Ngày thứ tư, chúng tôi tìm thấy một chiếc giày trẻ em màu đỏ. Nó được vớt sau trận lũ mười lăm năm trước. Hồ sơ dẫn đến Bạch Yên, người phụ nữ từng làm ở kho hàng rồi chuyển đến Nam Kinh. Khi gọi điện, bà nói đứa trẻ trong hồ sơ là con gái mình, nhưng con gái không muốn nhắc lại thời gian sống trong khu sơ tán. Thừa An đề nghị gửi ảnh trước. Tôi hỏi người con đã đồng ý cho mẹ quyết định chưa. Bạch Yên bực bội, nói bà là mẹ thì đương nhiên hiểu con. Tôi đã nghe câu đó quá nhiều lần trong đời. Chúng tôi xin số điện thoại của người con và chỉ gọi sau khi Bạch Yên đồng ý. Cô gái tên Bạch Khả, hai mươi bảy tuổi. Cô không muốn nhận giày, cũng không muốn nhìn ảnh. Cô xin chúng tôi ghi vào hồ sơ rằng mình còn sống, sống tốt và không phải một đứa trẻ thất lạc cần ai mang về. Bạch Yên khóc khi nghe quyết định. Bà trách chúng tôi lạnh lùng. Tôi suýt giải thích thay Bạch Khả, nhưng Thừa An chạm nhẹ vào mép sổ. Tôi dừng lại. “Cô có quyền buồn,” anh nói với Bạch Yên. “Nhưng nỗi buồn đó không tạo ra quyền quyết định cho con gái cô.” Sau cuộc gọi, tôi hỏi anh đã học câu ấy ở đâu. “Trong sáu năm em không ở đây.” Tôi muốn hỏi sáu năm ấy anh sống thế nào. Tôi không hỏi. Không phải vì né tránh, mà vì nhận ra tò mò cũng cần xin phép. “Anh có muốn kể không?” “Chưa.” “Được.” Chúng tôi đánh dấu chiếc giày là không trao trả theo yêu cầu của người có quyền quyết định. Nó sẽ được lưu như vật chứng lịch sử trận lũ, không gắn tên Bạch Khả. Khi tôi đóng ngăn, tiếng chốt rơi xuống nghe giống một dấu chấm thật sự. Ngày thứ năm, đồng hồ bỏ túi của người lái tàu Lương Khải dẫn chúng tôi đến một câu chuyện khác. Kim đứng ở mười bảy giờ bốn mươi, đúng giờ đồng hồ sân ga đã chết. Người con trai của ông Khải khẳng định cha mình làm tàu chậm bảy phút vì say rượu, khiến ông bị kỷ luật trước khi qua đời. Nhưng biên bản cũ cho thấy ông cố ý trì hoãn sau khi thấy một bé gái chạy dọc đường ray tìm mẹ.