Trong đường viền chiếc khăn có một mẩu báo cũ. Tin ngắn ghi ông La bị thương khi kéo một hành khách khỏi đường ray đúng ngày định rời Bắc Hà. Sau đó ông mất trí nhớ một thời gian, chuyển đến sống cùng em gái. Ông giữ khăn nhưng không biết của ai. Người con hỏi liệu chúng tôi có thể ghi vào hồ sơ rằng hai người đã yêu nhau đến cuối đời hay không. Thừa An quay sang tôi. Tôi hiểu anh muốn biết câu trả lời, nhưng lần này anh chờ. Tôi nói: “Chúng tôi có thể ghi điều đã xác minh. Ông ấy giữ khăn. Mẹ cô giữ bưu thiếp. Còn họ nghĩ gì vào cuối đời, chúng ta không được viết thay.” Người con thất vọng, rồi xin nhận chiếc khăn. Cô muốn đặt nó cạnh tro cốt của mẹ, không phải để chứng minh một chuyện tình hoàn hảo, mà để trả lại một phần câu chuyện đã bị thiếu. Tối đó, Thừa An và tôi ăn mì ở quán đối diện ga. Anh gọi món không hành cho mình, rồi dừng trước khi gọi cho tôi. “Em vẫn không ăn rau mùi?” “Vẫn không.” “Anh có thể gọi bát cũ của em không?” Tôi bật cười. “Có.” Người phục vụ nhìn chúng tôi như nhìn một cặp đôi kỳ lạ, cứ xin phép nhau về từng thìa ớt. Có lẽ chúng tôi đúng là kỳ lạ. Nhưng sự vụng về ấy dễ chịu hơn cảm giác được chăm sóc bằng một danh sách thói quen mà mình không còn quyền thay đổi. Ngày thứ mười, bộ cờ nam châm thiếu quân xe nằm trong ngăn có hai lớp khóa. Người nhận, cậu bé Lục Cảnh, giờ đã là sinh viên. Cha cậu bỏ nhà đi khi cậu tám tuổi. Bà nội nói ông là người vô trách nhiệm. Cậu Cảnh lớn lên với ý nghĩ mình đã không đủ ngoan để cha ở lại. Quân xe thiếu nằm trong túi áo khoác của người cha, được gửi về ga cùng giấy báo tai nạn. Mặt dưới quân cờ có dòng chữ rất nhỏ: “Đợi bố thắng ván này.” Tôi tưởng Lục Cảnh sẽ muốn nhận. Cậu lại xin chúng tôi giữ một tuần. “Cháu đã ghét ông ấy mười ba năm,” cậu nói. “Cháu không thể đổi hết chỉ vì một quân cờ.” “Không ai yêu cầu cháu đổi,” Thừa An đáp.