Tôi rửa vết xước bằng nước sạch. Bàn tay anh vẫn như trước, ngón dài, có vết chai do buộc dây túi thư. Sáu năm trước, tôi từng nghĩ chỉ cần nắm bàn tay này là biết mình sẽ đi đâu. Bây giờ tôi hiểu một bàn tay tốt không kéo người khác theo. Nó chỉ ở đó khi người kia đồng ý nắm. “Chuyện anh giấu nghi ngờ,” tôi nói, “không biến mất vì anh làm đúng ở cây cầu.” “Tôi biết.” “Chuyện anh không tới ngày đăng ký cũng vậy.” “Tôi biết.” “Anh đừng chỉ nói anh biết.” Lục Trầm Chu im lặng một lúc. “Vậy tôi nói điều tôi sẽ làm. Từ giờ, nếu có dữ kiện ảnh hưởng tới quyết định chung, tôi báo cả phần chưa chắc chắn. Tôi không tự đi kiểm tra khi chưa có người giữ đầu dây. Nếu tôi sợ em quyết định sai, tôi nói mình sợ, không biến mất. Em không cần tin lời này ngay. Em có thể nhìn cách tôi làm sau hôm nay.” Tôi buộc băng lại. “Được. Tôi sẽ nhìn.” Đó không phải lời tha thứ. Nhưng là một cánh cửa chưa đóng. Đêm thứ hai, mưa yếu dần. Đội kỹ thuật từ tỉnh tới bằng tuyến phía bắc, mang theo máy phát và thiết bị liên lạc. Khi trạm phát sóng tạm sáng đèn, điện thoại trong bưu cục đồng loạt rung lên. Tin nhắn, cuộc gọi nhỡ và thông báo tràn về như một đám đông đến muộn. Mọi người reo. Tôi không. Tôi nhìn bảng đen đầy số phiếu, những đoạn chỉ đỏ và tên người xác nhận. Trong ba mươi sáu giờ, một tòa nhà bị bỏ quên đã nối bảy trạm mà không cần ai tin mù quáng vào một người duy nhất. Máy móc chưa bao giờ là thứ tôi tin tuyệt đối. Tôi chỉ dùng chúng để tránh phải thừa nhận rằng mọi hệ thống đều cần con người, mà con người thì có thể sợ hãi, vội vàng, tự phụ và tử tế cùng một lúc. Cha tôi từng hiểu điều đó. Tôi trở lại bàn phân loại, mở trang cuối cuốn sổ giao ca. Có một dòng ông viết vào tuần trước khi qua đời. Nếu một ngày bưu cục không còn phát thư, hãy giữ lại đèn. Người lạc đường cần biết nơi nào còn có người trả lời. Tôi ngồi rất lâu trước câu ấy.