“Không. Khi đó anh nghĩ nếu tiếp tục tìm, anh sẽ không tôn trọng quyết định của em. Bây giờ anh biết anh chỉ đang trốn câu trả lời.” Tôi muốn hỏi tại sao anh không nhờ bạn bè, không đến Thượng Hải, không gọi cho công ty. Mỗi câu đều có thể biến thành một phiên tòa mà tôi nắm quyền. Tôi dừng lại. “Em cần thời gian. Không phải để quyết định tha thứ. Để quyết định lá thư này có ý nghĩa gì với em.” “Được.” Tôi mang thư về quán trà. Mẹ thấy phong bì thì tái mặt. Bà thú nhận sau khi Thừa An nhập viện, bà đã nhận một cuộc gọi từ anh. Bà nói tôi lên tàu và không muốn quay lại. Bà tin nếu tôi ở lại, tôi sẽ từ bỏ cơ hội làm nghề khóa cổ ở Thượng Hải như bà từng từ bỏ lớp học làm trà vì cha tôi. “Mẹ không muốn con lặp lại đời mẹ.” “Nhưng mẹ đã lấy quyền quyết định khỏi tay con.” “Ừ.” Bà không nói “vì thương con” như một lá chắn. Bà nhận lỗi trọn vẹn. Tôi vẫn giận. Hai điều cùng tồn tại. Tôi xin bà để tôi một mình. Bà đi xuống quầy, không đứng sau cửa nghe ngóng như ngày trước. Đêm đó, tôi đọc thư ba lần. Lần đầu để biết. Lần thứ hai để giận. Lần thứ ba, tôi gấp nó lại và tự hỏi mình muốn gì ở hiện tại, không phải muốn sửa quá khứ thế nào. Chiếc chìa khóa khắc tên ga trong ngăn mười bảy vừa khít tủ hồ sơ hôn nhân. Bên trong có bản khai chưa ký, hai tấm ảnh thẻ và một chiếc vé không ghi điểm đến. Tôi nhớ mình đã mua vé sau khi nghe mẹ nói Thừa An đổi ý. Tôi chưa chọn nơi đến; tôi chỉ muốn bất kỳ nơi nào không phải Bắc Hà. Mặt sau tấm vé có chữ viết tay của tôi: “Nếu anh không đến, em sẽ coi đó là câu trả lời.” Tôi đã đặt ra một điều kiện mà Thừa An không hề biết. “Anh có trách em không?” tôi hỏi. “Anh từng trách. Sau đó anh nhận ra em cũng không biết điều gì đã xảy ra.” “Còn bây giờ?” “Bây giờ anh nghĩ cả hai đều dùng im lặng như một phép thử. Không ai nói luật, rồi cùng kết tội người kia thua.” Tôi bật cười, dù mắt cay.