Tô Mạn cười khan. Bà từng nghĩ ông bỏ đi cùng một người phụ nữ khác. Thực tế, ông nhận việc ở tuyến tàu miền tây sau khi biết bà muốn học làm bánh ở Hàng Châu nhưng không dám đi vì quán là ước mơ chung. Ông tự quyết định rời trước để bà không còn lý do ở lại. Còn bà, vì giận, giữ quán thêm hai mươi năm. “Ông ấy nghĩ đó là hy sinh,” bà nói. “Tôi gọi nó là trốn chạy.” Bà nhận cuốn sổ nhưng không muốn tìm chồng cũ. Bà xin địa chỉ trường dạy nghề năm xưa. Ở tuổi sáu mươi ba, bà vẫn muốn biết khóa học còn mở hay không. Trên đường xuống cầu thang, Thừa An nói rất nhỏ rằng một người có thể làm việc vì yêu và vẫn làm sai. Tôi đáp: “Hai chuyện ấy không loại trừ nhau.” Anh gật đầu. Lần đầu tiên, chúng tôi nhắc đến lỗi lầm mà không tranh xem ai đau hơn. Ngăn thứ bảy chứa một tấm ảnh chụp sau cửa kính. Người trong ảnh gần như bị phản sáng che hết mặt. Sau lưng cô là bảng giờ tàu cũ, bên cạnh có một người đàn ông đang đưa tay về phía cửa kính. Hồ sơ ghi tên người nhận là Trần Dục. Trần Dục quản lý một cửa hàng ảnh. Cô nhìn tấm hình, nói đó không phải mình. Tôi định chỉ vết sẹo nhỏ ở cổ tay trong ảnh, nhưng nhớ nguyên tắc nên hỏi cô có muốn nghe lý do chúng tôi xác định danh tính không. Cô đồng ý. Vết sẹo, chiếc nhẫn gỗ và ngày chụp đều khớp hồ sơ. Người đàn ông cạnh cô là anh trai đã mất. Bức ảnh được chụp sau một cuộc cãi vã. Nhiều năm qua, gia đình kể rằng anh trai đã chạy theo xin lỗi, còn cô lạnh lùng lên tàu. Tấm ảnh cho thấy điều ngược lại: Trần Dục đã đặt tay lên cửa kính từ bên trong, còn người anh quay mặt khỏi cô. Cô không khóc. Cô xin chúng tôi quét ảnh rồi cắt riêng phần mình. “Cô không muốn giữ cả anh ấy sao?” Thừa An hỏi. Tôi nhìn anh. Câu hỏi vượt quá phần cần xác minh, nhưng Trần Dục không giận. “Không,” cô nói. “Tôi đã dành đủ năm để mang câu chuyện của anh ấy. Bây giờ tôi chỉ muốn lấy lại gương mặt của mình.”