Nhưng bằng chứng vẫn chưa đủ. Một giao dịch đáng ngờ không chứng minh phụ lục nằm trong khung. Một ký hiệu dưới sơn cũng không chứng minh bức tranh hiện tại là vật thể được di chúc mô tả. Tôi yêu cầu phân tích không phá hủy phần vải lót. Quang phổ cho thấy sợi polyester sản xuất sau thời điểm bức tranh được ghi nhận trong danh mục. Lớp lót được thêm chưa quá sáu năm. Trong keo dán có một chất bảo quản đúng loại xưởng của Vũ Mặc từng sử dụng. Khi tôi đang ghi kết quả, Hứa Tư Dung đến. Bà mặc áo khoác màu kem, không mang trợ lý. Bà đi một vòng quanh phòng, đọc nhãn từng thiết bị rồi dừng trước tôi. “Cô Tống, cô có biết vì sao bảo tàng vẫn nhận cô sau vụ cũ không?” “Tôi vượt qua kỳ đánh giá lại và làm đủ thời gian giám sát.” “Đó là câu trên giấy.” Bà mỉm cười. “Lý do thật là tôi đã không phản đối.” Tôi đặt bút xuống. “Bà muốn tôi biết ơn?” “Tôi muốn cô hiểu có những sai lầm nên để nằm yên. Cô đã có cơ hội thứ hai. Luật sư Lục cũng vậy.” Cảnh Hoài đứng cách đó vài bước. “Bà đến để kiểm kê hay gây áp lực với giám định viên?” “Tôi đến để nhắc hai người rằng bức tranh thuộc một bộ sưu tập đang cần được chuyển giao trước cuối tháng. Chậm trễ sẽ khiến quỹ mất khoản tài trợ lớn. Hàng chục nhân viên bị ảnh hưởng.” Bà đặt lên bàn một tập hồ sơ. Đó là bản sao phụ lục di chúc hiện hành. Theo bản này, nếu bức B mười bảy còn trong bộ sưu tập tại ngày chuyển giao, toàn bộ quyền quản trị thuộc Quỹ Minh Châu. Nếu bức tranh đã được bán hợp pháp trước đó, quyền quản trị chuyển cho một hội đồng công ích độc lập. Tôi đọc lại hai lần. “Quỹ cần chứng minh bức hiện tại là B mười bảy.” “Đúng. Và cô đang làm điều đó cho chúng tôi.” Câu nói làm tôi lạnh người. Mọi dấu hiệu chúng tôi tìm thấy—mã kho, lớp sơn che, khung cũ—đều có thể giúp quỹ khẳng định bức tranh hiện tại chính là B mười bảy, qua đó giữ quyền quản trị.