Sáng hôm sau, tôi đổi câu đầu tiên. Chúng tôi kê một chiếc bàn ở lối vào bếp. Tôi cất sơ đồ kỹ thuật xuống dưới, đặt đồng hồ đo tải sang bên cạnh rồi viết lên bảng: “Đêm lạnh nhất, nhà bạn cần điều gì trước?” Bội San đọc xong, bổ sung bằng nét chữ nhỏ hơn: “Không cần ghi bệnh hoặc tên nếu không muốn.” Người đầu tiên quay lại là cô gái có chiếc xe điện. Cô nói cần đủ pin để đưa con đến lớp mẫu giáo và kịp ca làm lúc sáu giờ. Một người bán cá cần giữ tủ đông dưới ngưỡng an toàn nhưng chấp nhận ngắt từng quãng. Chú gác kho cần một suất ăn nóng vào mười một giờ. Một bà cụ cần sạc thiết bị trợ thính. Hai gia đình ở ngõ Sương Chậm chỉ xin nước nóng trong khung giờ cố định để không phải bật ấm cả đêm. Tôi hỏi từng người xem chúng tôi có được đo thiết bị hay không. Nếu họ đồng ý, Tử Du dán một thẻ màu lên dây nguồn. Nếu họ không muốn ghi tên, Bội San cấp một mã số và giữ tờ đối chiếu trong hộp khóa của bà. Ai cũng có quyền rút khỏi danh sách hoặc đổi khung giờ trước khi thử tải. Đến trưa, tấm bảng không còn giống một bảng phụ tải. Nó giống lịch sinh hoạt của cả khu chợ: giờ trẻ con đi ngủ, giờ xe giao hàng xuất phát, giờ ca khuya tan, giờ thuốc cần bảo quản, giờ người già cần nước nóng. Tôi bắt đầu hiểu điện không được dùng theo đường thẳng. Nó dâng lên rồi hạ xuống cùng nhịp sống. Dịch Phong đặt cạnh tôi một bát mì gừng còn nóng. “Lần này tôi chưa cần nhắc cô ăn.” “Tôi chưa ăn.” “Nhưng cô đã tự nhìn đồng hồ hai lần. Có tiến bộ.” “Anh quan sát kỹ sư phụ trách hơi nhiều.” “Cô đứng giữa cửa bếp của tôi.” Tôi kéo bát mì lại gần. “Tôi đang làm việc.” “Cô có thể vừa làm vừa ăn. Bếp này có công nghệ ghế ngồi.” Tử Du đang đo chiếc ấm điện gần đó bật cười, làm đầu dò tuột khỏi tay. Tôi nghiêm mặt bảo cậu tập trung, nhưng chính tôi cũng phải cúi xuống bát để giấu khóe môi. Buổi chiều, chúng tôi thống nhất ba quy tắc. Thứ nhất, không ai phải công khai chẩn đoán hay hoàn cảnh riêng để được xét nhu cầu thiết yếu. Thứ hai, mọi phép đo đều cần người sở hữu đồng ý, và dữ liệu chỉ dùng cho kế hoạch bảy ngày. Thứ ba, một người có thể rút tên khỏi bảng bất cứ lúc nào mà không cần giải thích. Tuyết Lan nghe xong thì hỏi: “Nếu người ta nói dối để được ưu tiên?” Bội San trả lời trước tôi. “Chúng ta không ưu tiên con người theo mức đáng thương. Chúng ta xếp thiết bị theo hậu quả nếu mất điện, rồi cùng chọn khung giờ.” Tôi thêm: “Số đo sẽ giới hạn những gì tuyến chịu được. Nhưng thứ tự trong phần tải cho phép phải do người sử dụng đồng thuận.” Tuyết Lan nhìn tôi lâu hơn bình thường. “Hôm qua cô không nói vậy.” “Hôm qua tôi tưởng chỉ cần một nửa câu.” Bà ký vào biên bản thử tải. Trong lúc kiểm tra các dây nối phía sau bếp, tôi phát hiện một ổ cắm được niêm phong bằng băng đỏ, nằm cao hơn mặt bàn và không có trên danh sách công khai. Dây từ ổ cắm chạy xuyên qua vách sang ngõ Sương Chậm. Khi tôi đưa tay về phía nó, Dịch Phong bước chắn lại. “Ổ đó không ngắt.” “Anh lại bắt đầu rồi đấy.” “Cô có thể đo tại đây, nhưng không đi theo dây.” “Tôi phải biết nó cấp cho thiết bị gì.” “Cô cần biết tải, chu kỳ dùng và mức rủi ro. Cô không cần biết người dùng là ai.” “Không xác minh thiết bị, tôi không thể xếp nó vào nhánh thiết yếu.” Bội San đi tới, đặt hộp khóa lên bàn. “Tôi đã xác minh. Người dùng đồng ý cho tôi nói đây là máy hỗ trợ thở dùng ban đêm. Họ không đồng ý công khai căn nhà.” Tôi nhìn niêm phong. Công suất không lớn, nhưng việc khởi động lại sau mất điện cần đúng trình tự. Nếu đặt chung với nồi giữ nhiệt, dòng tăng đột ngột có thể khiến cả nhánh ngắt. “Cho tôi đo một chu kỳ đầy đủ,” tôi nói. “Không ghi địa chỉ. Dữ liệu gắn mã của bà Bội San. Khi cần chuyển nguồn, chỉ bà ấy hoặc người được ủy quyền mới chạm vào dây.” Dịch Phong vẫn chưa tránh ra. “Và nếu cô rời khu chợ?” “Tôi để lại quy trình bằng hình, không chỉ chữ. Tử Du học thao tác chuyển nguồn. Anh không được tự ý thay thứ tự.” “Vì sao lại là Tử Du?” “Vì cậu ấy chịu nghe trước khi cãi.” Tử Du ở cuối bếp ngẩng đầu. “Em xin rút khỏi lời khen này.” Bội San bật cười. Không khí dịu xuống. Dịch Phong nhìn tôi thêm một nhịp rồi nhường đường. Đêm mất điện thứ hai, cả khu chợ tập trung quanh tấm bảng mới do Tử Du dựng. Cậu dùng những bóng đèn nhỏ màu cam, xanh và trắng, nối với bộ hẹn giờ. Cam là tải giữ nhiệt, xanh là thiết bị y tế hoặc an toàn, trắng là nhu cầu có thể dời giờ. Mỗi khi một nhóm đến lượt, bóng tương ứng sáng lên. Khi gần chạm ngưỡng, một dải đèn đỏ nhấp nháy. “Bảng này có ưu điểm là không ai phải hiểu hệ số đồng thời,” Tử Du tuyên bố. “Nhược điểm là em đã hàn ngược ba bóng và bị chị Gia Mẫn nhìn như muốn cho nghỉ học việc.” “Tôi chỉ yêu cầu cậu làm lại.” “Bốn lần.” “Lần thứ tư mới đúng.” Dịch Phong đưa cậu một củ khoai nướng. “Phần thưởng cho người sống sót qua kiểm định.” Kế hoạch đầu tiên rất đơn giản. Tủ đông chạy sớm rồi ngắt trong khung nhiệt cho phép. Xe điện sạc theo hai lượt. Nồi giữ nhiệt của bếp chỉ hoạt động ở mức thấp sau khi thức ăn đạt nhiệt độ an toàn. Ấm nước tập trung được bật theo giờ thay cho từng nhà. Nhánh thiết bị hỗ trợ thở có nguồn dự phòng riêng và không bao giờ dùng chung thời điểm khởi động với máy công suất lớn. Mười chín giờ, điện lưới bị cắt theo lịch. Bộ cấp giới hạn chuyển sang cửa sổ dự phòng từ trạm Bắc Phù. Tôi đứng cạnh bảng đèn, tay giữ bộ đàm. Dịch Phong ở trong bếp, điều phối từng nồi như thể chỉ huy một dàn nhạc rất hay cãi. “Nhóm cam một, giảm một nửa,” tôi gọi. “Nồi cháo đã chuyển sang thùng ủ.” “Nhóm trắng hai, bắt đầu sạc.” “Xe thứ ba chưa tới,” Tử Du báo. “Giữ trống công suất, không lấp bằng thiết bị khác.” Hai mươi hai giờ mười bảy, dải đèn đỏ chớp lên khi một máy nén tủ đông khởi động sớm hơn dự kiến. Tôi ra hiệu ngắt nồi nước. Dịch Phong đã đặt tay lên công tắc nhưng nhìn sang tôi chờ xác nhận. Tôi giơ một ngón tay. Anh tắt đúng một thiết bị, không nhiều hơn. Tải hạ xuống. Không ai reo ngay. Mọi người tiếp tục nhìn bảng đến khi chu kỳ máy nén kết thúc. Rồi bóng xanh của nhánh hỗ trợ thở sáng ổn định, bóng cam bật trở lại, và Tử Du hét lên như đội nhà vừa ghi bàn. Những người đứng quanh bật cười, vỗ vai nhau. Người bán cá mang sang một túi quýt. Cô gái có xe điện cắm sạc đúng khung giờ, rồi tự ghi lên bảng rằng ngày mai cô có thể nhường mười lăm phút cuối nếu xe đã đủ pin. Không ai bị buộc phải nhường. Chính vì thế, đề nghị của cô được mọi người trân trọng. Tôi ghi dữ liệu vào máy tính bảng. Dịch Phong đứng cạnh, đưa cho tôi một cốc trà gừng. “Cô có biết lúc kế hoạch chạy được, mặt cô vẫn giống như sắp báo lỗi không?” “Vì một lần chạy được chưa chứng minh tính ổn định.” “Thế lúc nào cô mới cho phép mình vui?” “Khi có đủ mẫu.” “Bao nhiêu mẫu?” “Tùy độ lệch.” Anh nhấp một ngụm trà từ cốc của mình. “Tôi bắt đầu hiểu vì sao cô chưa ăn hết bát mì trưa nay.” Tôi nhìn quanh. Những bóng đèn màu nhỏ phản chiếu trên cửa kính. Bội San đang chỉ cho một bà cụ cách đổi thẻ thời gian. Tuyết Lan kiểm tra dây chống vấp rồi tự tay dán lại một góc. Tử Du giải thích bảng tải cho đứa trẻ năm tuổi bằng cách gọi từng nhóm là rồng cam, cá xanh và thỏ trắng. “Tôi vui,” tôi nói. Dịch Phong nghiêng đầu. “Đấy là giọng vui à?” “Anh đừng đòi hỏi quá nhiều trong một đêm.” Anh cười. Lần đầu tiên, tôi thấy vết mỏi dưới mắt anh rõ hơn vẻ bình thản. Suốt lúc mọi người ăn mừng, anh vẫn đi qua từng nồi, từng hộp cơm, từng thẻ giao hàng. Không ai nhắc anh nghỉ, có lẽ vì tất cả đều quen với việc Dịch Phong luôn có mặt. Sáng hôm sau, chúng tôi bắt đầu thử một thực đơn mới. Thay vì giữ nóng mọi món bằng điện, bếp chuyển sang những món có thể tích nhiệt: cháo đặc đựng trong thùng ủ, củ nướng bọc kín, canh nấu sôi rồi giữ trong bình cách nhiệt, bánh áp chảo hoàn thiện theo mẻ ngắn. Tôi tính thời gian giảm nhiệt. Dịch Phong sửa lại công thức để thức ăn không bị nhũn hoặc tách nước. Chúng tôi cãi nhau về độ dày của cháo suốt hai mươi phút. “Nếu đặc thêm, công suất ban đầu tăng nhưng thời gian giữ nhiệt dài hơn,” tôi nói. “Nếu đặc thêm nữa, người ta có thể dùng nó để xây tường.” “Anh đang phóng đại.” “Cô đang thiết kế vật liệu cách nhiệt có vị gạo.” Tử Du nếm thử, suy nghĩ nghiêm túc rồi nói: “Em thấy xây tường được thật.” Tôi ném cho cậu một chiếc khăn lau. Dịch Phong cười đến mức phải vịn bàn. Cuối cùng, chúng tôi chọn công thức ở giữa và thử ba loại thùng ủ. Khi tôi cúi xuống gắn đầu dò nhiệt, tay anh cũng đưa tới. Hai mu bàn tay chạm nhau rất nhẹ. Cả hai cùng dừng. “Xin lỗi,” anh nói và rút tay trước. “Không sao.” Anh chỉ vào đầu dò. “Cô làm đi.” Không có câu đùa nào theo sau. Sự im lặng ấy khiến cú chạm ngắn trở nên rõ ràng hơn. Tôi tập trung vào con số trên màn hình, nhưng vẫn biết anh đứng bên kia bàn, đủ gần để tôi ngửi thấy mùi gừng và khói bếp trên tay áo. Đến cuối buổi, thực đơn mới giảm gần một phần ba thời gian dùng điện. Dịch Phong không nói đó là công của anh. Tôi cũng không nói đó là công của mình. Chúng tôi dán kết quả lên bảng, để mọi người góp ý về khẩu phần và giờ nhận. Lúc ấy, tôi tưởng khó khăn lớn nhất đã qua. Chúng tôi có quy tắc, có số đo, có sự đồng thuận và thậm chí có cả một bảng đèn biết nhấp nháy đúng lúc. Tôi đã quên rằng mọi kế hoạch chỉ thật sự bộc lộ điểm yếu khi một thứ đáng lẽ hoạt động bỗng không hoạt động nữa.