?” “Phải.” “Vậy xuống đây ký biên bản. Ban quản trị bảo chính hệ thống của cha cô làm ngập tầng chín.” Mặc Ngôn tháo kính, lau nước bằng vạt áo. “Cô ấy vừa cứu đường ống.” “Cậu cũng từng khóa van!” Bành Tú Mai đáp ngay. “Chúng ta đang thu thập đủ người có liên quan để trách cho công bằng.” Tôi nhìn Mặc Ngôn. Anh không phủ nhận. Đó là lần đầu tiên trong ngày tôi tự hỏi mình có thể đã trở về quá muộn. Vân Tảo không thay đổi nhiều ở tầng dưới. Sảnh vẫn lát đá xám, hòm thư vẫn dán những mẩu quảng cáo chồng lên nhau, chỉ có cây cau cảnh trước thang máy lớn hơn và nghiêng sang một bên. Tấm bảng thông báo dán lịch họp khẩn ngày mai. Dòng tiêu đề in đậm: XỬ LÝ TRÁCH NHIỆM HỆ THỐNG HỨNG MƯA CỬU TẦNG. Tên tôi được viết tay bên dưới, kèm chức danh kỹ sư thoát nước. Tôi tháo áo mưa, đặt lên ghế nhựa ngoài phòng quản lý. Trình Mặc Ngôn bước theo sau, trên tay cầm chiếc van đã tháo. “Anh không cần vào,” tôi nói. “Ban quản trị yêu cầu tôi có mặt.” “Với tư cách gì?” “Quản lý kỹ thuật tòa nhà.” Tôi quay lại. “Anh làm ở đây?” “Ba năm rồi.” “Ba năm?” “Cô không hỏi.” “Tôi không biết phải hỏi anh ở đâu.” Câu trả lời làm anh im lặng. Mười năm trước, khi tôi rời Vân Tảo để vào đại học, Trình Mặc Ngôn là người thường ngồi trên bậc cầu thang giữa tầng tám và tầng chín, tay dính mùn gỗ, tai đeo tai nghe cũ. Anh lớn hơn tôi ba tuổi, sống cùng mẹ ở căn hộ đối diện nhà tôi. Cha anh bỏ đi khi anh mười một tuổi. Mẹ tôi vẫn bảo anh ăn cơm cùng chúng tôi mỗi khi cha tôi sửa mái đến khuya. Tôi nhớ một đêm mưa, Mặc Ngôn đưa tôi lên sân thượng xem những thùng nước đầu tiên. Khi ấy, vườn cộng đồng chỉ có sáu chậu bạc hà và một chiếc máng xối méo. Anh nói cha tôi đã vẽ một hệ thống có thể giữ nước cho cả khu nhà. Tôi tin anh. Rồi cha tôi bị kiện vì một đường ống vỡ, mẹ tôi bán căn hộ, còn tôi nhận học bổng và rời đi. Mặc Ngôn không tiễn ở cổng. Bây giờ anh đứng trước mặt tôi, cầm chiếc van cũ như một bằng chứng có thể dùng chống lại người đã mất. “Anh khóa van?” tôi hỏi. “Có.” “Vì sao?” “Trong biên bản ngày mai tôi sẽ nói.” “Anh có thể nói với tôi bây giờ.” “Cô có thể đọc biên bản ngày mai.” Tôi ghét câu trả lời ấy hơn cả vẻ bình tĩnh của anh. Cửa phòng quản lý mở. Lục Thanh Hà, đại diện ban quản trị, bước ra với một xấp hồ sơ. Chị mặc áo sơ mi trắng, tóc búi gọn, giày cao gót không phù hợp với nền nước mà vẫn đi rất chắc. “Cô Tạ, cảm ơn đã đến.” “Chị là người gọi tôi?” “Đúng. Tôi nghe nói cô làm kỹ sư thoát nước cho thành phố Đông Lâm.” “Nam Khê.” “Xin lỗi. Tôi đọc nhầm hồ sơ.” “Không sao.” “Chúng ta cần xác định hệ thống có lỗi thiết kế hay lỗi vận hành. Sau sự cố hôm nay, phương án an toàn nhất là tháo toàn bộ bồn và vườn.” Bành Tú Mai đập loa xuống bàn. “Tháo vườn thì chúng tôi ăn gì?” “Cô vẫn có thể mua rau ở chợ.” “Rau chợ không biết chào tôi mỗi sáng.” Lục Thanh Hà nhắm mắt một giây, như người đã nghe câu ấy quá nhiều lần. Tôi mở bản biên bản. Sự cố được ghi lúc mười bốn giờ hai mươi, lưu lượng mưa vượt mức thiết kế, nước tràn bồn số một, van cuối bị khóa, đường xả phụ không có trong hồ sơ cập nhật. Tôi dừng ở dòng “van cuối bị khóa bởi Trình Mặc Ngôn”. “Anh ký?” tôi hỏi. “Có.” “Anh ghi lý do chưa?” “Ghi rồi.” “Tôi chưa thấy.” “Phần phụ lục.” Lục Thanh Hà đẩy một xấp giấy về phía tôi. Phụ lục chỉ có sơ đồ đường ống, không có giải thích. “Đây là biên bản sơ bộ,” chị nói. “Chúng tôi sẽ hoàn thiện sau khi cô đánh giá.” “Không ai được tháo trước khi có đánh giá độc lập.” “Tôi không hứa.” “Tôi sẽ ghi ý kiến này vào biên bản.” Lục Thanh Hà nhìn tôi thật lâu. “Cô trở về để bảo vệ hệ thống của cha mình hay để tìm người chịu trách nhiệm?” “Chị muốn tôi chọn một trong hai?” “Muốn cô thực tế.” “Tôi đang rất thực tế. Nếu tháo một hệ thống chưa xác định lỗi, chúng ta có thể biến sự cố sửa được thành mất mát không thể đảo ngược.” Mặc Ngôn đặt chiếc van lên bàn. “Ngày mai không tháo.” Lục Thanh Hà quay sang anh. “Cậu không quyết định một mình.” “Đúng. Nhưng cô cũng không được ký lệnh tháo trước khi có phương án thay thế.” Giọng anh không cao. Dù vậy, căn phòng lập tức nhỏ hơn. Tôi nhìn hai người. Một người muốn an toàn bằng cách loại bỏ rủi ro. Một người muốn giữ lại thứ đã nhiều lần khiến mọi người sợ. Tôi từng nghĩ mình đã thoát khỏi cuộc tranh luận này khi rời Nam Khê. Hóa ra chỉ có thể rời khỏi một nơi, không thể rời khỏi những câu hỏi mình chưa trả lời. Tối đó, tôi được giao căn hộ cũ của cha mẹ ở tầng tám. Ban quản trị chưa bán vì vẫn còn tranh chấp quyền sử dụng. Bụi phủ trên bệ cửa sổ. Chiếc móc treo áo hình con cá vẫn còn ở sau cửa bếp. Tôi đặt vali xuống nền, nghe tiếng mưa lộp bộp trên mái tôn phía xa. Điện thoại hiện ba cuộc gọi nhỡ từ công ty ở Đông Lâm. Tin nhắn cuối cùng viết: Vị trí trưởng nhóm không thể giữ lâu. Cần quyết định trước thứ sáu. Tôi mở cửa sổ. Từ đây có thể nhìn thấy sân thượng Cửu Tầng. Dưới ánh đèn sự cố, Trình Mặc Ngôn vẫn đang ở đó. Anh cúi bên bồn nước, tháo từng mối nối và đặt chúng vào khay gỗ. Không có ai giám sát. Không có cư dân vây quanh. Anh làm việc như thể chiếc van là một câu hỏi chỉ anh còn kiên nhẫn đọc. Tôi lấy bản thiết kế cũ từ đáy vali. Cha tôi đưa nó cho tôi trước ngày tôi đi, bảo rằng bản vẽ nào cũng có một phần bị bỏ quên vì người vẽ tưởng mình đã hiểu hết nước. Tôi chưa bao giờ mở. Bây giờ, trên sân thượng, một người đàn ông đang giữ chiếc van của cha tôi trong lòng bàn tay. Dưới tầng tám, điện thoại rung lần nữa. Tôi đặt bản vẽ lên bàn, mở lớp giấy dầu đầu tiên. Một đường màu xanh chạy từ mái nhà kính tới bồn cân bằng áp, rồi dừng ở một ký hiệu mà hồ sơ ban quản trị không hề có. Bên cạnh ký hiệu, cha tôi viết bằng bút chì: Đừng khóa van khi mưa lớn. Hãy hỏi xem nước đang cố đi đâu. Tôi nhìn ra cửa sổ. Trình Mặc Ngôn ngẩng đầu đúng lúc ấy. Khoảng cách giữa chúng tôi là một tầng nhà, một thập kỷ và một chiếc van chưa tìm được lời giải thích. Anh không vẫy tay. Tôi cũng không. Nhưng sáng hôm sau, tôi biết mình sẽ lên sân thượng trước khi ban quản trị kịp gọi tên người chịu trách nhiệm. Sáng hôm sau, sân thượng khô một nửa. Nửa còn lại giữ những vũng nước phản chiếu bầu trời xám. Bành Tú Mai cùng ba người trong tổ rau đang dùng gáo nhựa múc nước khỏi luống cải. Đỗ Tiểu Lộ ngồi trên bậc cửa nhà kính, vẽ sơ đồ bằng bút dạ lên mặt sau một tấm áp phích cũ. Trình Mặc Ngôn đứng cạnh bồn số hai, cổ tay áo xắn lên, đang ghi áp suất từng nhánh ống. Tôi đặt bản vẽ của cha lên bàn gỗ. “Anh từng thấy ký hiệu này chưa?” Mặc Ngôn nhìn nét bút chì hình tam giác có một chấm ở giữa. “Van tràn phân tầng.” “Hồ sơ hiện tại không có.” “Vì nó chưa được lắp hoàn chỉnh.” “Anh biết từ đâu?” Anh mở chiếc tủ dụng cụ dưới bồn, lấy ra một hộp gỗ mỏng. Bên trong là ba đoạn ống mẫu, một van đồng nhỏ và cuốn sổ bìa vải đã phồng vì ẩm. “Cha cô giao tôi giữ.” Tôi nhìn anh. “Khi nào?” “Trước khi vụ kiện bắt đầu.” “Anh có thứ này mười năm mà không nói?” “Tôi đã tìm cô.” “Anh không hề gọi.” “Số cũ không còn. Căn hộ bán. Mẹ cô không muốn nhận thư.” “Mẹ tôi không thể quyết định thay tôi.” “Đúng.” Anh đặt cuốn sổ trước mặt tôi. “Nhưng khi ấy tôi hai mươi ba tuổi, vừa mất mẹ và không biết phải tìm một người không muốn quay về bằng cách nào.” Tôi muốn giận tiếp. Câu trả lời của anh không xóa mười năm, nhưng nó làm chúng trở nên phức tạp hơn một lỗi đơn giản. Tôi mở cuốn sổ. Các trang đầu là phép tính lưu lượng. Phần giữa ghi tên từng hộ dân góp vật liệu: nhà bà Bành cho khung thép cũ, nhà ông Phó cho thùng nhựa, cha Mặc Ngôn làm máng gỗ thử nghiệm. Hệ thống không phải công trình riêng của cha tôi. Nó là một thứ cả khu nhà cùng lắp trong những mùa mưa thiếu nước. “Bản vẽ ban quản trị chỉ có hai bồn,” tôi nói. “Ở đây có bồn cân bằng thứ ba.” “Bồn thứ ba chưa từng được đặt lên mái. Sau sự cố, nó bị bán để trả một phần chi phí.” “Vậy đường tràn không có nơi nhận nước.” “Đúng.” “Và anh vẫn vận hành hệ thống?” Mặc Ngôn nhìn những luống rau. “Tôi giới hạn dung tích, khóa từng nhánh khi mưa vượt ngưỡng.” “Bằng phán đoán thủ công?” “Bằng đồng hồ, dự báo và kinh nghiệm.” “Không đủ.” “Tôi biết.” “Anh có thể giết người nếu mái quá tải.” “Tôi biết.” Anh không chống chế. Điều đó không khiến tôi bớt giận. “Vì sao không tháo từ ba năm trước?” Bành Tú Mai chen vào: “Vì tháo thì chúng tôi mất chỗ này.” “Tôi đang hỏi anh ấy.” “Cậu ấy cũng sẽ trả lời như thế, chỉ nói ít hơn.” Mặc Ngôn khép cuốn sổ. “Tôi đã đề nghị gia cố. Ban quản trị không có ngân sách. Tôi giảm tải, thay ống và giữ hệ thống ở mức tạm thời.” “Tạm thời ba năm.” “Cô có phương án tốt hơn?” “Tôi mới về một ngày.” “Vậy đừng kết luận người ở đây ba năm không biết mình đang làm gì.” Lần đầu tiên giọng anh sắc lên. Tôi im lặng. Đỗ Tiểu Lộ bước giữa chúng tôi, giơ tấm áp phích. “Hai anh chị có thể cãi sau khi đo xong không? Em đã đánh dấu tất cả chỗ nước đọng.” Bản vẽ của cô bé vụng nhưng chính xác. Mười hai điểm đọng nước tạo thành một đường cong về phía đông. Không phải ngẫu nhiên. Mái đã võng. Tôi quỳ xuống, đặt thước laser. Mặc Ngôn giữ bia đo ở đầu kia. Chúng tôi làm việc không nói thêm. Sau hai giờ, số liệu cho thấy góc đông nam thấp hơn thiết kế gần ba centimet. “Không phải bồn quá tải hôm qua mới làm võng,” tôi nói. “Độ lún có từ trước.” “Bao lâu?” “Ít nhất vài năm.” Mặc Ngôn nhìn chiếc van trên bàn. “Đó là lý do tôi khóa nhánh đông.” “Anh phát hiện khi nào?” “Ba tuần trước. Tôi gửi yêu cầu kiểm định.” “Ban quản trị chưa trả lời?” “Lục Thanh Hà trả lời rằng cần chờ họp quý.” Tôi thở ra. “Anh khóa van để cô lập tải nước khỏi vùng võng.” “Phải.” “Vì sao không ghi vào biên bản hôm qua?” “Tôi đã ghi trong phụ lục kỹ thuật gửi trước. Bản cô đọc bị thiếu trang.” Bành Tú Mai giơ loa: “Vậy là có người giấu giấy?” “Chưa kết luận,” tôi nói. “Có thể lỗi sao chép.” “Cô luôn bênh giấy hơn bênh người.” “Giấy không cần bênh. Nó cần đủ trang.” Mặc Ngôn nhìn tôi. Khóe môi anh nhích lên một chút. Buổi họp khẩn bắt đầu lúc chín giờ. Lục Thanh Hà đưa ra ba phương án: tháo toàn bộ vườn, thuê đơn vị ngoài gia cố với chi phí cao, hoặc đóng sân thượng vô thời hạn. Tôi trình số liệu độ võng và yêu cầu kiểm định tải trọng trước khi quyết định. “Cô đang đề nghị tốn thêm tiền,” Thanh Hà nói. “Tôi đang đề nghị biết thứ gì hỏng.” “Cư dân cần câu trả lời ngay.” “Câu trả lời nhanh không làm mái thẳng lại.” Mặc Ngôn đặt bản phụ lục có dấu gửi lên bàn. “Tôi đã báo nguy cơ ba tuần trước.” Thanh Hà đọc rồi cau mày. “Tôi chưa thấy tài liệu này.” “Có xác nhận từ văn phòng.” “Vậy chúng ta sẽ kiểm tra quy trình. Nhưng cậu tự ý khóa van vẫn là lỗi vận hành.” “Đúng.” Tôi quay sang anh. “Anh nhận lỗi?” “Tôi nhận việc không dựng rào cảnh báo đủ sớm. Không nhận việc ngăn nước vào vùng mái yếu.” Thanh Hà xoa thái dương. “Hai người giống nhau hơn tôi tưởng.” “Không,” tôi và Mặc Ngôn nói cùng lúc. Bành Tú Mai cười lớn nhất phòng. Cuối buổi, ban quản trị cho chúng tôi bảy ngày để lập phương án tạm thời. Nếu không chứng minh được an toàn, vườn sẽ bị tháo. Tôi gọi công ty ở Đông Lâm, xin lùi quyết định vị trí trưởng nhóm một tuần. Người quản lý nói họ chỉ cho ba ngày. “Ba ngày cũng được,” tôi đáp. Khi cúp máy, Mặc Ngôn đứng ngoài cửa. Tôi không biết anh nghe bao nhiêu. “Cô không cần ở lại vì hệ thống của cha,” anh nói. “Tôi ở lại để hoàn thành đánh giá.” “Được.” “Anh không hỏi công việc gì sao?” “Cô sẽ kể nếu muốn.” “Anh luôn tôn trọng ranh giới như thể dựng hàng rào à?” “Không. Có lúc tôi dựng muộn.” Anh nhìn sân thượng, nhắc tôi về chiếc van và phụ lục bị thiếu. Chúng tôi bắt đầu kiểm tra từng đường ống. Bành Tú Mai phân công cư dân dọn chậu. Đỗ Tiểu Lộ đánh số điểm đo. Một ông lão tầng sáu mang lên hộp ốc vít từ thời cha tôi. Cả buổi sáng biến thành một công trường vụng về nhưng có trật tự. Ở luống cà chua phía tây, chúng tôi tìm thấy một đoạn ống bị rễ cây ép nứt. Mặc Ngôn cắt bỏ phần hỏng, tôi đo lại lưu lượng. Tay anh chắc, từng động tác gọn. Khi anh đưa cờ lê, ngón tay chúng tôi chạm nhau. Cả hai cùng rút lại quá nhanh. Bành Tú Mai đứng gần đó nói lớn: “Ống chưa rò mà người đã tránh.” Tôi cúi xuống đồng hồ đo. “Bà tập trung giữ thùng.” “Ta giữ rất chắc. Chỉ hai người không chắc thôi.” Mặc Ngôn ho một tiếng, quay sang lấy băng tan. Đến chiều, chúng tôi sửa được ba nhánh. Áp suất ổn định hơn nhưng độ võng vẫn là vấn đề. Tôi đề xuất tháo bớt đất khỏi vùng đông nam, chuyển sang giá trồng nhẹ và lắp một bồn mềm tạm ở sân sau để nhận nước tràn. “Không đủ trước bão,” Mặc Ngôn nói. “Dự báo bão còn năm ngày.” “Ở Nam Khê, dự báo luôn đến sau mây.” “Vật lý không thay đổi theo kinh nghiệm địa phương.” “Nhưng lịch xe chở vật liệu có.” Anh gọi ba nơi. Không ai giao bồn mềm trước tuần sau. Tôi nhìn cuốn sổ của cha. Bên lề một trang có bản phác chiếc máng gỗ gấp. Trình Mặc Ngôn cúi xem. “Cha cô từng thử làm bồn phân tầng bằng khung gỗ và bạt,” anh nói. “Anh làm được không?” “Tôi là thợ mộc bán thời gian.” “Tôi tưởng anh quản lý kỹ thuật.” “Con người được phép biết hai việc.” “Tôi chưa xác nhận.” “Vậy tối nay đến xưởng xem.” Xưởng của anh nằm trong căn phòng kho tầng một. Mùi gỗ thông và dầu hạt lanh lập tức đưa tôi về những buổi chiều cũ. Trên tường treo cưa, bào và những mảnh gỗ được đánh dấu bằng nét chì. Ở góc phòng là một chiếc ghế nhỏ chưa hoàn thiện. “Cho ai?” tôi hỏi. “Đỗ Tiểu Lộ. Cô bé hay ngồi vẽ trên bậc bê tông.” “Anh làm miễn phí?” “Mẹ cô bé trả bằng bữa sáng một tháng.” “Anh có nhận tiền bao giờ không?” “Có. Từ người có tiền.” Chúng tôi dựng mô hình bồn bằng các thanh gỗ mỏng. Tôi tính lực, anh sửa mối ghép. Mỗi lần tôi vẽ một góc khó làm, anh đặt thước lên và hỏi liệu nước có cần đẹp không. Mỗi lần anh định bỏ một thanh giằng, tôi nhắc rằng gỗ không đọc được ý tốt của người thợ. Gần nửa đêm, mô hình chịu được ba xô nước mà không biến dạng. Tôi ngồi trên bàn, ăn mì hộp. Mặc Ngôn lấy một chiếc khăn sạch đưa tôi. “Trên má cô có bụi than.” Tôi lau sai bên. “Bên kia.” Tôi lại lau sai. Anh giơ tay rồi dừng cách mặt tôi một khoảng. “Tôi có thể không?” Tôi gật đầu. Ngón tay anh chạm rất nhẹ lên gò má. Chỉ một giây. Dù vậy, căn phòng bỗng im đến mức nghe được nước trong mô hình rơi từng giọt. Mặc Ngôn lùi lại trước. “Xong rồi.” “Cảm ơn.” Tôi cúi xuống cốc mì đã nguội. Trên kệ sau lưng anh, cuốn nhật ký của cha mở ở một trang tôi chưa đọc. Một dòng bút đỏ chạy ngang mép giấy: Nếu mái võng, đừng chỉ tìm tải trọng. Hãy tìm thứ bên dưới đã bị lấy đi. Tôi đứng bật dậy. “Mặc Ngôn.” Anh quay lại. “Tòa nhà từng sửa cột tầng chín không?” Nét mặt anh thay đổi. “Có,” anh nói. “Năm năm trước. Ban quản trị cũ mở rộng một căn hộ.” “Có hồ sơ kết cấu?” “Không đầy đủ.” Tôi nhìn lên trần xưởng, tưởng tượng đường tải từ sân thượng xuống các cột. “Nếu họ tháo một đoạn tường chịu lực,” tôi nói, “thì vườn không phải nguyên nhân mái võng.” “Nhưng nó làm tình trạng xấu hơn.” “Và ai đó đã để mọi người đổ lỗi cho hệ thống nước.” Mặc Ngôn khép cuốn sổ. “Ngày mai chúng ta xuống tầng chín.” Tôi nhìn đồng hồ. Công ty ở Đông Lâm còn cho tôi hai ngày. Bên ngoài xưởng, mưa bắt đầu gõ lên cửa kính. Không lớn, chỉ đủ để nhắc rằng bầu trời Nam Khê chưa bao giờ chờ người ta chuẩn bị xong. Căn hộ chín trăm lẻ bốn từng có một bức tường ngăn giữa phòng khách và ban công. Bây giờ, bức tường biến mất. Thay vào đó là cửa kính rộng gần bốn mét, khung nhôm mới và một quầy bar bằng đá. Chủ căn hộ hiện tại đi công tác, Lục Thanh Hà mở cửa bằng chìa khóa quản lý với điều kiện chúng tôi không tháo bất cứ thứ gì. Tôi đặt máy dò cốt thép lên trần. Tín hiệu đứt ở đúng vị trí đường tải từ mái xuống. “Có dầm chuyển,” Mặc Ngôn nói. “Hoặc từng có.” Tôi rà thêm ba lần. Phần bê tông gần cửa kính có mật độ khác hẳn hai bên. Một mảng trám mới hơn đã thay thế đầu dầm cũ. Thanh Hà đứng phía sau, mặt tái đi. “Việc sửa diễn ra trước khi tôi vào ban quản trị.” “Chị có hồ sơ bàn giao không?” “Chỉ có giấy phép cải tạo nội thất.” “Đây không phải nội thất.” Mặc Ngôn chụp lại toàn bộ kết quả đo, đặt thước tỷ lệ cạnh vùng nghi vấn. “Cần kỹ sư kết cấu độc lập.” “Tôi sẽ gọi,” Thanh Hà nói. “Bao lâu?” tôi hỏi. “Hai ngày.” “Bão còn ba ngày.” Chị nhìn tôi. “Cô muốn tôi làm gì?” “Đóng khu vực đông nam sân thượng, chuyển toàn bộ tải di động sang phía tây, chống tạm trần tầng chín và thông báo cư dân.” “Thông báo có thể gây hoảng loạn.” “Trần sập còn gây hoảng loạn hơn.” Thanh Hà siết chùm chìa khóa. “Nếu công khai ngay, giá căn hộ sẽ giảm. Chủ nhà sẽ kiện ban quản trị.” “Còn nếu giấu, ban quản trị sẽ phải giải thích vì sao biết rủi ro mà vẫn để người ở dưới.” Chị nhìn Mặc Ngôn. “Cậu đồng ý?” “Có.” “Cậu luôn chọn phương án tốn nhất.” “Không. Tôi chọn phương án mà người tầng chín còn nguyên trần nhà.” Thanh Hà quay đi gọi điện. Tôi nghe giọng chị run nhưng câu chữ rất rõ. Chị không phải người xấu. Chị chỉ đã quen coi chi phí trước mắt là thứ duy nhất có thể đo được. Chúng tôi mất cả ngày chuyển đất và chậu cây. Bành Tú Mai phản đối việc nhổ luống cải đã trồng hai tháng. Khi tôi giải thích tải trọng, bà khoanh tay. “Ngày trước cha cô nói chỗ này chịu được.” “Ngày trước bức tường tầng chín còn nguyên.” “Vậy lỗi của người phá tường, sao rau của tôi phải đi?” “Vì nước và trọng lực không biết chờ người có lỗi sửa sai.” Bà nhìn luống cải, rồi cúi xuống nhổ cây đầu tiên. “Cô nói giống cha cô lúc bực.” “Tôi không biết đó là lời khen hay chê.” “Ta cũng chưa quyết định.” Mặc Ngôn làm những giá trồng nhẹ từ gỗ thông. Đỗ Tiểu Lộ vẽ nhãn cho từng khay. Cư dân chuyền đất xuống bằng xô nhỏ. Đến chiều, vùng đông nam nhẹ đi gần hai tấn. Tôi gửi số liệu kiểm định sơ bộ cho công ty ở Đông Lâm. Người quản lý gọi lại. “An Nhiên, cô đang làm việc ngoài phạm vi hợp đồng.” “Tôi biết.” “Chúng tôi cần quyết định vị trí trưởng nhóm ngày mai.” “Tôi có thể bắt đầu từ xa một tuần không?” “Không. Dự án mới cần cô có mặt.” Tôi nhìn sân thượng. Mặc Ngôn đang giữ thang cho Đỗ Tiểu Lộ treo tấm biển KHU VỰC ĐANG GIA CỐ. Anh ngẩng lên đúng lúc tôi nói: “Tôi sẽ trả lời trước mười giờ sáng.” Tôi không kể cuộc gọi cho anh. Buổi tối, cơn mưa thứ hai đến sớm hơn dự báo. Chúng tôi trực trên sân thượng để đo độ võng theo thời gian. Mỗi mười phút, tôi ghi mực nước, áp suất và chuyển vị. Mặc Ngôn kiểm tra máng xả. Bành Tú Mai mang lên bình trà gừng rồi bị chúng tôi đuổi xuống. “Ta sống ở đây bốn mươi năm,” bà nói. “Hai đứa mới là người nên xuống.” “Bà xuống để chúng tôi còn tập trung,” Mặc Ngôn đáp. “Cậu nói như thể ta là tiếng ồn.” “Bà có loa phóng thanh.” Bà lườm anh, nhưng vẫn đi. Mưa dày lên. Thành phố Nam Khê mờ sau tấm rèm nước. Dưới mái nhà kính, chúng tôi ngồi hai đầu chiếc bàn, giữa là bản vẽ của cha tôi và cuốn sổ Mặc Ngôn giữ. “Tại sao anh ở lại?” tôi hỏi. “Cô hỏi việc hay nơi?” “Cả hai.” Anh nhìn đồng hồ đo rồi mới trả lời. “Sau khi mẹ mất, tôi định bán căn hộ. Bà Lý tầng bảy nhờ tôi sửa lan can trước khi đi. Hôm sửa xong, bà nói ít nhất từ nay trẻ con sẽ không ngã. Tôi nhận ra có những việc chỉ mất một ngày nhưng để lại lâu hơn mình.” “Vậy anh ở ba năm?” “Ban đầu là một tuần. Sau đó là mái dột, bơm hỏng, thang máy kẹt, vườn thiếu nước.” “Anh biến mọi sự cố thành lý do ở lại.” “Có lẽ.” “Đó không phải lúc nào cũng là trách nhiệm. Có thể là sợ rời đi.” Mặc Ngôn không phản ứng ngay. Ngoài mái kính, một tia chớp mở sáng toàn bộ sân thượng. “Cô biến mọi cơ hội thành lý do rời đi,” anh nói. “Có thể cũng là sợ ở lại.” Tôi đặt bút xuống. “Anh không biết cuộc sống của tôi.” “Đúng. Vì cô chưa kể.” “Tôi không nợ anh lời giải thích.” “Cũng đúng.” Anh quay lại đồng hồ. Cuộc trò chuyện dừng ở đó, không có một câu kết đẹp để cứu cả hai. Mười phút sau, tôi nói: “Công ty đề nghị tôi làm trưởng nhóm.” Mặc Ngôn ghi số đo. “Chúc mừng cô.” “Tôi phải trả lời sáng mai.” “Cô muốn nhận không?” “Tôi đã muốn vị trí ấy hai năm.” “Vậy câu hỏi là gì?” “Tôi không thể vừa ở đây vừa bắt đầu dự án.” “Cô cũng chưa biết việc ở đây cần cô bao lâu.” “Tôi biết bão còn ba ngày.” “Ba ngày không phải cả đời.” Tôi cười khô. “Anh nghĩ tôi sẽ quay lại sau ba ngày?” “Không biết.” “Anh có muốn tôi quay lại không?” Mặc Ngôn tháo kính, lau hơi nước. “Có.” Câu trả lời đơn giản khiến tôi im lặng. “Nhưng tôi không muốn cô từ chối công việc rồi một ngày nhìn tôi như người đã giữ cô ở đây,” anh nói tiếp. “Tôi đã giữ quá nhiều thứ bằng cách tự quyết chúng cần được giữ.” “Tôi không phải một mái nhà.” “Vì vậy tôi càng không có quyền quyết định.” Mưa đập mạnh hơn. Tôi nghe tiếng tim mình lẫn vào tiếng nước. “Anh luôn nói đúng lúc khó chịu nhất,” tôi nói. “Cô cũng vậy.” Chúng tôi tiếp tục ghi số đo. Đến hai giờ sáng, độ võng ổn định. Tôi tựa trán lên cánh tay và ngủ quên trên bàn. Khi tỉnh, một chiếc áo khoác xanh rêu phủ trên vai. Mặc Ngôn ngồi cạnh cửa, lưng dựa tường, mắt vẫn mở. Anh không bước tới khi tôi ngồi dậy. “Anh chưa ngủ?” “Ngủ mười phút.” “Đó không gọi là ngủ.” “Cô cũng chỉ ngủ hai mươi.” Tôi kéo áo khoác khỏi vai, định đưa lại. Mùi gỗ và mưa bám trên vải khiến động tác chậm đi. “Cảm ơn.” Anh nhận áo. Các ngón tay chạm nhau, lần này không ai rút lại ngay. Mặc Ngôn nhìn tôi, chờ. Tôi biết anh sẽ không tiến thêm nếu tôi không chọn. Tôi nghiêng người hôn anh. Nụ hôn rất ngắn. Khi tôi lùi lại, anh vẫn giữ hai tay trên đầu gối. “Đó có phải quyết định tạm thời không?” anh hỏi. “Tôi chưa có báo cáo đủ dữ liệu.” “Vậy tôi chờ.” Tôi bật cười. Anh cũng cười, lần đầu tiên không giấu. Sáng ấy, kỹ sư kết cấu đến. Sau khi khoan kiểm tra và siêu âm bê tông, ông xác nhận một đoạn dầm chuyển đã bị cắt khi cải tạo căn hộ. Vườn và bồn nước làm tăng tải, nhưng không phải nguyên nhân gốc. Lục Thanh Hà ngồi xuống ghế nhựa trên sân thượng, hai tay ôm trán. “Ban quản trị cũ đã ký hồ sơ,” chị nói. “Nếu công bố, chúng ta phải theo kiện nhiều năm.” “Không công bố thì không thể gia cố đúng,” tôi đáp. “Cư dân sẽ mất niềm tin.” “Niềm tin đã mất ở trang phụ lục bị thiếu. Công bố chỉ làm nó có tên.” Mặc Ngôn đặt trước mặt chị bản sao biên nhận đã gửi. “Tôi không nghĩ chị cố tình bỏ trang.” Thanh Hà ngẩng lên. “Cậu tin tôi?” “Tôi tin chị sợ chi phí đến mức đọc quá nhanh.” “Đó không phải lời an ủi.” “Nhưng là điều có thể sửa.” Chị thở dài, ký lệnh kiểm định khẩn cấp và thông báo cư dân. Đến chín giờ năm mươi, tôi gọi công ty Đông Lâm. “Tôi nhận vị trí,” tôi nói. “Nhưng cần bắt đầu sau mười ngày. Nếu không được, tôi xin rút.” Người quản lý im lặng. “Cô đang mặc cả?” “Tôi đang nêu điều kiện tôi có thể thực hiện.” “Chúng tôi sẽ trả lời cuối ngày.” Tôi cúp máy mà không biết mình vừa giữ hay mất cơ hội. Mặc Ngôn đứng cách đó vài bước, không hỏi. “Anh nghe rồi?” “Có.” “Anh không có ý kiến?” “Có.” “Là gì?” “Cô đã nói điều mình cần mà không xin lỗi.” Tôi nhìn anh. “Chỉ vậy?” “Và tôi rất muốn hôn cô lần nữa.” “Đó không liên quan công việc.” “Cô hỏi ý kiến.” Tôi bước tới, nhưng điện thoại của Đỗ Tiểu Lộ reo báo động thời tiết. Bão đổi hướng, dự kiến đến Nam Khê sớm hơn một ngày. Mặc Ngôn nhìn lên trời. Chúng tôi còn chưa dựng xong bồn tràn tạm, dầm chưa được chống, và toàn bộ nước trên mái đang chờ một con đường mới. Cuộc hẹn bị hoãn bởi vật lý, thêm một lần nữa. Bão sẽ vào Nam Khê lúc hai giờ sáng. Thông báo khẩn được gửi đến toàn bộ cư dân trước trưa. Kỹ sư kết cấu yêu cầu chống tạm khu vực tầng chín và giảm tải sân thượng thêm ba mươi phần trăm. Đội thi công chính không thể đến vì đang xử lý một trường học ngập ở phía nam thành phố. Chúng tôi có mười bốn giờ. Lục Thanh Hà mở kho vật tư. Mặc Ngôn kiểm đếm gỗ, kích chống và bạt. Tôi chia sân thượng thành bốn vùng tải, đánh dấu đường thoát nước bằng sơn vàng. Bành Tú Mai nhận nhiệm vụ đưa người già và trẻ nhỏ xuống tầng sáu. Bà phản đối đúng ba phút rồi cầm loa phóng thanh đi gõ từng cửa. Đỗ Tiểu Lộ vẽ sơ đồ hướng dẫn, dán ở thang bộ. “Em xuống dưới sau khi dán xong,” tôi nói. “Em có thể giúp chuyển chậu.” “Không. Khi gió tăng, em phụ trách danh sách người đã xuống.” Cô bé nhìn tôi, định cãi. Mặc Ngôn đưa cho cô một bảng kẹp giấy. “Việc này quan trọng hơn chậu cây.” Tiểu Lộ nhận bảng. “Hai người đừng làm anh hùng.” “Không ai định làm,” tôi nói. Cô bé nhìn Mặc Ngôn. “Em không tin anh ấy.” “Đúng,” tôi đáp. “Nên em phải ở dưới gọi nếu chúng tôi quá giờ kiểm tra.” Đến chiều, bồn tràn tạm bằng khung gỗ và bạt đã dựng xong ở vùng tây. Nó không đẹp. Các thanh giằng chéo nhau, tấm bạt màu xanh công trường nổi bật giữa vườn. Nhưng khi bơm thử, thành bồn chỉ võng trong giới hạn. Mặc Ngôn đứng bên cạnh, tay đặt lên mối nối cuối. “Cha cô sẽ chê góc này.” “Tôi cũng chê.” “Nhưng nó giữ được.” “Vậy giữ.” Đó là lần đầu tiên tôi hiểu điều cha viết trong sổ: chăm sóc một hệ thống không phải làm nó giống bản vẽ ban đầu. Là cho nước một con đường an toàn khi mọi điều kiện đã thay đổi. Tối xuống rất nhanh. Mây phủ kín đèn thành phố. Gió quét qua sân thượng, cuốn những chiếc lá rau non dính vào lưới chắn. Tôi và Mặc Ngôn kiểm tra từng van. Khi đến nhánh đông, anh dừng trước chiếc van từng khóa. “Sau bão, tôi sẽ bàn giao quyền vận hành,” anh nói. “Cho ai?” “Ban quản trị hoặc tổ cư dân. Một người không nên tự quyết cả hệ thống.” “Anh sợ lặp lại sai lầm?” “Có.” “Anh cũng có thể sửa cách làm, không cần biến mất.” Mặc Ngôn nhìn tôi. “Cô đang mời tôi ở lại?” “Tôi đang nói trách nhiệm có thể chia.” “Nghe rất giống lời mời.” “Anh có thể coi là dự thảo.” Anh cười, nhưng tiếng gió nuốt mất một nửa. Mười một giờ, mưa bắt đầu. Nửa đêm, lưu lượng vượt bốn mươi milimet mỗi giờ. Bồn chính đầy nhanh hơn tính toán vì rác từ mái trên trôi xuống lưới lọc. Chúng tôi thay nhau dọn. Mỗi lần mở cửa nhà kính, gió lại đẩy cả người lùi về sau. Một giờ mười lăm, điện tòa nhà chập chờn. Một giờ hai mươi, bơm chuyển nước dừng. Đèn sân thượng tắt. Chỉ còn đèn đội đầu và ánh chớp. “Máy phát dự phòng?” tôi hỏi. “Chỉ cấp thang bộ và bơm cứu hỏa.” “Bồn tràn tạm sẽ đầy trong hai mươi phút.” “Đường xả xuống sân sau còn.” “Không đủ lưu lượng.” Mặc Ngôn nhìn đồng hồ áp bằng đèn pin. Kim đã tiến vào vùng đỏ. Chúng tôi mở van xả thủ công. Nước gầm qua đường ống, làm cả khung gỗ rung lên. Trên bộ đàm, Lục Thanh Hà báo trần căn chín trăm lẻ bốn xuất hiện vết nứt mới. “Độ rộng?” “Hai milimet và đang tăng.” Tôi nhìn vùng đông nam. Chúng tôi đã chuyển gần hết chậu cây, nhưng bồn số hai vẫn nằm phía trên đường tải yếu. “Phải xả bồn số hai,” tôi nói. “Van cuối kẹt.” “Có thể tháo cả cụm.” “Áp đang cao. Tháo lúc này nước sẽ đánh bật người đứng trước.” “Dùng tấm chắn.” “Không đủ.” Mặc Ngôn buộc dây an toàn quanh eo, móc vào cột mái. “Anh định làm gì?” “Cắt ống sau van, cho nước xả trực tiếp xuống máng.” “Anh sẽ đứng trong vùng phun.” “Có dây.” “Dây không giữ được vật bay.” “Không còn thời gian.” Anh bước lên tấm ván ngang miệng bồn. Chính cảnh ấy là hình ảnh tôi đã thấy trong teaser của ký ức tương lai: mưa quất vào kính, tay anh trên chiếc van cuối, còn tôi giữ cổ tay anh. “Đừng tháo,” tôi nói. Anh quay lại. “Cô có đường khác?” “Có một đường xả phụ.” “Chúng ta đã mở rồi.” “Không phải đường trên mái.” Tôi giơ cuốn sổ của cha, trang cuối vừa tìm thấy trong hộp gỗ. “Đường xả xuyên lõi kỹ thuật xuống bể cứu hỏa cũ.” “Bể đó bị niêm phong.” “Niêm phong ở tầng hầm, không phải trên mái. Nếu mở cửa chặn ở tầng chín, nước sẽ đi xuống bằng trọng lực.” “Cô chắc?” “Không. Nhưng bản vẽ có cao độ và đường ống vẫn hiện trên máy dò.” “Cần người mở ở tầng chín.” Tôi gọi Thanh Hà qua bộ đàm. Chị cùng hai cư dân tìm thấy cửa chặn sau tủ kỹ thuật. Tay quay gỉ cứng. “Không xoay được,” chị báo. Mặc Ngôn rời tấm ván. “Tôi xuống.” “Anh ở lại giữ áp. Tôi xuống.” “Cô không biết cơ cấu.” “Tôi biết đường nước. Anh biết hệ thống trên mái. Mỗi người ở nơi mình có ích nhất.” Anh nắm cánh tay tôi, rồi lập tức nới lỏng. “Tôi có thể ngăn cô không?” “Không.” “Vậy mang dây và bộ đàm.” Tôi chạy xuống tầng chín. Gió hú trong cầu thang. Căn chín trăm lẻ bốn đã được chống bằng bốn kích thép. Vết nứt trên trần kéo dài như một nét bút chì xấu. Cửa chặn nằm sau tấm thép. Tay quay phủ gỉ. Tôi dùng búa cao su gõ quanh trục, xịt dầu và lắp thanh nối. Thanh Hà giữ đèn. “An Nhiên,” Mặc Ngôn gọi qua bộ đàm. “Áp còn tăng.” “Tôi đang mở.” “Bồn tạm đầy chín mươi phần trăm.” “Ba mươi giây.” Tay quay không nhúc nhích. Tôi nhớ lời cha: đừng chỉ hỏi van có mở được không, hãy hỏi lực đang mắc ở đâu. Tôi đổi hướng thanh nối, kê một khúc gỗ dưới điểm tựa. Thanh Hà cùng đẩy. Trục bật một tiếng khô. Tay quay xoay được nửa vòng. Trong tường, nước lao xuống bằng tiếng gầm sâu. “Áp hạ!” Mặc Ngôn hét qua bộ đàm. “Tiếp tục!” Chúng tôi xoay thêm hai vòng. Kim trên đồng hồ mái trở về vùng vàng. Nước từ bồn số hai rút qua đường ống mà hồ sơ hiện tại đã quên mất. Hai giờ mười, điện trở lại. Bơm chuyển nước khởi động. Vết nứt trên trần dừng ở ba milimet. Tôi ngồi bệt xuống sàn, hai tay run vì mỏi. Thanh Hà ngồi bên cạnh, áo sơ mi dính dầu. “Ban quản trị cũ không ghi đường này,” chị nói. “Có thể họ không biết.” “Cũng có thể họ không muốn ai hỏi bể cũ dùng làm gì.” “Tìm tài liệu sau. Đêm nay chỉ giữ người an toàn.” Thanh Hà nhìn tôi. “Tôi đã định ký hợp đồng cho đơn vị quảng cáo thuê sân thượng. Họ sẽ tháo vườn và dựng bảng điện.” “Vì tiền?” “Vì quỹ bảo trì thiếu. Tôi nghĩ đó là cách duy nhất.” “Không phải cách duy nhất. Chỉ là cách đã có người viết sẵn hợp đồng.” Chị cười mệt mỏi. “Cô định ở lại để viết cách khác?” “Tôi chưa biết.” Điện thoại tôi rung. Email từ công ty Đông Lâm: họ đồng ý lùi ngày bắt đầu mười ngày, nhưng yêu cầu tôi xác nhận trước sáng. Tôi nhìn màn hình rồi tắt đi. Khi tôi trở lại sân thượng, Mặc Ngôn đang ngồi dựa bồn nước. Trên trán anh có vết xước nhỏ. Tôi quỳ xuống trước mặt anh. “Anh bị thương.” “Chỉ do cành cà chua.” “Tôi sẽ ghi trong báo cáo: bị tấn công bởi nông sản.” Anh cười, rồi nét mặt dịu lại. “Cô làm được.” “Chúng ta làm được.” “Tôi suýt tháo van.” “Vì anh nghĩ đó là cách duy nhất.” “Cô đã ngăn.” “Tôi có bản vẽ.” “Cô cũng đã tin một đường ống mười năm không ai dùng.” “Tôi tin số liệu.” “Dĩ nhiên.” Tôi lau vết máu trên trán anh. “Và tin anh sẽ giữ áp đủ lâu.” Mặc Ngôn nhìn tôi. “Tôi có thể hôn cô không?” “Có.” Lần này, nụ hôn không bị điện thoại hay báo động cắt ngang. Mưa vẫn rơi, nhưng hệ thống đã tìm được đường cho nước đi. Tôi đặt tay lên vai anh, cảm nhận cơ thể cả hai còn run sau nhiều giờ căng thẳng. Chúng tôi không hứa điều gì trong bão. Chỉ ngồi cạnh nhau đến khi bầu trời phía đông nhạt đi. Sáng hôm sau, cư dân lên sân thượng. Những luống rau xơ xác. Hai mái kính vỡ. Bồn tạm nghiêng sang một bên. Nhưng không ai bị thương, trần tầng chín vẫn đứng và phần lớn cây giống còn sống. Bành Tú Mai ôm một chậu cải nhỏ, nói: “Đủ để trồng lại.” Lục Thanh Hà triệu tập cuộc họp ngay tại sân thượng. Chị công bố kết quả kiểm định, hồ sơ cải tạo sai và phương án thuê quảng cáo chưa ký. Không ai vui. Có tiếng phản đối, trách móc và yêu cầu bồi thường. Tôi trình một phương án khác. “Vườn không thể tiếp tục do một người tự vận hành và ban quản trị tự quyết ngân sách,” tôi nói. “Cần một hợp tác xã cư dân có quy chế tải trọng, lịch bảo trì, quỹ riêng và quyền truy cập dữ liệu. Hệ thống nước phải được thiết kế lại, không phải phục dựng y hệt của cha tôi.” Một cư dân hỏi: “Ai chịu trách nhiệm kỹ thuật?” “Tôi có thể hoàn thiện thiết kế và giám sát giai đoạn đầu.” “Cô sẽ ở Nam Khê?” Tôi nhìn email trên điện thoại. Nhìn Mặc Ngôn. Rồi nhìn những người đang đứng giữa bùn đất, mỗi người giữ một chậu cây. “Tôi sẽ ở đây mười ngày để hoàn tất phương án khẩn cấp,” tôi nói. “Sau đó tôi bắt đầu công việc ở Đông Lâm, nhưng đề nghị công ty cho phép mở nhóm tư vấn tại Nam Khê sau sáu tháng. Nếu họ không đồng ý, tôi sẽ tự mở.” “Vậy cô vẫn đi?” Bành Tú Mai hỏi. “Tôi sẽ đi làm. Không có nghĩa tôi bỏ nơi này.” Bà gật gù. “Cuối cùng cũng biết có tàu hai chiều.” Mọi người cười. Căng thẳng trong sân thượng dịu xuống đủ để cuộc bỏ phiếu bắt đầu. Hợp tác xã Cửu Tầng được thông qua với ba mươi bảy phiếu thuận, bốn phiếu chống và hai phiếu trắng. Lục Thanh Hà phụ trách sổ quỹ dưới sự giám sát của cư dân. Bành Tú Mai phụ trách tổ vườn. Đỗ Tiểu Lộ quản lý sơ đồ và nhật ký hình ảnh. Mặc Ngôn phụ trách kỹ thuật cùng một nhóm ba người, không còn quyền tự khóa van một mình. Anh ký tên dưới quy chế rồi đưa bút cho tôi. “Cô chắc chứ?” anh hỏi. “Tôi chắc về mười ngày.” “Còn sau đó?” “Tôi chưa hứa điều chưa biết.” “Được.” Tôi ký. Một nơi có thể trở thành nhà lần nữa, tôi nghĩ, không phải khi ta tuyên bố sẽ ở mãi. Mà khi ta dám ghi tên mình vào phần việc của ngày mai. Mười ngày sau cơn bão, sân thượng Cửu Tầng vẫn còn mùi gỗ mới và đất ướt. Đội gia cố đã đặt dầm thép thay cho đoạn kết cấu bị cắt. Bồn số hai được chuyển khỏi vùng đông nam. Tôi cùng ba cư dân kiểm tra lại từng mối nối, dán mã lên từng van và lập quy tắc không ai được vận hành hệ thống một mình. Trình Mặc Ngôn ký ở cột người bàn giao trước khi ký ở cột người phụ trách mới. “Anh có tiếc không?” tôi hỏi. “Tiếc việc gì?” “Không còn là người duy nhất biết mọi thứ nằm ở đâu.” Anh nhìn Đỗ Tiểu Lộ đang chụp ảnh đường ống, rồi nhìn Bành Tú Mai chỉ cho một cư dân trẻ cách đọc đồng hồ áp. “Có,” anh nói. “Nhưng nhẹ hơn.” Trong buổi nghiệm thu tạm, Lục Thanh Hà mang lên một thùng hồ sơ lấy từ kho ban quản trị cũ. Giữa những hóa đơn phai mực là bản sao báo cáo cuối cùng của cha tôi. Ông đã ghi rõ bồn cân bằng thứ ba chưa được lắp, hệ thống chỉ được vận hành thử trong mùa khô và cần dừng nếu kết cấu tầng chín thay đổi. Dưới báo cáo có chữ ký nhận của ban quản trị thời ấy. Cha tôi không thiết kế một hệ thống hoàn hảo. Ông cũng không giấu rủi ro. Nhưng sau khi đường ống vỡ, ông đã ký nhận toàn bộ trách nhiệm để quỹ bảo trì của cư dân không bị phong tỏa trong lúc tranh chấp. Tôi đọc trang cuối ở chiếc bàn dưới mái kính. Không có lời nhắn riêng cho tôi, không có bí mật nào biến ông thành người hùng. Chỉ có một câu viết ở lề: Nếu một công trình chỉ đứng được khi một người gánh hết trách nhiệm, thì công trình ấy chưa thật sự hoàn thành. Tôi từng giận cha vì ông nhận lỗi. Sau đó tôi lại muốn dùng hồ sơ mới để xóa sạch lỗi khỏi tên ông. Cả hai mong muốn đều đặt danh dự của một người cao hơn những gì cư dân cần vào ngày mai. Tôi đưa toàn bộ tài liệu cho hợp tác xã lưu trữ, kèm báo cáo độc lập của mình. Phần lịch sử dự án ghi đủ những quyết định đúng, sai và chưa hoàn thành. Tên cha tôi không được tẩy trắng, cũng không còn đứng một mình ở ô chịu trách nhiệm. Chiều hôm ấy, công ty Đông Lâm gọi xác nhận ngày bắt đầu. Tôi sẽ đi chuyến tàu sáu giờ sáng hôm sau. Bành Tú Mai mang lên một túi đồ ăn đủ cho ba ngày, dù hành trình chỉ kéo dài hai giờ. Đỗ Tiểu Lộ đưa tôi cuốn sổ bìa xanh để theo dõi dữ liệu từ xa. Thanh Hà hứa gửi báo cáo quỹ mỗi tuần mà không cần ai nhắc. Mặc Ngôn giúp tôi kéo vali xuống tầng một. Trước cửa xưởng gỗ, anh dừng lại. “Cô không cần hứa khi nào quay lại,” anh nói. “Tôi đã mua vé cuối tuần sau.” “Vậy cô không cần hứa ngoài điều đó.” “Tôi cũng chưa biết làm hai thành phố có chịu nổi không.” “Nếu không, cô đổi cách. Không phải mọi thứ đều cần giữ nguyên để chứng minh quyết định đầu tiên đúng.” Tôi nhìn anh. “Anh học câu ấy ở đâu?” “Từ một kỹ sư bắt tôi tháo chiếc kệ lệch hai milimet.” “Chiếc kệ chưa tồn tại.” “Rồi sẽ có.” Tôi hiểu anh đang nói về một tương lai đủ cụ thể để có đồ đạc, nhưng chưa biến nó thành nghĩa vụ. “Cuối tuần sau,” tôi nói. “Cuối tuần sau.” Chúng tôi hôn nhau trong sảnh Vân Tảo. Sau đó tôi kéo vali ra ga, không quay đầu để kiểm tra anh còn đứng đó hay không. Tôi biết mình đang đi, và cũng biết lần này có một con đường trở lại do chính mình chọn. Sáu tháng sau, tôi trở lại Nam Khê vào đúng ngày dự báo có mưa. Chuyến tàu sáng đi qua những cánh đồng ngập nắng. Trong túi tôi là hợp đồng thuê một căn phòng nhỏ tầng ba của Vân Tảo, nơi sẽ đặt văn phòng tư vấn đầu tiên của nhóm Đông Lâm tại Nam Khê. Công ty đã đồng ý thử nghiệm mô hình làm việc hai thành phố sau khi dự án Cửu Tầng được hiệp hội kỹ sư địa phương chọn làm công trình cộng đồng mẫu. Tôi không kể điều đó cho Trình Mặc Ngôn. Anh đón tôi ở ga bằng chiếc xe máy cũ, sau lưng buộc một bó thanh gỗ. “Anh chở vật liệu hay chở tôi?” “Cả hai. Vật liệu nhẹ hơn.” “Tôi có thể gọi taxi.” “Có thể.” “Anh không giữ à?” “Cô đã mua vé về đây.” Tôi đội mũ bảo hiểm, ngồi sau anh. Lần này tôi không cố giữ khoảng cách bằng hai ngón tay trên mép yên. Tôi ôm ngang eo anh. Mặc Ngôn im lặng ba giây rồi mới khởi động xe. Vân Tảo có màu khác trong nắng đầu hạ. Mặt tiền được sơn lại một phần. Cây cau ở sảnh đã được buộc thẳng. Bảng thông báo không còn chỉ dán phí và khiếu nại; giữa trang là lịch trực vườn, báo cáo tải mái và một tờ giấy Đỗ Tiểu Lộ vẽ hình đám mây đeo kính bảo hộ. Sân thượng Cửu Tầng mở bằng thẻ cư dân. Cửa có biển ghi rõ tải trọng tối đa, số điện thoại trực và nguyên tắc không ai được vận hành van một mình. Bên trong, vườn đã được nâng trên giá trồng nhẹ. Bồn nước chính chuyển sang phía tây, đặt trên khung phân tải mới. Các cảm biến gửi số liệu lên màn hình nhỏ cạnh cửa. Máng gỗ tạm trong đêm bão được giữ lại một đoạn như vật trưng bày, cạnh đó là tấm biển: Giải pháp xấu nhưng hữu ích, xin đừng bắt chước khi chưa tính toán. “Tôi không viết dòng đó,” Mặc Ngôn nói. “Bành Tú Mai?” “Đỗ Tiểu Lộ.” Cô bé từ nhà kính chạy ra, tóc buộc cao, tay cầm bảng vẽ. “Chị An Nhiên!” Cô ôm tôi rồi lập tức kéo tới xem khu học ngoài trời. Chiếc ghế Mặc Ngôn từng làm đã thành một dãy bàn gấp. Mỗi bàn có một rãnh nhỏ dẫn nước vào chậu bạc hà. “Anh ấy cuối cùng cũng chịu làm theo bản vẽ của người khác,” Tiểu Lộ nói. Mặc Ngôn chỉnh lại kính. “Tôi sửa ba lỗi tải.” “Và em sửa thẩm mỹ của anh.” Bành Tú Mai xuất hiện với rổ cà chua. “Hai đứa đừng tranh công trước khách quý.” “Tôi là cư dân cũ,” tôi nói. “Vậy phải trả phí hội viên.” “Tôi là kỹ sư dự án.” “Càng phải trả.” Tôi nộp phí bằng cách ăn hết hai quả cà chua bà đưa. Lục Thanh Hà mang báo cáo quỹ lên. Chị đã cắt tóc ngắn, thay giày cao gót bằng giày thể thao khi lên mái. Quỹ bảo trì tách riêng, mọi khoản thu chi hiển thị trên bảng. Chủ căn hộ chín trăm lẻ bốn đang theo kiện đơn vị cải tạo cũ; phần dầm đã được gia cố và kiểm định lại. “Đơn vị quảng cáo vẫn gửi đề nghị,” Thanh Hà nói. “Tôi trả lời họ có thể thuê một mét vuông bảng thông báo ở sảnh theo giá cư dân.” “Chị tiến bộ,” Mặc Ngôn nói. “Cậu cũng vậy. Tháng này chưa tự khóa van lần nào.” “Vì chúng tôi thay van điều khiển có log.” “Vẫn tính.” Tôi mở bản báo cáo kỹ thuật. Dữ liệu sáu tháng cho thấy hệ thống giữ được gần bốn mươi phần trăm nước tưới, giảm tải đỉnh nhờ bồn cân bằng và không vượt ngưỡng thiết kế. Mỗi thay đổi đều có người đề xuất, người duyệt và người cùng vận hành. Tên cha tôi xuất hiện ở phần lịch sử dự án, không phải như người anh hùng hay người có lỗi duy nhất. Bản thiết kế cũ được ghi là nền tảng thử nghiệm; thiết kế mới thuộc hợp tác xã cư dân. Tôi chạm vào dòng ấy thật lâu. Mặc Ngôn đứng bên cạnh nhưng không hỏi tôi đang nghĩ gì. “Tôi đã mở văn phòng ở tầng ba,” tôi nói. Anh quay sang. “Văn phòng gì?” “Nhóm tư vấn hạ tầng cộng đồng Nam Khê. Tôi làm ba ngày ở đây, hai ngày ở Đông Lâm.” “Cô sẽ ở Vân Tảo?” “Tôi thuê phòng. Không phải căn hộ cũ.” “Vì sao?” “Căn hộ cũ thuộc một đời tôi không cần phục dựng nguyên trạng.” Tôi nhìn cửa nhà kính, những vệt nắng trên gỗ mới. “Tôi muốn một nơi có chỗ cho những thứ tôi đang trở thành.” Mặc Ngôn tháo kính lau, dù tròng hoàn toàn sạch. “Anh đang xúc động à?” “Bụi.” “Không có gió.” “Bụi có quyền tự do di chuyển.” Tôi cười. “Anh có muốn xem văn phòng không?” “Có.” “Và sau đó giúp tôi lắp kệ?” “Cô thuê thợ mộc bằng gì?” “Bữa sáng một tháng.” “Giá đã tăng.” “Hai tháng.” “Thêm quyền chọn màu rèm.” “Không.” “Vậy ba tháng.” Chúng tôi mặc cả đến khi đám mây đầu tiên che nắng. Hạt mưa rơi xuống mái kính, thưa và tròn. Màn hình lưu lượng bật sáng. Bành Tú Mai hô mọi người về vị trí như thể đang chỉ huy một con tàu. Thanh Hà mở bảng log. Tiểu Lộ quay camera. Ba cư dân trực kỹ thuật kiểm tra van theo cặp. Mặc Ngôn bước tới chiếc van cuối cùng. Tôi đặt tay lên cổ tay anh, lặp lại câu của sáu tháng trước. “Đừng tháo.” Anh nhìn đồng hồ áp. “Lần này vì sao?” “Vì chưa cần.” “Cô chắc?” “Tôi có dữ liệu.” “Dĩ nhiên.” Anh không chạm van. Nước chảy qua máng mới, chia vào hai bồn cân bằng rồi xuống các khay trồng. Không có tiếng gầm, không có đèn tắt, không ai phải chạy. Chỉ có mưa rơi đều và những con số ổn định trên màn hình. Tôi đứng cạnh Mặc Ngôn dưới mái hiên. “Anh từng hỏi quyết định hôn anh có tạm thời không,” tôi nói. “Cô bảo chưa đủ dữ liệu.” “Bây giờ có sáu tháng.” “Cỡ mẫu nhỏ.” “Anh muốn kéo dài thử nghiệm?” “Ít nhất vài chục năm.” “Đó là một đề xuất thiếu quy trình.” “Vậy tôi hỏi đúng quy trình.” Anh quay hẳn về phía tôi. Mưa vẽ những đường bạc phía sau vai anh. “Tạ An Nhiên, cô có muốn cùng tôi tiếp tục công việc này, không phải vì cha cô, mẹ tôi, khu nhà hay bất kỳ món nợ nào không?” Tôi nhìn người đàn ông từng ở lại quá lâu vì nghĩ không ai khác sẽ gánh. Anh đã học cách đặt tay khỏi chiếc van và chờ một câu trả lời. “Có,” tôi nói. “Nhưng anh không được tự quyết màu rèm.” “Điều kiện khắc nghiệt.” “Anh có quyền từ chối.” “Không.” Anh hôn tôi giữa tiếng cười của những người đang giả vờ không nhìn. Cơn mưa đầu mùa kéo dài hai mươi bảy phút. Khi trời tạnh, nước đọng trên lá cải thành những hạt tròn trong suốt. Bồn chính đầy sáu mươi ba phần trăm. Mái không võng thêm. Báo cáo tự động gửi cho toàn bộ thành viên hợp tác xã. Tôi mở cửa văn phòng mới vào chiều hôm đó. Căn phòng nhỏ, sơn trắng, có một cửa sổ nhìn lên sân thượng. Trên bàn là cuốn sổ của cha tôi, nhưng bên cạnh nó là bản vẽ mới mang tên bảy người. Mặc Ngôn lắp chiếc kệ đầu tiên lệch hai milimet. Tôi bắt anh tháo ra làm lại. Anh phản đối, nói sách không biết đo. Tôi đáp tường biết. Cuối cùng, chiếc kệ thẳng. Chúng tôi đặt lên đó một chậu bạc hà từ luống đầu tiên sống sót sau bão. Tối xuống, đèn trên Cửu Tầng bật. Tôi khóa văn phòng, nhưng không mang vali ra ga. Chìa khóa phòng thuê nằm trong túi áo. Ngày mai tôi vẫn có chuyến tàu đi Đông Lâm. Ba ngày sau, tôi sẽ trở lại. Tôi từng nghĩ trưởng thành là rời khỏi mọi nơi có thể giữ chân mình. Sau này tôi hiểu tự do không nằm ở khoảng cách. Nó nằm ở quyền đi, quyền về và quyền cùng người khác sửa một nơi đến khi nó đủ an toàn cho tất cả. Ngoài cửa sổ, nước mưa chảy theo đường ống mới, không bị giữ lại, cũng không tràn đi vô ích. Nó biết đường về.