Đó là lần đầu tiên anh hỏi thay vì tự quyết. Tôi tháo thẻ, đặt vào tay quản lý. “Đừng bảo vệ vị trí của tôi. Bảo vệ mẫu sơn và bản dữ liệu gốc. Nếu chúng còn nguyên, người khác có thể lặp lại kết quả.” Cảnh Hoài gật đầu. “Được.” Tôi rời xưởng dưới mưa. Lần đình chỉ đầu tiên, tôi đã đi qua cánh cửa ấy với cảm giác cả thế giới mắc nợ mình một lời giải thích. Lần này tôi biết rõ có người đang dùng sai lầm cũ để đẩy tôi ra, nhưng tôi cũng biết sai lầm ấy là thật. Ở bậc thềm, Cảnh Hoài gọi tên tôi. Tôi quay lại. Anh đứng trong ánh đèn cửa, không che ô. “Nghi Lan, báo cáo năm năm trước của cô có một phụ lục ảnh chưa từng được đưa vào hồ sơ công khai.” “Tại sao?” “Vì bản gốc phụ lục ảnh nằm trong kho chứng cứ của văn phòng cũ. Tôi vừa được phép mở niêm phong vào sáng mai.” “Trong đó có gì?” “Một bức ảnh cô chụp mặt sau khung trước khi camera mất bảy phút.” Tôi nhớ mình đã chụp hàng chục tấm, nhưng không nhớ tấm nào biến mất khỏi hồ sơ. Cảnh Hoài nói: “Nếu ảnh đó còn nguyên, nó có thể chứng minh chiếc khung cô kiểm tra năm ấy không phải chiếc đang ở xưởng bây giờ.” Mưa rơi giữa chúng tôi như một tấm rèm. Tôi đã mất quyền vào phòng giám định. Nhưng lần đầu tiên, một cánh cửa của vụ cũ sắp được mở đúng quy trình. Sáng hôm sau, chúng tôi gặp nhau trước kho chứng cứ của văn phòng luật cũ ở Thượng Hải. Tôi không còn tư cách giám định viên của dự án, nên chỉ được vào với vai trò người lập tài liệu gốc. Cảnh Hoài đã xin phép bằng văn bản, ghi rõ tôi có quyền quan sát nhưng không chạm vào vật chứng. Người quản kho đọc từng điều khoản trước camera rồi mới mở cánh cửa thép. Chiếc hộp nằm ở ngăn thứ ba, phủ một lớp bụi mỏng. Trên nắp có hai dải niêm phong: dải đầu mang ngày của năm năm trước, dải thứ hai là dấu kiểm kê sau khi văn phòng giải thể. Cả hai đều nguyên vẹn.