Ngày thứ hai mươi lăm, danh sách việc giấu được mở lần cuối. Chúng tôi ngồi trong phòng đọc chỉ còn bốn ghế. Mỗi người đọc phần của mình, không biện hộ bằng ý tốt. Tôi nói tôi đã muốn ly hôn từ một năm trước nhưng chờ đến khi Hồi Đăng ổn hơn. Tôi nghĩ nếu hiệu sách đủ khỏe, Tạ Cảnh Hành sẽ ít tổn thương. Thực tế, tôi dùng công việc để trì hoãn một cuộc nói chuyện mà anh có quyền được nghe. Anh nói đã biết tôi muốn rời đi từ lâu. Anh không hỏi vì sợ câu trả lời, rồi dùng việc sửa sách và ngủ ở xưởng để khiến khoảng cách có vẻ do bận rộn, không phải do lựa chọn. “Tôi từng mong anh ngoại tình,” tôi thú nhận. Tạ Cảnh Hành nhìn tôi kinh ngạc. “Không phải thật sự mong. Nhưng nếu có một người thứ ba, ít nhất chúng ta sẽ có lý do dễ kể. Tôi có thể giận. Anh có thể xin lỗi hoặc không. Chúng ta không cần thừa nhận hai người tử tế vẫn có thể làm nhau cô đơn.” “Anh không có ai khác.” “Tôi biết.” “Anh từng nghĩ em ghét nghề của anh.” “Tôi không ghét. Tôi ghét việc mọi người khen anh hy sinh vì hiệu sách, còn tôi phải giữ sổ để những hy sinh ấy không làm chúng ta phá sản.” “Anh đã biến em thành người luôn nói không.” “Và tôi biến anh thành người không hiểu tiền, để mọi quyết định tài chính thuộc về tôi.” Chúng tôi nhìn nhau. Không ai hoàn toàn vô tội. Cũng không ai là phản diện. Tạ Cảnh Hành hỏi: “Nếu lúc này không có Hồi Đăng, không có đơn ly hôn, em có muốn ở cùng anh không?” Tôi hít vào chậm. “Không.” Anh nhắm mắt một thoáng, rồi gật đầu. Tôi nói tiếp: “Tôi chưa muốn sống chung. Chưa muốn quay lại làm vợ anh. Tôi muốn biết mình là ai khi không quản lý cuộc đời cả hai. Nhưng tôi vẫn muốn gặp anh. Nếu sau khi ly hôn, anh còn muốn.” “Anh muốn.” “Anh có thể đổi ý.” “Em cũng vậy.” Đó không phải câu trả lời viên mãn mà người ta mong ở một câu chuyện tình.