Chương trình bảo vệ nhân chứng của cô đã kết thúc một năm trước. Cảnh Hoài gửi đề nghị liên hệ qua luật sư đại diện. Hai ngày không có trả lời. Đến tối ngày thứ ba, một thư điện tử đến từ địa chỉ mới. Mạnh Giai đồng ý nói chuyện với điều kiện không ghi hình khuôn mặt và phải có mặt một công chứng viên độc lập. Cuộc gặp diễn ra trong phòng họp nhỏ của một thư viện công cộng. Cô gầy, tóc cắt ngắn, giọng nói khàn như người lâu ngày ít dùng tiếng mẹ đẻ. “Tôi không biết phụ lục ghi gì,” cô nói. “Bà Hà chỉ bảo tôi sao chép lịch sử truy cập kho và gửi cho luật sư Lục nếu danh mục B mười bảy thay đổi.” “Danh mục thay đổi khi nào?” Cảnh Hoài hỏi. “Trước hôm mất camera ba ngày. Mã B mười bảy được gắn sang một hồ sơ ảnh mới, nhưng ảnh xem trước vẫn là bức chân dung nữ. Tôi nghĩ chỉ là lỗi hệ thống.” “Sau đó cô thấy gì?” “Tối chuyển khung, giám đốc Hứa gọi tôi mang con dấu văn phòng xuống kho. Bà ấy có một tờ lệnh đã in sẵn. Tôi từ chối đóng dấu vì không có chữ ký bà Hà. Bà ấy nói luật sư Lục đã phê duyệt điện tử.” “Cô kiểm tra chưa?” “Không có phê duyệt trên hệ thống. Nhưng sáng hôm sau, một bản chụp lệnh có chữ ký của anh xuất hiện trong hồ sơ.” “Bản gốc?” “Không bao giờ có.” Mạnh Giai lấy từ túi một chiếc thẻ nhớ. “Tôi giữ ảnh chụp màn hình lịch sử chỉnh sửa. Nhưng nó chỉ cho thấy tài khoản giám đốc Hứa truy cập, không chứng minh bà ấy trực tiếp thao tác. Mật khẩu có thể do trợ lý dùng.” Cảnh Hoài không vội nhận. Anh giải thích rủi ro, cách niêm phong và quyền rút lời khai trước khi ký. Mạnh Giai lắng nghe, rồi tự đặt thẻ vào túi chứng cứ. Tôi hỏi: “Cô có thấy tấm phụ lục không?” “Có một lần. Nó nằm trong phong bì ghim sau khung. Tôi chỉ thấy góc giấy, có dấu ghim ba lỗ. Bà Hà gọi nó là bản chỉ dẫn cuối cùng.” “Sau đêm chuyển khung?”