Ngày thứ hai mươi mốt, biên lai cầm đồ dẫn chúng tôi đến Mạnh Khoa, người sửa xe ở chân cầu. Món đồ trên biên lai là một chiếc nhẫn bạc chưa từng được trao. Mạnh Khoa đã cầm nó để trả tiền viện phí cho em gái, rồi nói với người yêu rằng mình đổi ý cưới. Anh tin bị ghét sẽ giúp cô rời đi dễ hơn việc biết anh nghèo và đang gánh nợ. Người phụ nữ ấy giờ sống ở Bắc Kinh. Khi được liên lạc, cô không muốn nghe lý do. Cô chỉ hỏi chiếc nhẫn có phải tài sản của mình không. Câu trả lời là không; nó chưa từng được tặng. Mạnh Khoa xin chúng tôi gửi ảnh để chứng minh anh từng có ý định cầu hôn. Tôi hỏi người nhận đã đồng ý chưa. Anh nói nếu không gửi, cô sẽ mãi nghĩ mình không được yêu. “Đó là điều cô ấy có quyền nghĩ từ những gì anh đã chọn cho cô ấy thấy,” tôi nói. “Anh có thể xin phép kể lại, nhưng không thể buộc cô ấy nhận bằng chứng.” Cuối cùng, Mạnh Khoa gửi một tin nhắn ngắn không kèm ảnh. Anh nhận trách nhiệm đã nói dối và hỏi cô có muốn biết phần còn lại không. Cô trả lời không. Anh ngồi im rất lâu, rồi ký giấy xử lý chiếc nhẫn. “Vậy là hết sao?” “Với cô ấy, có thể là hết,” Thừa An nói. “Anh vẫn có thể sống khác đi mà không cần cô ấy chứng kiến.” Mạnh Khoa chọn nấu chảy nhẫn thành một miếng kim loại nhỏ để sửa chiếc chuông cửa tiệm. Không phải biểu tượng lãng mạn. Chỉ là một vật được trả về công dụng mà người sở hữu hiện tại tự chọn. Tờ lịch xé dở ở ngăn hai mươi hai thuộc về Đào Tâm, người làm vệ sinh ga. Mặt sau mỗi ngày có tên một người cần gọi: bà cụ bán nước, cậu sinh viên ngủ quên, nhân viên phòng vé bị đau lưng, người lái xe đẩy mất việc. Đào Tâm không nhớ đã viết. Bà từng bị tai biến nhẹ, trí nhớ gần đây không ổn định. Con trai bà muốn lấy lịch về để chứng minh mẹ từng tốt với nhiều người. Đào Tâm lại muốn đốt nó. Bà sợ danh sách biến những việc nhỏ thành món nợ, khiến người khác phải đến cảm ơn. Chúng tôi mời những người còn liên lạc được tới một buổi uống trà, không nói về lịch. Họ tự kể chuyện Đào Tâm từng giúp. Bà nghe, cười, nhưng vẫn chọn đốt các trang có tên riêng. Bà giữ lại bìa lịch trống. “Tôi muốn ngày mai không có danh sách ai phải nhớ ơn tôi.” Mẹ tôi nghe câu ấy từ quầy trà, mắt đỏ. Tối về, bà đưa tôi chìa khóa căn phòng cũ. “Mẹ vẫn giữ vì nghĩ con sẽ cần.” “Con có thể giữ bản sao không?” “Được.” “Nhưng mẹ đừng giữ phòng nguyên như cũ nữa. Con không muốn mỗi lần về đều phải trở lại đúng người năm hai mươi sáu tuổi.” Mẹ gật đầu. Tuần sau bà sẽ biến nửa phòng thành kho trà. Tôi thấy buồn và nhẹ nhõm cùng lúc. Con dấu gỗ của phòng vé ở ngăn hai mươi ba tưởng như chỉ có giá trị lưu niệm. Khi hơ qua hơi nước, mặt dấu hiện một hàng chữ chìm: “Đã nhận đơn phản ánh.” Hàng trăm hồ sơ cũ thiếu con dấu này, khiến khiếu nại của hành khách bị coi là chưa từng nộp. Chu Khánh, nhân viên giữ dấu năm xưa, thú nhận trưởng phòng yêu cầu ông đóng dấu bằng mực tan nhanh để sau vài tháng không còn vết. Ông làm theo vì sợ mất việc. Trước khi nghỉ hưu, ông giấu con dấu trong kho với hy vọng một ngày ai đó nhận ra. Phùng Tử Khiêm muốn chuyển ngay cho cơ quan thanh tra. Chu Khánh xin giữ kín danh tính. Những hành khách liên quan cần bằng chứng; quyền riêng tư của ông cũng cần được bảo vệ. Chúng tôi sao mẫu dấu, lập biên bản nguồn gốc và niêm phong bản gốc. Chu Khánh đồng ý làm chứng bằng văn bản nhưng chưa đồng ý xuất hiện công khai. Phùng Tử Khiêm lần đầu tiên kiên nhẫn giải thích từng bước thay vì thúc ký. Tôi nhận ra anh ta cũng đang thay đổi. Không phải vì chúng tôi thuyết phục bằng một bài nói hay, mà vì mỗi hồ sơ buộc anh nhìn thấy tốc độ có thể nghiền mất điều gì. Chiếc radio ở ngăn hai mươi bốn không bắt được kênh thông thường. Tạ Uyển, người phụ nữ sống một mình gần bãi hàng, nói chồng bà từng sửa radio để nghe tín hiệu của đội bảo trì đêm. Sau khi ông mất, bà vẫn bật máy mỗi tối vì giữa tiếng nhiễu có một câu ông thu sẵn: “Tôi về rồi.” Máy hỏng, bà gửi ga nhờ sửa, rồi quên lấy. Tôi không biết sửa mạch. Thừa An tìm một kỹ thuật viên cũ. Anh ta có thể làm tiếng sạch hơn, nhưng Tạ Uyển từ chối. Bà muốn giữ cả nhiễu sóng vì đó là âm thanh căn nhà từng có. Khi radio bật lại, tiếng rè dày như mưa. Sau gần một phút mới hiện giọng đàn ông khàn khàn. Tạ Uyển nhắm mắt. Bà không khóc. Bà bảo chúng tôi tắt sau đúng một lần. “Ngày mai tôi sẽ tự bật,” bà nói. “Hôm nay đủ rồi.” Thừa An hỏi tôi có muốn nghe lại băng máy ghi âm đầu tiên không. Tôi lắc đầu. Không phải mọi bằng chứng đều phải được dùng đến cạn kiệt. Tấm vé trẻ em quá hạn trong ngăn hai mươi lăm mang tên Lâm Tuệ. Ngày hết hạn trùng ngày cô được một gia đình ở Nam Kinh nhận nuôi. Hồ sơ ga ghi mẹ ruột từng quay lại tìm nhưng đến muộn một ngày. Lâm Tuệ đã biết chuyện và không muốn liên lạc. Cô yêu gia đình hiện tại, không muốn một tấm vé biến mình thành người có nghĩa vụ quay về. Mẹ ruột vẫn sống ở một huyện nhỏ, mỗi năm gửi một lá thư qua nhà ga. Chúng tôi có cả bó thư chưa mở. Tôi hỏi Lâm Tuệ muốn xử lý thế nào. Cô yêu cầu đếm, ghi ngày, rồi tiêu hủy mà không đọc. Cô chỉ giữ tấm vé. “Mọi người sẽ nghĩ tôi vô tình,” cô nói. “Không ai trong hồ sơ được quyền viết nhận xét đó,” tôi đáp. Cô cười lần đầu tiên. “Vậy ghi giúp tôi: đã nhận vé, từ chối thư, không cho phép liên lạc tiếp.” Tôi ghi đúng từng chữ. Ngày hai mươi sáu, hộp kim chỉ của bà ngoại nằm dưới chồng thư. Trong hộp có mảnh vải thêu nửa chữ An. Mẹ tôi nhìn thấy liền ngồi xuống. Bà ngoại đã định thêu tên Thừa An lên khăn trải bàn cho lễ cưới. Khi nghe tin anh nhập viện và tôi rời đi, bà dừng ở nửa chữ. Mẹ giấu hộp vì xấu hổ về quyết định của mình. “Con muốn lấy không?” bà hỏi. Tôi chạm vào sợi chỉ nhưng không kéo tiếp. “Con muốn giữ hộp. Mảnh vải thì mẹ giữ nếu mẹ muốn.” “Mẹ muốn hoàn thành chữ.” “Tại sao?” “Vì mẹ mong hai đứa…” Tôi nhìn bà. Bà dừng lại, tự sửa câu. “Vì mẹ muốn sửa điều mẹ làm sai.” “Hoàn thành một cái tên không sửa được. Mẹ có thể thêu thứ khác, nhưng đừng dùng mong muốn của con làm mẫu.” Cuối cùng, mẹ tháo những mũi chỉ cũ. Bà thêu một cành trà nhỏ lên vết kim. Mảnh vải trở thành khăn phủ ấm ở quán, không phải lời tiên đoán về cuộc đời tôi. Đôi găng tay da trong ngăn hai mươi bảy là của Thừa An. Ngón trỏ bên trái có vết sẫm do kim truyền. Hồ sơ kèm bản sao lịch tái khám bị gửi nhầm vào kho sau khi bệnh viện chuyển địa chỉ. Tôi không mở lịch. Tôi đưa cả phong bì cho anh. “Em không muốn biết?” “Em muốn. Nhưng em muốn anh tự nói nếu anh chọn nói.” Anh đọc, rồi đưa tôi xem. Chỉ số ổn định, lần khám tiếp theo sau hai tháng. Anh thú nhận từng bỏ hai buổi tái khám trong năm đầu vì nghĩ nếu bệnh nặng hơn thì việc không tìm tôi sẽ trở nên đúng đắn. Tôi giận đến mức phải đặt tay xuống bàn để không giật tờ giấy. “Anh đã dùng sức khỏe của mình làm bằng chứng cho một quyết định em không được biết.” “Anh biết.” “Anh có còn làm vậy không?” “Không. Ba năm nay anh khám đều.” “Anh nói vì em hỏi hay vì anh muốn em biết?” “Cả hai.” Tôi thở ra. “Được. Em chưa thể tin ngay. Nhưng em ghi nhận.” Thừa An xin giữ găng tay, không phải như kỷ vật bệnh tật. Anh muốn dùng chúng khi chuyển hồ sơ trong ngày cuối. Tôi nói anh phải tự chịu trách nhiệm nghỉ khi mệt. Anh đáp sẽ làm, nhưng không hứa sẽ không bao giờ cần giúp. Đó là câu trưởng thành nhất tôi từng nghe từ anh. Chiếc vé không ghi điểm đến trong ngăn hai mươi tám giống hệt vé của tôi, nhưng nét chữ phía sau là của Thừa An: “Nếu cô ấy không quay lại, tôi sẽ coi đó là câu trả lời.” Chúng tôi ngồi hai phía chiếc bàn, mỗi người cầm một tấm vé và nhìn thấy cùng một sai lầm. “Anh muốn làm gì với nó?” tôi hỏi. “Giữ đến hết dự án. Sau đó anh muốn viết điểm đến mới, nếu em đồng ý đi cùng một chuyến. Không nhất thiết là cùng một nơi.” Tôi bật cười. “Cùng chuyến mà không cùng nơi thì đi thế nào?” “Có thể xuống ở hai ga khác nhau.” “Nghe rất lãng mạn.” “Anh chưa bao giờ giỏi phần đó.” Chúng tôi không viết gì lên vé. Nhưng lần đầu tiên, cuộc trò chuyện về tương lai không biến thành một lời hứa vĩnh viễn hoặc một cuộc bỏ chạy. Bên ngoài, đội thi công thử máy cắt. Tiếng kim loại vang khắp mái kính. Phùng Tử Khiêm chạy vào báo lịch bàn giao bị đẩy sớm: bảy giờ sáng ngày thứ ba mươi. Chúng tôi còn chưa đầy hai ngày để xử lý đồng hồ sân ga và ngăn cuối. Đúng lúc ấy, tòa nhà mất điện. Kim đồng hồ vẫn đứng ở mười bảy giờ bốn mươi. Nhưng trong bóng tối, tôi nghe một tiếng tích tắc phát ra phía sau mặt số. Chiếc đồng hồ tưởng đã chết vẫn còn một cơ cấu khác đang chạy.