phần.” “Lại một nửa sự thật?” “Lần này là phần tôi có quyền kể.” Tôi tháo găng, quay sang nhân viên an ninh. “Lập biên bản toàn bộ vật bên trong. Tấm vé cho vào túi chứng cứ riêng. Sáng mai tôi gửi đề nghị phối hợp chính thức đến dự án Thanh Phổ.” Giang Tự Hành hỏi: “Cô chắc muốn tiếp tục?” “Tôi chắc không muốn ai tiếp tục thay tôi.” Đó là lần đầu tiên trong đêm, anh mỉm cười. Không phải nụ cười nhẹ nhõm. Nó giống phản ứng của một người vừa nghe đúng mật khẩu sau nhiều năm chờ đợi. Sáng hôm sau, ga Thanh Phổ nằm im bên một nhánh sông đục màu mưa. Tòa nhà gạch xám không còn bảng điện tử hay tiếng loa. Chỉ có mùi vôi mới, tiếng búa từ mái phía đông và tiếng nước chảy qua những chân cầu cũ. Giang Tự Hành đưa tôi một chiếc mũ bảo hộ. “Phần sàn giữa phòng chờ đang tháo. Đi sát vạch vàng.” “Tôi tưởng kỹ sư phục hồi chỉ ngồi với bản vẽ.” “Nếu chỉ ngồi, tôi sẽ vẽ một nơi không còn đứng được.” Anh dẫn tôi qua phòng chờ cũ. Những hàng ghế gỗ đã được đánh số bằng thẻ rời, không viết trực tiếp lên bề mặt. Một nhóm thợ đang tháo từng tấm trần, đặt xuống đệm mềm. Giang Tự Hành dừng lại giải thích một vết nứt bằng lời rất đơn giản: nếu mưa ngấm thêm một mùa, góc mái sẽ đè xuống hàng ghế. Không có bài giảng nào về kỹ thuật. Chỉ có việc gì có thể mất nếu họ làm sai. Kho lưu trữ nằm sau phòng bán vé cũ. Hứa Bội San đợi chúng tôi ở đó. Bà có gương mặt nhỏ, tóc cắt ngắn và hai bàn tay cứ siết vào nhau. “Tôi đã thôi việc nhiều năm,” bà nói ngay. “Hồ sơ cũ không còn thuộc trách nhiệm của tôi.” “Tôi không hỏi trách nhiệm hiện tại,” tôi đáp. “Tôi cần biết chiếc vali được đưa vào kho thế nào.” Bội San nhìn Giang Tự Hành. Anh nói: “Cô Minh Ý là người có tên trong biên bản. Cô ấy quyết định câu hỏi.” Bội San mở một tủ kim loại. Bà lấy ra cuốn sổ bìa nâu, lật đến phần đồ vô chủ của năm đó. Một trang đã bị