Nửa đêm, mưa quất trắng những ô kính của ga Hàng Châu Đông. Tôi đứng sau quầy hành lý thất lạc, một tay giữ chiếc vali xanh rêu, tay kia giữ tờ biên nhận có tên người cha đã biến mất mười bảy năm của mình. Người đàn ông trước mặt đẩy giấy ủy quyền về phía tôi. “Cô đã kiểm tra đủ rồi. Giao vali cho tôi.” Giấy thật. Mã hồ sơ thật. Con dấu cũng thật. Chỉ có một việc không thật: ông ta xoay ba vòng số trên ổ khóa rồi chờ nó bật mở, trong khi chiếc khóa ấy đã hỏng từ trước ngày cha tôi rời nhà. Tôi kéo vali về phía mình. “Xin lỗi. Vật này cần được kiểm tra lại.” Người đàn ông đổi sắc mặt. Đúng lúc ấy, Giang Tự Hành bước qua cửa quầy. Anh không nhìn tờ giấy. Anh cúi xuống, lật nhẹ đáy vali và chạm vào vết xước hình cánh chim bị lớp bụi che gần hết. “Cô vẫn chưa mất nó,” anh nói. Đó là câu đầu tiên trong lá thư cuối của cha tôi. Lá thư mà suốt mười bảy năm, tôi đã nói với mẹ rằng nó chưa từng tồn tại. Ngoài đường ray, một đoàn tàu chuyển bánh. Tiếng kim loại nghiến qua chỗ đổi ray nghe như cánh cửa quá khứ vừa bị ai đó kéo bật ra. Tôi nhìn Giang Tự Hành, rồi nhìn chiếc vali, không biết thứ nào nguy hiểm hơn. Khi nắp vali được mở dưới máy ghi hình nghiệp vụ, bên trong chỉ có một chiếc áo khoác cũ, bốn khe trống và một tấm vé giấy. Ô điểm đến hoàn toàn trắng. Ở mặt sau, tên tôi được viết bằng nét chữ của cha. Mười hai giờ trước, ca trực của tôi bắt đầu bằng một chiếc vali màu đỏ và hai người cùng nhận mình là chủ. Người thứ nhất là một phụ nữ trẻ, nói nhanh đến mức đồng nghiệp mới của tôi không chen vào được. Người thứ hai là một bà cụ tóc bạc, cứ nắm chặt quai túi vải và xin chúng tôi tìm lại giúp chiếc khăn choàng ở bên trong. Cả hai đều biết nhãn hiệu vali. Cả hai đều nói đúng chuyến tàu. Người phụ nữ trẻ còn đưa ra ảnh chụp một chiếc vali gần giống hệt. Tôi hỏi: “Ở mặt