Tối hôm đó, tôi không về khách sạn. Mẹ tôi vẫn giữ căn phòng cũ trên gác quán trà. Bà thay ga giường mới nhưng cái tủ đầu giường vẫn có vết cháy hình bán nguyệt do tôi đặt ấm nước quá nóng năm mười bảy tuổi. Mẹ không hỏi vì sao tôi nhận việc. Bà rót trà, nói kho thất lạc từng gửi cho bà một hộp thiếc nhưng bà không lấy. “Trong đó có gì?” “Hạt trà.” “Của ai?” Mẹ nhìn hơi nước cuộn lên khỏi miệng chén. “Của một người nghĩ chờ đợi là cách yêu cao quý nhất.” Tôi biết bà đang nói về cha, người rời Bắc Hà khi tôi còn nhỏ. Nhưng mẹ không kể tiếp. Ngày trước tôi sẽ tự đoán phần còn lại, rồi sống nhiều năm với điều mình đoán. Lần này tôi hỏi bà có muốn nói không. Mẹ lắc đầu. Tôi không ép. Sáng thứ ba, chiếc chìa khóa mở ngăn chứa hộp trà. Nắp hộp đã gỉ ở một góc. Bên trong là hạt giống trà nhài và một bức thư chưa mở. Người gửi không phải cha tôi. Đó là bà ngoại, gửi cho mẹ trước khi qua đời. Mẹ đã từ chối nhận vì giận bà ngăn cản cuộc hôn nhân của mình. Tôi gọi cho mẹ ngay trước mặt Thừa An, nhưng không đọc thư. Tôi nói có một hộp hạt và một phong bì, hỏi bà muốn xử lý thế nào. Mẹ im lặng rất lâu. “Con mang hạt về. Thư để mẹ tự đến lấy.” Thừa An ghi đúng câu ấy. Anh không hỏi vì sao mẹ chọn khác nhau. Đến chiều, bà xuất hiện trong chiếc áo mưa màu xám, nhận phong bì rồi ngồi ở bậc thềm phòng thất lạc. Bà không mở. Bà chỉ áp nó vào lòng bàn tay. “Ngày ấy mẹ nghĩ nếu đọc, mẹ sẽ phải tha thứ,” bà nói. “Bây giờ mẹ hiểu đọc chỉ là biết thêm. Tha thứ hay không vẫn là việc khác.” Tôi ngồi cạnh bà. Lần đầu tiên, mẹ thừa nhận bà đã nói với tôi rằng Thừa An đổi ý, dù bà không biết sự thật. Bà thấy tôi đau và muốn cho tôi một lý do đủ rõ để rời đi. “Mẹ xin lỗi.” Tôi hỏi bà muốn tôi trả lời ngay không. Bà lắc đầu. “Không. Con cứ giữ quyền đó.”