xé sát gáy. Trang sau ghi số lưu kho của vali, nhưng con số cuối bị viết đè. Tôi đặt ảnh phiếu nhận giả bên cạnh. Cùng một chỗ sửa. Cùng cách kéo nét số một thành số bảy. “Ai sửa?” Bội San che tay lên mép trang. “Ngày ấy kho rất loạn. Ga sắp đóng. Đồ chuyển đi nhiều nơi.” “Bà vừa che đúng vị trí bị xé trước khi tôi chỉ vào.” Bà rụt tay lại. “Tôi không nhớ.” “Bà nhớ. Bà chỉ chưa quyết định có nói hay không.” Giang Tự Hành không thúc ép. Anh đặt một chiếc ghế gần cửa rồi lùi ra. Cử chỉ ấy làm tôi nhận ra anh luôn để đường đi trống khi nói chuyện khó. Không đứng chặn cửa. Không ép người khác phải ngồi. Bội San nhìn khoảng trống đó, cuối cùng nói: “Tôi nhận vali từ Bành Duy Khang. Ông ấy bảo đây là đồ của Cảnh Sơn, phải giữ đến khi tìm được gia đình.” “Vì sao không gửi thẳng cho chúng tôi?” “Có người tới đòi nợ. Họ nói Cảnh Sơn nợ tiền chữa trị và muốn lấy mọi thứ có giá. Tôi sợ họ tìm ra số kho.” “Bà đã sửa số?” Bội San lắc đầu quá nhanh. “Tôi chỉ làm theo biên bản.” Bà từ chối nói thêm. Tôi không có quyền giữ bà lại. Trước khi rời kho, tôi thấy trong khe tủ một tờ địa chỉ cũ. Bội San nhìn theo ánh mắt tôi rồi tự lấy nó ra. “Bành Duy Khang vẫn sống ở khu tập thể phía tây,” bà nói. “Nếu muốn hỏi, hãy hỏi ông ấy. Nhưng đừng nói tôi đưa địa chỉ.” Đó là một kiểu giúp đỡ vẫn cố giữ đường lui. Tôi nhận tờ giấy, ghi vào biên bản rằng bà tự nguyện cung cấp. Khu tập thể đường sắt cũ chỉ cách ga hai con phố. Duy Khang mở cửa sau lần gõ thứ hai. Ông cao, gầy, một bên chân đi chậm hơn bên kia. Khi nghe tên tôi, ông nhìn rất lâu rồi quay vào nhà mà không mời. Tôi tưởng cuộc gặp đã kết thúc. Một lát sau, ông trở ra với hộp thiếc đựng trà. “Tôi chờ cô hỏi suốt mười bảy năm,” ông nói. “Chờ lâu quá, có lúc lại mong cô đừng hỏi nữa.” Trong hộp là một cuống vé giấy. Ga