“Nếu hôm nay cô công bố kết quả này, cô sẽ mất nốt thứ cuối cùng còn giữ được sau vụ năm năm trước.” Lục Cảnh Hoài nói rất khẽ. Trong căn phòng giám định có gần bốn mươi người, tiếng mưa trên mái kính còn lớn hơn giọng anh. Nhưng tôi nghe rõ từng chữ. Trước mặt chúng tôi là bức chân dung một người phụ nữ mặc áo xanh sẫm. Nửa khuôn mặt bị ánh đèn chuyên dụng chia thành hai vùng sáng tối. Trên màn hình phía sau, lớp sơn phủ ngoài cùng hiện lên như một tấm màn mỏng. Bên dưới tấm màn ấy là ký hiệu kho đã bị xóa, ba con số và một nét cong giống cánh én. Tôi nhìn hàng ghế của hội đồng, nhìn những máy quay đang bật, rồi nhìn Hứa Tư Dung. Bà ta vẫn ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên chiếc cặp da, bình tĩnh như thể mọi bằng chứng trên bàn đều thuộc về mình. “Thứ cuối cùng tôi còn giữ không phải danh tiếng.” Tôi tháo thẻ giám định viên khỏi cổ, đặt cạnh bản báo cáo. “Là quyền nói đúng phần mình đã làm sai.” Cảnh Hoài không ngăn tôi nữa. Anh mở chiếc hộp niêm phong, lấy ra một biên bản đã ngả màu. Góc giấy có cùng vết ghim hình tam giác mà tôi đã tìm suốt ba tuần. Tôi quay về phía máy quay. “Năm năm trước, tôi ký một kết luận vội vàng. Kết luận đó đã giúp một hồ sơ giả trở thành hợp lệ. Hôm nay, trước khi chứng minh bức tranh này bị tráo, tôi xin công bố toàn bộ sai sót của mình.” Ba tuần trước, tôi còn tin sai lầm cũ đã nằm yên trong một ngăn tủ khóa kín. Buổi sáng hôm đó, Tô Châu mưa từ lúc trời chưa sáng. Nước chảy dọc cửa kính xưởng phục chế thành những đường mảnh, khiến khu vườn phía ngoài nhòe như một bức tranh màu nước bị đặt nhầm dưới vòi rửa. Tôi đến sớm hơn thường lệ nửa giờ. Xưởng giám định của Bảo tàng Tư nhân Minh Châu nằm trong một nhà kho cải tạo ven kênh. Bên trong không có vẻ lãng mạn như khách tham quan vẫn tưởng. Mùi dầu lanh, giấy chống ẩm và dung môi nhẹ trộn vào nhau. Máy hút khí chạy đều. Trên bàn giữa phòng, nhân viên vận chuyển vừa đặt một kiện gỗ dài gần một mét. Phiếu giao nhận chỉ ghi: chân dung nữ, không rõ tác giả, cuối thế kỷ trước, thuộc bộ sưu tập Hà gia. Tôi đeo găng, kiểm tra dây niêm phong rồi ký giờ nhận. Người giao hàng vừa rời đi, quản lý xưởng đã gọi điện. “Nghi Lan, bức đó chỉ cần xác nhận tình trạng bề mặt. Chiều mai quỹ sẽ mang đi.” “Không kiểm tra nguồn gốc sao?” “Không nằm trong hợp đồng. Đừng làm quá phạm vi.” Tôi đáp đã hiểu, nhưng khi tháo lớp bọc đầu tiên, tôi biết công việc sẽ không dừng ở một bảng mô tả bong sơn. Bức chân dung vẽ một người phụ nữ khoảng ba mươi tuổi, ngồi nghiêng bên cửa sổ. Áo xanh sẫm, tóc búi thấp, bàn tay trái giữ một nhành hải đường. Bố cục kín đáo, kỹ thuật không quá nổi bật. Ở góc phải có một chữ ký màu nâu đã mờ. Nếu chỉ nhìn thoáng, đây là loại tranh dễ bị xếp vào nhóm tác giả địa phương vô danh. Nhưng trên nền trời xám phía sau vai nhân vật, mạng vết nứt tạo thành một hình cánh én rất rõ. Vết nứt của sơn dầu già đi theo vật liệu, độ dày và môi trường. Nó giống nếp nhăn trên da người: có thể che, nhưng khó tạo ra đúng cách. Phần áo có vết nứt dài và sâu. Phần nền lại có những đường nhỏ, đều, quá mới. Hai vùng nằm trên cùng một tấm vải nhưng dường như đã sống qua hai quãng thời gian khác nhau. Tôi cúi sát dưới kính phóng đại, không chạm vào mặt tranh. Mép dưới khung có một sợi vải lót trắng lộ ra. Khung gỗ cũ, đinh cũ, nhưng vải lót mới. Điện thoại rung. Quản lý nhắn: Chỉ kiểm tra bề mặt. Không tháo khung. Tôi chụp ảnh nguyên trạng, ghi lại bất thường và yêu cầu người thứ hai chứng kiến trước khi làm tiếp. Đó là thói quen tôi học được sau cái giá quá đắt của năm năm trước. Khi ấy tôi mới hai mươi bốn tuổi, muốn chứng minh mình nhìn nhanh hơn người khác. Tôi đã nhìn thấy một điều đúng, rồi từ điều đúng ấy nhảy đến một kết luận sai. Cánh cửa kiểm soát khí mở ra lúc chín giờ mười bảy. Người bước vào mặc áo sơ mi xám, tay cầm cặp hồ sơ chống nước. Anh dừng dưới vạch an toàn, ký sổ khách rồi mới nhìn tôi. Năm năm đủ để một người đổi kiểu tóc, đổi công việc và học cách không để cảm xúc hiện lên mặt. Nhưng không đủ để tôi quên đôi mắt ấy. “Luật sư Lục.” Tôi đặt kính phóng đại xuống. “Tống giám định viên.” Cách anh gọi tôi lịch sự đến mức lạnh hơn một câu trách móc. Quản lý xưởng đi theo sau, vẻ mặt căng thẳng. “Đây là luật sư phụ trách di sản Hà gia. Quỹ yêu cầu anh ấy chứng kiến việc bàn giao.” Tôi nhìn chiếc cặp trong tay Cảnh Hoài. “Bàn giao vào chiều mai?” “Có thể sớm hơn.” Anh đáp. “Tôi cần xác nhận bức tranh không bị can thiệp sau tám giờ sáng nay.” “Tôi mới tháo lớp bọc ngoài và đã ghi hình liên tục.” “Cô phát hiện gì?” Quản lý xưởng chen vào: “Chỉ là một ít bong sơn.” Tôi không nhìn ông ấy. “Tuổi của lớp nền không đồng nhất. Vải lót mới hơn khung. Muốn biết vì sao, tôi cần kiểm tra cạnh tranh và mặt sau.” Cảnh Hoài bước tới gần vạch bàn. “Việc đó có làm thay đổi hiện trạng không?” “Tháo chốt giữ khung là can thiệp tối thiểu, có thể phục hồi. Nhưng phải có lệnh và hai người chứng kiến.” Anh mở cặp, lấy ra một văn bản. “Tôi có quyền yêu cầu bảo toàn tài sản trong tranh chấp di sản. Tôi chưa có quyền cho tháo khung. Cho đến khi xin được lệnh, không ai mang bức tranh ra khỏi đây.” Quản lý xưởng đổi sắc mặt. “Luật sư Lục, phía quỹ đã thống nhất lịch.” “Quỹ không phải chủ sở hữu cuối cùng khi phụ lục di chúc chưa được xác minh.” Đó là lần đầu tiên tôi nghe đến di chúc. Cảnh Hoài đặt một túi niêm phong mới lên bàn. Trên nhãn có chỗ cho hai chữ ký. Anh ký trước, rồi đẩy bút về phía tôi. “Tôi không ký thay cô,” anh nói. “Cô tự quyết định có coi đây là vật chứng hay không.” Năm năm trước, khi tôi gửi báo cáo tố cáo anh che giấu hồ sơ, anh cũng không xin tôi rút lại. Anh chỉ hỏi tôi đã kiểm tra đủ chuỗi niêm phong chưa. Tôi đã nghĩ đó là cách một luật sư giỏi né tránh câu trả lời. Ba tháng sau, hội đồng kết luận báo cáo của tôi thiếu căn cứ. Cảnh Hoài mất vị trí ở văn phòng cũ. Tôi bị đình chỉ thực hành một năm. Không ai thắng. Tôi cầm bút. “Tôi coi đây là vật chứng có nguy cơ bị thay đổi.” Hai chữ ký nằm cạnh nhau trên nhãn. Buổi trưa, lệnh kiểm tra mặt sau được gửi đến. Chúng tôi đặt ba máy quay ở ba góc, đọc giờ, đọc số niêm phong và ghi từng thao tác. Khi thanh chốt cuối cùng được nhấc ra, mùi gỗ ẩm thoát khỏi khe khung. Mặt sau tấm vải được phủ một lớp bảo vệ màu nâu nhạt. Ở cạnh trái, có một vùng bị cạo hình chữ nhật. Dưới ánh xiên, những vết lõm còn lại ghép thành bốn ký tự: Mười bảy, kho B. Nhưng trên phiếu giao nhận, mã hiện tại là kho D, số bốn mươi hai. Tôi chưa kịp nói thì điện thoại của quản lý xưởng đổ chuông. Ông ấy nghe vài giây rồi đưa máy cho Cảnh Hoài. Giọng phụ nữ ở đầu kia đủ lớn để tôi nhận ra Hứa Tư Dung, giám đốc Quỹ Mỹ thuật Minh Châu. “Luật sư Lục, anh đang giữ tài sản của quỹ mà không có căn cứ.” Cảnh Hoài bật loa ngoài và đặt máy cạnh camera. “Căn cứ là mã kho trên vật thể không khớp hồ sơ giao nhận. Cuộc gọi này đang được ghi trong biên bản.” Bên kia im lặng một nhịp. “Vậy càng cần mang tranh về kho chuyên dụng của quỹ.” “Tài sản sẽ ở nguyên nơi phát hiện sai lệch cho đến khi có kiểm kê chung.” “Tôi sẽ nói chuyện với hội đồng. Còn cô Tống,” bà ta chuyển sang tôi, “tôi nghe nói cô rất thích biến nghi ngờ thành kết luận. Lần này nên nhớ mình đã mất gì.” Cuộc gọi kết thúc. Tôi nhìn màn hình tối đi. “Bà ấy biết vụ cũ.” “Trong giới này, ai cũng biết.” Cảnh Hoài tháo găng. “Điều quan trọng là cô có lặp lại nó không.” Tôi thấy nóng ở cổ dù phòng chỉ mười chín độ. “Anh nghĩ tôi lại kết luận vội?” “Tôi nghĩ cô đang đứng trước một sai lệch thật. Sai lệch thật thường nguy hiểm hơn bằng chứng giả, vì nó khiến người ta tin mọi suy luận tiếp theo cũng đúng.” “Anh đến đây để nhắc tôi bài học cũ?” “Không.” Anh nhìn bức tranh. “Tôi đến vì phụ lục di chúc mô tả một bức chân dung mã mười bảy, kho B. Người sở hữu bức đó có quyền quyết định toàn bộ bộ sưu tập sẽ thuộc quỹ hay được chuyển thành tài sản công.” Tôi hiểu vì sao một bức tranh không nổi bật lại được đưa đi gấp. “Nếu đây là bức mã mười bảy…” “Thì phụ lục đang lưu có thể đã gắn với sai vật thể.” “Và nếu nó không phải?” “Thì có người muốn chúng ta tin nó phải.” Chiều hôm ấy, hội đồng quỹ cử ba người đến kiểm kê. Hứa Tư Dung không xuất hiện. Bà gửi thư yêu cầu giới hạn mọi kiểm tra ở mức không phá hủy và phải hoàn thành trong bốn mươi tám giờ. Tôi lập kế hoạch: chụp ánh sáng thường, ánh xiên, tử ngoại và hồng ngoại; phân tích sợi vải ở phần lộ tự nhiên; đối chiếu đinh khung và hồ sơ bảo quản. Không lấy mẫu sơn nếu chưa có đồng thuận mới. Cảnh Hoài đọc từng dòng, rồi thêm một mục: mỗi dữ liệu tạo ra phải có hai bản, một lưu ở xưởng, một lưu trong kho chứng cứ độc lập. “Tôi tưởng anh không tin tôi.” “Tôi không tin một hệ thống chỉ có một điểm giữ sự thật.” Anh nói như một nguyên tắc nghề nghiệp, nhưng tôi biết nó cũng là câu trả lời cho chuyện năm năm trước. Khi mọi người ra về, mưa vẫn chưa dứt. Tôi ở lại kiểm tra máy. Cảnh Hoài ngồi bên bàn ngoài, rà từng trang hồ sơ. Gần chín giờ, tôi bước ra và thấy cạnh tay anh là một hộp cháo nóng. “Quản lý xưởng mua à?” tôi hỏi. “Không.” “Anh mua?” “Ứng dụng giao hàng mua.” Tôi suýt bật cười. Năm năm trước anh cũng nói kiểu đó, như thể thừa nhận một hành động quan tâm sẽ làm sai cấu trúc câu. Tôi ngồi đối diện nhưng không mở hộp. “Tại sao anh giữ vụ này?” “Vì bà Hà để lại yêu cầu rằng mọi tranh chấp phải có người đại diện độc lập cho tác phẩm, không chỉ cho người thừa kế.” “Người chết không thể là khách hàng.” “Nhưng ý chí hợp pháp của họ có thể được bảo vệ.” “Anh luôn thích bảo vệ thứ không thể tự nói.” Cảnh Hoài ngẩng lên. “Còn cô luôn muốn bắt mọi thứ phải nói ngay.” Câu đó chạm đúng nơi tôi không muốn nhớ. Tôi mở hộp cháo, hơi nóng làm mắt cay. “Năm năm trước, anh có thể đưa cho tôi bản biên bản gốc.” “Không thể. Nhân chứng yêu cầu giữ kín cho đến khi hết thời hạn khiếu nại.” “Vậy anh chọn để tôi tin anh có tội.” “Cô đã chọn trước khi hỏi tôi.” Không ai nói thêm. Máy hút khí chạy đều trong phòng bên. Mưa gõ lên mái kính, từng tiếng tách rời. Sáng hôm sau, ảnh tử ngoại cho thấy vùng chữ ký ở góc tranh phát quang khác hẳn phần còn lại. Có một lớp phủ mới che lên lớp vecni cũ. Dưới hồng ngoại, nét chữ màu nâu biến mất, nhưng một dãy ký hiệu đen hiện ra: B mười bảy, số hai. Cảnh Hoài đứng cạnh màn hình. “Số hai là gì?” “Tôi chưa biết.” “Có thể là bản sao thứ hai?” “Có thể. Cũng có thể là thứ tự kiểm kê. Tôi sẽ không đoán.” Anh nhìn tôi một giây, rồi gật đầu. Đó là một cử chỉ rất nhỏ. Nhưng sau năm năm, lần đầu tiên tôi cảm thấy giữa chúng tôi có một thứ khác ngoài món nợ cũ. Buổi chiều, một người đàn ông lớn tuổi gọi đến xưởng. Ông tự giới thiệu là Trình Vũ Mặc, thợ đóng khung từng làm cho Hà gia. Ông nói đã thấy tin kiểm kê nội bộ và muốn gặp riêng tôi. “Vì sao là tôi?” “Vì cô là người duy nhất đã ghi vết nứt hình cánh én trong báo cáo cũ.” Tay tôi lạnh đi. Báo cáo cũ của tôi không liên quan đến bức tranh này. Ít nhất, tôi vẫn luôn tin như vậy. Vũ Mặc hẹn tại một quán trà gần ga cũ. Trước khi cúp máy, ông nói thêm: “Đừng mang bức tranh đi đâu cả. Năm đó có hai chiếc khung giống hệt nhau. Nhưng chỉ một chiếc từng chứa bản phụ lục thật.” Tôi nhìn qua vách kính. Cảnh Hoài đang đứng trước bức chân dung, đọc lại nhãn niêm phong. Hai chiếc khung. Một bức tranh. Một phụ lục có thể quyết định số phận cả bộ sưu tập. Và một báo cáo sai của tôi, tưởng đã chết từ năm năm trước, đang nằm ngay giữa tất cả. Quán trà nằm trong một con ngõ hẹp phía sau ga cũ, nơi mái hiên thấp đến mức người cao phải cúi đầu. Trình Vũ Mặc chọn bàn sát cửa sổ. Ông mặc áo khoác đã bạc vai, trước mặt là một chiếc túi vải đựng dụng cụ đóng khung. Cảnh Hoài đi cùng tôi. Khi thấy anh, Vũ Mặc định đứng dậy bỏ đi. “Tôi chỉ gọi cô Tống.” “Tôi biết.” Tôi kéo ghế, không ngồi ngay. “Nhưng mọi thông tin liên quan đến di sản phải có người ghi nhận chuỗi bàn giao. Ông có thể không nói. Nếu ông nói, tôi không muốn lời của ông lại biến thành một mẩu chứng cứ không ai bảo vệ.” Vũ Mặc nhìn tôi khá lâu rồi nhìn Cảnh Hoài. “Luật sư Lục, cậu vẫn giữ thói quen để người khác nói thay mình à?” Cảnh Hoài đặt máy ghi âm còn tắt lên bàn. “Hôm nay ông quyết định có bật nó hay không.” Ông lão ngồi xuống. Từ túi vải, ông lấy ra một phiếu giao nhận gấp làm tư. Giấy đã mềm ở các nếp, mực xanh nhòe một góc. Phiếu ghi ngày mười bảy tháng sáu, năm năm trước, giờ nhận mười chín giờ mười hai. Tên vật phẩm chỉ có mã B mười bảy. Người giao là Vũ Mặc. Ô người nhận để trống. “Vì sao không có chữ ký?” tôi hỏi. “Có.” Ông chỉ vào vùng giấy bị xé ở mép dưới. “Nhưng phần đó đã bị lấy đi.” “Ông giữ bản thiếu này suốt năm năm?” “Tôi giữ vì tối ấy có hai khung tranh giống nhau. Một chiếc của bức chân dung, một chiếc vốn chứa tấm bìa lót của phụ lục di chúc. Bà Hà không muốn để giấy tờ quan trọng trong két của quỹ. Bà giấu nó sau tấm lưng tranh, rồi yêu cầu tôi làm hai khung giống nhau để đánh lạc hướng trong lúc chuyển kho.” Tôi cố hình dung một người phụ nữ lớn tuổi biến khung tranh thành két giữ di chúc. “Ai biết việc đó?” “Bà Hà, tôi, thư ký riêng của bà và luật sư lập di chúc. Sau đó luật sư qua đời. Thư ký nghỉ việc.” “Còn ông?” “Tôi nhận tiền để im lặng.” Ông không né mắt. “Tôi nghĩ chỉ cần di chúc được công bố đúng lúc thì chẳng hại ai. Nhưng tối hôm đó, người của quỹ yêu cầu tôi đổi hai khung cho nhau. Họ nói bà Hà đổi ý.” “Ông có thấy văn bản ủy quyền không?” Cảnh Hoài hỏi. “Có một tờ lệnh, nhưng tôi chỉ nhìn phần cuối. Dấu của văn phòng luật, chữ ký giống của cậu.” Tôi quay sang Cảnh Hoài. Anh không phản ứng. “Giống, hay là của tôi?” “Lúc ấy tôi tin là của cậu.” “Bảy phút,” tôi nói, nhìn thời gian trên phiếu. “Khoảng trống trong camera giao nhận là bảy phút. Ông đổi khung trong lúc đó?” Vũ Mặc siết hai bàn tay. “Tôi tháo lưng khung thứ nhất, nhưng chưa kịp chuyển tấm bìa thì chuông báo cháy vang lên. Mọi người chạy ra hành lang. Khi quay lại, hai khung đã nằm ở hai xe khác nhau. Người phụ trách nói họ đã làm xong.” “Ông kiểm tra lại không?” “Không. Tôi sợ.” Câu trả lời đơn giản đến mức làm tôi giận. Nhưng tôi nhớ mình năm hai mươi bốn tuổi cũng từng sợ bị coi là thiếu năng lực, nên đã bám lấy kết luận đầu tiên thay vì thừa nhận còn một khoảng trống. Vũ Mặc đẩy phiếu về phía tôi. “Hai ngày sau, cô nộp báo cáo nói khung tranh trong kho có dấu hiệu bị mở trái phép. Quỹ bảo lỗi là do luật sư Lục tự ý niêm phong lại. Tôi đã có thể nói về hai chiếc khung. Tôi không nói.” “Vì tiền?” “Vì con gái tôi đang điều trị. Quỹ trả viện phí.” Cảnh Hoài bật máy ghi âm, nhưng không đẩy nó về phía ông. “Nếu ông giao bản phiếu này, quỹ có thể kiện ông vi phạm thỏa thuận bảo mật.” “Cậu định dọa tôi?” “Tôi muốn ông biết cái giá trước khi lựa chọn.” Vũ Mặc cười khô. “Năm năm rồi. Cái giá tôi trả mỗi đêm còn lớn hơn.” Ông nhấn nút ghi âm bằng chính tay mình. Chúng tôi ghi lời khai trong bốn mươi phút. Vũ Mặc không biết ai đã chuyển khung sau chuông báo. Ông chỉ nhớ một chiếc xe đẩy có dây buộc màu đỏ, chiếc còn lại màu xám. Khi rời quán, ông giao phiếu cho Cảnh Hoài trong túi bảo quản và ký biên bản bàn giao. Ngoài ngõ, mưa đã nhẹ hơn. Tôi đứng dưới mái hiên, nhìn Cảnh Hoài dán niêm phong. “Anh biết Vũ Mặc từ trước?” “Biết tên. Không biết ông ấy giữ phiếu.” “Vì sao ông ấy hỏi anh vẫn để người khác nói thay?” Cảnh Hoài cất túi chứng cứ vào cặp. “Vì năm đó tôi cũng tìm ông ấy. Tôi biết có khoảng trống camera, nhưng không biết chuyện hai khung. Ông ấy từ chối gặp.” “Anh đã giữ lại bằng chứng gì?” “Bản sao biên bản niêm phong trước và sau bảy phút mất hình.” “Vậy tại sao không nộp cho hội đồng?” “Bản trước có tên thư ký của bà Hà. Bà ấy đang trong chương trình bảo vệ nhân chứng của một vụ chiếm đoạt khác. Công bố tên có thể làm lộ nơi ở.” Tôi thấy cơn giận cũ quay lại, nhưng lần này nó không còn đứng một mình. “Anh có thể nói với tôi rằng còn một nhân chứng.” “Tôi đã nói hồ sơ chưa đầy đủ.” “Đó là câu luật sư nói khi không muốn trả lời.” “Còn cô đã viết trong báo cáo rằng tôi trực tiếp thay niêm phong để che giấu việc tráo khung.” “Tôi thấy chữ ký của anh.” “Cô thấy một bản chụp chữ ký.” Tôi im lặng. Cảnh Hoài không nâng giọng. Chính sự bình tĩnh ấy làm lời anh khó tránh hơn. “Nghi Lan, điều khiến tôi mất việc không phải cô nghi ngờ. Là cô biến một mắt xích chưa kiểm chứng thành động cơ hoàn chỉnh.” “Tôi biết.” “Cô chưa từng nói câu đó với tôi.” Tôi nhìn dòng nước chảy sát bậc đá. “Tôi biết mình đã làm sai.” “Đó vẫn chưa phải lời xin lỗi.” Anh bước ra mưa, mở ô rồi đi về phía bãi xe. Tôi đứng lại thêm vài giây mới theo sau. Ngày thứ ba của cuộc kiểm tra, dữ liệu hồng ngoại được xử lý xong. Ký hiệu B mười bảy, số hai nằm dưới chữ ký giả, nhưng còn một đường ngang chạy qua số hai như dấu hủy. Ở mép dưới lớp sơn xanh, chúng tôi phát hiện vài sợi màu đỏ son không thuộc bảng màu hiện tại. Tôi đối chiếu ảnh lưu trữ của bộ sưu tập Hà gia. Trong danh mục mười hai năm trước có hai bức chân dung cùng kích thước. Bức số một là người phụ nữ áo xanh, mã B mười bảy. Bức số hai là người đàn ông mặc áo nâu, mã B mười tám. Cả hai cùng tác giả nhưng chưa xác định danh tính. Ảnh danh mục quá nhỏ để đọc chữ ký. Tuy nhiên, góc khung của bức B mười tám có dây buộc đỏ. Tôi gọi Cảnh Hoài vào phòng dữ liệu. “Số hai không phải bản sao. Nó chỉ bức thứ hai trong một cặp.” Anh nhìn hai ảnh cạnh nhau. “Và khung dây đỏ của bức thứ hai đã xuất hiện trong lời khai.” “Có thể phụ lục được chuyển từ khung B mười bảy sang khung B mười tám.” “Bức B mười tám ở đâu?” “Tài liệu ghi đã bán cho người mua ẩn danh bốn năm trước.” Cảnh Hoài mở máy tính, truy cập hồ sơ pháp lý của quỹ. Giao dịch được thực hiện qua một công ty ở Hàng Châu rồi chuyển tiếp ra nước ngoài. Giá bán thấp bất thường. Người phê duyệt là Hứa Tư Dung. Nhưng bằng chứng vẫn chưa đủ. Một giao dịch đáng ngờ không chứng minh phụ lục nằm trong khung. Một ký hiệu dưới sơn cũng không chứng minh bức tranh hiện tại là vật thể được di chúc mô tả. Tôi yêu cầu phân tích không phá hủy phần vải lót. Quang phổ cho thấy sợi polyester sản xuất sau thời điểm bức tranh được ghi nhận trong danh mục. Lớp lót được thêm chưa quá sáu năm. Trong keo dán có một chất bảo quản đúng loại xưởng của Vũ Mặc từng sử dụng. Khi tôi đang ghi kết quả, Hứa Tư Dung đến. Bà mặc áo khoác màu kem, không mang trợ lý. Bà đi một vòng quanh phòng, đọc nhãn từng thiết bị rồi dừng trước tôi. “Cô Tống, cô có biết vì sao bảo tàng vẫn nhận cô sau vụ cũ không?” “Tôi vượt qua kỳ đánh giá lại và làm đủ thời gian giám sát.” “Đó là câu trên giấy.” Bà mỉm cười. “Lý do thật là tôi đã không phản đối.” Tôi đặt bút xuống. “Bà muốn tôi biết ơn?” “Tôi muốn cô hiểu có những sai lầm nên để nằm yên. Cô đã có cơ hội thứ hai. Luật sư Lục cũng vậy.” Cảnh Hoài đứng cách đó vài bước. “Bà đến để kiểm kê hay gây áp lực với giám định viên?” “Tôi đến để nhắc hai người rằng bức tranh thuộc một bộ sưu tập đang cần được chuyển giao trước cuối tháng. Chậm trễ sẽ khiến quỹ mất khoản tài trợ lớn. Hàng chục nhân viên bị ảnh hưởng.” Bà đặt lên bàn một tập hồ sơ. Đó là bản sao phụ lục di chúc hiện hành. Theo bản này, nếu bức B mười bảy còn trong bộ sưu tập tại ngày chuyển giao, toàn bộ quyền quản trị thuộc Quỹ Minh Châu. Nếu bức tranh đã được bán hợp pháp trước đó, quyền quản trị chuyển cho một hội đồng công ích độc lập. Tôi đọc lại hai lần. “Quỹ cần chứng minh bức hiện tại là B mười bảy.” “Đúng. Và cô đang làm điều đó cho chúng tôi.” Câu nói làm tôi lạnh người. Mọi dấu hiệu chúng tôi tìm thấy—mã kho, lớp sơn che, khung cũ—đều có thể giúp quỹ khẳng định bức tranh hiện tại chính là B mười bảy, qua đó giữ quyền quản trị. “Nhưng nếu bức này chỉ được sửa để mang mã B mười bảy?” tôi hỏi. “Cô có bằng chứng không?” “Chưa.” “Vậy đừng lặp lại năm năm trước.” Hứa Tư Dung rời đi, để lại phụ lục trên bàn như một chiếc bẫy đã mở nắp. Tôi nhìn Cảnh Hoài. “Bà ấy muốn chúng ta chứng minh đúng thứ bà ấy cần.” “Hoặc muốn cô sợ đến mức không dám chứng minh gì.” “Tôi cần xác định niên đại lớp sơn che.” “Phải lấy mẫu?” “Một vi điểm ở vùng đã bong tự nhiên. Không làm mất hình ảnh, nhưng vẫn là can thiệp.” Cảnh Hoài gọi hội đồng xin phép. Hứa Tư Dung phản đối ngay, với lý do mẫu sẽ làm giảm giá trị tác phẩm. Hai bên tranh luận gần một ngày. Cuối cùng, hội đồng cho phép lấy đúng một mẫu nhỏ dưới sự chứng kiến của bốn người. Mẫu sơn mỏng hơn sợi tóc. Dưới kính hiển vi, cấu trúc lớp hiện rõ: nền cũ, màu xanh cũ, vecni già, một lớp cách ly mới, rồi màu nâu tạo chữ ký. Giữa lớp vecni và màu nâu có hạt bụi nhôm từ loại máy mài khung công nghiệp được quỹ đưa vào sử dụng bốn năm trước. Chữ ký giả được thêm sau vụ việc năm năm trước. Tôi vừa ghi kết luận thì hệ thống thư điện tử nội bộ báo có yêu cầu tạm đình chỉ tôi khỏi dự án. Tệp đính kèm là báo cáo cũ, đầy đủ chữ ký của tôi, cùng một bản khiếu nại mới nói tôi có xung đột cá nhân với Cảnh Hoài nên không bảo đảm độc lập. Tin đã đến hội đồng trước cả khi tôi đọc xong. Quản lý xưởng bước vào, mặt tái đi. “Nghi Lan, cô phải bàn giao thẻ phòng dữ liệu.” “Còn mẫu?” “Niêm phong tại chỗ.” “Dữ liệu vừa tạo?” “Sao lưu theo quy trình.” Tôi nhìn màn hình. Kết quả quan trọng nhất vừa xuất hiện, nhưng quyền tiếp cận của tôi đã bị khóa. Cảnh Hoài tiến đến bàn, đứng ở phía bên kia chứ không chắn trước mặt tôi. “Cô có quyền ghi ý kiến phản đối và yêu cầu một giám định viên độc lập tiếp quản.” “Tôi biết.” “Tôi sẽ nộp yêu cầu bảo toàn.” “Tôi cũng biết.” Anh dừng lại. “Cô muốn tôi làm gì?” Đó là lần đầu tiên anh hỏi thay vì tự quyết. Tôi tháo thẻ, đặt vào tay quản lý. “Đừng bảo vệ vị trí của tôi. Bảo vệ mẫu sơn và bản dữ liệu gốc. Nếu chúng còn nguyên, người khác có thể lặp lại kết quả.” Cảnh Hoài gật đầu. “Được.” Tôi rời xưởng dưới mưa. Lần đình chỉ đầu tiên, tôi đã đi qua cánh cửa ấy với cảm giác cả thế giới mắc nợ mình một lời giải thích. Lần này tôi biết rõ có người đang dùng sai lầm cũ để đẩy tôi ra, nhưng tôi cũng biết sai lầm ấy là thật. Ở bậc thềm, Cảnh Hoài gọi tên tôi. Tôi quay lại. Anh đứng trong ánh đèn cửa, không che ô. “Nghi Lan, báo cáo năm năm trước của cô có một phụ lục ảnh chưa từng được đưa vào hồ sơ công khai.” “Tại sao?” “Vì bản gốc phụ lục ảnh nằm trong kho chứng cứ của văn phòng cũ. Tôi vừa được phép mở niêm phong vào sáng mai.” “Trong đó có gì?” “Một bức ảnh cô chụp mặt sau khung trước khi camera mất bảy phút.” Tôi nhớ mình đã chụp hàng chục tấm, nhưng không nhớ tấm nào biến mất khỏi hồ sơ. Cảnh Hoài nói: “Nếu ảnh đó còn nguyên, nó có thể chứng minh chiếc khung cô kiểm tra năm ấy không phải chiếc đang ở xưởng bây giờ.” Mưa rơi giữa chúng tôi như một tấm rèm. Tôi đã mất quyền vào phòng giám định. Nhưng lần đầu tiên, một cánh cửa của vụ cũ sắp được mở đúng quy trình. Sáng hôm sau, chúng tôi gặp nhau trước kho chứng cứ của văn phòng luật cũ ở Thượng Hải. Tôi không còn tư cách giám định viên của dự án, nên chỉ được vào với vai trò người lập tài liệu gốc. Cảnh Hoài đã xin phép bằng văn bản, ghi rõ tôi có quyền quan sát nhưng không chạm vào vật chứng. Người quản kho đọc từng điều khoản trước camera rồi mới mở cánh cửa thép. Chiếc hộp nằm ở ngăn thứ ba, phủ một lớp bụi mỏng. Trên nắp có hai dải niêm phong: dải đầu mang ngày của năm năm trước, dải thứ hai là dấu kiểm kê sau khi văn phòng giải thể. Cả hai đều nguyên vẹn. Người quản kho đặt hộp dưới máy quay, đọc mã và cắt dải theo đường đã đánh dấu. Bên trong là bản sao biên bản trước và sau khoảng trống camera, một đĩa lưu dữ liệu, ba ảnh in và phong bì màu xám. Tấm ảnh tôi cần nằm ở cuối cùng. Tôi nhận ra góc chụp ngay lập tức. Năm ấy, khi kiểm tra mặt sau khung, tôi đã đặt thước tỷ lệ cạnh một vết xước hình bán nguyệt. Trên ảnh, dây buộc ở góc khung là màu xám. Mép tấm bìa lưng có ba lỗ ghim xếp thành hình tam giác. Ở phía dưới, một mảnh nhãn chỉ còn chữ B và nửa nét của số tám. Không phải B mười bảy. Tôi cúi gần hơn nhưng giữ hai tay sau lưng. “Đây là khung B mười tám.” Cảnh Hoài hỏi người quản kho phóng lớn phần nhãn. Nét còn lại cong ở đỉnh và thắt giữa. Không thể là số bảy. “Vậy chiếc khung cô báo bị mở trái phép năm đó thuộc bức B mười tám,” anh nói. “Nhưng hồ sơ công khai đã ghi B mười bảy.” Người quản kho mở đĩa dữ liệu trên máy độc lập. Trong thư mục ảnh có tệp gốc, thời gian tạo là mười tám giờ năm mươi bốn. Bảy phút mất camera bắt đầu lúc mười chín giờ mười hai. Tấm ảnh được chụp trước khoảng trống. Sau khoảng trống, biên bản niêm phong lại ghi B mười bảy. Có người đã đổi mã trong chính thời gian hai chiếc khung rời khỏi camera. Tôi nhìn bản báo cáo cũ của mình. Ở phần mô tả vật thể, tôi đã ghi “khung của chân dung nữ, mã B mười bảy” dựa trên phiếu do quỹ cung cấp sau sự cố. Tôi không đối chiếu với tấm ảnh chính mình chụp. Tôi đã có bằng chứng đúng trong tay, nhưng để một nhãn hồ sơ dẫn mình đến kết luận sai. “Vì sao ảnh này không nằm trong bộ hồ sơ hội đồng nhận được?” tôi hỏi. Cảnh Hoài lấy phong bì xám. Bên trong là yêu cầu giữ kín danh tính người đã sao chép dữ liệu camera. Người ký là Mạnh Giai, thư ký riêng của bà Hà. “Cô ấy đưa tôi đĩa này hai ngày sau sự cố,” anh nói. “Cô ấy nói có người đã sửa danh mục trên hệ thống và đang tìm bản sao. Cô ấy đồng ý làm chứng nếu được bảo vệ trong vụ điều tra tài chính khác.” “Anh giữ ảnh để bảo vệ cô ấy.” “Tôi giao bản mã hóa cho cơ quan điều tra. Hội đồng nghề nghiệp của cô không có quyền truy cập vụ kia.” “Nhưng anh có thể cho họ biết mã vật thể đã đổi.” “Tôi đã gửi một văn bản nói kết luận về B mười bảy chưa đủ căn cứ. Văn bản đó bị coi là lời tự bảo vệ.” Tôi nhớ đã đọc nó. Khi ấy, tôi chỉ thấy một luật sư không chịu giải thích chữ ký của mình xuất hiện trên bản niêm phong sau sự cố. “Chữ ký đó thật không?” “Không.” “Anh đã chứng minh chưa?” “Có giám định chữ ký, nhưng bản gốc lệnh đổi khung biến mất. Bản chụp quá mờ để kết luận ai làm giả.” Tôi nhìn tấm ảnh lần nữa. Ba lỗ ghim hình tam giác trên bìa lưng giống dấu ghim của biên bản Cảnh Hoài đã mang đến buổi giám định trong teaser của ba tuần sau. Nhưng lúc này, tôi chưa biết nó dẫn tới đâu. Người quản kho lập bản sao chứng thực. Tôi ký xác nhận mình nhận diện ảnh do chính mình chụp. Khi đặt bút xuống, tôi cảm thấy như đang ký vào một phiên bản khác của quá khứ. Ra khỏi kho, Cảnh Hoài đưa tôi một chai nước. Tôi không nhận ngay. “Xin lỗi,” tôi nói. Anh đứng yên. “Tôi xin lỗi vì đã biến nghi ngờ thành kết luận, vì không đối chiếu tấm ảnh với mã trên phiếu, và vì đã viết rằng anh thay niêm phong để che giấu. Tôi không thể trả lại năm năm đó. Nhưng tôi sẽ sửa hồ sơ bằng tên mình, dù kết quả vụ này thế nào.” Cảnh Hoài nhìn dòng người đi qua sảnh. Một lúc sau, anh mới nói: “Tôi đã chờ câu ấy rất lâu.” “Tôi biết.” “Không, cô không biết.” Giọng anh vẫn bình tĩnh, nhưng bàn tay giữ chai nước siết chặt. “Tôi từng nghĩ nếu cô xin lỗi, mọi thứ sẽ trở lại như trước. Sau đó tôi hiểu chẳng có trước nào để trở lại. Khi ấy chúng ta còn chưa kịp tin nhau.” “Tôi đã tin bằng chứng giả hơn tin anh.” “Cô tin cách mình đọc bằng chứng. Hai việc khác nhau.” Tôi nhận chai nước. “Bây giờ anh có tin cách tôi đọc không?” “Bây giờ tôi tin cô biết mình có thể đọc sai.” Đó không phải một lời tha thứ lãng mạn. Nó quý hơn. Nó là một phần quyền được làm lại, nhưng không xóa giá của lần trước. Chúng tôi mang bản chứng thực về Tô Châu. Trong lúc tàu chạy qua những cánh đồng ngập nước, Cảnh Hoài nhận được thư của hội đồng. Yêu cầu giám định viên độc lập đã được chấp thuận. Người thay tôi là giáo sư Tề, từng hướng dẫn khóa phục hồi tư cách của tôi. “Thầy ấy sẽ lặp lại phép đo,” tôi nói. “Nếu mẫu nguyên vẹn, kết quả sẽ giống.” “Cô không thất vọng?” “Có. Nhưng sự thật không cần mang tên tôi.” Cảnh Hoài nhìn ra cửa sổ. “Câu đó không giống cô năm năm trước.” “Tôi đã phải trả học phí khá đắt.” Khóe môi anh hơi cong. Đó là lần đầu tiên tôi thấy anh cười kể từ ngày tái ngộ. Giáo sư Tề hoàn thành phép đo lặp trong hai ngày. Kết quả xác nhận chữ ký nâu và lớp phủ được thêm trong vòng bốn năm gần đây. Ông cũng phát hiện dưới vùng ký hiệu kho có sắc tố đỏ son trùng với sắc tố trong bức chân dung nam B mười tám theo hồ sơ phân tích cũ. Điều đó tạo ra một khả năng mới: tấm vải hiện tại có thể không phải bức chân dung nữ B mười bảy được sửa nhãn. Nó có thể là B mười tám đã bị vẽ phủ để trông giống B mười bảy. Muốn xác nhận, cần ảnh hồng ngoại toàn bộ ở độ phân giải cao. Giáo sư Tề gửi yêu cầu và mời tôi làm nhân chứng nguồn hồ sơ, không tham gia thao tác. Khi ảnh được ghép xong, cả phòng im lặng. Bên dưới gương mặt người phụ nữ là đường viền của một khuôn mặt khác rộng hơn. Dưới nhành hải đường là bàn tay đặt trên thành ghế. Lớp tranh trên không chỉ che chữ ký. Nó che gần như toàn bộ bức chân dung nam. Bức đang ở xưởng là B mười tám. Kẻ nào đó đã dùng bức B mười tám, vẽ phủ thành hình dáng gần giống B mười bảy, thêm mã kho và chữ ký giả, rồi đặt vào khung từng chứa B mười bảy. Mục đích không phải bán một bức giả ra ngoài. Mục đích là giữ một vật thể trong bộ sưu tập đủ giống B mười bảy để kích hoạt điều khoản cho quỹ nắm quyền. Còn B mười bảy thật đã bị bán dưới tên B mười tám cho người mua ẩn danh. Cảnh Hoài mở hồ sơ giao dịch bốn năm trước. Công ty mua tranh đã giải thể, nhưng tài khoản thanh toán dẫn đến một quỹ tín thác do em trai Hứa Tư Dung đại diện. “Chưa đủ để kết luận bà ấy ra lệnh,” anh nói. “Tôi biết.” “Nhưng đủ để xin phong tỏa hồ sơ giao dịch.” Giáo sư Tề quay sang tôi. “Nghi Lan, em có nhớ báo cáo cũ còn ghi điều gì về bìa lưng không?” Tôi đọc lại bản sao. Ngoài vết xước và niêm phong, tôi từng mô tả ba lỗ ghim hình tam giác trên tấm bìa. Khi đó tôi nghĩ chúng là dấu tháo lắp cũ. Giáo sư Tề chỉ vào ảnh danh mục mười hai năm trước. Mặt sau B mười bảy có một phong bì tài liệu ghim ở vị trí tương tự. B mười tám không có. Nếu ảnh tôi chụp là B mười tám mà vẫn có ba lỗ ghim, nghĩa là tấm bìa lưng của B mười bảy đã từng được chuyển sang khung B mười tám trước khi tôi kiểm tra. Phụ lục di chúc có thể đã nằm trong phong bì ấy. “Sau đó tấm bìa đi đâu?” tôi hỏi. Cảnh Hoài lật lời khai Vũ Mặc. Ông nói sau chuông báo, hai khung nằm trên hai xe đẩy. Nhưng ông không kiểm tra tấm bìa. Nếu người đổi khung lấy riêng phong bì, họ có thể để lại bìa rồi sửa nhãn. Chúng tôi cần tìm Mạnh Giai. Chương trình bảo vệ nhân chứng của cô đã kết thúc một năm trước. Cảnh Hoài gửi đề nghị liên hệ qua luật sư đại diện. Hai ngày không có trả lời. Đến tối ngày thứ ba, một thư điện tử đến từ địa chỉ mới. Mạnh Giai đồng ý nói chuyện với điều kiện không ghi hình khuôn mặt và phải có mặt một công chứng viên độc lập. Cuộc gặp diễn ra trong phòng họp nhỏ của một thư viện công cộng. Cô gầy, tóc cắt ngắn, giọng nói khàn như người lâu ngày ít dùng tiếng mẹ đẻ. “Tôi không biết phụ lục ghi gì,” cô nói. “Bà Hà chỉ bảo tôi sao chép lịch sử truy cập kho và gửi cho luật sư Lục nếu danh mục B mười bảy thay đổi.” “Danh mục thay đổi khi nào?” Cảnh Hoài hỏi. “Trước hôm mất camera ba ngày. Mã B mười bảy được gắn sang một hồ sơ ảnh mới, nhưng ảnh xem trước vẫn là bức chân dung nữ. Tôi nghĩ chỉ là lỗi hệ thống.” “Sau đó cô thấy gì?” “Tối chuyển khung, giám đốc Hứa gọi tôi mang con dấu văn phòng xuống kho. Bà ấy có một tờ lệnh đã in sẵn. Tôi từ chối đóng dấu vì không có chữ ký bà Hà. Bà ấy nói luật sư Lục đã phê duyệt điện tử.” “Cô kiểm tra chưa?” “Không có phê duyệt trên hệ thống. Nhưng sáng hôm sau, một bản chụp lệnh có chữ ký của anh xuất hiện trong hồ sơ.” “Bản gốc?” “Không bao giờ có.” Mạnh Giai lấy từ túi một chiếc thẻ nhớ. “Tôi giữ ảnh chụp màn hình lịch sử chỉnh sửa. Nhưng nó chỉ cho thấy tài khoản giám đốc Hứa truy cập, không chứng minh bà ấy trực tiếp thao tác. Mật khẩu có thể do trợ lý dùng.” Cảnh Hoài không vội nhận. Anh giải thích rủi ro, cách niêm phong và quyền rút lời khai trước khi ký. Mạnh Giai lắng nghe, rồi tự đặt thẻ vào túi chứng cứ. Tôi hỏi: “Cô có thấy tấm phụ lục không?” “Có một lần. Nó nằm trong phong bì ghim sau khung. Tôi chỉ thấy góc giấy, có dấu ghim ba lỗ. Bà Hà gọi nó là bản chỉ dẫn cuối cùng.” “Sau đêm chuyển khung?” “Phong bì biến mất. Một tuần sau, giám đốc Hứa đưa cho hội đồng một phụ lục khác, nói được tìm thấy trong két.” “Cô có nhận ra nó không?” “Loại giấy giống nhau, nhưng dấu ghim khác. Bản mới có hai lỗ thẳng.” Ba lỗ hình tam giác trở thành dấu phân biệt giữa phụ lục gốc và bản thay thế. Mạnh Giai còn nhớ một điều. Trước khi qua đời, bà Hà từng yêu cầu mọi giấy tờ quan trọng phải được đóng dấu nổi ở góc trái. Bản phụ lục hiện hành trong hồ sơ chỉ có dấu mực phẳng. Cảnh Hoài xin lệnh kiểm tra bản giấy gốc đang lưu ở két của quỹ. Hứa Tư Dung phản đối, nói tài liệu đã được công chứng. Nhưng công chứng chỉ xác nhận bản sao khớp tài liệu được xuất trình, không xác nhận tài liệu ấy thực sự do bà Hà lập. Hội đồng cho phép kiểm tra dưới giám sát. Bản phụ lục hiện hành có hai lỗ ghim thẳng, không có dấu nổi, và sợi giấy chứa chất làm trắng quang học mới hơn loại giấy văn phòng Hà gia từng dùng. Chữ ký của bà Hà là thật, nhưng nằm trên một tờ giấy khác đã bị cắt và ghép vào phần nội dung mới bằng kỹ thuật in tinh vi. Chúng tôi đã chứng minh phụ lục hiện hành là tài liệu bị tạo lại. Nhưng phụ lục gốc vẫn mất tích. Không có nó, không ai biết ý chí cuối cùng của bà Hà thật sự giao bộ sưu tập cho ai, hoặc điều khoản về B mười bảy có tồn tại hay không. Hứa Tư Dung lập tức đổi chiến lược. Bà không còn khẳng định tài liệu hiện hành hoàn toàn hợp lệ. Bà nói một nhân viên đã tự ý phục dựng bản hỏng để “giữ nội dung”, và mọi người đang biến sai sót hành chính thành âm mưu. Cùng ngày, một bài viết ẩn danh xuất hiện trên mạng. Bài viết kể lại vụ tôi tố cáo sai Cảnh Hoài, kèm ảnh thẻ nghề nghiệp và gọi chúng tôi là “cặp đôi dựng bê bối để trả thù quỹ”. Trước cửa xưởng có người chờ chụp ảnh. Điện thoại tôi nhận hàng chục tin nhắn. Bảo tàng yêu cầu tôi tạm nghỉ cho đến khi điều tra kết thúc. Tôi tắt màn hình, ngồi một mình trong căn hộ. Trên bàn là bản sao báo cáo cũ và tấm ảnh khung B mười tám. Tôi đã nghĩ khi tìm được sự thật, cảm giác xấu hổ sẽ nhẹ đi. Nhưng sự thật chỉ làm đường nét của lỗi cũ rõ hơn. Cảnh Hoài gọi ba lần. Tôi không nghe. Lần thứ tư, anh nhắn: Tôi đang ở dưới nhà. Nếu cô không muốn gặp, tôi sẽ để tài liệu ở quầy lễ tân. Tôi xuống sau mười phút. Anh đứng bên cửa kính, áo vai còn ướt. Trên tay không phải hồ sơ mà là một túi thức ăn và chiếc đèn soi cầm tay tôi bỏ quên ở phòng dữ liệu. “Tôi không cần được chăm sóc,” tôi nói. “Đây là đồ của cô.” Anh đưa đèn. “Thức ăn là của tôi. Nếu cô không muốn, tôi sẽ mang về.” Tôi nhìn túi thức ăn. “Ứng dụng giao hàng mua?” “Lần này tôi tự mua.” Tôi bật cười dù mắt nóng lên. Chúng tôi ngồi ở khu sảnh chung, cách nhau một chiếc bàn thấp. “Anh có thể kiện bài viết,” tôi nói. “Không cần ngay. Phản ứng vội chỉ đẩy nó lên.” “Tôi lại làm anh bị kéo vào.” “Không. Tôi chọn vụ này.” “Anh luôn nói như thể lựa chọn không làm anh đau.” Cảnh Hoài nhìn tôi. “Tôi không nói thế.” Tôi cúi xuống chiếc đèn. “Tôi muốn rời cuộc điều tra.” “Vì sao?” “Tôi không còn chức danh trong dự án. Mọi bước tiếp theo đều có thể bị nói là xung đột. Giáo sư Tề đủ khả năng hoàn tất.” “Đó là lý do nghề nghiệp. Còn lý do thật?” “Tôi sợ.” Nói ra hai chữ ấy khó hơn mọi kết luận kỹ thuật. “Tôi sợ nếu tiếp tục, người ta sẽ thấy toàn bộ lỗi cũ. Tôi sợ nếu dừng, Hứa Tư Dung sẽ thắng. Tôi cũng sợ mình đang ở đây vì muốn sửa quan hệ với anh hơn là vì bức tranh.” Cảnh Hoài im lặng đủ lâu để tôi không thể tự rút lời. “Cô không cần ở lại với tư cách giám định viên,” anh nói. “Cô là người tạo ảnh gốc năm năm trước, người nhận diện chuỗi thay đổi và người có quyền sửa báo cáo của chính mình. Nhưng nếu cô chỉ ở lại vì tôi, tôi sẽ yêu cầu cô rời đi.” Tôi ngẩng lên. “Còn nếu cô rời đi vì nghĩ tôi cần được bảo vệ khỏi cô,” anh tiếp, “thì cô lại đang quyết định thay tôi.” Tôi nhớ ngày ở xưởng, khi anh hỏi tôi muốn anh làm gì. Anh đã trao quyền lựa chọn cho tôi. Bây giờ anh yêu cầu tôi trả lại điều đó. “Tôi cần một đêm,” tôi nói. “Được.” Anh đứng dậy, để túi thức ăn trên bàn. “Cái này thật sự là của cô.” Sáng hôm sau, tôi đến bảo tàng, nộp đơn xin sửa kết luận nghề nghiệp năm năm trước. Tôi không xin quay lại dự án. Tôi đề nghị cung cấp toàn bộ ảnh gốc, nhật ký thao tác và tham gia với tư cách nhân chứng kỹ thuật nếu hội đồng cần. Trong lúc sắp xếp ảnh, tôi phát hiện một chi tiết chưa ai chú ý. Tấm ảnh khung B mười tám được chụp trước khoảng trống camera. Ở góc trái bìa lưng, ngoài ba lỗ ghim còn có một đường lõm hình chữ nhật. Khi tăng tương phản, tôi thấy một phần dấu tròn nổi trên giấy đã ép vào bìa. Dấu ấy không nằm ở góc trái như Mạnh Giai nhớ. Nó nằm gần giữa mép trên. Tôi đối chiếu kích thước với bản phụ lục hiện hành. Không khớp. Sau đó tôi nhớ phong bì xám trong hộp chứng cứ. Yêu cầu bảo mật của Mạnh Giai được ghim bằng ba lỗ hình tam giác. Góc trên phong bì có một vết ép tròn mờ. Tôi gọi Cảnh Hoài. “Phong bì xám anh giữ năm năm trước đến từ đâu?” “Mạnh Giai đưa cùng đĩa dữ liệu.” “Cô ấy tự chuẩn bị?” “Cô ấy nói lấy một phong bì trống trong phòng bà Hà.” “Anh còn giữ phong bì gốc?” “Có.” “Đừng mở thêm. Kiểm tra mặt trong dưới ánh xiên. Có thể nó không hề trống.” Hai giờ sau, tại kho chứng cứ, chúng tôi soi mặt trong phong bì. Lớp giấy kép ở đáy dày bất thường. Đường dán đã cũ và đều, không có dấu mở lại. Người quản kho dùng máy chụp xuyên không phá hủy. Bên trong lớp đáy là một tờ giấy gấp tư. Mạnh Giai đã vô tình lấy đúng chiếc phong bì chứa phụ lục gốc, rồi dùng nó để đựng yêu cầu bảo mật. Suốt năm năm, tài liệu mọi người tìm kiếm nằm trong hộp chứng cứ của Cảnh Hoài, được niêm phong vì một lý do hoàn toàn khác. Không ai được phép mở ngay. Cảnh Hoài xin lệnh khẩn cấp, mời công chứng viên, đại diện hội đồng và chuyên gia giấy. Tôi đứng ngoài danh sách thao tác, chỉ cung cấp cơ sở phát hiện. Tối hôm đó, lệnh được chấp thuận. Tờ giấy bên trong có ba lỗ ghim hình tam giác và dấu nổi ở góc trái. Nội dung không giao bộ sưu tập cho Quỹ Minh Châu, cũng không giao thẳng cho hội đồng công ích. Bà Hà quy định bộ sưu tập phải được chuyển thành tài sản công nếu người quản lý đương nhiệm từng bán hoặc thay đổi danh mục mà không có biểu quyết độc lập. Bức B mười bảy được chọn làm vật kiểm tra: nếu nó không còn đúng vị trí, điều khoản chuyển giao tự động có hiệu lực. Bà Hà đã dự đoán có người sẽ cố lấy quyền bằng cách tráo chính vật chứng. Hứa Tư Dung không chỉ cần giả một phụ lục thuận lợi. Bà ta cần làm cho B mười bảy trông như vẫn còn trong bộ sưu tập. Sự thật hoàn chỉnh đã ở trước mắt. Nhưng để nó có giá trị, chúng tôi phải chứng minh từng bước công khai, bằng các phép đo có thể lặp lại và chuỗi niêm phong không phụ thuộc vào lời của tôi hay Cảnh Hoài. Tôi nhìn tờ phụ lục sau lớp kính bảo vệ. “Bà ấy sẽ nói phong bì bị anh cài vào hộp.” “Đúng.” “Bà ấy sẽ dùng quan hệ của chúng ta để phủ nhận cả chuỗi.” “Đúng.” “Vậy phải mở toàn bộ quy trình.” Cảnh Hoài hiểu ngay. “Giám định công khai?” “Có camera, đại diện các bên, dữ liệu gốc được tạo đồng thời ở hai nơi. Giáo sư Tề làm giám định chính. Tôi trình bày sai lầm cũ và nguồn ảnh. Anh trình bày chuỗi niêm phong, nhưng không giữ bản duy nhất.” “Nếu cô công khai báo cáo sai, hội đồng có thể thu hồi tư cách lần nữa.” “Tôi biết.” “Bảo tàng có thể chấm dứt hợp đồng.” “Tôi biết.” Anh nhìn tôi rất lâu. “Cô chắc chứ?” “Tôi không chắc mình sẽ còn gì sau đó.” Tôi đặt tay lên mặt bàn lạnh. “Nhưng lần này tôi biết rõ phần nào là bằng chứng, phần nào là suy luận, và phần nào là cái giá tôi tự chọn.” Cảnh Hoài lấy từ cặp một tờ giấy trắng. “Vậy chúng ta lập kế hoạch. Mỗi người chỉ làm đúng phần mình có quyền.” Ngoài cửa sổ kho, mưa lại bắt đầu rơi. Ba tuần trước buổi giám định mở, chúng tôi cuối cùng đã tìm thấy phụ lục gốc. Nhưng khó nhất không còn là tìm sự thật. Khó nhất là xây một con đường để sự thật đi ra ngoài mà không phải dựa vào lòng tin của bất kỳ ai. Kế hoạch giám định mở dài mười hai trang. Giáo sư Tề chịu trách nhiệm thao tác và kết luận vật liệu. Một phòng dữ liệu độc lập nhận bản sao ngay khi máy tạo tệp. Công chứng viên kiểm tra phụ lục gốc. Đại diện Quỹ Minh Châu được quyền đặt câu hỏi nhưng không được chạm vào vật chứng. Cảnh Hoài trình bày chuỗi niêm phong. Tôi chỉ trình bày nguồn ảnh năm năm trước, cách nhận ra sai lệch và phần kết luận cũ cần sửa. Hội đồng đồng ý với một điều kiện: mọi người tham gia phải công bố xung đột lợi ích. Hứa Tư Dung gửi ngay một văn bản dài, trong đó nhấn mạnh tôi và Cảnh Hoài “có quan hệ cá nhân chưa xác định”. Tôi đọc xong, đưa văn bản cho anh. “Quan hệ của chúng ta là gì?” Cảnh Hoài đang đánh số bản sao niêm phong. Anh ngừng bút. “Hai người từng làm tổn thương nhau và đang thử hợp tác lại.” “Không có mục đó trong biểu mẫu.” “Vậy ghi từng là đối tượng trong khiếu nại nghề nghiệp của nhau.” “Còn hiện tại?” Anh nhìn tôi. “Hiện tại chưa nên dùng một câu trả lời riêng tư để làm yếu quy trình công khai.” Tôi hiểu, nhưng vẫn thấy hụt một nhịp. Cảnh Hoài đặt bút xuống. “Sau khi việc này kết thúc, tôi sẽ trả lời bằng một câu không có trong biểu mẫu.” Buổi giám định được ấn định vào chín giờ sáng thứ sáu. Đêm trước đó, Hứa Tư Dung xin hoãn vì cho rằng tờ phụ lục có thể đã bị cài vào phong bì sau khi niêm phong. Hội đồng bác yêu cầu, nhưng bổ sung kiểm tra tuổi keo dán và hình ảnh từ hai lần kiểm kê kho. Dữ liệu kiểm kê cho thấy phong bì xám đã nằm nguyên vị trí từ ngày đầu. Keo đáy phong bì già đồng đều, không có dấu mở lại. Tờ giấy bên trong mang nếp gấp và vết ép trùng với bìa lưng khung B mười bảy trong ảnh lưu trữ. Chín giờ sáng, tôi bước vào căn phòng dưới tiếng mưa trên mái kính. Trước khi máy quay bật, Cảnh Hoài hỏi tôi có muốn dừng lại không. Tôi lắc đầu. Điều sắp mất đã được cân nhắc từ lúc tôi ký yêu cầu giám định mở; nhắc lại cái giá không còn làm lựa chọn thay đổi. Tôi đặt thẻ giám định viên lên bàn và tự công bố sai sót. Không khí trong phòng thay đổi. Có người cúi xuống ghi chép. Có người nhìn thẳng vào tôi như chờ xem tôi sẽ biện hộ thế nào. Tôi không biện hộ. “Tôi đã đúng khi nhận thấy khung bị can thiệp,” tôi nói. “Nhưng tôi sai khi coi mã trên phiếu giao nhận là danh tính đã được xác minh. Tôi không đối chiếu nó với ảnh gốc do chính mình tạo. Sau đó tôi gán hành vi thay niêm phong cho luật sư Lục dù chưa kiểm tra chữ ký trên tài liệu gốc. Tôi đề nghị hội đồng hủy phần kết luận về chủ thể thực hiện và giữ lại duy nhất các mô tả vật thể có thể kiểm chứng.” Hứa Tư Dung lên tiếng: “Một người thừa nhận từng diễn giải sai bằng chứng có còn phù hợp để hướng dẫn hội đồng hôm nay không?” “Tôi không hướng dẫn phép đo hôm nay,” tôi đáp. “Giáo sư Tề thực hiện độc lập. Tôi chỉ xác nhận ảnh nào do tôi tạo, vào thời điểm nào và vì sao kết luận cũ không còn hợp lệ.” Giáo sư Tề bắt đầu. Ảnh thường cho thấy bức chân dung nữ. Tử ngoại phân biệt lớp phủ mới. Hồng ngoại làm lớp hình trên mờ đi, để lộ chân dung người đàn ông bên dưới. Phổ vật liệu xác nhận chữ ký giả được thêm sau thời điểm mất camera. Mã B mười bảy nằm trên lớp sơn phủ, trong khi sắc tố đỏ son bên dưới trùng hồ sơ B mười tám. Mỗi tệp vừa tạo xuất hiện đồng thời trên hai màn hình. Mã kiểm tra được đọc thành tiếng và ghi vào biên bản. Không ai trong căn phòng giữ bản duy nhất. Đến phần khung, tôi trình bày tấm ảnh cũ. Dây buộc xám, nhãn còn nửa số tám, ba lỗ ghim hình tam giác. Vũ Mặc xác nhận hai chiếc khung từng ở cùng kho. Mạnh Giai xác nhận lệnh đổi khung không có trên hệ thống trước khi bản chụp chữ ký Cảnh Hoài xuất hiện. Hứa Tư Dung hỏi: “Tất cả vẫn chỉ là ký ức sau năm năm. Ai chứng minh tài khoản của tôi không bị người khác sử dụng?” Cảnh Hoài trả lời: “Không ai cần suy đoán người thao tác. Hồ sơ truy cập chỉ chứng minh thay đổi được thực hiện bằng quyền của giám đốc. Trách nhiệm cá nhân sẽ do điều tra xác định.” Bà ta lập tức chuyển hướng. “Vậy cuộc giám định này không chứng minh tôi làm giả.” “Đúng,” tôi nói. “Nó chứng minh bức tranh hiện tại không phải B mười bảy và phụ lục đang dùng không phải tài liệu gốc. Mục tiêu hôm nay không phải chọn sẵn một người có tội.” Bà ta nhìn tôi, có lẽ chờ tôi phạm lại sai lầm cũ bằng cách đi xa hơn bằng chứng. Tôi không đi. Công chứng viên mở lớp bảo vệ của phụ lục gốc. Ba lỗ ghim khớp khoảng cách trong ảnh bìa lưng. Dấu nổi hiện rõ dưới ánh xiên. Nếp gấp khớp đường ép bên trong phong bì xám. Chuyên gia giấy xác nhận vật liệu thuộc cùng lô văn phòng Hà gia dùng vào năm lập di chúc. Cảnh Hoài trình bày lịch sử niêm phong phong bì từ lúc Mạnh Giai giao đến hai lần kiểm kê. Anh không nói mình đã “cứu” tài liệu. Anh chỉ nói từng ai giữ nó, trong bao lâu và bằng quyền gì. Đến mười một giờ mười bảy, giáo sư Tề đọc kết luận: Bức chân dung trong xưởng là tác phẩm B mười tám đã bị vẽ phủ và sửa nhận diện để mô phỏng B mười bảy. Tài liệu hiện hành trong hồ sơ quỹ là bản tạo lại từ một chữ ký thật. Phụ lục tìm thấy trong phong bì có chuỗi vật chứng, vật liệu và dấu hình phù hợp với bản gốc từng ghim sau khung B mười bảy. Điều khoản chuyển tài sản công có hiệu lực. Căn phòng không ồn lên ngay. Sự thật lớn đôi khi xuất hiện rất lặng. Chỉ có tiếng bút, tiếng máy quay và mưa rơi. Hứa Tư Dung đóng cặp. Bà không bỏ chạy, không thú nhận. Bà nói luật sư của mình sẽ phản đối và rời phòng theo đúng quyền của một người chưa bị kết tội. Tôi thấy nhẹ nhõm vì câu chuyện không cần một lời tự thú hoàn hảo. Bằng chứng đã tự đứng được. Hội đồng tạm dừng quyền quản trị của Quỹ Minh Châu, phong tỏa hồ sơ giao dịch và chuyển vụ việc cho cơ quan điều tra. Bộ sưu tập được đặt dưới quản lý công ích lâm thời. Bức B mười bảy thật được truy tìm qua giao dịch ở Hàng Châu. Còn tôi nhận quyết định riêng. Hội đồng nghề nghiệp xác nhận báo cáo cũ có sai phạm phương pháp. Tôi bị khiển trách, phải hoàn thành khóa cập nhật về chuỗi vật chứng và bị giám sát sáu tháng nếu tiếp tục hành nghề. Họ không thu hồi tư cách vì tôi chủ động sửa hồ sơ và cung cấp dữ liệu gốc. Bảo tàng vẫn chấm dứt hợp đồng. Khi cầm quyết định, tôi buồn hơn mình tưởng. Xưởng ven kênh là nơi tôi học lại nghề sau lần đình chỉ đầu tiên. Tôi đã hy vọng sự thật mới có thể bù cho sai lầm cũ. Nhưng bù trừ là cách tính của sổ sách, không phải của trách nhiệm. Tôi dọn ngăn bàn vào một buổi chiều không mưa. Giáo sư Tề giúp bọc kính phóng đại. Quản lý xưởng xin lỗi vì đã nhận áp lực từ quỹ mà không báo. Tôi không nói mọi chuyện đều ổn. Tôi chỉ cảm ơn ông đã giữ nguyên mẫu sơn khi tôi bị đình chỉ. Ra đến bậc thềm, tôi thấy Cảnh Hoài chờ bên kia đường. “Anh không cần đến đón.” “Không cần.” Anh nhận chiếc hộp trên tay tôi. “Tôi muốn.” Chúng tôi đi dọc con kênh. Nước sau mưa đục và chảy nhanh. Một lúc lâu, không ai nhắc đến vụ án. Cuối cùng tôi hỏi: “Câu trả lời không có trong biểu mẫu của anh là gì?” Cảnh Hoài dừng dưới một cây cầu đá. “Tôi không muốn quay lại thời điểm trước khi chúng ta làm tổn thương nhau. Khi ấy cô không tin tôi, còn tôi nghĩ im lặng là cách bảo vệ tất cả.” “Vậy anh muốn gì?” “Tôi muốn bắt đầu từ hai người biết rõ mình có thể sai. Nếu cô đồng ý, tôi muốn được ở bên cô mà không giữ hộ lựa chọn của cô.” Tôi nhìn chiếc hộp anh đang cầm. “Kể cả khi lựa chọn của tôi làm anh khó chịu?” “Khi đó tôi sẽ nói khó chịu. Không biến nó thành điều khoản bí mật.” Tôi bật cười. “Luật sư Lục, lời tỏ tình của anh vẫn giống biên bản.” “Cô có quyền yêu cầu sửa.” “Không.” Tôi bước lại gần. “Bản này đủ rõ.” Tôi nắm tay anh trước. Bàn tay từng giữ hàng trăm túi niêm phong khựng lại một nhịp rồi siết nhẹ, không kéo tôi đi nhanh hơn. Bốn tháng sau, bức B mười bảy được tìm thấy trong kho của một công ty đã giải thể. Người mua cuối cùng đồng ý trả lại sau khi hồ sơ giao dịch bị hủy. Cơ quan điều tra công bố có nhiều người liên quan đến việc làm giả và chuyển tài sản; trách nhiệm của Hứa Tư Dung được xử lý theo thủ tục riêng. Tôi không theo dõi từng tin tức. Phần của tôi đã kết thúc ở nơi bằng chứng dừng lại. Tôi hoàn thành khóa cập nhật, làm đủ sáu tháng giám sát và từ chối hai lời mời yêu cầu mình trở thành “gương mặt của vụ giám định nổi tiếng”. Sau cùng, tôi thuê một căn phòng nhỏ có mái kính ở rìa Tô Châu. Cảnh Hoài không góp tiền thay tôi. Anh giúp đọc hợp đồng thuê, chỉ ra ba điều khoản bất lợi rồi để tôi tự quyết. Phòng giám định mang tên Trung Thực, nghe hơi nghiêm túc, nhưng tôi thích nó. Ngày khai trương, giáo sư Tề mang đến một bản sao hợp pháp của bức chân dung nữ B mười bảy. Vũ Mặc tặng một chiếc khung mới, cố ý để mặt sau mở, không giấu bất kỳ phong bì nào. Mạnh Giai gửi một nhành hải đường ép khô. Tôi không treo bản sao ấy ở vị trí chính. Giữa phòng là ảnh chụp hồng ngoại của bức B mười tám, nơi hai khuôn mặt nằm trong cùng một tấm vải. Bên dưới không có tên tác giả, cũng không có lời quảng cáo. Chỉ có ngày kiểm tra và mã hồ sơ công khai. Một khách hàng hỏi vì sao tôi treo một bức tranh không có chữ ký. Tôi đáp: “Vì chữ ký có thể bị thêm vào. Điều quan trọng là biết mình đã nhìn thấy điều gì, chưa biết điều gì, và ai sẽ chịu trách nhiệm cho khoảng trống ở giữa.” Chiều muộn, mưa bắt đầu gõ lên mái kính. Cảnh Hoài mang hai cốc trà vào, đặt một cốc cạnh tay tôi. “Ứng dụng giao hàng mua à?” tôi hỏi. “Không. Tôi tự pha.” Tôi uống thử, nhăn mặt. “Quá đậm.” “Cô có quyền yêu cầu sửa.” Tôi đẩy cốc về phía anh. “Lần này phải sửa thật.” Anh cười, mang cốc đi pha lại. Tôi đứng giữa căn phòng đầy mùi giấy mới và dầu lanh, nhìn mưa làm thành phố ngoài cửa kính nhòe đi. Năm năm trước, tôi tin sự thật là một chữ ký ở cuối báo cáo. Sau tất cả, tôi hiểu nó giống một lớp tranh hơn: phải biết ai đặt xuống, lớp nào nằm trước, lớp nào được thêm sau, và chấp nhận rằng có những phần chỉ hiện ra khi ta đổi cách nhìn. Bức tranh giữa phòng vẫn không có chữ ký. Nhưng lần đầu tiên, tôi không thấy nó thiếu điều gì.