Chiếc đồng hồ tưởng đã chết vẫn còn một cơ cấu khác đang chạy. Trong bóng tối, Thừa An bật đèn pin điện thoại và chiếu lên mặt đồng hồ. Tiếng tích tắc không đều, cứ bảy nhịp lại ngừng một lần. Tôi áp tai vào lớp gỗ phía sau. Cơ cấu đang chạy không phải bộ kim ngoài mặt số. Nó nằm thấp hơn, gần trục giữa, giống một ổ khóa hẹn giờ. Phùng Tử Khiêm muốn gọi đội kỹ thuật cắt toàn bộ mặt đồng hồ xuống. Tôi ngăn anh. Bản lề đã gỉ, phía trong có thể nối với dây chuông và hệ thống đối trọng. Nếu cắt sai, khối gang trên mái sẽ rơi xuyên trần phòng chờ. “Còn mười một tiếng,” anh nói. “Chúng ta không có thời gian cho sự hoàn hảo.” “Tôi không cần hoàn hảo. Tôi cần biết thứ gì đang giữ nó.” Thừa An mở kho bản vẽ. Không có sơ đồ đồng hồ, chỉ có một tấm ảnh ngày khánh thành. Trong ảnh, hai người thợ đứng hai bên mặt số, mỗi người cầm một chìa khóa dài. Tôi lấy chiếc chìa khắc tên ga từ túi áo. Nó giống chiếc bên trái. “Còn chiếc bên phải?” Phùng Tử Khiêm hỏi. Thừa An nhìn bộ đồ đã xử lý. Không có chìa nào cùng kích thước. Tôi nhớ đôi găng tay của anh. Khi lấy chúng khỏi ngăn hai mươi bảy, anh đã cảm thấy một vật cứng trong lớp lót nhưng nghĩ đó là miếng nẹp. Chúng tôi tháo đường chỉ cũ. Một chiếc chìa thép mỏng trượt ra, trên đầu khắc chữ “Giữ”. Chiếc của tôi khắc tên ga. Chiếc của anh khắc một động từ. Không ai nói đó là định mệnh. Chúng tôi đã học đủ để không biến sự trùng hợp thành mệnh lệnh. Hai ổ khóa nằm sau tấm bảng giờ tàu, cách nhau đúng một sải tay. Một người không thể xoay cùng lúc. Tôi tra chìa bên trái, Thừa An tra chìa bên phải. “Em sẵn sàng chưa?” anh hỏi. “Chưa. Nhưng em đồng ý thử.” Chúng tôi xoay theo tiếng tích tắc. Đến nhịp thứ bảy, cơ cấu nhả chốt. Mặt đồng hồ dịch ra vài phân, để lộ một hốc tối và chiếc hộp gỗ bọc kim loại. Dây đối trọng vẫn nguyên. Không có nguy cơ sập như tôi lo, nhưng việc dừng lại để kiểm tra không hề thừa.