Anh đọc, rồi đưa tôi xem. Chỉ số ổn định, lần khám tiếp theo sau hai tháng. Anh thú nhận từng bỏ hai buổi tái khám trong năm đầu vì nghĩ nếu bệnh nặng hơn thì việc không tìm tôi sẽ trở nên đúng đắn. Tôi giận đến mức phải đặt tay xuống bàn để không giật tờ giấy. “Anh đã dùng sức khỏe của mình làm bằng chứng cho một quyết định em không được biết.” “Anh biết.” “Anh có còn làm vậy không?” “Không. Ba năm nay anh khám đều.” “Anh nói vì em hỏi hay vì anh muốn em biết?” “Cả hai.” Tôi thở ra. “Được. Em chưa thể tin ngay. Nhưng em ghi nhận.” Thừa An xin giữ găng tay, không phải như kỷ vật bệnh tật. Anh muốn dùng chúng khi chuyển hồ sơ trong ngày cuối. Tôi nói anh phải tự chịu trách nhiệm nghỉ khi mệt. Anh đáp sẽ làm, nhưng không hứa sẽ không bao giờ cần giúp. Đó là câu trưởng thành nhất tôi từng nghe từ anh. Chiếc vé không ghi điểm đến trong ngăn hai mươi tám giống hệt vé của tôi, nhưng nét chữ phía sau là của Thừa An: “Nếu cô ấy không quay lại, tôi sẽ coi đó là câu trả lời.” Chúng tôi ngồi hai phía chiếc bàn, mỗi người cầm một tấm vé và nhìn thấy cùng một sai lầm. “Anh muốn làm gì với nó?” tôi hỏi. “Giữ đến hết dự án. Sau đó anh muốn viết điểm đến mới, nếu em đồng ý đi cùng một chuyến. Không nhất thiết là cùng một nơi.” Tôi bật cười. “Cùng chuyến mà không cùng nơi thì đi thế nào?” “Có thể xuống ở hai ga khác nhau.” “Nghe rất lãng mạn.” “Anh chưa bao giờ giỏi phần đó.” Chúng tôi không viết gì lên vé. Nhưng lần đầu tiên, cuộc trò chuyện về tương lai không biến thành một lời hứa vĩnh viễn hoặc một cuộc bỏ chạy. Bên ngoài, đội thi công thử máy cắt. Tiếng kim loại vang khắp mái kính. Phùng Tử Khiêm chạy vào báo lịch bàn giao bị đẩy sớm: bảy giờ sáng ngày thứ ba mươi. Chúng tôi còn chưa đầy hai ngày để xử lý đồng hồ sân ga và ngăn cuối. Đúng lúc ấy, tòa nhà mất điện. Kim đồng hồ vẫn đứng ở mười bảy giờ bốn mươi. Nhưng trong bóng tối, tôi nghe một tiếng tích tắc phát ra phía sau mặt số.