“Nếu hôm nay cô công bố kết quả này, cô sẽ mất nốt thứ cuối cùng còn giữ được sau vụ năm năm trước.” Lục Cảnh Hoài nói rất khẽ. Trong căn phòng giám định có gần bốn mươi người, tiếng mưa trên mái kính còn lớn hơn giọng anh. Nhưng tôi nghe rõ từng chữ. Trước mặt chúng tôi là bức chân dung một người phụ nữ mặc áo xanh sẫm. Nửa khuôn mặt bị ánh đèn chuyên dụng chia thành hai vùng sáng tối. Trên màn hình phía sau, lớp sơn phủ ngoài cùng hiện lên như một tấm màn mỏng. Bên dưới tấm màn ấy là ký hiệu kho đã bị xóa, ba con số và một nét cong giống cánh én. Tôi nhìn hàng ghế của hội đồng, nhìn những máy quay đang bật, rồi nhìn Hứa Tư Dung. Bà ta vẫn ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên chiếc cặp da, bình tĩnh như thể mọi bằng chứng trên bàn đều thuộc về mình. “Thứ cuối cùng tôi còn giữ không phải danh tiếng.” Tôi tháo thẻ giám định viên khỏi cổ, đặt cạnh bản báo cáo. “Là quyền nói đúng phần mình đã làm sai.” Cảnh Hoài không ngăn tôi nữa. Anh mở chiếc hộp niêm phong, lấy ra một biên bản đã ngả màu. Góc giấy có cùng vết ghim hình tam giác mà tôi đã tìm suốt ba tuần. Tôi quay về phía máy quay. “Năm năm trước, tôi ký một kết luận vội vàng. Kết luận đó đã giúp một hồ sơ giả trở thành hợp lệ. Hôm nay, trước khi chứng minh bức tranh này bị tráo, tôi xin công bố toàn bộ sai sót của mình.” Ba tuần trước, tôi còn tin sai lầm cũ đã nằm yên trong một ngăn tủ khóa kín. Buổi sáng hôm đó, Tô Châu mưa từ lúc trời chưa sáng. Nước chảy dọc cửa kính xưởng phục chế thành những đường mảnh, khiến khu vườn phía ngoài nhòe như một bức tranh màu nước bị đặt nhầm dưới vòi rửa. Tôi đến sớm hơn thường lệ nửa giờ. Xưởng giám định của Bảo tàng Tư nhân Minh Châu nằm trong một nhà kho cải tạo ven kênh. Bên trong không có vẻ lãng mạn như khách tham quan vẫn tưởng. Mùi dầu lanh, giấy chống ẩm và dung môi nhẹ trộn vào nhau. Máy hút khí chạy đều. Trên bàn giữa phòng, nhân viên vận chuyển vừa đặt một kiện gỗ dài gần một mét. Phiếu giao nhận chỉ ghi: chân dung nữ, không rõ tác giả, cuối thế kỷ trước, thuộc bộ sưu tập Hà gia. Tôi đeo găng, kiểm tra dây niêm phong rồi ký giờ nhận. Người giao hàng vừa rời đi, quản lý xưởng đã gọi điện. “Nghi Lan, bức đó chỉ cần xác nhận tình trạng bề mặt. Chiều mai quỹ sẽ mang đi.” “Không kiểm tra nguồn gốc sao?” “Không nằm trong hợp đồng. Đừng làm quá phạm vi.” Tôi đáp đã hiểu, nhưng khi tháo lớp bọc đầu tiên, tôi biết công việc sẽ không dừng ở một bảng mô tả bong sơn. Bức chân dung vẽ một người phụ nữ khoảng ba mươi tuổi, ngồi nghiêng bên cửa sổ. Áo xanh sẫm, tóc búi thấp, bàn tay trái giữ một nhành hải đường. Bố cục kín đáo, kỹ thuật không quá nổi bật. Ở góc phải có một chữ ký màu nâu đã mờ. Nếu chỉ nhìn thoáng, đây là loại tranh dễ bị xếp vào nhóm tác giả địa phương vô danh. Nhưng trên nền trời xám phía sau vai nhân vật, mạng vết nứt tạo thành một hình cánh én rất rõ. Vết nứt của sơn dầu già đi theo vật liệu, độ dày và môi trường. Nó giống nếp nhăn trên da người: có thể che, nhưng khó tạo ra đúng cách. Phần áo có vết nứt dài và sâu. Phần nền lại có những đường nhỏ, đều, quá mới. Hai vùng nằm trên cùng một tấm vải nhưng dường như đã sống qua hai quãng thời gian khác nhau. Tôi cúi sát dưới kính phóng đại, không chạm vào mặt tranh. Mép dưới khung có một sợi vải lót trắng lộ ra. Khung gỗ cũ, đinh cũ, nhưng vải lót mới. Điện thoại rung. Quản lý nhắn: Chỉ kiểm tra bề mặt. Không tháo khung. Tôi chụp ảnh nguyên trạng, ghi lại bất thường và yêu cầu người thứ hai chứng kiến trước khi làm tiếp. Đó là thói quen tôi học được sau cái giá quá đắt của năm năm trước. Khi ấy tôi mới hai mươi bốn tuổi, muốn chứng minh mình nhìn nhanh hơn người khác. Tôi đã nhìn thấy một điều đúng, rồi từ điều đúng ấy nhảy đến một kết luận sai. Cánh cửa kiểm soát khí mở ra lúc chín giờ mười bảy. Người bước vào mặc áo sơ mi xám, tay cầm cặp hồ sơ chống nước. Anh dừng dưới vạch an toàn, ký sổ khách rồi mới nhìn tôi. Năm năm đủ để một người đổi kiểu tóc, đổi công việc và học cách không để cảm xúc hiện lên mặt. Nhưng không đủ để tôi quên đôi mắt ấy. “Luật sư Lục.” Tôi đặt kính phóng đại xuống. “Tống giám định viên.” Cách anh gọi tôi lịch sự đến mức lạnh hơn một câu trách móc. Quản lý xưởng đi theo sau, vẻ mặt căng thẳng. “Đây là luật sư phụ trách di sản Hà gia. Quỹ yêu cầu anh ấy chứng kiến việc bàn giao.” Tôi nhìn chiếc cặp trong tay Cảnh Hoài. “Bàn giao vào chiều mai?” “Có thể sớm hơn.” Anh đáp. “Tôi cần xác nhận bức tranh không bị can thiệp sau tám giờ sáng nay.” “Tôi mới tháo lớp bọc ngoài và đã ghi hình liên tục.” “Cô phát hiện gì?” Quản lý xưởng chen vào: “Chỉ là một ít bong sơn.” Tôi không nhìn ông ấy. “Tuổi của lớp nền không đồng nhất. Vải lót mới hơn khung. Muốn biết vì sao, tôi cần kiểm tra cạnh tranh và mặt sau.” Cảnh Hoài bước tới gần vạch bàn. “Việc đó có làm thay đổi hiện trạng không?” “Tháo chốt giữ khung là can thiệp tối thiểu, có thể phục hồi. Nhưng phải có lệnh và hai người chứng kiến.” Anh mở cặp, lấy ra một văn bản. “Tôi có quyền yêu cầu bảo toàn tài sản trong tranh chấp di sản. Tôi chưa có quyền cho tháo khung. Cho đến khi xin được lệnh, không ai mang bức tranh ra khỏi đây.” Quản lý xưởng đổi sắc mặt. “Luật sư Lục, phía quỹ đã thống nhất lịch.” “Quỹ không phải chủ sở hữu cuối cùng khi phụ lục di chúc chưa được xác minh.” Đó là lần đầu tiên tôi nghe đến di chúc. Cảnh Hoài đặt một túi niêm phong mới lên bàn. Trên nhãn có chỗ cho hai chữ ký. Anh ký trước, rồi đẩy bút về phía tôi. “Tôi không ký thay cô,” anh nói. “Cô tự quyết định có coi đây là vật chứng hay không.” Năm năm trước, khi tôi gửi báo cáo tố cáo anh che giấu hồ sơ, anh cũng không xin tôi rút lại. Anh chỉ hỏi tôi đã kiểm tra đủ chuỗi niêm phong chưa. Tôi đã nghĩ đó là cách một luật sư giỏi né tránh câu trả lời. Ba tháng sau, hội đồng kết luận báo cáo của tôi thiếu căn cứ. Cảnh Hoài mất vị trí ở văn phòng cũ. Tôi bị đình chỉ thực hành một năm. Không ai thắng. Tôi cầm bút. “Tôi coi đây là vật chứng có nguy cơ bị thay đổi.” Hai chữ ký nằm cạnh nhau trên nhãn. Buổi trưa, lệnh kiểm tra mặt sau được gửi đến. Chúng tôi đặt ba máy quay ở ba góc, đọc giờ, đọc số niêm phong và ghi từng thao tác. Khi thanh chốt cuối cùng được nhấc ra, mùi gỗ ẩm thoát khỏi khe khung. Mặt sau tấm vải được phủ một lớp bảo vệ màu nâu nhạt. Ở cạnh trái, có một vùng bị cạo hình chữ nhật. Dưới ánh xiên, những vết lõm còn lại ghép thành bốn ký tự: Mười bảy, kho B. Nhưng trên phiếu giao nhận, mã hiện tại là kho D, số bốn mươi hai. Tôi chưa kịp nói thì điện thoại của quản lý xưởng đổ chuông. Ông ấy nghe vài giây rồi đưa máy cho Cảnh Hoài. Giọng phụ nữ ở đầu kia đủ lớn để tôi nhận ra Hứa Tư Dung, giám đốc Quỹ Mỹ thuật Minh Châu. “Luật sư Lục, anh đang giữ tài sản của quỹ mà không có căn cứ.” Cảnh Hoài bật loa ngoài và đặt máy cạnh camera. “Căn cứ là mã kho trên vật thể không khớp hồ sơ giao nhận. Cuộc gọi này đang được ghi trong biên bản.” Bên kia im lặng một nhịp. “Vậy càng cần mang tranh về kho chuyên dụng của quỹ.” “Tài sản sẽ ở nguyên nơi phát hiện sai lệch cho đến khi có kiểm kê chung.” “Tôi sẽ nói chuyện với hội đồng. Còn cô Tống,” bà ta chuyển sang tôi, “tôi nghe nói cô rất thích biến nghi ngờ thành kết luận. Lần này nên nhớ mình đã mất gì.” Cuộc gọi kết thúc. Tôi nhìn màn hình tối đi. “Bà ấy biết vụ cũ.” “Trong giới này, ai cũng biết.” Cảnh Hoài tháo găng. “Điều quan trọng là cô có lặp lại nó không.” Tôi thấy nóng ở cổ dù phòng chỉ mười chín độ. “Anh nghĩ tôi lại kết luận vội?” “Tôi nghĩ cô đang đứng trước một sai lệch thật. Sai lệch thật thường nguy hiểm hơn bằng chứng giả, vì nó khiến người ta tin mọi suy luận tiếp theo cũng đúng.” “Anh đến đây để nhắc tôi bài học cũ?” “Không.” Anh nhìn bức tranh. “Tôi đến vì phụ lục di chúc mô tả một bức chân dung mã mười bảy, kho B. Người sở hữu bức đó có quyền quyết định toàn bộ bộ sưu tập sẽ thuộc quỹ hay được chuyển thành tài sản công.” Tôi hiểu vì sao một bức tranh không nổi bật lại được đưa đi gấp. “Nếu đây là bức mã mười bảy…” “Thì phụ lục đang lưu có thể đã gắn với sai vật thể.” “Và nếu nó không phải?” “Thì có người muốn chúng ta tin nó phải.” Chiều hôm ấy, hội đồng quỹ cử ba người đến kiểm kê. Hứa Tư Dung không xuất hiện. Bà gửi thư yêu cầu giới hạn mọi kiểm tra ở mức không phá hủy và phải hoàn thành trong bốn mươi tám giờ. Tôi lập kế hoạch: chụp ánh sáng thường, ánh xiên, tử ngoại và hồng ngoại; phân tích sợi vải ở phần lộ tự nhiên; đối chiếu đinh khung và hồ sơ bảo quản. Không lấy mẫu sơn nếu chưa có đồng thuận mới. Cảnh Hoài đọc từng dòng, rồi thêm một mục: mỗi dữ liệu tạo ra phải có hai bản, một lưu ở xưởng, một lưu trong kho chứng cứ độc lập. “Tôi tưởng anh không tin tôi.” “Tôi không tin một hệ thống chỉ có một điểm giữ sự thật.” Anh nói như một nguyên tắc nghề nghiệp, nhưng tôi biết nó cũng là câu trả lời cho chuyện năm năm trước. Khi mọi người ra về, mưa vẫn chưa dứt. Tôi ở lại kiểm tra máy. Cảnh Hoài ngồi bên bàn ngoài, rà từng trang hồ sơ. Gần chín giờ, tôi bước ra và thấy cạnh tay anh là một hộp cháo nóng. “Quản lý xưởng mua à?” tôi hỏi. “Không.” “Anh mua?” “Ứng dụng giao hàng mua.” Tôi suýt bật cười. Năm năm trước anh cũng nói kiểu đó, như thể thừa nhận một hành động quan tâm sẽ làm sai cấu trúc câu. Tôi ngồi đối diện nhưng không mở hộp. “Tại sao anh giữ vụ này?” “Vì bà Hà để lại yêu cầu rằng mọi tranh chấp phải có người đại diện độc lập cho tác phẩm, không chỉ cho người thừa kế.” “Người chết không thể là khách hàng.” “Nhưng ý chí hợp pháp của họ có thể được bảo vệ.” “Anh luôn thích bảo vệ thứ không thể tự nói.” Cảnh Hoài ngẩng lên. “Còn cô luôn muốn bắt mọi thứ phải nói ngay.” Câu đó chạm đúng nơi tôi không muốn nhớ. Tôi mở hộp cháo, hơi nóng làm mắt cay. “Năm năm trước, anh có thể đưa cho tôi bản biên bản gốc.” “Không thể. Nhân chứng yêu cầu giữ kín cho đến khi hết thời hạn khiếu nại.” “Vậy anh chọn để tôi tin anh có tội.” “Cô đã chọn trước khi hỏi tôi.” Không ai nói thêm. Máy hút khí chạy đều trong phòng bên. Mưa gõ lên mái kính, từng tiếng tách rời. Sáng hôm sau, ảnh tử ngoại cho thấy vùng chữ ký ở góc tranh phát quang khác hẳn phần còn lại. Có một lớp phủ mới che lên lớp vecni cũ. Dưới hồng ngoại, nét chữ màu nâu biến mất, nhưng một dãy ký hiệu đen hiện ra: B mười bảy, số hai. Cảnh Hoài đứng cạnh màn hình. “Số hai là gì?” “Tôi chưa biết.” “Có thể là bản sao thứ hai?” “Có thể. Cũng có thể là thứ tự kiểm kê. Tôi sẽ không đoán.” Anh nhìn tôi một giây, rồi gật đầu. Đó là một cử chỉ rất nhỏ. Nhưng sau năm năm, lần đầu tiên tôi cảm thấy giữa chúng tôi có một thứ khác ngoài món nợ cũ. Buổi chiều, một người đàn ông lớn tuổi gọi đến xưởng. Ông tự giới thiệu là Trình Vũ Mặc, thợ đóng khung từng làm cho Hà gia. Ông nói đã thấy tin kiểm kê nội bộ và muốn gặp riêng tôi. “Vì sao là tôi?” “Vì cô là người duy nhất đã ghi vết nứt hình cánh én trong báo cáo cũ.” Tay tôi lạnh đi. Báo cáo cũ của tôi không liên quan đến bức tranh này. Ít nhất, tôi vẫn luôn tin như vậy. Vũ Mặc hẹn tại một quán trà gần ga cũ. Trước khi cúp máy, ông nói thêm: “Đừng mang bức tranh đi đâu cả. Năm đó có hai chiếc khung giống hệt nhau. Nhưng chỉ một chiếc từng chứa bản phụ lục thật.” Tôi nhìn qua vách kính. Cảnh Hoài đang đứng trước bức chân dung, đọc lại nhãn niêm phong. Hai chiếc khung. Một bức tranh. Một phụ lục có thể quyết định số phận cả bộ sưu tập. Và một báo cáo sai của tôi, tưởng đã chết từ năm năm trước, đang nằm ngay giữa tất cả.